Mã HS: 610891
Vải dệt kim cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại quần áo mặc ngoài, đồ lót, đồ ngủ, quần áo thể thao, găng tay, tất, v.v. Hàng hóa thuộc chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Vải dệt kim có đặc tính đàn hồi, thoáng khí, được sử dụng rộng rãi cho áo thun, áo len, quần áo thể thao, v.v. Chương này không bao gồm bản thân vải dệt kim (thuộc chương 60) cũng như áo ngực dệt kim, đai nịt bụng, v.v. (thuộc chương 62 hoặc 6212).
Nhóm
Nhóm 6108 bao gồm đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng, đồ mặc nhà và các mặt hàng tương tự dành cho phụ nữ (bé gái) dệt kim hoặc móc. Cụ thể bao gồm váy lót dài, váy lót, quần lót tam giác, quần lót ngắn, đồ ngủ, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng, đồ mặc nhà, v.v. Nhưng không bao gồm áo thun, áo may ô, v.v. (thuộc 6109) cũng như áo ngực, đai nịt bụng, v.v. (thuộc 6212). Hàng hóa thuộc nhóm này thường dùng để mặc sát người hoặc mặc nhà thư giãn.
Phân tích từng chữ số
Mã 610891 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '61' đại diện cho chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 6108 (đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm dành cho phụ nữ, v.v.); chữ số thứ 5-6 '91' đại diện cho phân nhóm 610891, cụ thể là đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm và các mặt hàng tương tự dành cho phụ nữ (bé gái) làm từ cotton. Trong đó chữ số thứ 5 '9' biểu thị chất liệu là cotton, chữ số thứ 6 '1' biểu thị loại cụ thể là đồ lót, đồ ngủ, v.v. Toàn bộ mã chỉ đến hàng hóa là đồ lót hoặc đồ ngủ dệt kim dành cho phụ nữ làm từ cotton.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đồ lót hoặc đồ ngủ dệt kim dành cho phụ nữ làm từ cotton, phù hợp với mô tả của nhóm 6108, và chất liệu là cotton, do đó được phân loại vào phân nhóm 610891. Nếu làm từ sợi hóa học thì thuộc 610892, các vật liệu dệt khác thuộc 610899. Nếu là áo thun, v.v. thì thuộc 6109, nếu là áo ngực thì thuộc 6212. Do đó, dựa trên chất liệu và loại hàng, 610891 là phân loại chính xác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Bộ đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton', 'Quần lót dệt kim nữ làm từ cotton', v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'quần áo dệt kim' hoặc 'quần áo cotton', không nêu rõ dành cho nữ và loại cụ thể.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu phải khớp với nhãn hiệu trên hàng hóa hoặc bao bì.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần vải theo tỷ lệ phần trăm, như '100% cotton' hoặc '95% cotton 5% spandex', phải khớp với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi 'làm từ cotton' mà không nêu rõ tỷ lệ phần trăm cụ thể, hoặc bỏ qua thành phần phụ liệu (như ren, dây thun).
Phương pháp dệt
Khai báo 'dệt kim' hoặc 'móc', cần nêu rõ công nghệ cụ thể, như 'dệt kim', 'móc'.
⚠️ Ghi nhầm là 'dệt thoi' hoặc 'dệt vải', dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể, như 'bộ đồ ngủ', 'quần lót', 'áo choàng tắm', v.v., phải tương ứng với nhóm phân nhóm.
⚠️ Mô tả kiểu dáng mơ hồ, như 'đồ mặc nhà' không phân biệt có bao gồm áo và quần hay không.
Giới tính
Khai báo 'nữ' hoặc 'bé gái', phải tương ứng với nhóm 6108.
⚠️ Khai báo nhầm là 'nam' hoặc 'trung tính', dẫn đến phân loại sai vào nhóm 6107, v.v.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói, như 'mỗi bộ đóng gói riêng', 'mỗi tá đóng gói', v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, dẫn đến không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton; Thương hiệu: XX; Thành phần hàm lượng: 100% cotton; Phương pháp dệt: dệt kim; Kiểu dáng: bộ đồ ngủ (gồm áo và quần); Giới tính: nữ; Quy cách đóng gói: mỗi bộ đóng gói riêng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Giới tính là nữ hoặc bé gái; 3) Loại hàng thuộc đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, v.v.; 4) Chất liệu là cotton. Cần đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 610891. Nếu chất liệu là sợi hóa học thì thuộc 610892, các vật liệu dệt khác thuộc 610899. Nếu là áo thun, áo may ô, v.v. thì thuộc 6109, nếu là áo ngực, đai nịt bụng, v.v. thì thuộc 6212.
