Mã HS: 610329
Bộ vest nam dệt kim từ vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm quần áo nam, nữ dệt kim hoặc móc, như áo khoác, bộ com-lê, bộ đồ mặc thường, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, v.v. Chương này không bao gồm áo ngực, đai nịt, áo nịt, dây đeo quần, dây đeo tất dệt kim hoặc móc (thuộc 6212), cũng không bao gồm quần áo da (thuộc 4203) hoặc quần áo bằng plastic/cao su (thuộc chương 39 hoặc 40). Hàng hóa của chương này thường có tính đàn hồi, thoáng khí, được làm bằng công nghệ dệt kim.
Nhóm
Nhóm 6103 bao gồm bộ com-lê, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc dành cho nam giới (không bao gồm đồ ngủ và đồ bơi). Trong đó, bộ đồ mặc thường là bộ quần áo gồm hai hoặc ba mảnh, dùng cho các dịp không trang trọng, như áo khoác và quần dài, hoặc áo khoác, quần dài và áo ghi-lê. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo vật liệu sợi, như len, bông, sợi tổng hợp, vật liệu dệt khác, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 610329 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu "61" đại diện cho Chương 61: Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 "03" đại diện cho nhóm 6103: Bộ com-lê, bộ đồ mặc thường, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc dành cho nam giới. Chữ số thứ 5-6 "29" đại diện cho phân nhóm 610329: Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó "2" biểu thị cấp phân nhóm, "9" biểu thị vật liệu dệt khác. Ý nghĩa tổng thể: Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới được làm từ vật liệu dệt khác ngoài len, bông, sợi tổng hợp (như tơ tằm, gai, sợi tái sinh, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới, và vật liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi tổng hợp). Do đó được phân loại vào 610329, không phải 610311 (làm từ len), 610312 (làm từ bông), 610313 (làm từ sợi tổng hợp) hoặc 610319 (bộ com-lê nam giới làm từ vật liệu dệt khác). Đồng thời, sự khác biệt giữa bộ đồ mặc thường và bộ com-lê nằm ở kiểu dáng và mục đích sử dụng, bộ đồ mặc thường mang tính thường ngày hơn, thường không đi kèm với com-lê trang trọng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới"
⚠️ Chỉ ghi "Bộ đồ nam" mà không ghi rõ dệt kim và mặc thường
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "Không"), và loại thương hiệu (như thương hiệu tự có, gia công nhãn mác, v.v.)
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót loại thương hiệu
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như "Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng" v.v.
⚠️ Đánh dấu sai tình trạng hưởng ưu đãi, dẫn đến chế độ thuế quan sai
Phương pháp dệt
Ghi rõ là "dệt kim" hoặc "móc", không được ghi chung chung là "dệt"
⚠️ Khai báo sai dệt kim thành dệt thoi
Loại
Điền "Bộ đồ mặc thường", phân biệt với bộ com-lê, áo khoác, quần dài, v.v.
⚠️ Khai báo sai bộ đồ mặc thường thành bộ com-lê
Giới tính
Điền "Nam giới", chú ý phân biệt với nữ giới
⚠️ Kiểu dáng trung tính khai báo sai thành nam giới hoặc nữ giới
Thành phần sợi
Liệt kê chi tiết các thành phần sợi và hàm lượng, như "55% lanh, 45% xơ viscose"
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu dệt khác", không liệt kê cụ thể thành phần
Chi tiết kiểu dáng
Mô tả số lượng mảnh và kiểu dáng của bộ đồ, như "Bộ hai mảnh: một áo khoác và một quần dài"
⚠️ Không mô tả thành phần bộ đồ, dẫn đến tranh chấp phân loại
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới (bộ hai mảnh) Loại thương hiệu: Không thương hiệu Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng thuế quan ưu đãi Phương pháp dệt: Dệt kim Loại: Bộ đồ mặc thường Giới tính: Nam giới Thành phần sợi: 55% lanh, 45% xơ viscose Chi tiết kiểu dáng: Bộ hai mảnh, gồm một áo dài tay và một quần dài, kiểu dáng thường ngày Quy cách: Cỡ đồng nhất Ghi chú: Không
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Quần áo là nam giới; 3) Thuộc bộ đồ mặc thường, tức là bộ quần áo không trang trọng gồm hai hoặc ba mảnh; 4) Vật liệu là vật liệu dệt khác ngoài len, bông, sợi tổng hợp. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, bộ đồ mặc thường là áo khoác và quần dài, hoặc áo khoác, quần dài và áo ghi-lê, và kiểu dáng, vải của áo khoác và quần dài phải đồng bộ. Nếu không đáp ứng định nghĩa bộ đồ mặc thường, có thể được phân loại theo từng mảnh quần áo.
