Mã HS: 610712
Quần lót nam dệt kim bằng sợi hóa học
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác dệt kim, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, áo thun, áo len, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Vải dệt kim có đặc tính đàn hồi, thoáng khí, được sử dụng rộng rãi cho đồ lót, quần áo thể thao, v.v. Chương này bổ sung cho Chương 62 (quần áo không dệt kim), khi phân loại cần xác định phương pháp dệt trước tiên.
Nhóm
Nhóm 6107 bao gồm quần lót, quần đùi, áo ngủ dài, bộ đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới, dệt kim hoặc móc. Bao gồm đồ lót nam làm từ các loại sợi khác nhau (bông, sợi hóa học, len, v.v.). Nhóm này được chia nhỏ theo loại sợi và kiểu dáng cụ thể, như 6107.1 làm từ bông, 6107.2 làm từ sợi hóa học, 6107.9 làm từ vật liệu dệt khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 610712 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '61' đại diện cho Chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 6107 (quần lót nam, đồ ngủ, áo choàng tắm, v.v.); chữ số thứ 5-6 '12' đại diện cho phân nhóm 6107.12, cụ thể là quần lót nam dệt kim làm từ sợi hóa học. Trong đó chữ số thứ 5 '1' biểu thị làm từ sợi hóa học, chữ số thứ 6 '2' biểu thị quần lót (quần đùi, v.v.). Do đó, mã này chỉ định chính xác quần lót nam dệt kim làm từ sợi hóa học.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần lót nam, dệt kim, làm từ sợi hóa học, cả ba điều kiện đều thỏa mãn 610712. Nếu làm từ bông thì phân loại vào 610711; nếu dệt thoi thì phân loại vào 6207; nếu dành cho nữ thì phân loại vào 6108. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn ba yếu tố: loại sợi, phương pháp dệt và giới tính kiểu dáng, mới có thể phân loại chính xác vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Nên khai báo kiểu dáng cụ thể, như 'quần lót nam dệt kim', 'quần đùi nam dệt kim', v.v., tránh ghi chung chung 'quần lót'.
⚠️ Chỉ ghi 'quần lót' mà không ghi rõ nam hay dệt kim.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu (nếu không có nhãn hiệu ghi 'không nhãn hiệu'), và loại nhãn hiệu (như nhãn hiệu nước ngoài, nhãn hiệu trong nước, v.v.).
⚠️ Nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và nhãn hiệu thương mại, hoặc bỏ sót loại nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', v.v.
⚠️ Chọn sai loại ưu đãi dẫn đến sai chế độ thuế quan.
Thành phần hàm lượng
Cần ghi rõ loại sợi hóa học cụ thể và tỷ lệ phần trăm, như 'polyester 95% spandex 5%'.
⚠️ Chỉ ghi 'sợi hóa học' mà không liệt kê loại cụ thể và tỷ lệ.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là 'dệt kim', có thể chia nhỏ thành 'dệt kim ngang' hoặc 'dệt kim dọc'.
⚠️ Ghi nhầm 'dệt thoi' dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Như 'quần đùi', 'quần lót', v.v., cần tương ứng với loại quần lót.
⚠️ Mô tả kiểu dáng không khớp với mã, như khai quần lót thành quần đùi.
Nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu thực tế, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Tên nhãn hiệu viết sai chính tả hoặc không khớp với nhãn hiệu thương mại.
Ví dụ:
Tên hàng: Quần lót nam dệt kim (quần đùi); Loại nhãn hiệu: Nhãn hiệu nước ngoài; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng ưu đãi; Thành phần hàm lượng: Polyester 92% Spandex 8%; Phương pháp dệt: Dệt kim (dệt kim ngang); Kiểu dáng: Quần đùi; Nhãn hiệu: Jockey.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2. Giới tính là nam; 3. Kiểu dáng là quần lót (bao gồm quần đùi, quần lót, v.v.); 4. Loại sợi là sợi hóa học (như polyester, nylon, acrylic, v.v.). Đồng thời cần tham khảo định nghĩa 'quần lót' trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải biểu thuế', loại trừ các mặt hàng tương tự nhưng khác biệt như quần bơi, quần giữ ấm, v.v.
Mã dễ nhầm:
610711 - Quần lót nam dệt kim làm từ bông
Loại sợi khác nhau, làm từ bông phân loại vào 610711, làm từ sợi hóa học phân loại vào 610712.
610719 - Quần lót nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác
Áp dụng cho vật liệu dệt khác ngoài bông và sợi hóa học, như tơ tằm, len, v.v.
610821 - Quần lót nữ dệt kim làm từ bông
Giới tính khác nhau, quần lót nữ phân loại vào 6108, nam phân loại vào 6107.
620712 - Quần lót nam dệt thoi làm từ sợi hóa học
Phương pháp dệt khác nhau, dệt thoi phân loại vào 6207, dệt kim phân loại vào 6107.
61071200 - Quần lót nam dệt kim làm từ sợi hóa học (mã 10 chữ số)
Mã 10 chữ số là phân chia nhỏ trên cơ sở 6 chữ số, có thể liên quan đến chủng loại cụ thể, nhưng phân loại cốt lõi nhất quán.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định quần lót là dệt kim hay dệt thoi?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim có vòng sợi, độ đàn hồi tốt, thường có vân ngang hoặc dọc; vải dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen, không đàn hồi hoặc đàn hồi ít, cấu trúc chặt chẽ. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà cung cấp.
Q: Quần lót nam làm từ sợi hóa học nhưng có chứa bông, phân loại thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại của 'Biểu thuế', nếu hàm lượng sợi hóa học vượt quá 50%, thường phân loại theo sợi hóa học; nếu hàm lượng bông vượt quá 50%, phân loại theo bông. Cần khai báo chính xác thành phần hàm lượng.
Q: Quần lót trẻ em trai có phân loại vào 610712 không?
A: Quần lót trẻ em trai nếu kích cỡ phù hợp cho trẻ em, thường phân loại vào 6107, nhưng cần lưu ý định nghĩa 'nam' trong biểu thuế bao gồm trẻ em trai. Cụ thể có thể tham khảo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Quần lót có hộp đóng gói, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Đóng gói thường không ảnh hưởng đến phân loại, trừ khi đóng gói tạo thành đặc điểm cơ bản của hàng hóa. Phân loại quần lót phụ thuộc vào đặc tính của chính nó.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 610712?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để tra cứu, thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng ghi 'sợi hóa học' có được không?
A: Không được, phải ghi cụ thể loại sợi hóa học, như polyester, nylon, v.v., và ghi rõ tỷ lệ phần trăm. Đây là trọng điểm kiểm tra chứng từ của hải quan.
Q: 610712 và 610719 phân biệt thế nào?
A: 610712 chỉ định làm từ sợi hóa học, 610719 chỉ vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, v.v.). Nếu sợi hóa học pha trộn với vật liệu khác, phân loại theo thành phần chính.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới với mã này có lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo thông tin khai báo khớp với thực tế, đặc biệt là nhãn hiệu, thành phần, kiểu dáng. Khai giá thấp hoặc phân loại sai có thể dẫn đến xử phạt của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.