Mã HS: 610910
Áo thun dệt kim bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác dệt kim, đồ lót, quần áo thể thao, tất, găng tay, v.v. Phân biệt với quần áo không dệt kim của Chương 62, hàng hóa của chương này phải được tạo hình bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi.
Nhóm
Nhóm 6109 bao gồm riêng áo phông, áo lót và áo ba lỗ khác dệt kim hoặc móc, bao gồm các kiểu cổ tròn, cổ chữ V, có cổ, nhưng không bao gồm quần áo có lót giữ ấm hoặc nhồi bông, cũng không bao gồm áo sơ mi (6105/6106) và áo nỉ (6110).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61 đại diện cho Chương 61 quần áo dệt kim; chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 6109, tức là áo phông, áo lót và áo ba lỗ khác; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 6109.10, đặc biệt chỉ bằng bông. Do đó 610910 tức là áo phông dệt kim bằng bông, được làm hoàn toàn từ bông hoặc hỗn hợp bông (thường hàm lượng bông ≥50%).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo phông dệt kim bằng bông, phù hợp với mô tả nhóm 6109, và chất liệu là bông, nên được phân loại vào 610910. Nếu là sợi hóa học nên phân loại vào 610990, nếu là dệt thoi nên phân loại vào Chương 62 (như 6205), nếu là áo nỉ có mũ nên phân loại vào 6110.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Áo phông dệt kim bằng bông".
⚠️ Chỉ ghi "áo phông" mà không ghi rõ dệt kim và bằng bông, hoặc ghi nhầm thành "áo sơ mi".
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu, không có nhãn hiệu thì điền "không nhãn hiệu", phải nhất quán với thông tin đăng ký nhãn hiệu.
⚠️ Điền nhầm tên thương nhân thành nhãn hiệu, hoặc bỏ sót nhãn hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo thỏa thuận ưu đãi thuế quan của nước đến, như "hưởng thuế suất hiệp định" hoặc "không hưởng".
⚠️ Chưa xác minh quy tắc xuất xứ của hiệp định thương mại tự do, khai báo sai ưu đãi dẫn đến trả lại đơn.
Thành phần chất liệu
Ghi rõ thành phần và hàm lượng vải, như "100% bông" hoặc "60% bông 40% xơ polyester".
⚠️ Chỉ ghi "bông" mà không ghi tỷ lệ phần trăm, hoặc tỷ lệ pha trộn sai ảnh hưởng đến phân loại.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", phân biệt nghiêm ngặt với dệt thoi.
⚠️ Khai báo nhầm dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến phân loại sai vào Chương 62.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu cổ, độ dài tay, như "cổ tròn tay ngắn".
⚠️ Không phân biệt nam nữ, hoặc bỏ sót thiết kế đặc biệt như có mũ.
Nhãn hiệu
Tên nhãn hiệu cụ thể, không có nhãn hiệu thì điền "không".
⚠️ Điền không khớp với nhãn hiệu, hoặc không cung cấp giấy ủy quyền.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo phông dệt kim bằng bông; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng; Thành phần chất liệu: 100% bông; Phương pháp dệt: Dệt kim; Kiểu dáng: Cổ tròn tay ngắn; Nhãn hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Hàng hóa là áo phông, áo lót hoặc áo ba lỗ, không phải áo sơ mi hoặc áo nỉ; 3) Chất liệu là bông, thường có nghĩa là hàm lượng bông ≥50% hoặc phân loại theo thành phần chính. Đồng thời tham khảo mô tả của Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu đối với 6109.
Mã dễ nhầm:
610990 - Áo phông dệt kim bằng sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học, như xơ polyester, nylon, v.v., hàm lượng bông dưới 50%.
610510 - Áo sơ mi dệt kim bằng bông
Áo sơ mi có cổ, mở ngực, trong khi áo phông thường không cổ hoặc cổ tròn, và áo sơ mi được phân loại vào 6105.
611020 - Áo nỉ dệt kim bằng bông
Áo nỉ thường có mũ, có túi hoặc gấu áo có gân, được phân loại vào 6110, trong khi áo phông không có những đặc điểm này.
620520 - Áo sơ mi nam dệt thoi bằng bông
Công nghệ dệt thoi, không phải dệt kim, và là kiểu áo sơ mi, được phân loại vào Chương 62.
610910 - Áo phông dệt kim bằng bông
Mã đúng, cần đảm bảo dệt kim, bằng bông, kiểu áo phông.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Áo phông dệt kim bằng bông và áo phông dệt thoi bằng bông khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Áo phông dệt kim bằng bông được phân loại vào 610910, trong khi áo phông dệt thoi bằng bông nên được phân loại vào Chương 62 (như 6205 hoặc 6206), vì Chương 61 chỉ bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc. Khi phân loại cần xác nhận phương pháp dệt trước tiên.
Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo phông là dệt kim hay dệt thoi?
A: Vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ đàn hồi, mép dễ cuộn; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, không đàn hồi. Có thể xem kết cấu vải hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: Áo phông pha bông nên khai báo theo mã nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bông cao nhất (≥50%), phân loại vào 610910; nếu hàm lượng sợi hóa học cao nhất, phân loại vào 610990. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Áo phông dệt kim bằng bông có mũ nên phân loại vào mã nào?
A: Có mũ thường được coi là áo nỉ, nên phân loại vào 611020 (áo nỉ dệt kim bằng bông), không phải 610910. Vì 6109 chỉ bao gồm áo phông, áo lót và áo ba lỗ, không bao gồm kiểu có mũ.
Q: Khi khai báo 610910, loại nhãn hiệu điền như thế nào?
A: Có nhãn hiệu thì điền tên nhãn hiệu (như "Nike"), không có nhãn hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Nếu là sản xuất gia công, cần ghi rõ tình trạng ủy quyền nhãn hiệu. Loại nhãn hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Q: Áo phông dệt kim bằng bông xuất khẩu sang EU, làm thế nào để tra cứu ưu đãi thuế quan?
A: Trước tiên xác nhận Trung Quốc và EU có hiệp định thương mại tự do hay không. Hiện tại Trung Quốc và EU không có hiệp định thương mại tự do, áp dụng thuế suất tối huệ quốc. Có thể tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU, nhập 610910 để có thuế suất cụ thể.
Q: 610910 và 610990 khác nhau như thế nào về điều kiện giám sát hải quan?
A: Điều kiện giám sát thường giống nhau, nhưng liên quan đến chống bán phá giá, hạn ngạch, v.v. có thể khác nhau tùy theo chất liệu. Cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan mới nhất và thông báo của Bộ Thương mại.
Q: Xuất khẩu bán lẻ xuyên biên giới áo phông bằng bông, có thể sử dụng 610910 không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng yêu cầu khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới, như khai báo danh sách. Lưu ý giới hạn hàng hóa cá nhân, và cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.