Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo thun dệt kim, áo chui đầu, áo cardigan, quần, váy, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Trong chương được phân chia theo loại quần áo, giới tính, chất liệu. Áo thun dệt kim là mặt hàng phổ biến, nhưng cần lưu ý phân biệt với áo thun dệt thoi (Chương 62). Chương này còn bao gồm găng tay dệt kim, tất và các phụ kiện khác, nhưng 6105 chỉ dành cho áo thun. Nhóm 6105 chuyên bao gồm áo thun, áo lót và áo ba lỗ dệt kim hoặc móc. Áo thun thường chỉ loại áo dệt kim mỏng nhẹ, có tay hoặc không tay, cổ đơn giản, thường dùng làm nội y hoặc ngoại y. Trong nhóm này được phân chia theo chất liệu: 610510 là cotton, 610520 là sợi hóa học, 610590 là vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, lanh, v.v.). Lưu ý, kiểu có mũ, có khóa kéo hoặc quá dày có thể được phân loại vào nhóm khác. Mã 610590 gồm 6 chữ số. 2 chữ số đầu "61" đại diện cho Chương 61 (quần áo dệt kim hoặc móc). Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 6105 (áo thun, áo lót và áo ba lỗ dệt kim). Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 610590, tức là "bằng vật liệu dệt khác". Trong nhóm 6105, 10 là cotton, 20 là sợi hóa học, 90 là vật liệu dệt khác (như len, lông động vật mịn, tơ tằm, lanh, v.v.). Do đó, 610590 chỉ áo thun dệt kim không phải cotton, không phải sợi hóa học. Hàng hóa này là áo thun dệt kim, nhưng chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học, do đó được phân loại vào 610590 thay vì 610510 hoặc 610520. Nếu là áo thun dệt thoi nên phân loại vào Chương 62. Nếu là dệt kim nhưng có mũ, khóa kéo và các đặc điểm không phải áo thun, có thể phân loại vào 6110. Nếu là áo ba lỗ dệt kim nhưng không phải kiểu áo thun, cũng có thể phân loại vào 6109. Phân loại đúng cần kết hợp chất liệu, công nghệ, kiểu dáng để đánh giá tổng hợp.
Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo thun dệt kim, áo chui đầu, áo cardigan, quần, váy, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Trong chương được phân chia theo loại quần áo, giới tính, chất liệu. Áo thun dệt kim là mặt hàng phổ biến, nhưng cần lưu ý phân biệt với áo thun dệt thoi (Chương 62). Chương này còn bao gồm găng tay dệt kim, tất và các phụ kiện khác, nhưng 6105 chỉ dành cho áo thun.
Nhóm
Nhóm 6105 chuyên bao gồm áo thun, áo lót và áo ba lỗ dệt kim hoặc móc. Áo thun thường chỉ loại áo dệt kim mỏng nhẹ, có tay hoặc không tay, cổ đơn giản, thường dùng làm nội y hoặc ngoại y. Trong nhóm này được phân chia theo chất liệu: 610510 là cotton, 610520 là sợi hóa học, 610590 là vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, lanh, v.v.). Lưu ý, kiểu có mũ, có khóa kéo hoặc quá dày có thể được phân loại vào nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 610590 gồm 6 chữ số. 2 chữ số đầu "61" đại diện cho Chương 61 (quần áo dệt kim hoặc móc). Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 6105 (áo thun, áo lót và áo ba lỗ dệt kim). Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 610590, tức là "bằng vật liệu dệt khác". Trong nhóm 6105, 10 là cotton, 20 là sợi hóa học, 90 là vật liệu dệt khác (như len, lông động vật mịn, tơ tằm, lanh, v.v.). Do đó, 610590 chỉ áo thun dệt kim không phải cotton, không phải sợi hóa học.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là áo thun dệt kim, nhưng chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học, do đó được phân loại vào 610590 thay vì 610510 hoặc 610520. Nếu là áo thun dệt thoi nên phân loại vào Chương 62. Nếu là dệt kim nhưng có mũ, khóa kéo và các đặc điểm không phải áo thun, có thể phân loại vào 6110. Nếu là áo ba lỗ dệt kim nhưng không phải kiểu áo thun, cũng có thể phân loại vào 6109. Phân loại đúng cần kết hợp chất liệu, công nghệ, kiểu dáng để đánh giá tổng hợp.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên cụ thể như "áo thun dệt kim", tránh ghi chung chung "quần áo". Chất liệu: Mô tả chi tiết thành phần và tỷ lệ vật liệu dệt, như "100% len" hoặc "55% lanh 45% viscose". Phương pháp dệt: Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 61. Kiểu dáng: Mô tả có phải kiểu áo thun không, như cổ tròn, tay ngắn, không cổ, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Mã hàng: Mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện nhận diện. Giới tính: Ghi rõ nam, nữ hoặc unisex, ảnh hưởng đến phân nhóm. Quy cách đóng gói: Như "mỗi chiếc đóng gói riêng" hoặc "mỗi thùng 50 chiếc", ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê. Tên hàng: áo thun dệt kim; Chất liệu: 100% len; Phương pháp dệt: dệt kim; Kiểu dáng: cổ tròn tay ngắn; Thương hiệu: không; Mã hàng: TS2024; Giới tính: nam; Quy cách đóng gói: mỗi chiếc đóng gói riêng. Nhầm lẫn phân loại sợi hóa học pha trộn (như polyester-cotton) vào 610590, thực tế nên phân loại vào 610520. Nhầm lẫn áo thun dệt kim với áo chui đầu dệt kim, loại sau phân loại vào 6110. Bỏ qua tỷ lệ thành phần chất liệu, dẫn đến phân chia phân nhóm sai.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên cụ thể như "áo thun dệt kim", tránh ghi chung chung "quần áo".