Mã dễ nhầm:
610311 - Bộ com-lê dệt kim nam giới làm từ len
Vật liệu là len, và là bộ com-lê (kiểu dáng trang trọng), không phải bộ đồ mặc thường.
610312 - Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới làm từ bông
Vật liệu là bông, trong khi 610329 là vật liệu dệt khác.
610319 - Bộ com-lê dệt kim nam giới làm từ vật liệu dệt khác
Cùng là vật liệu dệt khác, nhưng là bộ com-lê không phải bộ đồ mặc thường, kiểu dáng trang trọng hơn.
610323 - Bộ đồ mặc thường dệt kim nam giới làm từ sợi tổng hợp
Vật liệu là sợi tổng hợp, trong khi 610329 là vật liệu dệt khác.
620329 - Bộ đồ mặc thường nam giới làm từ vật liệu dệt khác (dệt thoi)
Phương pháp dệt là dệt thoi, thuộc chương 62, không phải dệt kim.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một bộ quần áo có thuộc "bộ đồ mặc thường" không?
A: Bộ đồ mặc thường là bộ quần áo gồm hai hoặc ba mảnh, dùng cho các dịp không trang trọng, thường bao gồm một áo khoác và một quần dài, hoặc áo khoác, quần dài và áo ghi-lê. Vải và kiểu dáng phải đồng bộ, và áo khoác và quần dài phải được khai báo cùng lúc. So với bộ com-lê, bộ đồ mặc thường mang tính thường ngày hơn, không yêu cầu thắt cà vạt, và kiểu dáng đa dạng.
Q: Nếu áo khoác và quần dài trong bộ có thành phần sợi khác nhau, nên phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, bộ quần áo nếu các mảnh có thành phần sợi khác nhau, nên xác định phân nhóm theo thành phần chính (loại sợi có trọng lượng lớn nhất). Tuy nhiên, cần lưu ý nếu các mảnh được đóng gói riêng hoặc khai báo riêng, thì không thể phân loại theo bộ, mà phải phân loại riêng.
Q: Sự khác biệt giữa 610329 và 610319 là gì?
A: Cả hai đều là quần áo dệt kim nam giới làm từ vật liệu dệt khác, nhưng 610319 là bộ com-lê, 610329 là bộ đồ mặc thường. Bộ com-lê thường dùng cho các dịp trang trọng, kiểu dáng cố định hơn; bộ đồ mặc thường dùng cho các dịp không trang trọng, kiểu dáng thường ngày hơn. Khi phân loại cần dựa vào kiểu dáng, mục đích sử dụng và thói quen thương mại của quần áo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610329?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức, nhập mã HS và quốc gia xuất xứ để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Khi khai báo thành phần sợi nên điền như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết tên và tỷ lệ phần trăm của từng loại sợi, như "55% lanh, 45% xơ viscose". Không được chỉ ghi "vật liệu dệt khác", nếu không có thể bị hải quan yêu cầu bổ sung hoặc xử phạt do khai báo không đúng. Nếu có nhiều loại sợi, nên sắp xếp theo hàm lượng từ cao đến thấp.
Q: Nếu bộ đồ là dệt kim, nhưng bao gồm một áo khoác và một quần short, có thể phân loại vào 610329 không?
A: Không. Bộ đồ mặc thường thường là áo khoác và quần dài, hoặc áo khoác, quần dài và áo ghi-lê. Nếu bao gồm quần short, có thể được coi là bộ khác hoặc phân loại riêng. Nên xác nhận theo chú giải Biểu thuế và quyết định phân loại của hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của hàng hóa thuộc 610329 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, tỷ lệ hoàn thuế khác nhau cho các mặt hàng khác nhau. Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc tư vấn cơ quan thuế địa phương để có tỷ lệ hoàn thuế mới nhất. Khi khai báo cần đảm bảo mã hàng hóa khớp với tỷ lệ hoàn thuế.
Q: Làm thế nào để tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai?
A: Đề xuất: 1) Nắm chính xác thuộc tính hàng hóa, như phương pháp dệt, thành phần, kiểu dáng; 2) Tham khảo Biểu thuế và chú giải, hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan; 3) Cung cấp tài liệu chi tiết khi khai báo, như báo cáo kiểm nghiệm thành phần, hình vẽ kiểu dáng; 4) Nếu có thắc mắc, có thể xin hải quan ra quyết định trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.