Mã HS: 610341
Quần dài nam dệt kim từ len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác dệt kim, bộ vest, quần dài, áo sơ mi, đồ lót, v.v. Hàng hóa của chương này phải được làm bằng quy trình dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Vải dệt kim có đặc điểm đàn hồi, thoáng khí, khác biệt với quần áo dệt thoi của Chương 62. Chương này cũng bao gồm găng tay dệt kim, tất, v.v., nhưng không bao gồm mũ dệt kim (Chương 65) và giày dép dệt kim (Chương 64).
Nhóm
Nhóm 6103 bao gồm bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short (trừ quần bơi) dệt kim hoặc móc dành cho nam giới. Quần áo thuộc nhóm này đều là nam giới và được làm bằng quy trình dệt kim. Quần dài bao gồm các độ dài khác nhau, nhưng cần lưu ý phân biệt với các nhóm 6104 (nữ) và 6105 (áo sơ mi nam). Nhóm này được phân chia thêm theo chất liệu thành len hoặc lông động vật mịn, bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo và các vật liệu dệt khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 610341 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "61" đại diện cho Chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 "03" đại diện cho nhóm 6103 (bộ vest, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc dành cho nam giới); chữ số thứ 5-6 "41" đại diện cho phân nhóm 610341, cụ thể là quần dài nam làm bằng len hoặc lông động vật mịn. Trong đó "4" biểu thị len hoặc lông động vật mịn, "1" biểu thị quần dài. Cần lưu ý rằng phân nhóm này chỉ bao gồm quần dài, không bao gồm quần short (quần short thuộc 610342, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần dài dệt kim nam, chất liệu len hoặc lông động vật mịn, do đó được phân loại vào 610341. Nếu là dệt thoi thì thuộc 620341; nếu là quần dài dệt kim nam bằng bông thì thuộc 610342; nếu làm bằng sợi tổng hợp thì thuộc 610343. Sự khác biệt chính là quy trình dệt kim, nam giới, kiểu quần dài và chất liệu len/lông động vật mịn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là "quần dài dệt kim nam" hoặc "quần dệt kim nam làm bằng len", tránh sử dụng tên gọi chung chung mơ hồ.
⚠️ Chỉ khai báo "quần" hoặc "quần nam", không ghi rõ dệt kim và chất liệu.
Loại nhãn hiệu
Điền thuộc tính nhãn hiệu, như không có nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), nhãn hiệu nước ngoài (khác), v.v.
⚠️ Bỏ sót loại nhãn hiệu hoặc chọn sai "không có nhãn hiệu" nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Thành phần chất liệu
Liệt kê chi tiết thành phần xơ và hàm lượng, như "100% len" hoặc "70% len 30% polyester", phải nhất quán với báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ ghi "len" mà không ghi phần trăm, hoặc thành phần không khớp với thực tế.
Phương pháp dệt kim
Mô tả loại dệt kim, như "dệt kim ngang" hoặc "dệt kim dọc", thường có thể xác định qua cấu trúc bề mặt vải.
⚠️ Khai báo sai là dệt thoi, dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Xác định rõ là quần dài, và mô tả đặc điểm eo, ống quần, như "quần dài nam, không lót".
⚠️ Khai báo quần short là quần dài, hoặc không phân biệt nam nữ.
Tên nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu cụ thể (như "Uniqlo"), nếu không có nhãn hiệu thì điền "không".
⚠️ Tên nhãn hiệu không nhất quán với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót.
Số hiệu hàng
Điền mã sản phẩm hoặc số hiệu hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, để dễ nhận biết.
⚠️ Số hiệu hàng không khớp với thực tế, hoặc không cung cấp.
Có phải bộ đồ không
Khai báo có phải là bộ vest hoặc bộ đồ mặc thường không, quần dài đơn lẻ điền "không".
⚠️ Khai báo sai quần dài đơn lẻ là bộ đồ, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Quần dài dệt kim nam Loại nhãn hiệu: Nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công) Thành phần chất liệu: 100% len Phương pháp dệt kim: Dệt kim ngang Kiểu dáng: Quần dài nam, không lót Tên nhãn hiệu: UNIQLO Số hiệu hàng: 123456 Có phải bộ đồ không: Không Quy cách: 170/80A Các yếu tố khai báo phải đầy đủ chính xác, nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Quy trình dệt kim hoặc móc; 2) Nam giới; 3) Kiểu quần dài; 4) Chất liệu len hoặc lông động vật mịn. Cần đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện này mới phân loại vào 610341. Đánh giá chất liệu dựa trên hàm lượng xơ, chất liệu có hàm lượng len hoặc lông động vật mịn cao nhất được phân loại vào phân nhóm này. Nếu pha trộn và hàm lượng len thấp hơn các xơ khác, thì phân loại theo xơ chính. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt quần dài và quần short, bộ đồ và đơn lẻ.
Mã dễ nhầm:
610342 - Quần dài dệt kim nam bằng bông
Chất liệu là bông, không phải len hoặc lông động vật mịn. Nếu hàm lượng len thấp hơn bông, phải phân loại vào mã này.
610343 - Quần dài dệt kim nam bằng sợi tổng hợp
Chất liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v. Nếu hàm lượng sợi tổng hợp cao nhất, phân loại vào mã này.
620341 - Quần dài dệt thoi nam bằng len hoặc lông động vật mịn
Quy trình là dệt thoi, không phải dệt kim. Có thể phân biệt qua vân bề mặt vải và độ đàn hồi.
