Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác dệt kim, bộ đồ, áo, váy, quần, v.v. Phân biệt với quần áo không dệt kim của Chương 62, cốt lõi nằm ở phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm đàn hồi, thoải mái, thường ngày, là loại quần áo phổ biến trong thương mại quốc tế. Nhóm 6104 cụ thể bao gồm bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm, quần short (trừ đồ bơi) dệt kim hoặc móc. Trong đó áo đề cập đến quần áo che phần trên cơ thể, không bao gồm áo sơ mi dệt kim tương tự áo thun (thuộc 6109). 2 chữ số đầu 61 = quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc; chữ số thứ 3-4 là 04 = bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm, quần short (trừ đồ bơi); chữ số thứ 5-6 là 32 = áo nữ dệt kim bằng cotton. Lưu ý: 32 là phân nhóm, biểu thị chất liệu là cotton và hàng hóa là áo, khác biệt với quần áo nữ chất liệu hoặc kiểu dáng khác trong cùng nhóm. Hàng hóa này là áo nữ dệt kim bằng cotton, phù hợp với phạm vi quần áo dệt kim của Chương 61, nhóm 6104 bao gồm áo nữ, và chất liệu là cotton, do đó được phân loại vào 610432. Không phân loại vào 6109 (áo thun dệt kim) vì kiểu dáng không phải áo thun; không phân loại vào 6206 (áo nữ không dệt kim) vì phương pháp dệt khác nhau.
Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác dệt kim, bộ đồ, áo, váy, quần, v.v. Phân biệt với quần áo không dệt kim của Chương 62, cốt lõi nằm ở phương pháp dệt là dệt kim hoặc móc. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm đàn hồi, thoải mái, thường ngày, là loại quần áo phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 6104 cụ thể bao gồm bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm, quần short (trừ đồ bơi) dệt kim hoặc móc. Trong đó áo đề cập đến quần áo che phần trên cơ thể, không bao gồm áo sơ mi dệt kim tương tự áo thun (thuộc 6109).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61 = quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc; chữ số thứ 3-4 là 04 = bộ vest nữ, bộ đồ thường ngày, áo, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm, quần short (trừ đồ bơi); chữ số thứ 5-6 là 32 = áo nữ dệt kim bằng cotton. Lưu ý: 32 là phân nhóm, biểu thị chất liệu là cotton và hàng hóa là áo, khác biệt với quần áo nữ chất liệu hoặc kiểu dáng khác trong cùng nhóm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là áo nữ dệt kim bằng cotton, phù hợp với phạm vi quần áo dệt kim của Chương 61, nhóm 6104 bao gồm áo nữ, và chất liệu là cotton, do đó được phân loại vào 610432. Không phân loại vào 6109 (áo thun dệt kim) vì kiểu dáng không phải áo thun; không phân loại vào 6206 (áo nữ không dệt kim) vì phương pháp dệt khác nhau.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "áo nữ dệt kim bằng cotton". Phương pháp dệt: Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", phải phù hợp với phương pháp dệt yêu cầu của mã HS. Loại: Kiểu dáng cụ thể, như "áo", "áo cardigan", "áo chui đầu", v.v., phải khớp với mô tả nhóm. Giới tính: Ghi rõ là "nữ", tránh nhầm lẫn với kiểu nam hoặc trung tính. Thành phần chất liệu: Liệt kê chi tiết thành phần sợi và hàm lượng, như "100% cotton" hoặc "60% cotton 40% polyester". Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu"), dùng cho bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan. Mã hàng: Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà bán chỉ định, thuận tiện nhận diện và kiểm tra. Tên hàng: áo nữ dệt kim bằng cotton; Phương pháp dệt: dệt kim; Loại: áo; Giới tính: nữ; Thành phần chất liệu: 100% cotton; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mã hàng: ABC123. Quy cách: size trung bình, tay dài, cổ tròn. Phân loại sai áo nữ dệt kim vào 6109 (áo thun dệt kim), vì kiểu dáng không phải áo thun. Khai báo thành phần chất liệu không trung thực, như thực tế chứa polyester nhưng khai báo cotton nguyên chất, ảnh hưởng đến phân loại. Bỏ qua yếu tố giới tính "nữ", khai báo sai theo quần áo nam hoặc trung tính.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "áo nữ dệt kim bằng cotton".
⚠️ Khai báo chung chung là "quần áo nữ" hoặc "áo dệt kim", không nêu rõ kiểu dáng áo và chất liệu.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", phải phù hợp với phương pháp dệt yêu cầu của mã HS.
⚠️ Khai báo sai là "dệt máy" hoặc "dệt thoi", dẫn đến phân loại sai.
Loại
Kiểu dáng cụ thể, như "áo", "áo cardigan", "áo chui đầu", v.v., phải khớp với mô tả nhóm.
