Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác dệt kim, bộ com lê, bộ đồ mặc thường, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Trong chương được phân chia theo giới tính, kiểu dáng, chất liệu, là một trong những chương quan trọng để phân loại hàng may mặc dệt. Nhóm 6104 bao gồm bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm đồ bơi). Nhóm này được phân chia thêm theo kiểu dáng và chất liệu cụ thể, bộ đồ mặc thường là một loại trong đó. 2 chữ số đầu 61: chỉ Chương 61, quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 04: chỉ nhóm 6104, bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm đồ bơi). Chữ số thứ 5-6 là 29: chỉ phân nhóm 610429, tức là bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó "vật liệu dệt khác" chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ, lanh, sợi tái sinh, v.v. Mặt hàng này là bộ đồ mặc thường nữ dệt kim, và vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi tổng hợp, v.v.), do đó được phân loại vào 610429. Nếu vật liệu là sợi tổng hợp thì phân loại vào 610423, sợi nhân tạo thì vào 610424, bông thì vào 610422, len hoặc lông động vật mịn thì vào 610421.
Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác dệt kim, bộ com lê, bộ đồ mặc thường, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Trong chương được phân chia theo giới tính, kiểu dáng, chất liệu, là một trong những chương quan trọng để phân loại hàng may mặc dệt.
Nhóm
Nhóm 6104 bao gồm bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm đồ bơi). Nhóm này được phân chia thêm theo kiểu dáng và chất liệu cụ thể, bộ đồ mặc thường là một loại trong đó.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61: chỉ Chương 61, quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 04: chỉ nhóm 6104, bộ com lê nữ, bộ đồ mặc thường, áo khoác, váy liền, váy, quần váy, quần dài, quần yếm, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm đồ bơi). Chữ số thứ 5-6 là 29: chỉ phân nhóm 610429, tức là bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó "vật liệu dệt khác" chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ, lanh, sợi tái sinh, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ mặc thường nữ dệt kim, và vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi tổng hợp, v.v.), do đó được phân loại vào 610429. Nếu vật liệu là sợi tổng hợp thì phân loại vào 610423, sợi nhân tạo thì vào 610424, bông thì vào 610422, len hoặc lông động vật mịn thì vào 610421.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như "bộ đồ mặc thường nữ dệt kim" Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu" Mã hàng: Ghi mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chỉ định Phương pháp dệt: Ghi rõ là "dệt kim" hoặc "móc" Loại: Ghi "bộ đồ mặc thường", khác biệt với bộ com lê, áo khoác, v.v. Giới tính: Ghi "nữ" Thành phần: Liệt kê tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, như "55% lanh, 45% xơ viscose" Kiểu dáng: Mô tả số lượng bộ phận và kiểu dáng của bộ đồ, như bộ hai mảnh gồm áo và quần dài Tên hàng: bộ đồ mặc thường nữ dệt kim; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: 12345; Phương pháp dệt: dệt kim; Loại: bộ đồ mặc thường; Giới tính: nữ; Thành phần: 55% lanh, 45% xơ viscose; Kiểu dáng: bộ hai mảnh (một áo cardigan, một quần dài). Khai báo nhầm dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến phân loại sai sang Chương 62. Thành phần không liệt kê vật liệu cụ thể, chỉ ghi "vật liệu dệt khác", không đáp ứng yêu cầu khai báo quy chuẩn. Nhầm lẫn bộ đồ mặc thường với bộ com lê, bộ com lê phải được phân loại vào 6104.11, v.v.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như "bộ đồ mặc thường nữ dệt kim"
⚠️ Chỉ ghi "bộ đồ nữ" mà không ghi rõ dệt kim và mặc thường
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất
Mã hàng
Ghi mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chỉ định
⚠️ Nhầm lẫn mã hàng với model
Phương pháp dệt
Ghi rõ là "dệt kim" hoặc "móc"
⚠️ Ghi nhầm là "dệt thoi"
Loại
Ghi "bộ đồ mặc thường", khác biệt với bộ com lê, áo khoác, v.v.