Mã dễ nhầm:
610892 - Đồ lót đồ ngủ dệt kim nữ làm từ sợi hóa học
Chất liệu khác: 610892 làm từ sợi hóa học, 610891 làm từ cotton. Nếu hàm lượng cotton dưới 50% hoặc thành phần chính là sợi hóa học, phải phân loại vào 610892.
610910 - Áo thun, áo may ô dệt kim nam làm từ cotton
Loại hàng khác: 610910 là áo thun, áo may ô, v.v., 610891 là đồ lót, đồ ngủ, v.v. Áo thun thường mặc ngoài, còn đồ ngủ mặc nhà hoặc khi ngủ.
621210 - Áo ngực, đai nịt bụng, v.v.
Loại hàng khác: 621210 là áo ngực, đai nịt bụng, áo định hình, v.v., bất kể dệt kim hay không đều thuộc 6212. 610891 không bao gồm các mặt hàng này.
610831 - Bộ đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton
Phân nhóm khác: 610831 là bộ đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton (chỉ bộ đồ ngủ), trong khi 610891 có phạm vi rộng hơn, bao gồm đồ lót, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng, v.v. Nhưng lưu ý 610831 là mã trước phiên bản 2017, hiện hành là 610832 (sợi hóa học), v.v., cần kiểm tra phiên bản mới nhất.
610899 - Đồ lót đồ ngủ dệt kim nữ làm từ vật liệu dệt khác
Chất liệu khác: 610899 làm từ vật liệu dệt khác (như lụa, len, v.v.), 610891 làm từ cotton. Nếu chất liệu không phải cotton và không phải sợi hóa học, phân loại vào 610899.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mới nhất của 610891?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất bao gồm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v., và có thể thay đổi theo hiệp định thương mại tự do, điều chỉnh chính sách. Nên lấy thuế suất hiển thị trên hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Bộ đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton, nhưng chứa 5% spandex, nên phân loại vào 610891 hay 610892?
A: Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo vật liệu chính. Nếu hàm lượng cotton vượt quá 50%, vẫn coi là cotton, phân loại vào 610891; nếu hàm lượng sợi hóa học vượt quá 50%, thì phân loại vào 610892. 5% spandex thường không ảnh hưởng đến phân loại cotton.
Q: Quần lót dệt kim cotton nữ nên phân loại vào mã nào?
A: Quần lót dệt kim cotton nữ thuộc loại đồ lót, nên phân loại vào 610891. Nếu làm từ sợi hóa học thì thuộc 610892, vật liệu khác thuộc 610899. Lưu ý phân biệt với 610821 (quần lót tam giác dệt kim nữ làm từ cotton), 610821 là mã cũ, hiện hành là 610822, v.v., cần kiểm tra phiên bản mới nhất.
Q: 610891 và 610910 có gì khác nhau?
A: 610891 là đồ lót, đồ ngủ dệt kim nữ làm từ cotton, 610910 là áo thun, áo may ô dệt kim làm từ cotton. Khác biệt chính là loại hàng: đồ lót đồ ngủ mặc sát người hoặc mặc nhà, áo thun áo may ô mặc ngoài hoặc thể thao. Khi khai báo cần mô tả chính xác kiểu dáng.
Q: Áo choàng tắm dệt kim nữ có nên phân loại vào 610891 không?
A: Đúng, áo choàng tắm dệt kim nữ làm từ cotton thuộc 610891. Nhưng nếu là dệt thoi, thì phải phân loại vào 6211 (quần áo khác) hoặc 6208 (đồ lót đồ ngủ nữ, v.v.). Cần lưu ý phương pháp dệt.
Q: Khi khai báo 610891, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền thành phần chính và tỷ lệ phần trăm của vải, như '100% cotton' hoặc '95% cotton 5% spandex'. Nếu có nhiều lớp hoặc ghép nối, cần ghi rõ từng phần. Phụ liệu như ren, dây thun có thể không tính, nhưng nếu ảnh hưởng đến phân loại thì cần giải thích.
Q: Hàng hóa 610891 có thể hưởng ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do nào?
A: Phụ thuộc vào nước xuất xứ và nước nhập khẩu. Ví dụ, nếu xuất xứ từ các nước ASEAN, có thể hưởng thuế suất hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN với FORM E; nếu xuất xứ từ Úc, có thể hưởng ưu đãi với chứng nhận Trung-Úc. Cần tra cứu hiệp định cụ thể và quy tắc xuất xứ.
Q: Nếu khai báo sai, hậu quả sẽ như thế nào?
A: Có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nếu liên quan đến trốn thuế hoặc buôn lậu, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.