Mã HS: 540761
Vải dệt thoi từ sợi polyester không biến dạng đã nhuộm màu, hàm lượng polyester ≥85%
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi, vải dệt thoi và sợi filament tổng hợp để bán lẻ. Chương này được chia thành hai phần chính: sợi filament hóa học (5401-5406) và vải dệt thoi từ sợi filament hóa học (5407-5408). Trong đó, nhóm 5407 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, đã qua xử lý hoặc chưa qua xử lý, nhưng không bao gồm vải dệt kim hoặc móc (Chương 60) và vải dệt thoi đặc biệt (như Chương 58). Khi phân loại hàng hóa thuộc chương này, cần chú trọng đến thành phần xơ, loại sợi (biến tính hoặc không biến tính), phương pháp gia công (nhuộm, in, v.v.) và cấu trúc vải.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt thoi làm từ sợi filament tổng hợp như polyester, nylon, polypropylene. Những loại vải này có thể đã được nhuộm, in, dệt từ sợi nhuộm hoặc có thể chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng. Tuy nhiên, lưu ý rằng 5407 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi từ sợi filament, không bao gồm vải dệt thoi từ sợi staple (Chương 55) và vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp pha trộn với bông, len, v.v. (nếu pha trộn chủ yếu với staple, có thể được phân loại vào Chương 55). Ngoài ra, 5407 còn bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp pha trộn với xơ staple hóa học, nhưng với thành phần chính là filament.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 54: đại diện cho Chương 54, sợi filament hóa học. Chữ số thứ 3-4 là 07: đại diện cho nhóm 5407, vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp. Chữ số thứ 5-6 là 61: đại diện cho phân nhóm 5407.61, cụ thể là vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính, với hàm lượng sợi filament polyester không biến tính ≥85% theo trọng lượng. Trong đó, 5407.61 được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm cấp 3 (như 5407.6100, v.v.), nhưng mã 540761 là phân nhóm 6 chữ số, trong khai báo hải quan thường cần xác định thêm mã 8-10 chữ số dựa trên mức độ gia công cụ thể (như nhuộm, in) và trọng lượng mỗi mét vuông. Phân nhóm này nhấn mạnh loại sợi là sợi không biến tính (tức là filament thông thường, không qua biến tính), và hàm lượng polyester ≥85%, và đã qua nhuộm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính đã nhuộm, hàm lượng polyester ≥85%, phù hợp với mô tả của phân nhóm 5407.61. Khi phân loại cần lưu ý: nếu sợi filament polyester là sợi biến tính (như sợi đàn hồi), thì phân loại vào 5407.62; nếu hàm lượng polyester <85%, thì phân loại vào 5407.69; nếu là vải in, có thể phân loại vào 5407.64. Ngoài ra, nếu vải được dệt từ sợi nhuộm, có thể phân loại vào 5407.63. Do đó, dựa trên loại sợi, hàm lượng polyester và phương pháp gia công, xác định phân loại vào 5407.61.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chi tiết đặc điểm vải, như “Vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính đã nhuộm”.
⚠️ Chỉ ghi “vải polyester”, không ghi rõ thông tin quan trọng như đã nhuộm, không biến tính.
Thành phần xơ và hàm lượng
Liệt kê phần trăm hàm lượng sợi filament polyester, cần ≥85%, và ghi rõ các thành phần khác (nếu có).
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng polyester, hoặc nhầm lẫn staple vào filament.
Loại sợi
Xác định rõ sợi là sợi không biến tính (tức filament thông thường) hay sợi biến tính (như sợi đàn hồi).
⚠️ Nhầm lẫn giữa sợi biến tính và không biến tính, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp gia công
Mô tả trạng thái gia công của vải, như nhuộm, in, dệt từ sợi nhuộm, tẩy trắng, v.v.
⚠️ Khai báo vải dệt từ sợi nhuộm là vải nhuộm, ảnh hưởng đến phân loại.
Cấu trúc tổ chức
Mô tả tổ chức vải, như vân trơn, vân chéo, vân satin, và mật độ sợi dọc/ngang.
⚠️ Không cung cấp thông tin tổ chức, hoặc mô tả không chính xác.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng gam/mét vuông.
⚠️ Sai đơn vị, như nhầm với ounce/yard vuông.
Khổ vải
Khai báo khổ vải, thường tính bằng cm.
⚠️ Không ghi rõ khổ vải, hoặc đơn vị không thống nhất.