⚠️ Ghi nhầm là "bộ com lê"
Giới tính
Ghi "nữ"
⚠️ Ghi nhầm là "nam" hoặc "unisex"
Thành phần
Liệt kê tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, như "55% lanh, 45% xơ viscose"
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu dệt khác" mà không liệt kê thành phần cụ thể
Kiểu dáng
Mô tả số lượng bộ phận và kiểu dáng của bộ đồ, như bộ hai mảnh gồm áo và quần dài
⚠️ Không nêu rõ số lượng bộ phận
Ví dụ: Tên hàng: bộ đồ mặc thường nữ dệt kim; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: 12345; Phương pháp dệt: dệt kim; Loại: bộ đồ mặc thường; Giới tính: nữ; Thành phần: 55% lanh, 45% xơ viscose; Kiểu dáng: bộ hai mảnh (một áo cardigan, một quần dài).
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến phân loại sai sang Chương 62.
Thành phần không liệt kê vật liệu cụ thể, chỉ ghi "vật liệu dệt khác", không đáp ứng yêu cầu khai báo quy chuẩn.
Nhầm lẫn bộ đồ mặc thường với bộ com lê, bộ com lê phải được phân loại vào 6104.11, v.v.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Dệt kim hoặc móc; 2. Nữ; 3. Bộ đồ mặc thường; 4. Vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo). Cần đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện này mới phân loại vào 610429. Bộ đồ mặc thường chỉ bộ quần áo từ hai bộ phận trở lên, phối hợp trên dưới, dùng cho dịp thường ngày không trang trọng. 610423 Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ sợi tổng hợp: Vật liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v., trong khi 610429 là vật liệu dệt khác. 610424 Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ sợi nhân tạo: Vật liệu là sợi nhân tạo, như xơ viscose, xơ acetate, v.v., trong khi 610429 là vật liệu dệt khác. 610422 Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ bông: Vật liệu là bông, trong khi 610429 là vật liệu dệt khác. 610421 Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ len hoặc lông động vật mịn: Vật liệu là len hoặc lông động vật mịn, trong khi 610429 là vật liệu dệt khác. 620429 Bộ đồ mặc thường nữ dệt thoi làm từ vật liệu dệt khác: Phương pháp dệt là dệt thoi, trong khi 610429 là dệt kim. Có đúng là dệt kim hoặc móc không? Có phải nữ không? Có phải bộ đồ mặc thường không? Vật liệu có phải là vật liệu dệt khác không? Có bao gồm hai bộ phận trở lên không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Dệt kim hoặc móc; 2. Nữ; 3. Bộ đồ mặc thường; 4. Vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo). Cần đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện này mới phân loại vào 610429. Bộ đồ mặc thường chỉ bộ quần áo từ hai bộ phận trở lên, phối hợp trên dưới, dùng cho dịp thường ngày không trang trọng.
Mã dễ nhầm:
610423 - Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ sợi tổng hợp
Vật liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v., trong khi 610429 là vật liệu dệt khác.
610424 - Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ sợi nhân tạo
Vật liệu là sợi nhân tạo, như xơ viscose, xơ acetate, v.v., trong khi 610429 là vật liệu dệt khác.
610422 - Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ bông
Vật liệu là bông, trong khi 610429 là vật liệu dệt khác.
610421 - Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim làm từ len hoặc lông động vật mịn
Vật liệu là len hoặc lông động vật mịn, trong khi 610429 là vật liệu dệt khác.
620429 - Bộ đồ mặc thường nữ dệt thoi làm từ vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt là dệt thoi, trong khi 610429 là dệt kim.
Tự kiểm tra:
✓ Có đúng là dệt kim hoặc móc không?
✓ Có phải nữ không?
✓ Có phải bộ đồ mặc thường không?
✓ Vật liệu có phải là vật liệu dệt khác không?
