Mã HS: 610290
Áo khoác nữ dệt kim từ các nguyên liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác dệt kim, bộ vest, váy liền, áo sơ mi, đồ lót, v.v. Hàng hóa trong chương này phải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, như 6101 áo khoác nam, 6102 áo khoác nữ. Quần áo dệt kim thường có đặc tính đàn hồi, mềm mại, khi phân loại cần chú trọng phương pháp dệt, kiểu dáng và chất liệu.
Nhóm
Nhóm 6102 dành riêng cho áo khoác nữ, áo khoác ngắn, áo choàng, áo măng tô, áo khoác chống lạnh có mũ, áo gió, áo khoác gió và các sản phẩm tương tự dệt kim hoặc móc. Không bao gồm quần áo nam tương tự thuộc 6101, cũng không bao gồm bộ vest nữ, váy liền nữ thuộc 6104. Dưới nhóm này được phân chia theo chất liệu như len, bông, sợi hóa học, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 610290 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '61' đại diện cho Chương 61 (quần áo dệt kim hoặc móc); chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 6102 (áo khoác nữ, áo khoác ngắn, áo choàng dệt kim, v.v.); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'bằng các vật liệu dệt khác'. Do đó, mã này chỉ áo khoác nữ dệt kim làm từ vật liệu dệt trừ len, lông động vật mịn, bông, sợi hóa học và các vật liệu được liệt kê cụ thể khác. Các vật liệu phổ biến như tơ, lanh, sợi tái sinh có thể được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo khoác nữ dệt kim, và chất liệu không thuộc len, bông, sợi hóa học và các vật liệu được liệt kê cụ thể khác, do đó được phân loại vào 610290. Nếu là áo khoác nữ dệt thoi nên phân loại vào 6202; nếu là áo khoác nam dệt kim nên phân loại vào 6101; nếu là bộ vest nữ dệt kim nên phân loại vào 6104. Khi phân loại cần đồng thời đáp ứng bốn điều kiện: dệt kim, nữ, kiểu áo khoác, vật liệu dệt khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác kiểu dáng, như 'áo khoác nữ dệt kim'
⚠️ Chỉ ghi 'áo nữ' hoặc 'áo khoác dệt kim', không nêu rõ kiểu áo khoác
Phương pháp dệt
Phải ghi rõ 'dệt kim' hoặc 'móc', để phân biệt với dệt thoi
⚠️ Khai báo sai là 'dệt thoi' hoặc bỏ sót phương pháp dệt
Thành phần chất liệu
Liệt kê tất cả vật liệu dệt và tỷ lệ phần trăm, như '55% lanh 45% xơ viscose'
⚠️ Chỉ ghi 'pha trộn' mà không cung cấp tỷ lệ cụ thể, hoặc bỏ sót lót
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của áo khoác, như 'dài, có mũ, hai hàng khuy'
⚠️ Mô tả kiểu dáng quá đơn giản, không thể phân biệt với quần áo khác
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi 'không'
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc không khai báo
Mã hàng
Số hiệu hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà bán, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể
⚠️ Thiếu mã hàng hoặc không nhất quán với hóa đơn
Giới tính
Ghi rõ là 'nữ', không được bỏ qua
⚠️ Không ghi giới tính hoặc khai báo sai là nam
Phương pháp gia công
Như 'nhuộm', 'in' và các quy trình xử lý sau khác
⚠️ Bỏ sót gia công đặc biệt như tráng phủ, chống thấm, v.v.
Ví dụ:
Tên hàng: áo khoác nữ dệt kim; Phương pháp dệt: dệt kim; Thành phần chất liệu: 70% lanh, 30% xơ viscose; Kiểu dáng: dài, có mũ, khóa kéo; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: W12345; Giới tính: nữ; Phương pháp gia công: nhuộm. Ghi chú: Mặt hàng này là công nghệ dệt kim, không phải dệt thoi, chất liệu không chứa len, bông hoặc sợi hóa học.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Giới tính là nữ; 3) Kiểu dáng là áo khoác, áo khoác ngắn, áo choàng và các sản phẩm tương tự; 4) Chất liệu không thuộc len, lông động vật mịn, bông hoặc sợi hóa học và các vật liệu được liệt kê cụ thể khác. Nếu chất liệu là hỗn hợp nhiều loại xơ, phân loại theo thành phần chính, nếu thành phần chính là vật liệu dệt khác thì phân loại vào 610290. Đồng thời cần tham khảo chú thích chương và chú thích phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'.
