Mã HS: 610439
Áo khoác nữ dệt kim từ các vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim, như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v. Chương này không bao gồm áo ngực dệt kim, đai nịt bụng, áo corset, v.v. (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da dệt kim (thuộc 4203) hoặc giày dép, mũ dệt kim (thuộc chương 64, 65).
Nhóm
Nhóm 6104 bao gồm bộ vest nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm quần áo ngủ và đồ lót). Trong đó 'áo khoác' chỉ quần áo mặc phần trên cơ thể, thường có tay, nhưng không bao gồm quần áo giống áo sơ mi (thuộc 6106) hoặc quần áo giống áo thun (thuộc 6109).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '61' chỉ Chương 61: Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '04' chỉ nhóm 6104: Bộ vest nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, chân váy, quần váy, quần dài, quần yếm có dây đeo ngực, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 '39' chỉ phân nhóm 610439: Áo khoác nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó 'vật liệu dệt khác' chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ tằm, gai dầu, sợi tái sinh, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo khoác nữ dệt kim, và vật liệu không thuộc len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp hoặc sợi nhân tạo, do đó được phân loại vào 610439. Nếu vật liệu là sợi tổng hợp, phải phân loại vào 610433; nếu là bông, phải phân loại vào 610432; nếu là len, phải phân loại vào 610431. Nếu là áo sơ mi nữ dệt kim, phải phân loại vào 6106; nếu là áo thun nữ dệt kim, phải phân loại vào 6109.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'áo khoác nữ dệt kim', 'Knitted women's tops'.
⚠️ Chỉ ghi 'quần áo nữ' hoặc 'áo khoác', không ghi rõ dệt kim và nữ.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là dệt kim hay móc, như 'dệt kim', 'móc'.
⚠️ Ghi nhầm là 'dệt thoi' hoặc 'dệt vải'.
Loại
Chỉ rõ là nữ, như 'nữ'.
⚠️ Không ghi rõ giới tính hoặc ghi nhầm là nam.
Thành phần vật liệu
Liệt kê chi tiết loại và hàm lượng vật liệu dệt, như '55% lanh, 45% xơ viscose'.
⚠️ Chỉ ghi 'vật liệu dệt khác', không liệt kê cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu').
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Mã hàng
Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà bán chỉ định.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc không điền.
Kiểu dáng
Mô tả ngắn gọn đặc điểm kiểu dáng của áo khoác, như 'chui đầu', 'cài khuy', 'có mũ', v.v.
⚠️ Mô tả quá chung chung, không thể phân biệt với áo sơ mi, áo thun.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo khoác nữ dệt kim; Phương pháp dệt: Dệt kim; Loại: Nữ; Thành phần vật liệu: 55% lanh, 45% xơ viscose; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: W12345; Kiểu dáng: Chui đầu không cổ tay dài.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Giới tính là nữ; 3) Loại quần áo là áo mặc phần trên, và không thuộc áo sơ mi, áo thun, đồ lót, v.v.; 4) Vật liệu không thuộc len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, tức là 'vật liệu dệt khác'. Đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới phân loại vào 610439.
Mã dễ nhầm:
610432 - Áo khoác nữ dệt kim làm từ bông
Vật liệu là bông, trong khi 610439 là vật liệu dệt khác (như gai dầu, tơ tằm, sợi tái sinh).
610433 - Áo khoác nữ dệt kim làm từ sợi tổng hợp
Vật liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v.
6106 - Áo sơ mi nữ dệt kim hoặc móc
Áo sơ mi thường có cổ, cài khuy, cổ tay, trong khi áo khoác của 6104 thường không cổ hoặc kiểu cổ khác, và kiểu dáng thoải mái hơn.
6109 - Áo thun, áo may ô và áo ba lỗ khác dệt kim hoặc móc
Áo thun thường chui đầu, tay ngắn, không cổ, trong khi áo khoác của 6104 có thể tay dài, có cổ hoặc nhiều trang trí hơn.
620439 - Áo khoác nữ làm từ vật liệu dệt khác (dệt thoi)
Phương pháp dệt là dệt thoi, không phải dệt kim.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo nữ dệt kim là áo khoác hay áo sơ mi?
A: Áo khoác thường chỉ kiểu dáng thoải mái, như áo chui đầu, áo cardigan, áo hoodie, v.v., kiểu cổ đơn giản hoặc không cổ; áo sơ mi có cổ rõ ràng, cài khuy, cổ tay, và thường có nút. Nếu quần áo có đặc điểm áo sơ mi, phải phân loại vào 6106; nếu là chui đầu không cổ, phân loại vào 6104.
Q: Vật liệu 'vật liệu dệt khác' cụ thể chỉ những gì?
A: Chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ tằm, lanh, gai, xơ viscose, xơ acetate, modal, v.v. Nếu là hỗn hợp, phân loại theo thành phần chính.
Q: Nếu áo khoác chứa nhiều loại vật liệu, làm thế nào để xác định phân loại?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo vật liệu dệt chiếm ưu thế. Nếu không thể xác định vật liệu chủ đạo, phân loại theo vật liệu có trọng lượng lớn nhất. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác khi khai báo.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo khoác nữ dệt kim và áo thun nữ dệt kim?
A: Áo thun thường chui đầu, tay ngắn, không cổ, không nút, và thường làm từ bông hoặc sợi tổng hợp; áo khoác có thể tay dài, có cổ, có nút hoặc nhiều trang trí hơn. Nếu phù hợp với đặc điểm áo thun, phân loại vào 6109; nếu không, phân loại vào 6104.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã này là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, vui lòng tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu qua trang web 'Tra cứu mã HS hải quan Trung Quốc' hoặc 'Cửa sổ đơn nhất'.
Q: Khi khai báo có bắt buộc điền thương hiệu và mã hàng không?
A: Thương hiệu và mã hàng là yếu tố khai báo quan trọng, nếu thực tế có thương hiệu và mã hàng, phải khai báo trung thực; nếu không có nhãn hiệu hoặc không có mã hàng, phải điền 'không nhãn hiệu' hoặc 'không mã hàng'. Bỏ sót có thể dẫn đến khai báo không trung thực.
Q: Nếu áo khoác là dệt kim nhưng có trang trí bằng da, làm thế nào để phân loại?
A: Nếu da chỉ là trang trí, và không tạo thành đặc điểm chính, vẫn phân loại theo vật liệu dệt; nếu da tạo thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào 4203. Cần đánh giá dựa trên diện tích và tầm quan trọng của da.
Q: Mã này có áp dụng cho áo ba lỗ nữ dệt kim không?
A: Áo ba lỗ nếu là nữ dệt kim, và không thuộc đồ lót, thường phân loại vào 6109 (áo thun, áo may ô và áo ba lỗ khác). Nếu áo ba lỗ là mặc ngoài và có đặc điểm áo khoác, có thể phân loại vào 6104. Cần đánh giá dựa trên kiểu dáng và cách mặc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.