Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác dệt kim, bộ quần áo, quần dài, váy, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, khác với quần áo không dệt kim của chương 62. Trong chương được phân chia theo giới tính, kiểu dáng, chất liệu, là chương quan trọng để phân loại quần áo. Nhóm 6103 bao gồm bộ com-lê nam, bộ quần áo thường ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm quần bơi). Trong đó "bộ quần áo" chỉ áo trên và quần dưới được bán thành bộ từ hai chiếc trở lên, cần đáp ứng điều kiện thành phần cụ thể. 2 chữ số đầu 61 = chương quần áo dệt kim hoặc móc; chữ số thứ 3-4 là 03 = nhóm bộ com-lê nam, bộ quần áo thường ngày, áo khoác, quần dài, v.v.; chữ số thứ 5-6 là 12 = phân nhóm bộ com-lê nam dệt kim bằng bông. Phân nhóm giới hạn thêm chất liệu là bông, và là bộ com-lê (suit), khác với bộ quần áo thường ngày hoặc chất liệu khác. Hàng hóa này là bộ com-lê nam dệt kim bằng bông, đồng thời đáp ứng ba điều kiện: dệt kim (chương 61), bộ com-lê nam (6103), bằng bông (phân nhóm 12), do đó được phân loại vào 610312. Nếu là dệt thoi thì phân loại vào 6203, nếu là sợi hóa học thì phân loại vào 610313, nếu là áo khoác đơn lẻ thì phân loại vào các phân nhóm khác của 6103.
Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác dệt kim, bộ quần áo, quần dài, váy, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, khác với quần áo không dệt kim của chương 62. Trong chương được phân chia theo giới tính, kiểu dáng, chất liệu, là chương quan trọng để phân loại quần áo.
Nhóm
Nhóm 6103 bao gồm bộ com-lê nam, bộ quần áo thường ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống túm và quần short dệt kim hoặc móc (không bao gồm quần bơi). Trong đó "bộ quần áo" chỉ áo trên và quần dưới được bán thành bộ từ hai chiếc trở lên, cần đáp ứng điều kiện thành phần cụ thể.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 61 = chương quần áo dệt kim hoặc móc; chữ số thứ 3-4 là 03 = nhóm bộ com-lê nam, bộ quần áo thường ngày, áo khoác, quần dài, v.v.; chữ số thứ 5-6 là 12 = phân nhóm bộ com-lê nam dệt kim bằng bông. Phân nhóm giới hạn thêm chất liệu là bông, và là bộ com-lê (suit), khác với bộ quần áo thường ngày hoặc chất liệu khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bộ com-lê nam dệt kim bằng bông, đồng thời đáp ứng ba điều kiện: dệt kim (chương 61), bộ com-lê nam (6103), bằng bông (phân nhóm 12), do đó được phân loại vào 610312. Nếu là dệt thoi thì phân loại vào 6203, nếu là sợi hóa học thì phân loại vào 610313, nếu là áo khoác đơn lẻ thì phân loại vào các phân nhóm khác của 6103.
📝 Yếu tố khai báo
Loại nhãn hiệu: Điền nhãn hiệu hàng hóa, như "không có nhãn hiệu" hoặc tên nhãn hiệu cụ thể. Cần nhất quán với hàng thực tế và chứng từ thương mại. Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Điền theo thỏa thuận thương mại thực tế, như "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v. Phương pháp dệt: Phải ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", để phân biệt với dệt thoi. Có thể ghi cụ thể là "dệt kim". Loại: Điền "bộ com-lê nam", cần nhất quán với kiểu dáng. Bộ quần áo cần bao gồm áo trên và quần. Chất liệu: Điền "bằng bông", có thể ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông. Như "100% bông". Tên nhãn hiệu: Điền tên nhãn hiệu cụ thể (như "Uniqlo"), không có nhãn hiệu thì điền "không có nhãn hiệu". Mã hàng: Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết. Thành phần bộ quần áo: Ghi rõ số lượng chiếc trong bộ, như "bộ hai chiếc (áo trên + quần)". Loại nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Phương pháp dệt: Dệt kim
Loại: Bộ com-lê nam
Chất liệu: 100% bông
Tên nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu
Mã hàng: M2024-01
Thành phần bộ quần áo: Bộ hai chiếc (áo trên + quần) Khai báo nhầm dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến phân loại vào 6203 thay vì 6103. Bộ quần áo phải được đóng gói thành bộ, nếu áo trên và quần được bán riêng lẻ thì phải phân loại riêng. Khi pha trộn bông, nếu hàm lượng bông dưới 50% có thể phân loại vào phân nhóm sợi hóa học.
Loại nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu hàng hóa, như "không có nhãn hiệu" hoặc tên nhãn hiệu cụ thể. Cần nhất quán với hàng thực tế và chứng từ thương mại.
⚠️ Điền nhầm thành "khác" hoặc không khớp với thông tin đăng ký nhãn hiệu.
