Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament, vải dệt thoi từ filament và sợi filament tổng hợp hoặc nhân tạo dùng cho dệt. Chương này được chia thành hai phần chính: sợi (nhóm 5401-5406) và vải dệt thoi (nhóm 5407-5408). Sợi filament hóa học bao gồm sợi tổng hợp (như nylon, polyester, acrylic) và sợi nhân tạo (như viscose, acetate). Hàng hóa của chương này là nguyên liệu quan trọng của ngành công nghiệp dệt may, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, dệt gia dụng và vải dệt công nghiệp. Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, tức là vải dệt thoi được dệt từ sợi filament tổng hợp, đã qua xử lý, nhuộm, in hoa hoặc gia công khác hay chưa. Bao gồm vải dệt thoi từ filament nylon, polyester, acrylic, v.v. Nhưng không bao gồm vải dệt kim hoặc móc (Chương 60), bông xơ, phớt hoặc vải không dệt (Chương 56) và vải dệt thoi đặc biệt (như tráng phủ, ép lớp, v.v., Chương 59). Nhóm này được phân chia thêm theo loại xơ, hàm lượng, phương pháp gia công, v.v. 2 chữ số đầu 54: biểu thị Chương 54 sợi filament hóa học. Chữ số thứ 3-4 là 07: biểu thị nhóm 5407, tức là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp. Chữ số thứ 5-6 là 44: biểu thị phân nhóm 540744, cụ thể là vải dệt thoi nylon in hoa, chứa nylon ≥85%. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 biểu thị phân chia theo loại xơ (nylon hoặc polyamide khác), chữ số thứ 6 là 4 biểu thị in hoa và hàm lượng nylon ≥85%. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 540744 là: vải dệt thoi nylon in hoa chứa nylon ≥85%. Hàng hóa này là vải dệt thoi nylon in hoa, và hàm lượng nylon ≥85%, phù hợp với mô tả của nhóm 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp). Vì nylon thuộc sợi filament tổng hợp, và hàm lượng ≥85%, nên được phân loại vào phân nhóm 540744. Nếu hàm lượng nylon <85%, có thể được phân loại vào 540743 (vải dệt thoi nylon in hoa khác) hoặc phân nhóm khác của 5407. Nếu là tẩy trắng hoặc chưa tẩy trắng, thì được phân loại vào 540741 hoặc 540742, không phải 540744.
Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament, vải dệt thoi từ filament và sợi filament tổng hợp hoặc nhân tạo dùng cho dệt. Chương này được chia thành hai phần chính: sợi (nhóm 5401-5406) và vải dệt thoi (nhóm 5407-5408). Sợi filament hóa học bao gồm sợi tổng hợp (như nylon, polyester, acrylic) và sợi nhân tạo (như viscose, acetate). Hàng hóa của chương này là nguyên liệu quan trọng của ngành công nghiệp dệt may, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, dệt gia dụng và vải dệt công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, tức là vải dệt thoi được dệt từ sợi filament tổng hợp, đã qua xử lý, nhuộm, in hoa hoặc gia công khác hay chưa. Bao gồm vải dệt thoi từ filament nylon, polyester, acrylic, v.v. Nhưng không bao gồm vải dệt kim hoặc móc (Chương 60), bông xơ, phớt hoặc vải không dệt (Chương 56) và vải dệt thoi đặc biệt (như tráng phủ, ép lớp, v.v., Chương 59). Nhóm này được phân chia thêm theo loại xơ, hàm lượng, phương pháp gia công, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 54: biểu thị Chương 54 sợi filament hóa học. Chữ số thứ 3-4 là 07: biểu thị nhóm 5407, tức là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp. Chữ số thứ 5-6 là 44: biểu thị phân nhóm 540744, cụ thể là vải dệt thoi nylon in hoa, chứa nylon ≥85%. Trong đó chữ số thứ 5 là 4 biểu thị phân chia theo loại xơ (nylon hoặc polyamide khác), chữ số thứ 6 là 4 biểu thị in hoa và hàm lượng nylon ≥85%. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 540744 là: vải dệt thoi nylon in hoa chứa nylon ≥85%.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vải dệt thoi nylon in hoa, và hàm lượng nylon ≥85%, phù hợp với mô tả của nhóm 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp). Vì nylon thuộc sợi filament tổng hợp, và hàm lượng ≥85%, nên được phân loại vào phân nhóm 540744. Nếu hàm lượng nylon <85%, có thể được phân loại vào 540743 (vải dệt thoi nylon in hoa khác) hoặc phân nhóm khác của 5407. Nếu là tẩy trắng hoặc chưa tẩy trắng, thì được phân loại vào 540741 hoặc 540742, không phải 540744.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, nên bao gồm thông tin chính như chất liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng. Ví dụ: vải dệt thoi nylon in hoa. Thành phần hàm lượng: Ghi rõ tỷ lệ phần trăm nylon và thành phần xơ khác. Ví dụ: nylon 85%, khác 15%. Quy trình gia công: Mô tả phương pháp dệt (dệt thoi) và quy trình hoàn tất (in hoa). Ví dụ: dệt thoi, in hoa. Khổ rộng: Điền khổ rộng vải, thường tính bằng cm hoặc inch. Ví dụ: 150 cm. Trọng lượng mỗi mét vuông: Điền trọng lượng đơn vị diện tích, tính bằng g/m². Ví dụ: 120 g/m². Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "Không". Model hoặc mã hàng: Điền model hoặc mã hàng của nhà sản xuất để dễ nhận biết. Tên hàng: vải dệt thoi nylon in hoa; Thành phần hàm lượng: nylon 85%, spandex 15%; Quy trình gia công: dệt thoi, in hoa; Khổ rộng: 150 cm; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g/m²; Thương hiệu: Không; Model: NY-2024-01. Hàm lượng nylon phải rõ ràng ≥85%, nếu không có thể bị phân loại vào phân nhóm khác. Cần phân biệt quy trình in hoa và nhuộm, in hoa là in hình, nhuộm là tạo màu toàn bộ. Khổ rộng và trọng lượng là tham khảo quan trọng cho phân loại, thiếu có thể bị hải quan nghi vấn.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, nên bao gồm thông tin chính như chất liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng. Ví dụ: vải dệt thoi nylon in hoa.
