Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim hoặc móc (như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, quần lót, v.v.) và các phụ kiện như tất, găng tay. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Vải dệt kim có đặc tính đàn hồi, thoáng khí, thường được sử dụng cho đồ lót, quần áo thể thao, v.v. Chương này không bao gồm áo ngực dệt kim, đai nịt, v.v. (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da dệt kim (thuộc 4203). Nhóm 6108 bao gồm quần lót nữ, quần xi líp, quần lót ngắn, đồ ngủ, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Những hàng hóa này đều là đồ lót nữ, bao gồm các loại vật liệu dệt khác nhau. Tuy nhiên, áo ngực dệt kim, đai nịt, v.v. thuộc 6212, không thuộc nhóm này. Hàng hóa thuộc nhóm này phải đáp ứng công nghệ dệt kim hoặc móc và dành cho nữ. 2 chữ số đầu 61: đại diện cho Chương 61, quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện cho nhóm 6108, cụ thể là quần lót nữ, quần xi líp, quần lót ngắn, đồ ngủ, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 là 29: đại diện cho phân nhóm 610829, chỉ quần lót nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác. Trong nhóm 6108, các phân nhóm được chia theo vật liệu: 610821 là cotton, 610822 là sợi hóa học, 610829 là vật liệu dệt khác (như tơ tằm, len, lanh, v.v.). Do đó, 610829 đặc biệt chỉ quần lót nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác ngoài cotton và sợi hóa học. Hàng hóa này là quần lót nữ dệt kim và vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải cotton, không phải sợi hóa học), do đó được phân loại vào 610829. Nếu là cotton thì thuộc 610821, sợi hóa học thuộc 610822. Nếu là quần lót nữ dệt thoi thì thuộc 6208. Nếu là quần lót nam dệt kim thì thuộc 6107. Do đó, phải đồng thời đáp ứng bốn điều kiện: dệt kim, nữ, quần lót, vật liệu dệt khác.
Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim hoặc móc (như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, quần lót, v.v.) và các phụ kiện như tất, găng tay. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Vải dệt kim có đặc tính đàn hồi, thoáng khí, thường được sử dụng cho đồ lót, quần áo thể thao, v.v. Chương này không bao gồm áo ngực dệt kim, đai nịt, v.v. (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da dệt kim (thuộc 4203).
Nhóm
Nhóm 6108 bao gồm quần lót nữ, quần xi líp, quần lót ngắn, đồ ngủ, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Những hàng hóa này đều là đồ lót nữ, bao gồm các loại vật liệu dệt khác nhau. Tuy nhiên, áo ngực dệt kim, đai nịt, v.v. thuộc 6212, không thuộc nhóm này. Hàng hóa thuộc nhóm này phải đáp ứng công nghệ dệt kim hoặc móc và dành cho nữ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61: đại diện cho Chương 61, quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 08: đại diện cho nhóm 6108, cụ thể là quần lót nữ, quần xi líp, quần lót ngắn, đồ ngủ, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo ngủ và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 là 29: đại diện cho phân nhóm 610829, chỉ quần lót nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác. Trong nhóm 6108, các phân nhóm được chia theo vật liệu: 610821 là cotton, 610822 là sợi hóa học, 610829 là vật liệu dệt khác (như tơ tằm, len, lanh, v.v.). Do đó, 610829 đặc biệt chỉ quần lót nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác ngoài cotton và sợi hóa học.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là quần lót nữ dệt kim và vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải cotton, không phải sợi hóa học), do đó được phân loại vào 610829. Nếu là cotton thì thuộc 610821, sợi hóa học thuộc 610822. Nếu là quần lót nữ dệt thoi thì thuộc 6208. Nếu là quần lót nam dệt kim thì thuộc 6107. Do đó, phải đồng thời đáp ứng bốn điều kiện: dệt kim, nữ, quần lót, vật liệu dệt khác.