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo thỏa thuận thương mại thực tế, như "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v.
⚠️ Đánh dấu nhầm thuộc hiệp định thương mại ưu đãi, dẫn đến chậm trễ thông quan.
Phương pháp dệt
Phải ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", để phân biệt với dệt thoi. Có thể ghi cụ thể là "dệt kim".
⚠️ Điền nhầm "dệt thoi", dẫn đến phân loại sai sang chương 62.
Loại
Điền "bộ com-lê nam", cần nhất quán với kiểu dáng. Bộ quần áo cần bao gồm áo trên và quần.
⚠️ Điền nhầm "bộ quần áo thường ngày" hoặc "áo khoác đơn lẻ".
Chất liệu
Điền "bằng bông", có thể ghi rõ tỷ lệ phần trăm bông. Như "100% bông".
⚠️ Chỉ điền "bông" mà không ghi rõ hàm lượng, hoặc khi pha trộn không ghi rõ chất liệu chính.
Tên nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu cụ thể (như "Uniqlo"), không có nhãn hiệu thì điền "không có nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn với loại nhãn hiệu, hoặc điền sai chính tả.
Mã hàng
Điền mã hàng do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, để dễ nhận biết.
⚠️ Để trống hoặc điền mã hàng không khớp với hóa đơn.
Thành phần bộ quần áo
Ghi rõ số lượng chiếc trong bộ, như "bộ hai chiếc (áo trên + quần)".
⚠️ Không ghi rõ số lượng chiếc, hoặc thực tế là bộ ba chiếc nhưng khai báo bộ hai chiếc.
Ví dụ: Loại nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu
Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Phương pháp dệt: Dệt kim
Loại: Bộ com-lê nam
Chất liệu: 100% bông
Tên nhãn hiệu: Không có nhãn hiệu
Mã hàng: M2024-01
Thành phần bộ quần áo: Bộ hai chiếc (áo trên + quần)
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm dệt kim thành dệt thoi, dẫn đến phân loại vào 6203 thay vì 6103.
Bộ quần áo phải được đóng gói thành bộ, nếu áo trên và quần được bán riêng lẻ thì phải phân loại riêng.
Khi pha trộn bông, nếu hàm lượng bông dưới 50% có thể phân loại vào phân nhóm sợi hóa học.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Công nghệ dệt kim hoặc móc; 2) Nam; 3) Bộ com-lê (suit), tức là được bán thành bộ từ hai chiếc trở lên, và áo trên và quần dưới cần đồng bộ về chất liệu, kiểu dáng, kích cỡ; 4) Bằng bông. Đồng thời cần tham khảo chú thích chương, chú thích phân nhóm của "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Quy tắc giải thích HS". 610311 Bộ com-lê nam dệt kim bằng len: Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, không phải bông. 610313 Bộ com-lê nam dệt kim bằng sợi hóa học: Chất liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v. 610322 Bộ quần áo thường ngày nam dệt kim bằng bông: Bộ quần áo thường ngày là kiểu dáng thường ngày, không phải com-lê trang trọng. 620312 Bộ com-lê nam dệt thoi bằng bông: Phương pháp dệt là dệt thoi, không phải dệt kim. Có phải dệt kim hoặc móc không? Có phải nam không? Có phải bao gồm áo trên và quần thành bộ không? Có phải bằng bông (hàm lượng bông ≥50%) không? Có phải kiểu com-lê chứ không phải quần áo thường ngày không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Công nghệ dệt kim hoặc móc; 2) Nam; 3) Bộ com-lê (suit), tức là được bán thành bộ từ hai chiếc trở lên, và áo trên và quần dưới cần đồng bộ về chất liệu, kiểu dáng, kích cỡ; 4) Bằng bông. Đồng thời cần tham khảo chú thích chương, chú thích phân nhóm của "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Quy tắc giải thích HS".
Mã dễ nhầm:
610311 - Bộ com-lê nam dệt kim bằng len
Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, không phải bông.
610313 - Bộ com-lê nam dệt kim bằng sợi hóa học
Chất liệu là sợi tổng hợp, như polyester, nylon, v.v.
610322 - Bộ quần áo thường ngày nam dệt kim bằng bông
Bộ quần áo thường ngày là kiểu dáng thường ngày, không phải com-lê trang trọng.
620312 - Bộ com-lê nam dệt thoi bằng bông
Phương pháp dệt là dệt thoi, không phải dệt kim.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dệt kim hoặc móc không?
✓ Có phải nam không?
✓ Có phải bao gồm áo trên và quần thành bộ không?
✓ Có phải bằng bông (hàm lượng bông ≥50%) không?