⚠️ Chỉ ghi "áo thun" mà không ghi rõ dệt kim, hoặc ghi nhầm thành "áo chui đầu".
Chất liệu
Mô tả chi tiết thành phần và tỷ lệ vật liệu dệt, như "100% len" hoặc "55% lanh 45% viscose".
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu dệt khác", không liệt kê thành phần cụ thể.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 61.
⚠️ Ghi nhầm thành "dệt thoi", dẫn đến phân loại sai vào Chương 62.
Kiểu dáng
Mô tả có phải kiểu áo thun không, như cổ tròn, tay ngắn, không cổ, v.v.
⚠️ Khai báo kiểu có mũ, khóa kéo là áo thun.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc viết sai chính tả.
Mã hàng
Mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Nhầm lẫn với thương hiệu hoặc để trống.
Giới tính
Ghi rõ nam, nữ hoặc unisex, ảnh hưởng đến phân nhóm.
⚠️ Không ghi giới tính, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Như "mỗi chiếc đóng gói riêng" hoặc "mỗi thùng 50 chiếc", ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Ghi không rõ ràng, như "đóng rời".
Ví dụ: Tên hàng: áo thun dệt kim; Chất liệu: 100% len; Phương pháp dệt: dệt kim; Kiểu dáng: cổ tròn tay ngắn; Thương hiệu: không; Mã hàng: TS2024; Giới tính: nam; Quy cách đóng gói: mỗi chiếc đóng gói riêng.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn phân loại sợi hóa học pha trộn (như polyester-cotton) vào 610590, thực tế nên phân loại vào 610520.
Nhầm lẫn áo thun dệt kim với áo chui đầu dệt kim, loại sau phân loại vào 6110.
Bỏ qua tỷ lệ thành phần chất liệu, dẫn đến phân chia phân nhóm sai.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Kiểu dáng là áo thun, áo lót hoặc áo ba lỗ; 3) Chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học. Nếu chất liệu là cotton, phân loại vào 610510; nếu là sợi hóa học, phân loại vào 610520; nếu là vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, lanh), phân loại vào 610590. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt giữa áo thun với áo chui đầu, áo ba lỗ, và có mang phụ kiện đặc biệt hay không. 610510 Áo thun dệt kim cotton: Chất liệu là cotton, trong khi 610590 là không cotton không sợi hóa học. Nếu trong hỗn hợp cotton, cotton là thành phần chính, vẫn phân loại vào 610510. 610520 Áo thun dệt kim sợi hóa học: Chất liệu là sợi hóa học (như polyester, nylon), trong khi 610590 là vật liệu dệt khác. 611020 Áo chui đầu dệt kim cotton: Kiểu dáng là áo chui đầu (như có mũ, khóa kéo), không phải áo thun. Áo thun thường không mũ, không khóa kéo. 610910 Áo thun dệt kim cotton, v.v.: Mã này là phiên bản cũ hoặc phân loại đặc biệt, thực tế 610910 là áo thun cotton, tương tự 610510, cần xác nhận theo biểu thuế mới nhất. 620590 Áo thun dệt thoi vật liệu dệt khác: Phương pháp dệt là dệt thoi, phân loại vào Chương 62, trong khi 610590 là dệt kim. Đã xác nhận là dệt kim hoặc móc chưa? Có thuộc kiểu áo thun, áo lót hoặc áo ba lỗ không? Chất liệu có phải không cotton và không sợi hóa học không? Có mang đặc điểm không phải áo thun như mũ, khóa kéo không? Đã cung cấp đầy đủ thành phần chất liệu chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Kiểu dáng là áo thun, áo lót hoặc áo ba lỗ; 3) Chất liệu không thuộc cotton hoặc sợi hóa học. Nếu chất liệu là cotton, phân loại vào 610510; nếu là sợi hóa học, phân loại vào 610520; nếu là vật liệu dệt khác (như len, tơ tằm, lanh), phân loại vào 610590. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt giữa áo thun với áo chui đầu, áo ba lỗ, và có mang phụ kiện đặc biệt hay không.
Mã dễ nhầm:
610510 - Áo thun dệt kim cotton
Chất liệu là cotton, trong khi 610590 là không cotton không sợi hóa học. Nếu trong hỗn hợp cotton, cotton là thành phần chính, vẫn phân loại vào 610510.
