Mã HS: 610110
Áo khoác nam dệt kim từ len hoặc lông động vật mịn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc, bao gồm các loại áo khoác ngoài, áo lót, phụ kiện, v.v. Hàng hóa của chương này phải được sản xuất bằng phương pháp dệt kim hoặc móc, không phải dệt thoi. Các loại chính bao gồm áo khoác dệt kim, áo jacket, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, áo thun, áo len, v.v. Phân biệt với Chương 62 (quần áo không dệt kim), khi phân loại trước tiên cần xác định phương pháp dệt.
Nhóm
Nhóm 6101 dành riêng cho áo khoác nam, áo khoác ngắn, áo choàng, áo choàng có mũ, áo khoác chống lạnh có mũ (bao gồm quần áo trượt tuyết), áo gió, áo gió ngắn và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Phạm vi bao gồm chủ yếu các chức năng mặc ngoài như giữ ấm, chống gió, nhưng không bao gồm bộ vest nam, bộ quần áo thường ngày, v.v. của nhóm 6103.
Phân tích từng chữ số
Mã 610110 có tổng cộng 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên "61" đại diện cho Chương 61: Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 6101: Áo khoác nam, áo khoác ngắn, áo choàng, áo choàng có mũ, áo khoác chống lạnh có mũ (bao gồm quần áo trượt tuyết), áo gió, áo gió ngắn và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 610110: Quần áo nam nêu trên làm từ len hoặc lông động vật mịn. Lưu ý: Chữ số thứ 5 "1" biểu thị vật liệu là len hoặc lông động vật mịn, chữ số thứ 6 "0" là phân chia phân nhóm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo khoác nam dệt kim, chất liệu là len hoặc lông động vật mịn, phù hợp với mô tả của nhóm 6101, và vật liệu thuộc len hoặc lông động vật mịn, do đó được phân loại vào 610110. Nếu là dệt thoi thì nên phân loại vào 6201; nếu là vật liệu dệt khác (như bông, sợi hóa học) thì phân loại vào 610120 hoặc 610130, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể và rõ ràng, ví dụ "Áo khoác nam dệt kim len".
⚠️ Chỉ ghi "áo khoác" hoặc "quần áo dệt kim", không ghi rõ nam và chất liệu.
Phương pháp dệt
Phải ghi rõ "dệt kim" hoặc "móc", để phân biệt với dệt thoi.
⚠️ Khai báo sai là "dệt thoi" dẫn đến phân loại vào Chương 62.
Loại
Kiểu dáng cụ thể, như áo khoác, áo khoác ngắn, áo choàng, áo gió, v.v.
⚠️ Ghi chung chung "áo khoác ngoài", không phân biệt loại cụ thể.
Giới tính
Ghi rõ "nam", nữ thì phân loại vào 6102.
⚠️ Không ghi giới tính hoặc khai báo sai là nữ.
Chất liệu
Thành phần vải chính, như len, lông động vật mịn (như cashmere, lông lạc đà, v.v.), cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm.
⚠️ Chỉ ghi "len" không ghi tỷ lệ, hoặc nhầm lẫn giữa len và lông động vật mịn.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu khai báo "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Mã hàng
Mã số hàng hóa của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, để dễ nhận biết.
⚠️ Không cung cấp mã hàng hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách, kiểu loại
Như kích cỡ, màu sắc, v.v., khai báo theo thực tế.
⚠️ Thông tin không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo khoác nam dệt kim len; Phương pháp dệt: Dệt kim; Loại: Áo khoác; Giới tính: Nam; Chất liệu: 100% len; Thương hiệu: ABC; Mã hàng: MW2024-01; Quy cách, kiểu loại: Cỡ M/L/XL, màu đen.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Phương pháp dệt phải là dệt kim hoặc móc; 2. Hàng hóa là nam; 3. Kiểu dáng thuộc áo khoác, áo khoác ngắn, áo choàng, áo gió và các mặt hàng tương tự; 4. Chất liệu là len hoặc lông động vật mịn. Nếu đồng thời thỏa mãn thì phân loại vào 610110. Nếu chất liệu là vật liệu dệt khác, thì phân loại vào 610120 (bông), 610130 (sợi hóa học), v.v.
Mã dễ nhầm:
620111 - Áo khoác nam dệt thoi làm từ len hoặc lông động vật mịn
Phương pháp dệt là dệt thoi, không phải dệt kim.
610120 - Áo khoác nam dệt kim làm từ bông
Chất liệu là bông, không phải len hoặc lông động vật mịn.
610130 - Áo khoác nam dệt kim làm từ sợi hóa học
Chất liệu là sợi hóa học, không phải len hoặc lông động vật mịn.
610210 - Áo khoác nữ dệt kim làm từ len hoặc lông động vật mịn
Giới tính là nữ, không phải nam.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một chiếc áo khoác là dệt kim hay dệt thoi?
A: Xem cấu trúc vải: dệt kim được tạo thành từ các vòng sợi liên kết, có độ co giãn, dễ bị tuột; dệt thoi được dệt từ sợi dọc và sợi ngang, cấu trúc chặt chẽ, không co giãn. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất.
Q: Làm thế nào để phân biệt len và lông động vật mịn?
A: Len thường đề cập đến lông cừu; lông động vật mịn bao gồm cashmere, lông lạc đà, lông thỏ, mohair, v.v. Trong phân loại hải quan, lông động vật mịn phải đáp ứng tiêu chuẩn độ mịn cụ thể, như cashmere có độ mịn trung bình ≤19 micromet.
Q: Nếu vải áo khoác là hỗn hợp, làm thế nào để phân loại?
A: Phân loại theo thành phần chính, thường lấy vật liệu dệt có trọng lượng lớn nhất làm chuẩn. Nếu hàm lượng len hoặc lông động vật mịn cao nhất, thì phân loại vào 610110.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo khoác nam và áo khoác nữ?
A: Dựa vào kiểu dáng, hướng cúc, nhãn mác, v.v. Thường áo khoác nam có cúc ở vạt phải, nữ ở vạt trái. Nhưng cuối cùng dựa trên khai báo, hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng từ.
Q: Sự khác biệt giữa áo khoác dệt kim và áo jacket dệt kim là gì?
A: Áo khoác thường dài qua đầu gối hoặc dài hơn, áo jacket ngắn hơn. Nhưng nhóm 6101 bao gồm áo khoác ngắn, nên độ dài không phải là tiêu chuẩn duy nhất. Cần kết hợp kiểu dáng và chức năng.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 610110 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ được điều chỉnh, vui lòng tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan bằng mã số hàng hóa.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Nếu hải quan có nghi ngờ về chất liệu, có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Nên chuẩn bị trước, đặc biệt là sản phẩm hỗn hợp.
Q: Nếu áo khoác có cổ lông thú, làm thế nào để phân loại?
A: Nếu lông thú chỉ để trang trí, vẫn phân loại theo thân áo khoác; nếu lông thú tạo thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào 4303. Cần đánh giá dựa trên diện tích và chức năng của lông thú.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.