📝 Yếu tố khai báo
Loại nhãn hiệu: Điền tên nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì điền “không nhãn hiệu”. Phải phù hợp với thực tế. Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Điền theo việc có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hay không, ví dụ “hàng xuất khẩu được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng”. Phương pháp dệt: Điền “dệt kim” hoặc “móc”, không được điền “dệt thoi”. Loại: Điền tên cụ thể như “quần lót nữ” hoặc “quần xi líp nữ”. Thành phần hàm lượng: Điền tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, ví dụ “tơ tằm 70%, spandex 30%”. Nhãn hiệu: Điền tên nhãn hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có nhãn hiệu thì điền “không”. Mã hàng: Điền mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thì điền “không”. Kiểu dáng: Điền kiểu dáng cụ thể, như “quần xi líp”, “quần lót ống”, v.v. Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: hàng xuất khẩu không được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Phương pháp dệt: dệt kim
Loại: quần lót nữ
Thành phần hàm lượng: tơ tằm 70%, spandex 30%
Nhãn hiệu: không
Mã hàng: ABC123
Kiểu dáng: quần xi líp Nhầm vật liệu dệt khác thành cotton hoặc sợi hóa học, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua phương pháp dệt, khai nhầm dệt kim thành dệt thoi, phân loại vào 6208. Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, ví dụ thực tế có cotton nhưng khai là vật liệu khác. Không phân biệt giới tính, khai nhầm nữ thành nam, phân loại vào 6107.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu, nếu không có nhãn hiệu thì điền “không nhãn hiệu”. Phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Điền nhầm thành “khác” hoặc bỏ sót nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo việc có được hưởng ưu đãi thuế quan xuất khẩu hay không, ví dụ “hàng xuất khẩu được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng”.
⚠️ Đánh giá sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến khai báo không trung thực.
Phương pháp dệt
Điền “dệt kim” hoặc “móc”, không được điền “dệt thoi”.
⚠️ Khai nhầm dệt kim thành dệt thoi.
Loại
Điền tên cụ thể như “quần lót nữ” hoặc “quần xi líp nữ”.
⚠️ Điền chung chung “quần lót” mà không ghi rõ nữ.
Thành phần hàm lượng
Điền tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, ví dụ “tơ tằm 70%, spandex 30%”.
⚠️ Chỉ điền một thành phần hoặc tỷ lệ phần trăm không chính xác.
Nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có nhãn hiệu thì điền “không”.
⚠️ Nhầm lẫn với loại nhãn hiệu, điền trùng lặp.
Mã hàng
Điền mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thì điền “không”.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai mã hàng.
Kiểu dáng
Điền kiểu dáng cụ thể, như “quần xi líp”, “quần lót ống”, v.v.
⚠️ Không phân biệt kiểu dáng, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: hàng xuất khẩu không được hưởng ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Phương pháp dệt: dệt kim
Loại: quần lót nữ
Thành phần hàm lượng: tơ tằm 70%, spandex 30%
Nhãn hiệu: không
Mã hàng: ABC123
Kiểu dáng: quần xi líp
Lỗi thường gặp:
Nhầm vật liệu dệt khác thành cotton hoặc sợi hóa học, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua phương pháp dệt, khai nhầm dệt kim thành dệt thoi, phân loại vào 6208.
Khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, ví dụ thực tế có cotton nhưng khai là vật liệu khác.
