Mã HS: 610520
Áo thun dệt kim từ sợi hóa học
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam hoặc nữ dệt kim hoặc móc (như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, áo thun, áo ba lỗ, đồ lót, v.v.), nhưng không bao gồm áo ngực, đai nịt, áo corset, dây đeo quần, dây đeo tất dệt kim hoặc móc (thuộc Chương 62 hoặc Chương 63). Quần áo của chương này thường có đặc điểm đàn hồi, thoải mái, ôm sát, nguyên liệu có thể là sợi tự nhiên, sợi hóa học hoặc sợi pha trộn.
Nhóm
Nhóm 6105 chuyên bao gồm áo sơ mi nam dệt kim hoặc móc, bao gồm áo thun, áo lót, áo ba lỗ và các loại quần áo tương tự. Tuy nhiên cần lưu ý, 6105 chỉ giới hạn ở nam (bao gồm bé trai), áo sơ mi nữ thuộc 6106. Quần áo thuộc nhóm này thường là kiểu chui đầu, không cổ, không cúc hoặc mở một phần, khác với áo sơ mi trang trọng (có cổ, mở toàn bộ). Chất liệu có thể là cotton, sợi hóa học, len, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 610520 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "61" biểu thị Chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 "05" biểu thị nhóm 6105 (áo sơ mi nam dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 5-6 "20" biểu thị phân nhóm 610520, tức là áo sơ mi nam dệt kim "bằng sợi hóa học". Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: áo thun, áo lót và áo sơ mi nam khác dệt kim hoặc móc bằng sợi hóa học. Nếu bằng cotton, thuộc 610510; nếu bằng vật liệu dệt khác, thuộc 610590.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo thun nam dệt kim bằng sợi hóa học, vì chất liệu là sợi hóa học (sợi thuộc Chương 54 hoặc Chương 55), và là quy trình dệt kim, nam, phù hợp với mô tả nhóm 6105, nên thuộc 610520. Không thuộc 6109 (áo thun, áo lót, v.v.)? Lưu ý: 6109 là áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác, nhưng 6109 không phân biệt nam nữ, và bao gồm tất cả chất liệu; còn 6105 là áo sơ mi nam, bao gồm áo thun. Nhưng theo chú giải HS, áo thun của 6105 thường chỉ kiểu có cổ, mở ngực hoặc tương tự áo sơ mi, còn áo thun của 6109 là áo chui đầu không cổ, không cúc. Nếu là áo thun chui đầu không cổ, nên thuộc 6109; nếu là áo sơ mi nam dệt kim sợi hóa học có cổ hoặc mở ngực, thì thuộc 610520.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như "áo thun nam dệt kim bằng sợi hóa học".
⚠️ Chỉ ghi "áo thun" mà không ghi chất liệu và nam, hoặc ghi nhầm thành "áo sơ mi".
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như "không thương hiệu", "thương hiệu tự chủ trong nước", "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai thành "khác".
Tình hình ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", "được hưởng thuế quan ưu đãi", v.v.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến sai chế độ thuế quan.
Chất liệu
Mô tả chi tiết thành phần và hàm lượng sợi, như "100% xơ polyester", "65% polyester 35% cotton".
⚠️ Chỉ ghi "sợi hóa học" mà không ghi loại cụ thể và tỷ lệ.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", và phân biệt quy trình cụ thể như "dệt kim một mặt", "dệt kim hai mặt".
⚠️ Ghi nhầm thành "dệt thoi" hoặc "dệt vải".
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng quần áo, như "kiểu chui đầu", "mở ngực", "có cổ", "không cổ", v.v.
⚠️ Không phân biệt chui đầu và mở ngực, ảnh hưởng đến phân loại.
Giới tính
Ghi rõ "nam" hoặc "bé trai", vì 6105 chỉ giới hạn ở nam.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền nhầm thành "nữ".
Tên thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu (như "NIKE"); nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn với loại thương hiệu, hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: áo thun nam dệt kim bằng sợi hóa học Loại thương hiệu: thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công) Tình hình ưu đãi xuất khẩu: hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng Chất liệu: 100% xơ polyester Phương pháp dệt: dệt kim (một mặt) Kiểu dáng: kiểu chui đầu, không cổ Giới tính: nam Tên thương hiệu: NIKE Quy cách: XXL Mã HS: 6105200090
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Giới tính là nam (bao gồm bé trai); 3) Chất liệu là sợi hóa học (tức là sợi hóa học, bao gồm sợi tổng hợp và sợi nhân tạo); 4) Kiểu dáng là loại áo sơ mi, bao gồm áo thun, áo lót, v.v., nhưng cần lưu ý phân biệt với 6109: áo thun của 6105 thường chỉ kiểu có cổ, mở ngực hoặc tương tự áo sơ mi, còn áo thun của 6109 là áo chui đầu không cổ, không cúc. Nếu là áo chui đầu không cổ, dù là nam dệt kim sợi hóa học, cũng nên thuộc 6109.
