Mã HS: 610220
Áo khoác nữ dệt kim bằng cotton
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác ngoài, đồ lót, quần áo thể thao, găng tay, tất, v.v. Đặc điểm cốt lõi là vải được sản xuất bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Hàng hóa của chương này nói chung có đặc tính đàn hồi, thoáng khí, mềm mại, tạo sự phân biệt cơ bản với Chương 62 (quần áo không dệt kim). Việc phân loại quần áo dệt kim cần chú trọng vào phương pháp dệt, kiểu dáng mục đích sử dụng và thành phần chất liệu.
Nhóm
Nhóm 6102 chuyên áp dụng cho áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng, áo khoác có mũ chống lạnh, áo gió, áo khoác ngắn chống gió và các mặt hàng tương tự dành cho nữ dệt kim hoặc móc. Hàng hóa thuộc nhóm này đều là quần áo khoác ngoài dành cho nữ, có chức năng giữ ấm hoặc chống gió, chiều dài thường qua hông. Không bao gồm bộ vest nữ dệt kim, váy liền, chân váy, v.v., những mặt hàng này được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 610220 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "61" đại diện cho Chương 61 (quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 6102, tức là áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng và các mặt hàng tương tự dành cho nữ dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 610220, đặc biệt chỉ các loại áo khoác ngoài nữ nêu trên có chất liệu chính là bông. Do đó, 610220 chỉ chính xác áo khoác dài nữ dệt kim bằng bông. Nếu chất liệu là sợi hóa học, phân loại vào 6102.30; nếu là vật liệu dệt khác, phân loại vào 6102.90.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo khoác dài nữ dệt kim, chất liệu là bông, do đó phân loại vào 610220. Nếu là áo khoác dài nữ bằng bông dệt thoi, phân loại vào 6202.12; nếu là áo khoác dài nữ dệt kim bằng sợi hóa học, phân loại vào 6102.30; nếu là áo khoác ngắn nữ dệt kim bằng bông hoặc mặt hàng tương tự nhưng không phải áo khoác dài, có thể phân loại vào 6104 hoặc 6110. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở phương pháp dệt (dệt kim so với dệt thoi), giới tính (nữ), kiểu dáng (loại áo khoác dài) và chất liệu (bông).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác kiểu dáng, như "áo khoác dài nữ dệt kim bằng bông". Tránh sử dụng các cách diễn đạt chung chung như "áo khoác ngoài".
⚠️ Chỉ khai báo "áo nữ" hoặc "áo dệt kim", không thể hiện đặc điểm "áo khoác dài".
Phương pháp dệt
Khai báo rõ ràng "dệt kim" hoặc "móc", đây là yếu tố then chốt để phân biệt Chương 61 và Chương 62. Cần phù hợp với quy trình sản xuất thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "dệt thoi", dẫn đến phân loại sai vào Chương 62.
Thành phần chất liệu
Khai báo thành phần xơ và hàm lượng của vải chính và vải lót, như "100% bông" hoặc "bông 60% polyester 40%". Hàm lượng bông quyết định phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ thành phần chính xác, không thể xác định có thuộc phân nhóm bằng bông hay không.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng cụ thể của áo khoác dài, như chiều dài, có mũ hay không, có cổ hay không, thiết kế túi, v.v., để phân biệt với áo khoác ngắn hoặc áo choàng.
⚠️ Khai báo sai áo khoác ngắn chống lạnh có mũ là áo khoác dài, dẫn đến sự khác biệt phân nhóm.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan và thống kê.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền hoặc lỗi thống kê.
Mã hàng
Khai báo mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho việc nhận diện và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Mã hàng không khớp với hàng hóa thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra sau này.
Giới tính
Khai báo rõ ràng "nữ", vì 6102 chỉ áp dụng cho quần áo nữ. Áo khoác dài nam phân loại vào 6101.
⚠️ Không ghi rõ giới tính, hoặc khai báo sai áo nam vào 6102.