✓ Có phải kiểu com-lê chứ không phải quần áo thường ngày không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định bộ com-lê nam dệt kim được phân loại vào 6103 hay 6203? Điểm then chốt là phương pháp dệt: nếu là dệt kim hoặc móc, phân loại vào 6103; nếu là dệt thoi, phân loại vào 6203. Có thể xác nhận bằng cách quan sát kết cấu vải hoặc xem phiếu quy trình sản xuất. Làm thế nào để phân biệt bộ com-lê nam dệt kim bằng bông với bộ quần áo thường ngày nam dệt kim bằng bông? Bộ com-lê thường là kiểu dáng trang trọng, áo trên có cổ bẻ, nút, quần có cạp, cửa quần; bộ quần áo thường ngày là kiểu dáng thường ngày, như bộ thể thao. Trong biểu thuế, "bộ com-lê" có định nghĩa cụ thể, cần được bán thành bộ và kiểu dáng đồng bộ. Nếu áo trên và quần trong bộ có chất liệu khác nhau, phân loại như thế nào? Nếu áo trên và quần có chất liệu khác nhau, nhưng được bán thành bộ, nên phân loại theo chất liệu chính. Nếu không thể xác định chất liệu chính, thì phân loại riêng. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan hoặc phân loại trước. Bộ com-lê nam dệt kim pha bông, hàm lượng bông 40%, phân loại như thế nào? Khi hàm lượng bông dưới 50%, thường phân loại theo sợi hóa học, tức là 610313. Nhưng cần lưu ý định nghĩa "bằng bông" trong chú thích chương, có thể yêu cầu hàm lượng bông ≥50%. Cụ thể theo chú thích biểu thuế. Khi khai báo, yếu tố "thành phần bộ quần áo" điền như thế nào? Nên ghi rõ số lượng chiếc và loại cụ thể trong bộ, như "bộ hai chiếc (áo trên + quần)". Nếu là bộ ba chiếc (áo trên + quần + áo ghi-lê), cũng cần khai báo trung thực. Bộ com-lê nam dệt kim có thể phân loại vào các phân nhóm khác của 6103 không? Nếu không đáp ứng định nghĩa bộ com-lê (như áo khoác đơn lẻ), thì phân loại theo áo khoác vào phân nhóm tương ứng của 6103. Chỉ những bộ thành bộ và đáp ứng định nghĩa com-lê mới phân loại vào 610312. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610312? Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 610312, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bộ com-lê nam dệt kim, có cần khai báo theo 610312 không? Có, xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS. Nhưng có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cụ thể theo quy định của hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định bộ com-lê nam dệt kim được phân loại vào 6103 hay 6203?
A: Điểm then chốt là phương pháp dệt: nếu là dệt kim hoặc móc, phân loại vào 6103; nếu là dệt thoi, phân loại vào 6203. Có thể xác nhận bằng cách quan sát kết cấu vải hoặc xem phiếu quy trình sản xuất.
Q: Làm thế nào để phân biệt bộ com-lê nam dệt kim bằng bông với bộ quần áo thường ngày nam dệt kim bằng bông?
A: Bộ com-lê thường là kiểu dáng trang trọng, áo trên có cổ bẻ, nút, quần có cạp, cửa quần; bộ quần áo thường ngày là kiểu dáng thường ngày, như bộ thể thao. Trong biểu thuế, "bộ com-lê" có định nghĩa cụ thể, cần được bán thành bộ và kiểu dáng đồng bộ.
Q: Nếu áo trên và quần trong bộ có chất liệu khác nhau, phân loại như thế nào?
A: Nếu áo trên và quần có chất liệu khác nhau, nhưng được bán thành bộ, nên phân loại theo chất liệu chính. Nếu không thể xác định chất liệu chính, thì phân loại riêng. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan hoặc phân loại trước.
Q: Bộ com-lê nam dệt kim pha bông, hàm lượng bông 40%, phân loại như thế nào?
A: Khi hàm lượng bông dưới 50%, thường phân loại theo sợi hóa học, tức là 610313. Nhưng cần lưu ý định nghĩa "bằng bông" trong chú thích chương, có thể yêu cầu hàm lượng bông ≥50%. Cụ thể theo chú thích biểu thuế.
Q: Khi khai báo, yếu tố "thành phần bộ quần áo" điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ số lượng chiếc và loại cụ thể trong bộ, như "bộ hai chiếc (áo trên + quần)". Nếu là bộ ba chiếc (áo trên + quần + áo ghi-lê), cũng cần khai báo trung thực.
Q: Bộ com-lê nam dệt kim có thể phân loại vào các phân nhóm khác của 6103 không?
A: Nếu không đáp ứng định nghĩa bộ com-lê (như áo khoác đơn lẻ), thì phân loại theo áo khoác vào phân nhóm tương ứng của 6103. Chỉ những bộ thành bộ và đáp ứng định nghĩa com-lê mới phân loại vào 610312.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610312?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế, nhập mã HS 610312, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bộ com-lê nam dệt kim, có cần khai báo theo 610312 không?
A: Có, xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS. Nhưng có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cụ thể theo quy định của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.