Thương hiệu và model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo; nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc mô tả model không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính đã nhuộm Thành phần xơ: 100% sợi filament polyester Loại sợi: Sợi không biến tính Phương pháp gia công: Nhuộm Cấu trúc tổ chức: Vân trơn, mật độ sợi dọc/ngang: 50 sợi/cm × 30 sợi/cm Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g/m² Khổ vải: 150 cm Thương hiệu: Không nhãn hiệu Model: Không Mục đích: Dùng làm vải may mặc
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi bao gồm: 1) Thành phần xơ: hàm lượng sợi filament polyester không biến tính ≥85%; 2) Loại sợi: phải là sợi không biến tính; 3) Phương pháp gia công: nhuộm (không phải in, dệt từ sợi nhuộm, v.v.); 4) Cấu trúc vải: vải dệt thoi, không phải dệt kim hoặc móc. Đồng thời lưu ý, nếu vải đã qua xử lý tráng phủ, ép lớp, có thể phân loại vào Chương 59. Ngoài ra, nếu sợi filament polyester pha trộn với staple, và staple là thành phần chính, thì phân loại vào Chương 55. Do đó, phải tổng hợp thành phần xơ, loại sợi và phương pháp gia công để phân loại chính xác.
Mã dễ nhầm:
540762 - Vải dệt thoi từ sợi filament polyester biến tính
Loại sợi là sợi biến tính (như sợi đàn hồi), trong khi 540761 là sợi không biến tính.
540769 - Vải dệt thoi từ sợi filament polyester khác
Hàm lượng sợi filament polyester <85%, hoặc pha trộn với các thành phần khác, trong khi 540761 yêu cầu ≥85%.
540764 - Vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính đã in
Phương pháp gia công là in, trong khi 540761 là nhuộm.
540763 - Vải dệt thoi từ sợi filament polyester không biến tính dệt từ sợi nhuộm
Phương pháp gia công là dệt từ sợi nhuộm, trong khi 540761 là nhuộm.
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao
Sử dụng sợi có độ bền cao (như sợi công nghiệp), trong khi 540761 là sợi không biến tính thông thường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540761?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc mục “Biểu thuế xuất nhập khẩu”, hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã hàng hóa hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Đồng thời lưu ý, thuế suất có thể khác nhau tùy theo xuất xứ, như áp dụng thuế suất hiệp định.
Q: Sự khác biệt chính giữa 540761 và 540762 là gì?
A: Sự khác biệt chính là loại sợi: 540761 là sợi không biến tính (filament thông thường), 540762 là sợi biến tính (như sợi đàn hồi). Sợi biến tính đã qua gia công biến tính, có đặc tính phồng, đàn hồi. Khi khai báo cần xác định rõ loại sợi, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Nếu hàm lượng polyester là 80%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng sợi filament polyester <85%, không thể phân loại vào 540761, nên phân loại vào 540769 (vải dệt thoi từ sợi filament polyester khác). Tuy nhiên cần lưu ý, nếu thành phần pha trộn chủ yếu là staple, có thể phân loại vào Chương 55. Nên đánh giá dựa trên thành phần thực tế và xơ chính.
Q: Làm thế nào phân biệt nhuộm và dệt từ sợi nhuộm?
A: Nhuộm là vải sau khi dệt được qua gia công nhuộm; dệt từ sợi nhuộm là sử dụng sợi đã nhuộm để dệt. Hai quy trình gia công khác nhau, phân loại cũng khác: nhuộm phân loại vào 540761, dệt từ sợi nhuộm phân loại vào 540763. Khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình.
Q: Vải 540761 có thể dùng cho những mục đích gì?
A: Thường dùng làm vải may mặc (như áo sơ mi, váy), vải gia dụng (như ga trải giường, rèm cửa), v.v. Nhưng mục đích cụ thể không ảnh hưởng đến phân loại, phân loại chỉ dựa trên thành phần xơ, loại sợi và phương pháp gia công.
Q: Nếu vải đã qua tráng phủ chống thấm, có còn phân loại vào 540761 không?
A: Nếu lớp tráng phủ có thể nhìn thấy và mang lại chức năng đặc biệt cho vải, có thể phân loại vào Chương 59 (như 5903). Nhưng nếu lớp tráng phủ chỉ xử lý nhẹ, vẫn phân loại theo 540761. Cần đánh giá dựa trên việc lớp tráng phủ có thay đổi đặc tính cơ bản của vải hay không.
Q: Khai báo thiếu loại sợi sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát, v.v. Hải quan có thể yêu cầu khai báo bổ sung, thậm chí kiểm tra, xử phạt. Nên cung cấp đầy đủ tất cả các yếu tố khi khai báo, đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào xác nhận vải là vải dệt thoi?
A: Vải dệt thoi được tạo thành từ sợi dọc và sợi ngang đan xen, có thể quan sát vân bề mặt, mép vải để đánh giá. Vải dệt kim hoặc móc phân loại vào Chương 60, khác với vải dệt thoi. Khi cần thiết có thể cung cấp sơ đồ cấu trúc vải hoặc báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.