⚠️ Khai báo sai "áo" thành "áo thun" hoặc "váy liền".
Giới tính
Ghi rõ là "nữ", tránh nhầm lẫn với kiểu nam hoặc trung tính.
⚠️ Bỏ qua giới tính hoặc khai báo sai là "unisex".
Thành phần chất liệu
Liệt kê chi tiết thành phần sợi và hàm lượng, như "100% cotton" hoặc "60% cotton 40% polyester".
⚠️ Chỉ ghi "bằng cotton" nhưng thực tế chứa sợi khác, không cung cấp tỷ lệ phần trăm.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì khai báo "không nhãn hiệu"), dùng cho bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan.
⚠️ Khai báo thương hiệu không trung thực hoặc bỏ qua, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Mã hàng
Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà bán chỉ định, thuận tiện nhận diện và kiểm tra.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc không khai báo.
Ví dụ: Tên hàng: áo nữ dệt kim bằng cotton; Phương pháp dệt: dệt kim; Loại: áo; Giới tính: nữ; Thành phần chất liệu: 100% cotton; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mã hàng: ABC123. Quy cách: size trung bình, tay dài, cổ tròn.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai áo nữ dệt kim vào 6109 (áo thun dệt kim), vì kiểu dáng không phải áo thun.
Khai báo thành phần chất liệu không trung thực, như thực tế chứa polyester nhưng khai báo cotton nguyên chất, ảnh hưởng đến phân loại.
Bỏ qua yếu tố giới tính "nữ", khai báo sai theo quần áo nam hoặc trung tính.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Hàng hóa phải là áo nữ, tức che phần trên cơ thể, không phải kiểu áo thun; 3) Chất liệu là cotton, nếu chứa sợi khác cần phân loại theo chất liệu chính; 4) Cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích, đảm bảo phân biệt với mã liền kề. 6109 Áo thun dệt kim: 6109 bao gồm áo thun dệt kim, áo lót, v.v., kiểu dáng thường là tay ngắn, cổ tròn, ôm sát; trong khi áo của 6104 đa dạng kiểu dáng, như cardigan, tay dài, có cổ, v.v., không phải kiểu cơ bản áo thun. 6206 Áo nữ không dệt kim: 6206 là áo nữ không dệt kim (dệt thoi), phương pháp dệt khác nhau; nếu hàng hóa là dệt kim, phải phân loại vào Chương 61. 6110 Áo chui đầu, áo cardigan dệt kim: 6110 bao gồm áo chui đầu, áo cardigan, áo vest dệt kim, v.v., thường chỉ áo dệt kim chui đầu hoặc cardigan; trong khi áo của 6104 rộng hơn, bao gồm áo kiểu vest, v.v. 6106 Áo sơ mi nữ dệt kim: 6106 là áo sơ mi nữ dệt kim, thường chỉ kiểu áo sơ mi có cổ, mở phía trước; trong khi áo của 6104 có thể không cổ hoặc kiểu dáng khác. Có phải dệt kim hoặc móc? Có phải áo nữ? Chất liệu có phải cotton? Kiểu dáng có khác biệt với áo thun? Có xung đột với mô tả mã liền kề?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Hàng hóa phải là áo nữ, tức che phần trên cơ thể, không phải kiểu áo thun; 3) Chất liệu là cotton, nếu chứa sợi khác cần phân loại theo chất liệu chính; 4) Cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích, đảm bảo phân biệt với mã liền kề.
Mã dễ nhầm:
6109 - Áo thun dệt kim
6109 bao gồm áo thun dệt kim, áo lót, v.v., kiểu dáng thường là tay ngắn, cổ tròn, ôm sát; trong khi áo của 6104 đa dạng kiểu dáng, như cardigan, tay dài, có cổ, v.v., không phải kiểu cơ bản áo thun.
6206 - Áo nữ không dệt kim
6206 là áo nữ không dệt kim (dệt thoi), phương pháp dệt khác nhau; nếu hàng hóa là dệt kim, phải phân loại vào Chương 61.
6110 - Áo chui đầu, áo cardigan dệt kim
6110 bao gồm áo chui đầu, áo cardigan, áo vest dệt kim, v.v., thường chỉ áo dệt kim chui đầu hoặc cardigan; trong khi áo của 6104 rộng hơn, bao gồm áo kiểu vest, v.v.
6106 - Áo sơ mi nữ dệt kim
6106 là áo sơ mi nữ dệt kim, thường chỉ kiểu áo sơ mi có cổ, mở phía trước; trong khi áo của 6104 có thể không cổ hoặc kiểu dáng khác.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dệt kim hoặc móc?
✓ Có phải áo nữ?