610520 - Áo thun dệt kim sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học (như polyester, nylon), trong khi 610590 là vật liệu dệt khác.
611020 - Áo chui đầu dệt kim cotton
Kiểu dáng là áo chui đầu (như có mũ, khóa kéo), không phải áo thun. Áo thun thường không mũ, không khóa kéo.
610910 - Áo thun dệt kim cotton, v.v.
Mã này là phiên bản cũ hoặc phân loại đặc biệt, thực tế 610910 là áo thun cotton, tương tự 610510, cần xác nhận theo biểu thuế mới nhất.
620590 - Áo thun dệt thoi vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt thoi, phân loại vào Chương 62, trong khi 610590 là dệt kim.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận là dệt kim hoặc móc chưa?
✓ Có thuộc kiểu áo thun, áo lót hoặc áo ba lỗ không?
✓ Chất liệu có phải không cotton và không sợi hóa học không?
✓ Có mang đặc điểm không phải áo thun như mũ, khóa kéo không?
✓ Đã cung cấp đầy đủ thành phần chất liệu chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một chiếc áo dệt kim là áo thun hay áo chui đầu? Áo thun thường là cổ tròn, cổ chữ V, không mũ, không khóa kéo, kiểu tay đơn giản; áo chui đầu có thể có mũ, khóa kéo hoặc dày hơn, phân loại vào 6110. Nếu kiểu dáng mơ hồ, nên tham khảo quyết định phân loại hải quan hoặc phân loại trước. "Vật liệu dệt khác" trong nhóm 610590 cụ thể bao gồm những gì? Bao gồm len, lông động vật mịn, tơ tằm, lanh, xơ viscose, v.v., nhưng không bao gồm cotton và sợi hóa học (như polyester, nylon). Nếu pha trộn, phân loại theo thành phần chính. Mã HS của áo thun dệt kim có thay đổi theo giới tính không? Không, trong nhóm 6105 không phân chia theo giới tính, nhưng khi khai báo cần ghi rõ giới tính để hải quan thống kê và kiểm tra. Nếu áo thun chứa một lượng nhỏ sợi đàn hồi, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu sợi đàn hồi là sợi hóa học và là thành phần chính, phân loại vào 610520; nếu là lượng nhỏ (như 5%), thường phân loại theo chất liệu chính. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần chính xác. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 610590 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách, vui lòng tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường cần kết hợp mã hàng hóa và phương thức thương mại để xác định. Nhập khẩu áo thun dệt kim cần những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng, thương hiệu, mã hàng, giới tính, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên sử dụng "cửa sổ đơn" để khai báo. Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 610590? Có thể tra cứu mã điều kiện giám sát như A/B, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc", hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước để xác nhận. Nếu áo thun là dệt kim nhưng có thêu, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thêu làm trang trí thường không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại theo áo thun dệt kim. Nhưng nếu thêu tạo thành đặc điểm chính, có thể cần xem xét nhóm khác.
Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo dệt kim là áo thun hay áo chui đầu?
A: Áo thun thường là cổ tròn, cổ chữ V, không mũ, không khóa kéo, kiểu tay đơn giản; áo chui đầu có thể có mũ, khóa kéo hoặc dày hơn, phân loại vào 6110. Nếu kiểu dáng mơ hồ, nên tham khảo quyết định phân loại hải quan hoặc phân loại trước.
Q: "Vật liệu dệt khác" trong nhóm 610590 cụ thể bao gồm những gì?
A: Bao gồm len, lông động vật mịn, tơ tằm, lanh, xơ viscose, v.v., nhưng không bao gồm cotton và sợi hóa học (như polyester, nylon). Nếu pha trộn, phân loại theo thành phần chính.
Q: Mã HS của áo thun dệt kim có thay đổi theo giới tính không?
A: Không, trong nhóm 6105 không phân chia theo giới tính, nhưng khi khai báo cần ghi rõ giới tính để hải quan thống kê và kiểm tra.
Q: Nếu áo thun chứa một lượng nhỏ sợi đàn hồi, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu sợi đàn hồi là sợi hóa học và là thành phần chính, phân loại vào 610520; nếu là lượng nhỏ (như 5%), thường phân loại theo chất liệu chính. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần chính xác.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 610590 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách, vui lòng tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường cần kết hợp mã hàng hóa và phương thức thương mại để xác định.
Q: Nhập khẩu áo thun dệt kim cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng, thương hiệu, mã hàng, giới tính, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên sử dụng "cửa sổ đơn" để khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 610590?
A: Có thể tra cứu mã điều kiện giám sát như A/B, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc", hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước để xác nhận.
Q: Nếu áo thun là dệt kim nhưng có thêu, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thêu làm trang trí thường không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn phân loại theo áo thun dệt kim. Nhưng nếu thêu tạo thành đặc điểm chính, có thể cần xem xét nhóm khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.