Ví dụ:
Tên hàng: áo khoác dài nữ dệt kim bằng bông; Phương pháp dệt: dệt kim; Thành phần chất liệu: vải chính 100% bông, vải lót 100% polyester; Kiểu dáng: dài qua gối, có mũ, khóa kéo trước, hai túi; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: W2024-01; Giới tính: nữ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2) Giới tính là nữ; 3) Kiểu dáng thuộc áo khoác dài, áo khoác ngắn, áo choàng và các loại áo khoác ngoài tương tự; 4) Chất liệu chính là bông. Theo chú giải Chương 61 và chú giải phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu, quần áo dệt kim được phân chia chi tiết theo loại và chất liệu. Nhóm 6102 rõ ràng bao gồm loại áo khoác dài nữ, phân nhóm bằng bông là 610220. Nếu không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào, xem xét các nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
620212 - Áo khoác dài nữ bằng bông (dệt thoi)
Phương pháp dệt là dệt thoi, phân loại vào Chương 62. Trong khi 610220 là dệt kim, đây là sự khác biệt cơ bản.
610230 - Áo khoác dài nữ dệt kim bằng sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học, trong khi 610220 là bằng bông. Phân nhóm được chia theo thành phần chất liệu.
610190 - Áo khoác dài nam dệt kim bằng vật liệu dệt khác
Giới tính là nam, phân loại vào 6101; và chất liệu có thể khác. 6102 chỉ giới hạn cho nữ.
610432 - Áo nữ dệt kim bằng bông
Kiểu dáng là áo (không phải áo khoác dài), thường ngắn hơn, phân loại vào 6104. Áo khoác dài cần có đặc điểm áo khoác ngoài.
611020 - Áo chui đầu dệt kim bằng bông
Kiểu dáng là áo chui đầu, không phải áo khoác dài mở cúc, phân loại vào 6110. Áo khoác dài thường mở cúc, có cổ hoặc mũ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo khoác nữ là dệt kim hay dệt thoi?
A: Quan sát cấu trúc vải: vải dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, độ đàn hồi tốt, mép dễ cuộn; vải dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, không đàn hồi. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất. Nếu là dệt kim, phân loại vào Chương 61; dệt thoi phân loại vào Chương 62.
Q: Các yếu tố khai báo nào là bắt buộc đối với áo khoác dài nữ dệt kim bằng bông?
A: Phải điền tên hàng, phương pháp dệt, thành phần chất liệu, kiểu dáng, thương hiệu, mã hàng, giới tính. Trong đó phương pháp dệt và thành phần chất liệu là then chốt cho phân loại, kiểu dáng dùng để phân biệt áo khoác dài với các loại áo khác.
Q: Nếu vải áo khoác dài là hỗn hợp bông và polyester, phân loại như thế nào?
A: Theo chú giải phân nhóm của Biểu thuế, vật liệu hỗn hợp được phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bông cao nhất (như 55% bông, 45% polyester), phân loại vào 610220; nếu polyester là chính, phân loại vào 610230. Cần cung cấp tỷ lệ thành phần chính xác.
Q: Áo khoác dài nữ dệt kim và áo khoác ngắn nữ dệt kim có sự khác biệt trong phân loại không?
A: Trong mã HS, 6102 bao gồm áo khoác dài và áo khoác ngắn, đều phân loại vào cùng một nhóm, phân nhóm được chia theo chất liệu. Do đó, miễn là kiểu dáng thuộc áo khoác dài hoặc áo khoác ngắn, và là nữ dệt kim, đều phân loại vào 6102, nếu bằng bông thì là 610220.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 610220?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian. Đề nghị tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS và quốc gia xuất xứ để có thuế suất thời gian thực. Cũng có thể tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan.
Q: Khi bán áo khoác dài nữ dệt kim bằng bông qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần chú ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, chất liệu, phương pháp dệt, tránh phân loại sai dẫn đến chậm trễ thông quan. Đồng thời chú ý đến ủy quyền thương hiệu, nếu liên quan đến thương hiệu nổi tiếng cần cung cấp giấy ủy quyền. Khai báo giá thấp hoặc phân loại sai có thể dẫn đến kiểm tra của hải quan.
Q: Sự khác biệt chính giữa 610220 và 610230 là gì?
A: Cả hai đều là áo khoác dài nữ dệt kim, sự khác biệt nằm ở chất liệu: 610220 bằng bông, 610230 bằng sợi hóa học. Khi phân loại, lấy thành phần xơ chính của vải làm chuẩn. Nếu hàm lượng bông ≥50%, thường phân loại vào 610220.
Q: Nếu áo khoác dài có cổ lông, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu lông chỉ là phụ kiện trang trí, và thân áo khoác dài là dệt kim bằng bông, vẫn phân loại vào 610220. Nhưng nếu lông tạo thành đặc điểm chính của áo khoác dài (như toàn bộ bằng lông), có thể phân loại vào 4303. Cần đánh giá dựa trên diện tích và chức năng của lông.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.