✓ Có bao gồm hai bộ phận trở lên không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một bộ quần áo có thuộc "bộ đồ mặc thường" không? Bộ đồ mặc thường thường chỉ bộ quần áo từ hai bộ phận trở lên, phối hợp trên dưới, dùng cho dịp thường ngày không trang trọng. Ví dụ một áo cardigan phối với một quần dài. Nếu là bộ com lê mặc cho dịp trang trọng, phải phân loại vào 6104.11, v.v. Nếu áo và quần trong bộ có vật liệu khác nhau, phân loại như thế nào? Nếu các bộ phận khác nhau trong bộ có vật liệu khác nhau, theo quy tắc chung phân loại, xác định phân loại theo vật liệu chính hoặc vật liệu có giá trị cao nhất. Nhưng nếu vật liệu đều thuộc "vật liệu dệt khác", thì vẫn phân loại vào 610429. "Vật liệu dệt khác" trong 610429 cụ thể bao gồm những gì? Vật liệu dệt khác chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ, lanh, gai, đay, sợi tái sinh, v.v. Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim và áo nữ dệt kim phân biệt như thế nào? Bộ đồ mặc thường là bộ hoàn chỉnh, bao gồm trên và dưới; còn áo đơn lẻ phải phân loại vào 6104.3 hoặc 6104.4, v.v. Nếu áo được khai báo riêng, không tạo thành bộ, thì không thể phân loại vào 610429. Khi khai báo thành phần ghi như thế nào? Phải liệt kê tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, như "55% lanh, 45% xơ viscose". Nếu có vật liệu phi dệt, cũng phải ghi rõ. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 610429 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, vui lòng căn cứ theo thuế suất hoàn thuế mới nhất, có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Tổng cục Thuế. Nếu bộ có trang trí bằng lông thú, phân loại như thế nào? Nếu lông thú chỉ là trang trí, và không thay đổi đặc điểm cơ bản của quần áo, vẫn phân loại theo quần áo. Nếu lông thú cấu thành phần chính của quần áo, có thể phân loại vào Chương 43. Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo 610429 như thế nào? Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, cần cung cấp tên hàng chi tiết, thành phần, kiểu dáng và các yếu tố khác, đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để xác định một bộ quần áo có thuộc "bộ đồ mặc thường" không?
A: Bộ đồ mặc thường thường chỉ bộ quần áo từ hai bộ phận trở lên, phối hợp trên dưới, dùng cho dịp thường ngày không trang trọng. Ví dụ một áo cardigan phối với một quần dài. Nếu là bộ com lê mặc cho dịp trang trọng, phải phân loại vào 6104.11, v.v.
Q: Nếu áo và quần trong bộ có vật liệu khác nhau, phân loại như thế nào?
A: Nếu các bộ phận khác nhau trong bộ có vật liệu khác nhau, theo quy tắc chung phân loại, xác định phân loại theo vật liệu chính hoặc vật liệu có giá trị cao nhất. Nhưng nếu vật liệu đều thuộc "vật liệu dệt khác", thì vẫn phân loại vào 610429.
Q: "Vật liệu dệt khác" trong 610429 cụ thể bao gồm những gì?
A: Vật liệu dệt khác chỉ vật liệu dệt ngoài len, lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo, như tơ, lanh, gai, đay, sợi tái sinh, v.v.
Q: Bộ đồ mặc thường nữ dệt kim và áo nữ dệt kim phân biệt như thế nào?
A: Bộ đồ mặc thường là bộ hoàn chỉnh, bao gồm trên và dưới; còn áo đơn lẻ phải phân loại vào 6104.3 hoặc 6104.4, v.v. Nếu áo được khai báo riêng, không tạo thành bộ, thì không thể phân loại vào 610429.
Q: Khi khai báo thành phần ghi như thế nào?
A: Phải liệt kê tỷ lệ phần trăm của từng vật liệu dệt, như "55% lanh, 45% xơ viscose". Nếu có vật liệu phi dệt, cũng phải ghi rõ.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 610429 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, vui lòng căn cứ theo thuế suất hoàn thuế mới nhất, có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Tổng cục Thuế.
Q: Nếu bộ có trang trí bằng lông thú, phân loại như thế nào?
A: Nếu lông thú chỉ là trang trí, và không thay đổi đặc điểm cơ bản của quần áo, vẫn phân loại theo quần áo. Nếu lông thú cấu thành phần chính của quần áo, có thể phân loại vào Chương 43.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo 610429 như thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, cần cung cấp tên hàng chi tiết, thành phần, kiểu dáng và các yếu tố khác, đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.