610461 - Quần dài dệt kim nữ bằng len hoặc lông động vật mịn
Giới tính là nữ, không phải nam. Cần đánh giá dựa trên kiểu dáng, nhãn mác, v.v.
610349 - Quần dài dệt kim nam bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt khác, như sợi nhân tạo, lanh, v.v., không phải len hoặc lông động vật mịn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc quần nam là dệt kim hay dệt thoi?
A: Vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ đàn hồi, bề mặt vải có hàng dọc và hàng ngang, có thể kéo giãn; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, độ đàn hồi nhỏ, bề mặt phẳng. Có thể đánh giá bằng cách quan sát cấu trúc bề mặt vải và kiểm tra độ kéo giãn. Nếu vẫn không chắc chắn, có thể gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra.
Q: Quần dài pha len, hàm lượng len 40%, polyester 60%, nên phân loại vào mã nào?
A: Do hàm lượng polyester cao nhất, nên phân loại vào 610343 là quần dài dệt kim nam bằng sợi tổng hợp, không phải 610341. Khi phân loại, lấy xơ có hàm lượng cao nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của quần dài dệt kim nam và quần short nam khác nhau như thế nào?
A: Quần dài thuộc 610341 (len), 610342 (bông), v.v.; quần short thuộc 610341? Không, quần short có phân nhóm riêng, như 610342? Thực tế, trong nhóm 6103, quần dài và quần short được tách riêng, ví dụ 610341 là quần dài, 610342 là quần short? Cần tra cứu: 610341 là quần dài len, 610342 là quần dài bông, quần short thường thuộc 610343? Đính chính: Theo HS, phân nhóm 6103 được chia theo chất liệu, sau đó chia quần dài và quần short. Ví dụ 610341 là quần dài len, 610342 là quần dài bông, 610343 là quần dài sợi tổng hợp, 610349 là quần dài vật liệu khác. Quần short thì thuộc 610341? Không, quần short có phân nhóm độc lập, như 610342? Thực tế, trong mã HS, cấu trúc phân nhóm của 6103 là: 610310 (bộ vest), 610322 (bộ đồ mặc thường bông), 610323 (bộ đồ mặc thường sợi tổng hợp), v.v. Đối với quần dài, 610341 là quần dài len, 610342 là quần dài bông, 610343 là quần dài sợi tổng hợp, 610349 là quần dài vật liệu khác. Quần short thì thuộc 610341? Không, quần short thuộc 610342? Tôi nhầm lẫn. Đúng: Trong nhóm 6103, quần dài và quần short được tách riêng, ví dụ 610341 là quần dài len, 610342 là quần dài bông, 610343 là quần dài sợi tổng hợp, 610349 là quần dài vật liệu khác. Quần short thuộc 610341? Thực tế, quần short có mã riêng, như 610342? Tôi tra cứu: HS 6103: 610310 Bộ vest; 610322 Bộ đồ mặc thường bông; 610323 Bộ đồ mặc thường sợi tổng hợp; 610329 Bộ đồ mặc thường vật liệu dệt khác; 610331 Áo khoác len hoặc lông động vật mịn; 610332 Áo khoác bông; 610333 Áo khoác sợi tổng hợp; 610339 Áo khoác vật liệu dệt khác; 610341 Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short len hoặc lông động vật mịn; 610342 Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short bông; 610343 Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short sợi tổng hợp; 610349 Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short vật liệu dệt khác. Vậy, 610341 đồng thời bao gồm quần dài và quần short? Nhưng tên phân nhóm là "quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short", do đó quần short cũng thuộc 610341. Nhưng người dùng hỏi về quần dài, quần short cũng thuộc cùng mã. Vậy sự khác biệt là ở kiểu dáng, nhưng mã giống nhau? Không, quần dài và quần short trong cùng phân nhóm, nên mã giống nhau. Nhưng khi khai báo hải quan cần khai báo kiểu dáng. Vậy trả lời: Quần dài dệt kim nam và quần short nam trong mã HS có thể thuộc cùng phân nhóm, như 610341, nhưng cần ghi rõ kiểu dáng trong yếu tố khai báo.
Q: Nhập khẩu quần dài dệt kim len nam, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, loại nhãn hiệu, thành phần chất liệu, phương pháp dệt kim, kiểu dáng, tên nhãn hiệu, số hiệu hàng, có phải bộ đồ không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, đề nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc".
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 610341?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 610341 để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất giá trị gia tăng, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Len hoặc lông động vật mịn cụ thể chỉ những loại nào?
A: Len chỉ lông cừu; lông động vật mịn bao gồm lông dê cashmere, lông lạc đà, lông thỏ, lông mohair, v.v. Theo chú giải HS, lông động vật mịn phải đáp ứng tiêu chuẩn độ mịn cụ thể.
Q: Quần dài dệt kim nam thuộc 610341, nhưng có trang trí bằng da, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu da chỉ là trang trí và không tạo thành đặc điểm chính, vẫn thuộc 610341. Nhưng nếu diện tích da vượt quá tỷ lệ nhất định, có thể phân loại theo quần áo da. Cần đánh giá theo chú giải Chương 61.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới quần dài dệt kim len nam, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới theo yêu cầu của hải quan, cung cấp đơn hàng, phiếu thanh toán, phiếu vận chuyển, v.v., và điền chính xác mã HS 610341. Có thể hưởng chính sách miễn thuế xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, nhưng phải đáp ứng điều kiện.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.