Mã HS: 610469
Quần dài nữ dệt kim từ các vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim hoặc móc (như áo khoác, bộ com lê, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v.) cũng như tất, găng tay và các phụ kiện khác. Chương này không bao gồm áo ngực, đai lưng, áo nịt dệt kim hoặc móc (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da (thuộc chương 42) hoặc quần áo nhựa (thuộc chương 39). Đặc điểm cốt lõi là vải được tạo hình bằng dệt kim hoặc móc.
Nhóm
Nhóm 6104 bao gồm bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường ngày, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm đồ bơi). Quần áo thuộc nhóm này đều là nữ và không bao gồm quần áo trẻ em (thuộc 6111). Quần dài bao gồm các loại độ dài khác nhau, nhưng phải có đặc điểm cơ bản của quần.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '61' biểu thị Chương 61: Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '04' biểu thị nhóm 6104: Bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường ngày, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 '69' biểu thị phân nhóm 610469: Quần dài nữ dệt kim từ các vật liệu dệt khác. Trong đó '69' là phân nhóm cấp ba, dưới 6104, trước tiên phân loại theo loại quần áo (như 6104.1 là bộ com lê, 6104.2 là bộ đồ mặc thường ngày, 6104.3 là áo khoác, 6104.4 là váy liền, 6104.5 là váy, 6104.6 là quần dài, v.v.), sau đó phân loại theo vật liệu. Dưới 6104.6: 6104.61 là từ len hoặc lông động vật mịn, 6104.62 là từ bông, 6104.63 là từ sợi tổng hợp, 6104.69 là từ các vật liệu dệt khác. Do đó 610469 đặc biệt chỉ quần dài nữ dệt kim được làm từ các vật liệu dệt khác ngoài len, bông, sợi tổng hợp (như tơ tằm, gai, sợi tái chế, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nữ dệt kim, và vật liệu không thuộc len, bông hoặc sợi tổng hợp, do đó được phân loại vào 610469. Nếu vật liệu là len thì thuộc 610461, bông thì thuộc 610462, sợi tổng hợp thì thuộc 610463. Nếu là nam thì thuộc 6103, nếu là dệt thoi thì thuộc 6204, nếu là quần áo trẻ em thì thuộc 6111.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'Quần dài nữ dệt kim'.
⚠️ Chỉ ghi 'quần nữ' mà không ghi rõ dệt kim, hoặc ghi sai thành 'dệt thoi'.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không có thương hiệu'), và loại thương hiệu (như thương hiệu tự sở hữu, gia công theo nhãn, v.v.).
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đúng quy cách, như 'Không' thay vì 'Không có thương hiệu'.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', v.v.
⚠️ Đánh dấu sai loại ưu đãi, dẫn đến chậm trễ thông quan.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê chi tiết loại và tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, như '55% lanh 45% xơ viscose'.
⚠️ Chỉ ghi 'các vật liệu dệt khác', không liệt kê cụ thể thành phần.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là 'dệt kim' hoặc 'móc', không được ghi chung chung là 'đan'.
⚠️ Ghi sai thành 'dệt thoi' hoặc 'dệt vải'.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu quần, như quần dài, quần short, quần lửng, v.v., và có dây đeo ngực hay không.
⚠️ Khai báo quần dài thành quần short, hoặc bỏ qua phân loại đặc biệt của quần yếm có dây đeo ngực.
Giới tính
Ghi rõ là nữ, không được ghi 'trung tính' hoặc 'nam nữ dùng chung'.
⚠️ Khai báo sai thành nam, dẫn đến phân loại sai.
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Tên hàng: Quần dài nữ dệt kim; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần hàm lượng: 55% lanh 45% xơ viscose; Phương pháp dệt: Dệt kim; Kiểu dáng: Quần dài; Giới tính: Nữ; Mã hàng: WLP2024-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2. Giới tính là nữ; 3. Loại quần áo là quần dài (bao gồm quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm, v.v.); 4. Vật liệu không thuộc len, lông động vật mịn, bông hoặc sợi tổng hợp, tức là vật liệu dệt khác. Đồng thời cần lưu ý loại trừ quần áo trẻ em (thuộc 6111) và đồ bơi (thuộc 6112). Nếu vật liệu là pha trộn, phân loại theo vật liệu chính, nhưng nếu vật liệu chính là bông hoặc sợi tổng hợp, thì phân loại vào phân nhóm tương ứng.
Mã dễ nhầm:
610462 - Quần dài nữ dệt kim từ bông
Vật liệu là bông, trong khi 610469 là vật liệu dệt khác (như gai, tơ tằm, sợi tái chế, v.v.).
