Mã HS: 610343
Quần dài nam dệt kim bằng sợi hóa học
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim hoặc móc (như áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v.) cũng như các phụ kiện như tất, găng tay. Chương này không bao gồm áo ngực, đai nịt, áo corset dệt kim hoặc móc (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da (Chương 42) và giày dép, mũ dệt kim hoặc móc (Chương 64, 65).
Nhóm
Nhóm 6103 bao gồm bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (không bao gồm quần bơi) nam giới dệt kim hoặc móc. Quần áo thuộc nhóm này phải là nam giới và được làm bằng công nghệ dệt kim hoặc móc. Quần dài bao gồm các loại quần dài, quần ống túm, v.v., nhưng không bao gồm quần dài nữ (thuộc 6104) và quần bơi nam (thuộc 6112).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61: biểu thị Chương 61, tức là quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 là 03: biểu thị nhóm 6103, cụ thể là bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short nam giới dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 là 43: biểu thị phân nhóm 610343, tức là quần dài nam giới làm từ sợi hóa học. Trong đó, chữ số thứ 5 là 4 đại diện cho quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short; chữ số thứ 6 là 3 đại diện cho làm từ sợi hóa học. Do đó, 610343 biểu thị đầy đủ quần dài nam giới dệt kim làm từ sợi hóa học.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài nam giới, công nghệ dệt kim, chất liệu là sợi hóa học, do đó được phân loại vào 610343. Không phân loại vào 610342 (làm từ cotton) hoặc 610349 (làm từ vật liệu dệt khác), cũng không phân loại vào 6104 (quần dài nữ) hoặc 6203 (quần dài nam không dệt kim).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ "Quần dài nam dệt kim làm từ sợi hóa học".
⚠️ Chỉ ghi "quần dài" hoặc "quần nam", không ghi rõ chất liệu và công nghệ dệt kim.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu nước ngoài (khác), v.v.
⚠️ Bỏ qua hoặc chọn sai loại thương hiệu, dẫn đến nghi vấn về phân loại hoặc kiểm tra chứng từ.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v.
⚠️ Khai báo sai tình trạng ưu đãi, ảnh hưởng đến chế độ thuế quan.
Thành phần và hàm lượng
Điền thành phần sợi chính và hàm lượng của vải, như "100% polyester" hoặc "65% polyester 35% cotton".
⚠️ Tỷ lệ thành phần không chính xác hoặc không ghi rõ loại sợi hóa học cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì điền "không"), phải nhất quán với hàng thực tế.
⚠️ Khai báo thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc để trống.
Kiểu dáng
Điền kiểu dáng cụ thể của quần dài, như "quần dài", "quần ống túm", v.v., và ghi rõ là nam giới.
⚠️ Không ghi rõ nam giới hoặc mô tả kiểu dáng không rõ ràng.
Phương pháp dệt kim
Ghi rõ phương pháp dệt kim, như "dệt kim ngang" hoặc "dệt kim dọc", để xác nhận thuộc tính dệt kim.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp dệt kim, hoặc khai báo sai là dệt thoi.
Ví dụ:
Tên hàng: Quần dài nam dệt kim làm từ sợi hóa học; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần và hàm lượng: 100% polyester; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: M12345; Kiểu dáng: Quần dài nam; Phương pháp dệt kim: Dệt kim ngang.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải được làm bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi; 2) Phải là quần dài nam giới, không bao gồm quần dài nữ hoặc trẻ em; 3) Chất liệu phải là sợi hóa học, bao gồm sợi tổng hợp (như polyester, nylon, v.v.) và sợi nhân tạo (như viscose, v.v.), nhưng không bao gồm sợi tự nhiên như cotton, len, lanh; 4) Quần dài bao gồm các loại quần dài, quần ống túm, nhưng không bao gồm quần bơi. Chỉ khi tất cả các điều kiện trên được thỏa mãn đồng thời, mới phân loại vào 610343.
Mã dễ nhầm:
610342 - Quần dài nam dệt kim làm từ cotton
Chất liệu là cotton, không phải sợi hóa học. Nếu hỗn hợp sợi hóa học và cotton, cần phân loại theo thành phần chính, thường lấy thành phần có hàm lượng cao hơn theo trọng lượng.
610349 - Quần dài nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt trừ cotton, sợi hóa học, như len, lanh, tơ tằm, v.v.
620343 - Quần dài nam làm từ sợi hóa học (không dệt kim)
Công nghệ là dệt thoi, không phải dệt kim. Có thể phân biệt bằng cách quan sát cấu trúc vải hoặc xem phiếu công nghệ sản xuất.
610463 - Quần dài nữ dệt kim làm từ sợi hóa học
Giới tính là nữ, không phải nam. Cần đánh giá dựa trên kiểu dáng, kích cỡ, thiết kế, v.v.
611212 - Quần thể thao dệt kim làm từ sợi hóa học
Quần thể thao thường có thiết kế đặc biệt (như dây chun, logo thể thao), nhưng nếu là quần dài thông thường, vẫn phân loại vào 610343.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc quần dài là dệt kim hay dệt thoi?
A: Vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ co giãn, vân có hình chữ V hoặc hình tròn; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, không co giãn, vân có hình chữ thập. Có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: Quần dài hỗn hợp sợi hóa học được phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại HS, phân loại theo thành phần sợi có hàm lượng cao nhất theo trọng lượng. Nếu hàm lượng sợi hóa học cao nhất, phân loại vào 610343; nếu hàm lượng cotton cao nhất, phân loại vào 610342.
Q: Làm thế nào để phân biệt quần dài nam và quần dài nữ?
A: Chủ yếu dựa trên thiết kế kiểu dáng, kích cỡ, hướng cúc, v.v. Nam thường cúc ở bên phải, nữ ở bên trái; nhưng một số kiểu trung tính cần kết hợp thương hiệu và mục đích sử dụng thực tế để đánh giá.
Q: Sự khác biệt giữa quần dài nam dệt kim và quần thể thao là gì?
A: Quần thể thao thường có thiết kế chức năng đặc biệt (như hút ẩm thoát mồ hôi, dây chun, logo thể thao), nhưng nếu là quần dài thông thường, ngay cả khi có dây chun, vẫn phân loại vào 610343. Quần thể thao nếu đáp ứng định nghĩa cụ thể, có thể phân loại vào 6112.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế xuất khẩu của 610343?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập mã HS để xem thuế suất mới nhất. Cũng có thể hỏi công ty khai báo hải quan hoặc đại lý vận tải.
Q: Khi khai báo, thành phần và hàm lượng được điền như thế nào?
A: Nên điền thành phần sợi chính và tỷ lệ phần trăm của vải, như "100% polyester" hoặc "65% polyester 35% cotton". Nếu là hỗn hợp, cần liệt kê tất cả thành phần và tỷ lệ.
Q: Nếu quần dài có trang trí bằng da, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu da chỉ là trang trí, không thay đổi đặc tính cơ bản của quần dài, vẫn phân loại vào 610343. Nếu da tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào Chương 42.
Q: Sự khác biệt thuế suất giữa 610343 và 610342 có lớn không?
A: Thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., cần tra cứu biểu thuế mới nhất. Thông thường thuế suất sợi hóa học và cotton có thể khác nhau, nhưng cần dựa trên tra cứu thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.