Mã dễ nhầm:
610210 - Áo khoác nữ len dệt kim
Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, trong khi 610290 là vật liệu dệt khác. Nếu trong hỗn hợp len là thành phần chính, nên phân loại vào 610210.
610220 - Áo khoác nữ bông dệt kim
Chất liệu là bông, trong khi 610290 là vật liệu không phải bông. Hàm lượng bông vượt quá 50% thường phân loại vào 610220.
610230 - Áo khoác nữ sợi hóa học dệt kim
Chất liệu là sợi hóa học, như polyester, nylon, v.v. Khi sợi hóa học là thành phần chính phân loại vào 610230.
620290 - Áo khoác nữ dệt thoi (vật liệu dệt khác)
Phương pháp dệt là dệt thoi, trong khi 610290 là dệt kim. Sự khác biệt chính là công nghệ dệt.
610190 - Áo khoác nam dệt kim (vật liệu dệt khác)
Giới tính là nam, trong khi 610290 là nữ. Cần dựa vào kiểu dáng và thiết kế để xác định giới tính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo khoác nữ dệt kim có được phân loại vào 610290 hay không?
A: Cần đồng thời đáp ứng: công nghệ dệt kim, nữ, kiểu áo khoác, chất liệu là vật liệu dệt khác (không phải len, bông, sợi hóa học). Nếu chất liệu là hỗn hợp, phân loại theo thành phần chính, nếu thành phần chính là vật liệu dệt khác thì phân loại vào 610290.
Q: Sự khác biệt giữa 610290 và 610230 là gì?
A: 610230 là áo khoác nữ dệt kim làm từ sợi hóa học, 610290 là làm từ vật liệu dệt khác. Nếu thành phần chính của áo khoác là polyester, nylon và các sợi hóa học khác, nên phân loại vào 610230; nếu thành phần chính là lanh, viscose, v.v., thì phân loại vào 610290.
Q: Nếu áo khoác là dệt kim, nhưng chất liệu là hỗn hợp bông và lanh, làm thế nào để phân loại?
A: Cần phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bông vượt quá 50%, nên phân loại vào 610220 (làm từ bông); nếu lanh là thành phần chính, thì phân loại vào 610290. Đề nghị cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần chính xác.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo khoác nữ dệt kim và bộ vest nữ dệt kim?
A: Áo khoác thường là dài, giữ ấm, trong khi bộ vest là kết hợp áo và quần/váy, phân loại vào 6104. Nếu áo đơn lẻ có đặc điểm áo khoác (như dài, dày), thì phân loại vào 6102.
Q: Khi khai báo thành phần chất liệu điền như thế nào?
A: Nên liệt kê tất cả vật liệu dệt và tỷ lệ phần trăm, như '70% lanh, 30% xơ viscose'. Nếu có lót, cũng cần ghi rõ thành phần. Sản phẩm hỗn hợp cần ghi rõ hàm lượng từng loại xơ.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 610290 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, hệ thống khai báo để tra cứu thuế suất thời gian thực. Đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu áo khoác có trang trí lông thú, phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Nếu lông thú chỉ là trang trí, và không tạo thành đặc điểm chính, vẫn phân loại theo áo khoác dệt kim. Nếu lông thú là phần chính, có thể phân loại vào 4303 hoặc 6102 tùy theo quy tắc. Cần tham khảo chú thích chương.
Q: Bán áo khoác nữ dệt kim qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần chú ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, chất liệu, phương pháp dệt, kiểu dáng và các yếu tố khác, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Đề nghị xác nhận mã HS trước, và giữ báo cáo kiểm nghiệm thành phần để phòng hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.