Mã HS: 540772
Vải dệt thoi từ xơ filament tổng hợp khác, đã nhuộm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament nhân tạo. Phạm vi của chương này từ sợi filament nguyên liệu (như polyester, nylon, acrylic, v.v.) đến sợi và vải dệt thoi được làm từ các sợi filament này. Tuy nhiên, chương này không bao gồm xơ staple hóa học (Chương 55) và bông xơ filament, vải không dệt, v.v. (Chương 56). Chương 54 là chương quan trọng ở giữa chuỗi ngành dệt may, liên quan đến khối lượng thương mại quốc tế lớn của sợi filament và vải dệt từ chúng.
Nhóm
Nhóm 5407 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm các loại vải được dệt từ nguyên liệu sợi filament tổng hợp. Bất kể có pha trộn với vật liệu dệt khác hay không, miễn là hàm lượng sợi filament tổng hợp chiếm 85% trở lên theo trọng lượng, hoặc mặc dù thấp hơn 85% nhưng quy tắc phân loại với vật liệu pha trộn chính (như bông, len, v.v.) quyết định phân loại vào nhóm này. Nhóm này được phân chia theo phương pháp gia công vải (tẩy trắng, nhuộm, dệt màu, in, v.v.) và loại xơ.
Phân tích từng chữ số
Mã 540772 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '54' đại diện cho Chương 54 (sợi filament hóa học). Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp). Chữ số thứ 5-6 '72' đại diện cho phân nhóm 5407.72, cụ thể là 'vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm'. Trong đó chữ số thứ 5 '7' biểu thị phân loại theo phương pháp gia công ở cấp phân nhóm (như 5407.1 là chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, 5407.2 là nhuộm, v.v.), chữ số thứ 6 '2' phân biệt thêm loại xơ, ở đây đặc biệt chỉ sợi filament tổng hợp khác ngoài các loại cụ thể như polyester, nylon. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 540772 là: Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 540772 thay vì các mã liền kề, cốt lõi là: 1) Nguyên liệu là sợi filament tổng hợp (Chương 54), không phải xơ staple (Chương 55); 2) Vải đã qua gia công nhuộm, không phải tẩy trắng, dệt màu hoặc in (tương ứng 5407.71, 5407.73, v.v.); 3) Loại xơ là 'sợi filament tổng hợp khác', tức là không thuộc các xơ được liệt kê như polyester (5407.61), nylon (5407.62), v.v. Nếu là vải dệt thoi từ sợi filament polyester đã nhuộm, nên phân loại vào 540761; nếu là pha trộn và sợi filament tổng hợp không phải thành phần chính, có thể phân loại vào Chương 55 hoặc nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như loại xơ, phương pháp gia công, cấu trúc vải, ví dụ 'Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm'.
⚠️ Chỉ ghi 'vải hóa học' hoặc 'vải polyester', không phân biệt filament/staple và công nghệ nhuộm.
Thành phần xơ và hàm lượng
Liệt kê tất cả các loại xơ và tỷ lệ phần trăm trọng lượng tương ứng, ví dụ 'sợi filament polyester 60%, sợi filament viscose 40%'. Cần chú ý tổng hàm lượng sợi filament tổng hợp.
⚠️ Chỉ ghi 'sợi tổng hợp 100%', không cụ thể đến loại sợi filament, gây tranh cãi phân loại.
Phương pháp dệt
Nêu rõ là dệt thoi, dệt kim hay khác, mã này chỉ giới hạn vải dệt thoi, cần ghi rõ 'dệt thoi'.
⚠️ Khai báo sai vải dệt kim thành vải dệt thoi, dẫn đến phân loại vào Chương 60.
Công nghệ nhuộm hoàn tất
Ghi rõ 'nhuộm', phân biệt với tẩy trắng, dệt màu, in, v.v. Nếu là dệt màu, nên phân loại vào 540773.
⚠️ Khai báo vải dệt màu thành vải nhuộm, gây lỗi phân loại.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng thực tế của vải theo đơn vị cm, ảnh hưởng đến phân chia một số phân nhóm.
⚠️ Không khai báo khổ rộng hoặc sai đơn vị (như dùng inch), dẫn đến không thể đánh giá.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích (g/m²), dùng để phân biệt vải nhẹ và nặng, một số phân nhóm có yêu cầu trọng lượng.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng, hoặc ước tính không chính xác, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại hải quan.
