Mã HS: 540754
Vải dệt thoi từ sợi polyester biến dạng in hoa, hàm lượng polyester ≥85%
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament nhân tạo, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament tái sinh, cũng như sợi, vải dệt thoi, v.v. được làm từ các sợi filament này. Sợi filament nhân tạo của chương này đề cập đến sợi liên tục được sản xuất bằng cách đùn, khác với sợi staple nhân tạo của chương 55. Chương này chủ yếu bao gồm sợi filament, vải dệt thoi filament, và vải dệt thoi pha trộn giữa filament và staple, v.v.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt thoi được làm từ sợi filament tổng hợp như polyester, nylon, polypropylene, v.v. Vải dệt thoi thuộc nhóm này có thể chưa tẩy trắng, tẩy trắng, nhuộm, in, dệt màu, v.v., cũng có thể chứa tỷ lệ khác nhau của sợi filament tổng hợp, nhưng phải phù hợp với quy định của chú giải chương và điều khoản nhóm.
Phân tích từng chữ số
Mã 540754 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu 54 biểu thị Chương 54 sợi filament nhân tạo; chữ số thứ 3-4 là 07 biểu thị nhóm 5407 vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; chữ số thứ 5-6 là 54 biểu thị phân nhóm 540754, tức là vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa, chứa polyester ≥85%. Trong đó chữ số thứ 5 là 5 biểu thị in hoa, chữ số thứ 6 là 4 biểu thị sợi filament biến tính polyester, và chứa polyester ≥85%. Phân nhóm này chi tiết hóa thêm phương pháp gia công và thành phần xơ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa, chứa polyester ≥85%, phù hợp với mô tả của nhóm 5407, và theo cấu trúc phân nhóm, in hoa, sợi filament biến tính polyester, chứa polyester ≥85% tương ứng với phân nhóm 540754. Nếu chứa polyester <85%, có thể được phân loại vào phân nhóm khác như 540761 hoặc 540769; nếu là chưa tẩy trắng hoặc nhuộm, thì phân loại vào phân nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như “vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa”, tránh sử dụng tên thông thường hoặc viết tắt.
⚠️ Điền sai thành “vải polyester” hoặc “vải in hoa”, không thể hiện sợi biến tính và chứa polyester ≥85%.
Thành phần và hàm lượng
Điền phần trăm hàm lượng polyester, phải rõ ràng ≥85%, và ghi rõ các thành phần khác và tỷ lệ.
⚠️ Chỉ ghi “polyester” mà không ghi phần trăm, hoặc ghi “polyester” nhưng không ghi rõ sợi biến tính.
Loại sợi
Điền “sợi biến tính” hoặc “sợi filament biến tính polyester”, để phân biệt với sợi filament thông thường.
⚠️ Điền sai thành “sợi filament” hoặc “sợi staple”.
Quy trình gia công
Điền “in hoa”, và ghi rõ có qua xử lý khác như tẩy trắng, nhuộm, v.v. hay không.
⚠️ Chỉ ghi “in hoa” mà không ghi rõ có tẩy trắng hay không, hoặc điền sai thành “dệt màu”.
Khổ rộng
Điền khổ rộng của vải, thường tính bằng cm hoặc inch.
⚠️ Không điền khổ rộng, hoặc đơn vị không thống nhất.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Điền trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng g/m².
⚠️ Không điền trọng lượng, hoặc điền nhầm thành trọng lượng mỗi mét.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của vải, nếu không có thương hiệu có thể điền “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc điền không đầy đủ.
Mã hiệu hoặc quy cách
Điền mã hiệu hoặc quy cách của vải, như số sợi, mật độ, v.v.
⚠️ Không điền quy cách, hoặc điền không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa; Thành phần và hàm lượng: polyester 85%, cotton 15%; Loại sợi: sợi filament biến tính polyester; Quy trình gia công: in hoa (đã tẩy trắng); Khổ rộng: 150 cm; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g; Thương hiệu: không; Mã hiệu: DP-2024.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Vải được làm từ sợi filament tổng hợp; 2. Hàm lượng polyester ≥85%; 3. Sợi là sợi biến tính; 4. Quy trình gia công là in hoa. Phải đồng thời thỏa mãn các điều kiện này mới có thể phân loại vào 540754. Nếu hàm lượng polyester <85%, thì phân loại vào 540761 hoặc 540769; nếu sợi không phải sợi biến tính, thì phân loại vào 540751 hoặc 540752, v.v.; nếu quy trình gia công không phải in hoa, thì phân loại vào phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
540751 - Vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng
Quy trình gia công là chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, không phải in hoa, do đó phân loại vào 540751.
540752 - Vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester nhuộm
Quy trình gia công là nhuộm, không phải in hoa, do đó phân loại vào 540752.
540761 - Vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa chứa polyester <85%
Hàm lượng polyester thấp hơn 85%, không phù hợp với yêu cầu hàm lượng của 540754.
540769 - Vải dệt thoi polyester in hoa khác
Sợi không phải sợi biến tính hoặc hàm lượng polyester <85%, phân loại vào 540769.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 540754?
A: Thuế suất quan thuế sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Đề nghị tra cứu trang web hải quan của nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế quan chính thức, như “Biểu thuế xuất nhập khẩu” của Hải quan Trung Quốc, hoặc thông qua đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất.
Q: 540754 và 540752 khác nhau như thế nào?
A: 540754 là vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester in hoa, chứa polyester ≥85%; 540752 là vải dệt thoi từ sợi filament biến tính polyester nhuộm, chứa polyester ≥85%. Khác biệt chính là quy trình gia công: in hoa so với nhuộm.
Q: Nếu hàm lượng polyester là 84%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng polyester <85%, thì không thể phân loại vào 540754, nên phân loại vào 540761 (chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng) hoặc 540769 (khác), tùy thuộc vào quy trình gia công và loại sợi.
Q: Sợi biến tính và sợi filament thông thường khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Sợi biến tính đã qua gia công biến tính, có độ xốp, khi phân loại cần khai báo rõ là sợi biến tính. Sợi filament thông thường được phân loại vào phân nhóm khác, như 540751 là vải dệt thoi từ sợi biến tính chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, còn 540761 là vải dệt thoi từ sợi filament polyester khác.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả “in hoa”?
A: Nên điền rõ “in hoa”, và có thể ghi rõ có qua tiền xử lý như tẩy trắng, nhuộm hay không. Ví dụ “in hoa (đã tẩy trắng)”. Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như “vải in hoa”.
Q: Vải của 540754 có thể được sử dụng cho những mục đích nào?
A: Thường được sử dụng trong may mặc, dệt may gia đình, trang trí, v.v., như áo sơ mi, váy, rèm cửa. Mục đích cụ thể không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo cần điền trung thực.
Q: Nếu vải chứa các loại xơ khác, làm thế nào để khai báo?
A: Cần khai báo tất cả thành phần xơ và phần trăm, và đảm bảo hàm lượng polyester ≥85%. Nếu các xơ khác vượt quá 15%, thì có thể phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến thuế quan, điều kiện giám sát không phù hợp, gây truy thu thuế, phạt tiền thậm chí rủi ro pháp lý. Đề nghị tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc chuyên gia phân loại hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.