Mã dễ nhầm:
610510 - Áo sơ mi nam dệt kim bằng cotton
Chất liệu là cotton, còn 610520 là sợi hóa học. Khi phân loại cần căn cứ vào thành phần sợi, sợi pha trộn phân loại theo thành phần chính.
610590 - Áo sơ mi nam dệt kim bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt ngoài cotton và sợi hóa học, như len, tơ tằm, v.v.
610910 - Áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác dệt kim bằng cotton
Không phân biệt giới tính, và kiểu dáng là chui đầu không cổ. Nếu là áo thun chui đầu không cổ nam bằng sợi hóa học, nên thuộc 610990 chứ không phải 610520.
610990 - Áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác dệt kim bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt khác, và kiểu dáng là chui đầu không cổ. Áo thun chui đầu không cổ bằng sợi hóa học thuộc mã này.
610610 - Áo sơ mi nữ dệt kim bằng cotton
Giới tính là nữ, còn 6105 là nam. Áo sơ mi nữ dệt kim sợi hóa học nên thuộc 610620.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 610520?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 610520, xem thuế suất tối huệ quốc nhập khẩu, thuế suất thông thường, thuế suất VAT và thuế suất hoàn thuế xuất khẩu, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa áo thun nam dệt kim bằng sợi hóa học và áo thun nam dệt kim bằng cotton là gì?
A: Khác biệt chính là chất liệu: sợi hóa học thuộc 610520, cotton thuộc 610510. Nếu là sợi pha trộn, phân loại theo thành phần chính (thường là sợi chiếm tỷ trọng lớn nhất). Ví dụ, áo sơ mi nam dệt kim 65% polyester 35% cotton, nên thuộc 610520.
Q: Áo thun chui đầu không cổ nên thuộc 610520 hay 610990?
A: Áo thun chui đầu không cổ thường thuộc 6109 (áo thun, áo lót và áo ba lỗ khác), chứ không phải 6105. Áo thun của 6105 thường chỉ kiểu có cổ, mở ngực hoặc tương tự áo sơ mi. Do đó, áo thun chui đầu không cổ nam bằng sợi hóa học nên thuộc 610990.
Q: Áo thun nữ dệt kim sợi hóa học có thể thuộc 610520 không?
A: Không được. 6105 chỉ giới hạn ở nam (bao gồm bé trai). Áo thun nữ dệt kim sợi hóa học nên thuộc 6106 (áo sơ mi nữ) hoặc 6109 (áo thun), tùy thuộc vào kiểu dáng. Nếu là áo sơ mi nữ có cổ mở ngực, thuộc 610620; nếu là áo thun chui đầu không cổ, thuộc 610990.
Q: Trong các yếu tố khai báo, "loại thương hiệu" điền như thế nào?
A: Loại thương hiệu bao gồm: không thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu mua trong nước, thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu nước ngoài (khác). Chọn theo tình hình thương mại thực tế, nếu là sản xuất gia công, nên chọn "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)".
Q: Dệt kim và móc có khác biệt trong phân loại không?
A: Trong mã HS, dệt kim và móc thường thuộc cùng một chương (Chương 61), nhưng phân nhóm cụ thể có thể khác. 6105 rõ ràng bao gồm dệt kim hoặc móc, do đó cả hai không có khác biệt dưới 610520. Nhưng cần lưu ý, một số quy trình đặc biệt có thể ảnh hưởng đến phân loại, như ren, lưới, v.v.
Q: Nếu áo thun chứa nhiều loại sợi, làm thế nào xác định phân loại?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, quần áo pha trộn phân loại theo sợi chiếm tỷ trọng lớn nhất. Ví dụ, 55% polyester 45% cotton, phân loại theo sợi hóa học, thuộc 610520. Nếu không thể xác định thành phần chính, có thể tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan.
Q: Xuất khẩu đến các nước khác nhau, mã HS 610520 có thông dụng không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thông dụng quốc tế, nhưng các nước có thể phân chia chi tiết ở các chữ số sau. Ví dụ, mã HTS của Hoa Kỳ là 6105.20.20, EU là 6105.20.00. Khi xuất khẩu cần cung cấp mã địa phương tương ứng theo yêu cầu hải quan nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.