Thương hiệu và kiểu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu (như 'XX'); không có thương hiệu khai báo 'không nhãn hiệu'. Kiểu có thể điền số lô sản xuất hoặc mã quy cách.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và kiểu, hoặc không khai báo thương hiệu gây rủi ro sở hữu trí tuệ.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói như cuộn, kiện, và chiều dài hoặc trọng lượng mỗi cuộn/kiện.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng cuộn', không cung cấp chiều dài hoặc trọng lượng cụ thể, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm; Thành phần xơ và hàm lượng: sợi filament polyester 70%, sợi filament viscose 30%; Phương pháp dệt: dệt thoi; Công nghệ nhuộm hoàn tất: nhuộm; Khổ rộng: 150 cm; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Kiểu: 2024-01; Quy cách đóng gói: đóng cuộn, mỗi cuộn 100 mét.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Nguyên liệu phải là sợi filament tổng hợp, và không thuộc các xơ được liệt kê như polyester, nylon, nếu không sẽ phân loại vào phân nhóm tương ứng; 2) Vải phải là dệt thoi, loại trừ dệt kim; 3) Phương pháp gia công phải là nhuộm, loại trừ tẩy trắng, dệt màu, in; 4) Nếu là pha trộn, cần xác định theo trọng lượng sợi filament tổng hợp có tuân theo quy tắc phân loại với vật liệu pha trộn chính (như bông, len) hay không, thường hàm lượng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên phân loại vào nhóm này, nếu không có thể phân loại vào Chương 55 hoặc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
540761 - Vải dệt thoi từ sợi filament polyester, đã nhuộm
Loại xơ khác nhau: 540761 chỉ sợi filament polyester, còn 540772 là sợi filament tổng hợp khác (như acrylic, polypropylene, v.v.). Nếu là vải polyester filament nhuộm, nên phân loại vào 540761.
540773 - Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, dệt màu
Phương pháp gia công khác nhau: 540773 là dệt màu (sợi được nhuộm trước rồi dệt), còn 540772 là nhuộm vải. Có thể phân biệt bằng cách quan sát sợi có được nhuộm toàn bộ hay không.
540782 - Vải dệt thoi pha trộn từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm
Tỷ lệ pha trộn khác nhau: 540782 chỉ sợi filament tổng hợp pha trộn với xơ khác, và hàm lượng filament dưới 85%, còn 540772 thường chỉ vải nguyên chất hoặc hàm lượng filament ≥85%.
551512 - Vải dệt thoi từ xơ staple polyester, đã nhuộm
Chiều dài xơ khác nhau: 551512 là xơ staple (chiều dài hữu hạn), còn 540772 là filament (xơ liên tục). Có thể phân biệt bằng phương pháp đốt hoặc quan sát kính hiển vi.
590390 - Vải dệt thoi tráng phủ khác
Có tráng phủ hay không: nếu bề mặt vải có tráng phủ (như tráng PU), nên phân loại vào 5903, không phải 540772. Cần xác nhận có qua xử lý tráng phủ hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một mảnh vải thuộc 540772?
A: Đầu tiên xác nhận xơ là sợi filament tổng hợp (như acrylic, polypropylene, không phải polyester hoặc nylon), tiếp theo xác nhận đã qua gia công nhuộm, và là vải dệt thoi. Nếu chứa xơ khác, cần tính hàm lượng sợi filament tổng hợp có ≥85% hay không. Đồng thời, loại trừ các công nghệ đặc biệt như tráng phủ, dệt màu.
Q: 540772 và 540761 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp đã nhuộm, nhưng loại xơ khác nhau: 540761 chỉ sợi filament polyester, 540772 chỉ sợi filament tổng hợp khác (như acrylic, polypropylene, spandex, v.v.). Nếu vải là polyester filament nhuộm, nên phân loại vào 540761.
Q: Nếu vải là dệt màu, nên phân loại vào mã nào?
A: Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác dệt màu nên phân loại vào 540773. Dệt màu là sợi được nhuộm trước rồi dệt, còn 540772 là nhuộm vải. Có thể phân biệt bằng cách tháo sợi quan sát màu có thấm đều hay không.
Q: Vải pha trộn phân loại như thế nào?
A: Nếu sợi filament tổng hợp pha trộn với xơ khác, và hàm lượng filament ≥85%, vẫn phân loại vào 540772; nếu hàm lượng filament <85%, cần phân loại theo quy tắc pha trộn vào 540782 (Vải dệt thoi pha trộn từ sợi filament tổng hợp khác, đã nhuộm) hoặc chương khác. Cụ thể phụ thuộc vào loại xơ pha trộn và tỷ lệ.
Q: Khi khai báo cần chú ý những yếu tố chính nào?
A: Phải khai báo thành phần xơ và hàm lượng, phương pháp dệt, công nghệ nhuộm hoàn tất, khổ rộng, trọng lượng mỗi mét vuông, thương hiệu và kiểu. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại và thẩm định giá, thiếu có thể dẫn đến trả hồ sơ hoặc kiểm tra.
Q: Thuế suất của 540772 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp, nhập mã 540772 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu vải có tráng phủ nhẹ, còn có thể phân loại vào 540772 không?
A: Nếu tráng phủ chỉ để tăng cảm giác hoặc ngoại quan, và không thay đổi đặc tính cơ bản của vải, có thể vẫn phân loại vào 540772; nhưng nếu tráng phủ rõ ràng (như tráng chống nước), thường phân loại vào 5903. Khuyến nghị đánh giá theo tính chất và trọng lượng tráng phủ, tư vấn hải quan nếu cần.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới loại vải này, có lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, thành phần, mục đích sử dụng, v.v., tránh chậm thông quan do lỗi phân loại. Đồng thời chú ý mã HS của nước đích có thể khác, khuyến nghị tra cứu trước thuế suất và yêu cầu tiếp cận của nước đích. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ có thể đơn giản hóa khai báo, nhưng phải trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.