Không phân biệt giới tính, khai nhầm nữ thành nam, phân loại vào 6107.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2. Giới tính là nữ; 3. Hàng hóa là quần lót (bao gồm quần xi líp, quần lót ngắn, v.v.); 4. Vật liệu là vật liệu dệt khác (ngoài cotton và sợi hóa học). Chỉ khi đồng thời đáp ứng bốn điều kiện này mới được phân loại vào 610829. Nếu vật liệu là cotton hoặc sợi hóa học thì lần lượt thuộc 610821 hoặc 610822. Nếu là dệt thoi thì thuộc 6208. Nếu là nam thì thuộc 6107. 610821 Quần lót nữ dệt kim cotton: Vật liệu là cotton, còn 610829 là vật liệu dệt khác (không cotton không sợi hóa học). 610822 Quần lót nữ dệt kim sợi hóa học: Vật liệu là sợi hóa học, còn 610829 là vật liệu dệt khác. 610719 Quần lót nam dệt kim vật liệu dệt khác: Giới tính là nam, còn 610829 là nữ. 620819 Quần lót nữ dệt thoi vật liệu dệt khác: Phương pháp dệt là dệt thoi, còn 610829 là dệt kim. 621210 Áo ngực dệt kim hoặc móc: Hàng hóa là áo ngực, không phải quần lót. Đã xác nhận là dệt kim hoặc móc chưa? Đã xác nhận là nữ chưa? Đã xác nhận là quần lót chưa? Vật liệu có phải là vật liệu dệt khác (không cotton không sợi hóa học) không? Đã loại trừ dệt thoi và nam chưa?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2. Giới tính là nữ; 3. Hàng hóa là quần lót (bao gồm quần xi líp, quần lót ngắn, v.v.); 4. Vật liệu là vật liệu dệt khác (ngoài cotton và sợi hóa học). Chỉ khi đồng thời đáp ứng bốn điều kiện này mới được phân loại vào 610829. Nếu vật liệu là cotton hoặc sợi hóa học thì lần lượt thuộc 610821 hoặc 610822. Nếu là dệt thoi thì thuộc 6208. Nếu là nam thì thuộc 6107.
Mã dễ nhầm:
610821 - Quần lót nữ dệt kim cotton
Vật liệu là cotton, còn 610829 là vật liệu dệt khác (không cotton không sợi hóa học).
610822 - Quần lót nữ dệt kim sợi hóa học
Vật liệu là sợi hóa học, còn 610829 là vật liệu dệt khác.
610719 - Quần lót nam dệt kim vật liệu dệt khác
Giới tính là nam, còn 610829 là nữ.
620819 - Quần lót nữ dệt thoi vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt thoi, còn 610829 là dệt kim.
621210 - Áo ngực dệt kim hoặc móc
Hàng hóa là áo ngực, không phải quần lót.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận là dệt kim hoặc móc chưa?
✓ Đã xác nhận là nữ chưa?
✓ Đã xác nhận là quần lót chưa?
✓ Vật liệu có phải là vật liệu dệt khác (không cotton không sợi hóa học) không?
✓ Đã loại trừ dệt thoi và nam chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định quần lót nữ là dệt kim hay dệt thoi? Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ đàn hồi, vân dạng chữ V; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, không đàn hồi, vân dạng chữ thập. Cũng có thể xem nhãn sản phẩm hoặc hỏi nhà sản xuất. Nếu là dệt kim thì thuộc Chương 61; dệt thoi thuộc Chương 62. Vật liệu dệt khác cụ thể bao gồm những gì? Vật liệu dệt khác chỉ vật liệu dệt ngoài cotton và sợi hóa học, như tơ tằm, len, lông động vật mịn, lanh, xơ cellulose tái sinh (như viscose), các loại xơ ngoài sợi tổng hợp, v.v. Cần xác định vật liệu chính dựa trên thành phần hàm lượng. Nếu quần lót chứa nhiều vật liệu, phân loại như thế nào? Theo Quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo vật liệu chính. Thường lấy vật liệu có tỷ lệ phần trăm khối lượng lớn nhất làm chuẩn. Nếu cotton và sợi hóa học cộng lại vượt quá 50%, có thể thuộc phân nhóm cotton hoặc sợi hóa học. Cần khai báo chính xác thành phần hàm lượng. Kiểu dáng quần lót nữ có ảnh hưởng đến phân loại không? Trong phân nhóm 610829, kiểu dáng (như quần xi líp, quần lót ống) không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là đáp ứng dệt kim, nữ, quần lót, vật liệu dệt khác. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ kiểu dáng cụ thể để hải quan kiểm tra. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610829? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, trang web Bộ Thương mại hoặc cơ sở dữ liệu thương mại chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan. Quần lót nữ xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không? 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với quốc tế, đều là 610829. Nhưng các chữ số sau có thể khác, và trong EU có phân chia chi tiết. Khi xuất khẩu cần khai báo theo biểu thuế EU và chú ý các yêu cầu bổ sung như nhãn dệt may. Khi khai báo hải quan, thành phần hàm lượng khai báo như thế nào? Cần khai báo tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả vật liệu dệt, ví dụ “tơ tằm 70%, spandex 30%”. Nếu có vật liệu phi dệt (như ren trang trí), cũng cần ghi rõ. Đảm bảo phù hợp với hàng hóa thực tế, tránh khai man. Nếu quần lót có ren trang trí, có ảnh hưởng đến phân loại không? Ren trang trí nếu là vật liệu dệt thường không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại theo vật liệu chính. Nhưng nếu ren là vật liệu phi dệt như nhựa hoặc kim loại, cần xem xét liệu có tạo thành đặc trưng của toàn bộ sản phẩm không. Thông thường ren của quần lót không thay đổi phân loại.
Q: Làm thế nào để xác định quần lót nữ là dệt kim hay dệt thoi?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ đàn hồi, vân dạng chữ V; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, không đàn hồi, vân dạng chữ thập. Cũng có thể xem nhãn sản phẩm hoặc hỏi nhà sản xuất. Nếu là dệt kim thì thuộc Chương 61; dệt thoi thuộc Chương 62.
Q: Vật liệu dệt khác cụ thể bao gồm những gì?
A: Vật liệu dệt khác chỉ vật liệu dệt ngoài cotton và sợi hóa học, như tơ tằm, len, lông động vật mịn, lanh, xơ cellulose tái sinh (như viscose), các loại xơ ngoài sợi tổng hợp, v.v. Cần xác định vật liệu chính dựa trên thành phần hàm lượng.
Q: Nếu quần lót chứa nhiều vật liệu, phân loại như thế nào?
A: Theo Quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo vật liệu chính. Thường lấy vật liệu có tỷ lệ phần trăm khối lượng lớn nhất làm chuẩn. Nếu cotton và sợi hóa học cộng lại vượt quá 50%, có thể thuộc phân nhóm cotton hoặc sợi hóa học. Cần khai báo chính xác thành phần hàm lượng.
Q: Kiểu dáng quần lót nữ có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Trong phân nhóm 610829, kiểu dáng (như quần xi líp, quần lót ống) không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là đáp ứng dệt kim, nữ, quần lót, vật liệu dệt khác. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ kiểu dáng cụ thể để hải quan kiểm tra.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610829?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, trang web Bộ Thương mại hoặc cơ sở dữ liệu thương mại chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Quần lót nữ xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với quốc tế, đều là 610829. Nhưng các chữ số sau có thể khác, và trong EU có phân chia chi tiết. Khi xuất khẩu cần khai báo theo biểu thuế EU và chú ý các yêu cầu bổ sung như nhãn dệt may.
Q: Khi khai báo hải quan, thành phần hàm lượng khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả vật liệu dệt, ví dụ “tơ tằm 70%, spandex 30%”. Nếu có vật liệu phi dệt (như ren trang trí), cũng cần ghi rõ. Đảm bảo phù hợp với hàng hóa thực tế, tránh khai man.
Q: Nếu quần lót có ren trang trí, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Ren trang trí nếu là vật liệu dệt thường không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại theo vật liệu chính. Nhưng nếu ren là vật liệu phi dệt như nhựa hoặc kim loại, cần xem xét liệu có tạo thành đặc trưng của toàn bộ sản phẩm không. Thông thường ren của quần lót không thay đổi phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.