610463 - Quần dài nữ dệt kim từ sợi tổng hợp
Vật liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v., trong khi 610469 là không phải sợi tổng hợp.
620469 - Quần dài nữ dệt thoi từ vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt thoi, trong khi 610469 là dệt kim.
610469 - Quần dài nữ dệt kim từ vật liệu dệt khác
Mã này, cần lưu ý phân biệt với 610461 (từ len) và 610462 (từ bông).
611120 - Quần dài trẻ em dệt kim từ bông
Quần áo trẻ em (thường chỉ chiều cao 86cm trở xuống), trong khi 610469 là nữ người lớn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc quần dài nữ là dệt kim hay dệt thoi?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ co giãn, mép dễ cuộn; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, không co giãn. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà cung cấp. Nếu là dệt kim, thuộc chương 61; dệt thoi thuộc chương 62.
Q: Quần dài nữ dệt kim pha trộn được phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo vật liệu chính. Nếu vật liệu chính là bông, thuộc 610462; nếu là sợi tổng hợp, thuộc 610463; nếu là vật liệu dệt khác (như gai, tơ tằm), thuộc 610469. Lưu ý: nếu trong hỗn hợp bông và sợi tổng hợp mỗi loại chiếm 50%, thì theo nguyên tắc phân loại từ sau, thuộc loại sợi tổng hợp (610463).
Q: Sự khác biệt chính giữa 610469 và 610462 là gì?
A: Sự khác biệt chính là vật liệu: 610462 là từ bông, 610469 là từ vật liệu dệt khác (không phải bông, không phải len, không phải sợi tổng hợp). Ví dụ, quần dài nữ dệt kim từ lanh thuộc 610469, trong khi quần dài nữ dệt kim từ bông nguyên chất thuộc 610462.
Q: Trong các yếu tố khai báo của quần dài nữ dệt kim, thành phần hàm lượng được điền như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết tên và tỷ lệ phần trăm của tất cả vật liệu dệt, như '55% lanh 45% xơ viscose'. Không được chỉ ghi 'các vật liệu dệt khác', nếu không có thể bị hải quan trả lại hoặc kiểm tra.
Q: Nếu quần dài nữ có dây đeo ngực, nên phân loại vào mã nào?
A: Quần yếm có dây đeo ngực vẫn thuộc phạm vi quần dài, nếu là nữ dệt kim và vật liệu là vật liệu dệt khác, thì thuộc 610469. Nhưng cần lưu ý, nếu quần yếm có dây đeo ngực là dệt thoi, thì thuộc 6204.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 610469?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Đồng thời cần xác nhận thuế suất của nước đến, như HTS của Mỹ, TARIC của EU, v.v.
Q: 610469 có bao gồm quần short nữ không?
A: Không bao gồm. 610469 chỉ chỉ quần dài, bao gồm quần ống túm, nhưng không bao gồm quần short. Quần short nữ dệt kim nên thuộc 610469? Thực tế, quần short thuộc 6104.69? Lưu ý: dưới nhóm 6104, quần dài và quần short là các phân nhóm riêng biệt, quần short thường thuộc 6104.69? Cụ thể cần xem cấu trúc phân nhóm: 6104.6 là quần dài, 6104.7 là quần short? Thực tế, trong mã HS, 6104.6 là quần dài, 6104.7 là quần short? Theo HS2022, 6104.6 là quần dài, 6104.7 là quần short? Nhưng 610469 là quần dài, quần short nên thuộc 6104.69? Không đúng, quần short là 6104.69? Hãy xác nhận: trong mã HS, 6104.6 là quần dài, 6104.7 là quần short? Thực tế, 6104.6 là quần dài, 6104.7 là quần short? Tôi tra cứu: HS 6104: Bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường ngày, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short. Phân nhóm: 6104.1 Bộ com lê; 6104.2 Bộ đồ mặc thường ngày; 6104.3 Áo khoác; 6104.4 Váy liền; 6104.5 Váy; 6104.6 Quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm; 6104.7 Quần short. Vì vậy 610469 là quần dài, quần short nên thuộc phân nhóm dưới 6104.7, như 6104.71, v.v. Do đó, 610469 không bao gồm quần short.
Q: Nếu vải của quần dài nữ là sợi tái chế (như viscose), nên phân loại vào mã nào?
A: Sợi tái chế thuộc vật liệu dệt khác, do đó thuộc 610469. Nhưng nếu sợi tái chế pha trộn với sợi tổng hợp, và sợi tổng hợp là vật liệu chính, thì thuộc 610463.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.