✓ Chất liệu có phải cotton?
✓ Kiểu dáng có khác biệt với áo thun?
✓ Có xung đột với mô tả mã liền kề?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 610432? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 610432, xem thuế suất nhập khẩu, thuế suất xuất khẩu mới nhất và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Làm thế nào phân biệt áo nữ dệt kim bằng cotton và áo thun nữ dệt kim bằng cotton? Áo thun thường là kiểu cơ bản tay ngắn, cổ tròn, ôm sát, thuộc 6109; trong khi áo đa dạng kiểu dáng, như tay dài, có cổ, cardigan, v.v., thuộc 6104. Nếu kiểu dáng tương tự áo thun nhưng chất liệu dệt kim, cần đánh giá theo chi tiết kiểu dáng, khi cần tham khảo quyết định phân loại hải quan. Nếu áo chứa hỗn hợp cotton và polyester, phân loại thế nào? Theo quy tắc phân loại HS, phân loại theo chất liệu chính (chiếm tỷ trọng lớn nhất). Nếu cotton chiếm tỷ trọng lớn nhất, vẫn thuộc 610432; nếu polyester chiếm tỷ trọng lớn nhất, thuộc 610433 (bằng sợi tổng hợp). Khi khai báo cần cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác. Khi khai báo thương hiệu điền thế nào? Khai báo trung thực tên thương hiệu, nếu không nhãn hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Nếu liên quan thương hiệu nổi tiếng, cần cung cấp giấy ủy quyền, tránh xâm phạm. Thông tin thương hiệu giúp bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan, khai báo sai có thể dẫn đến giữ hàng hoặc xử phạt. Điều kiện giám sát xuất khẩu của 610432 là gì? Thường xuất khẩu không cần điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng an toàn. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan, như "A" biểu thị tờ khai thông quan hàng nhập, "B" biểu thị tờ khai thông quan hàng xuất. Khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương hoặc đại lý khai báo. Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng mã này có lưu ý gì? Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp đơn hàng, thanh toán, thông tin logistics. Lưu ý hạn mức hàng cá nhân, nếu vượt hạn mức cần khai báo theo thương mại thông thường. Đồng thời đảm bảo hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn nước đến, như nhãn mác, yêu cầu thành phần. Phân loại sai sẽ có hậu quả gì? Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng doanh nghiệp, thậm chí nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường kiểm tra phân loại, hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước, đảm bảo khai báo chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 610432?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 610432, xem thuế suất nhập khẩu, thuế suất xuất khẩu mới nhất và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào phân biệt áo nữ dệt kim bằng cotton và áo thun nữ dệt kim bằng cotton?
A: Áo thun thường là kiểu cơ bản tay ngắn, cổ tròn, ôm sát, thuộc 6109; trong khi áo đa dạng kiểu dáng, như tay dài, có cổ, cardigan, v.v., thuộc 6104. Nếu kiểu dáng tương tự áo thun nhưng chất liệu dệt kim, cần đánh giá theo chi tiết kiểu dáng, khi cần tham khảo quyết định phân loại hải quan.
Q: Nếu áo chứa hỗn hợp cotton và polyester, phân loại thế nào?
A: Theo quy tắc phân loại HS, phân loại theo chất liệu chính (chiếm tỷ trọng lớn nhất). Nếu cotton chiếm tỷ trọng lớn nhất, vẫn thuộc 610432; nếu polyester chiếm tỷ trọng lớn nhất, thuộc 610433 (bằng sợi tổng hợp). Khi khai báo cần cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác.
Q: Khi khai báo thương hiệu điền thế nào?
A: Khai báo trung thực tên thương hiệu, nếu không nhãn hiệu thì điền "không nhãn hiệu". Nếu liên quan thương hiệu nổi tiếng, cần cung cấp giấy ủy quyền, tránh xâm phạm. Thông tin thương hiệu giúp bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan, khai báo sai có thể dẫn đến giữ hàng hoặc xử phạt.
Q: Điều kiện giám sát xuất khẩu của 610432 là gì?
A: Thường xuất khẩu không cần điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng an toàn. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan, như "A" biểu thị tờ khai thông quan hàng nhập, "B" biểu thị tờ khai thông quan hàng xuất. Khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương hoặc đại lý khai báo.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới mặt hàng mã này có lưu ý gì?
A: Cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp đơn hàng, thanh toán, thông tin logistics. Lưu ý hạn mức hàng cá nhân, nếu vượt hạn mức cần khai báo theo thương mại thông thường. Đồng thời đảm bảo hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn nước đến, như nhãn mác, yêu cầu thành phần.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng doanh nghiệp, thậm chí nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường kiểm tra phân loại, hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước, đảm bảo khai báo chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.