⚠️ Chỉ ghi "vải nylon" hoặc "vải in hoa", không thể hiện dệt thoi và hàm lượng nylon.
Thành phần hàm lượng
Ghi rõ tỷ lệ phần trăm nylon và thành phần xơ khác. Ví dụ: nylon 85%, khác 15%.
⚠️ Không ghi hàm lượng nylon hoặc ghi sai là 100% nylon.
Quy trình gia công
Mô tả phương pháp dệt (dệt thoi) và quy trình hoàn tất (in hoa). Ví dụ: dệt thoi, in hoa.
⚠️ Ghi sai in hoa thành nhuộm hoặc dệt màu.
Khổ rộng
Điền khổ rộng vải, thường tính bằng cm hoặc inch. Ví dụ: 150 cm.
⚠️ Không cung cấp khổ rộng hoặc sai đơn vị.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Điền trọng lượng đơn vị diện tích, tính bằng g/m². Ví dụ: 120 g/m².
⚠️ Không cung cấp trọng lượng hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "Không".
⚠️ Ghi sai tên nhà buôn là thương hiệu.
Model hoặc mã hàng
Điền model hoặc mã hàng của nhà sản xuất để dễ nhận biết.
⚠️ Nhầm lẫn model với thương hiệu hoặc điền không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: vải dệt thoi nylon in hoa; Thành phần hàm lượng: nylon 85%, spandex 15%; Quy trình gia công: dệt thoi, in hoa; Khổ rộng: 150 cm; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g/m²; Thương hiệu: Không; Model: NY-2024-01.
Lỗi thường gặp:
Hàm lượng nylon phải rõ ràng ≥85%, nếu không có thể bị phân loại vào phân nhóm khác.
Cần phân biệt quy trình in hoa và nhuộm, in hoa là in hình, nhuộm là tạo màu toàn bộ.
Khổ rộng và trọng lượng là tham khảo quan trọng cho phân loại, thiếu có thể bị hải quan nghi vấn.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là vải dệt thoi, loại trừ dệt kim hoặc móc (Chương 60); 2) Thành phần xơ là sợi filament tổng hợp, và hàm lượng nylon ≥85%; 3) Phương pháp gia công là in hoa. Do đó phân loại vào 540744. Nếu hàm lượng nylon <85%, thì phân loại vào 540743; nếu là tẩy trắng, thì phân loại vào 540742; nếu chưa tẩy trắng, thì phân loại vào 540741. 540741 Vải dệt thoi nylon chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng: Quy trình gia công khác: 540741 là chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, còn 540744 là in hoa. 540742 Vải dệt thoi nylon nhuộm: Nhuộm là tạo màu toàn bộ, in hoa là hình cục bộ, quy trình khác nhau. 540743 Vải dệt thoi nylon in hoa khác: Hàm lượng nylon <85%, còn 540744 yêu cầu ≥85%. 540710 Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao: 540710 là sợi có độ bền cao (như vải mành lốp), còn 540744 là vải dệt thoi nylon thông thường. 590390 Vải dệt thoi tráng phủ khác: 590390 là vải tráng phủ hoặc ép lớp, còn 540744 chưa qua tráng phủ. Đã xác nhận hàm lượng nylon ≥85% chưa? Đã xác nhận là dệt thoi chứ không phải dệt kim chưa? Phương pháp gia công có phải là in hoa không? Đã cung cấp khổ rộng và trọng lượng chưa? Đã loại trừ tráng phủ hoặc ép lớp chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là vải dệt thoi, loại trừ dệt kim hoặc móc (Chương 60); 2) Thành phần xơ là sợi filament tổng hợp, và hàm lượng nylon ≥85%; 3) Phương pháp gia công là in hoa. Do đó phân loại vào 540744. Nếu hàm lượng nylon <85%, thì phân loại vào 540743; nếu là tẩy trắng, thì phân loại vào 540742; nếu chưa tẩy trắng, thì phân loại vào 540741.
Quy trình gia công khác: 540741 là chưa tẩy trắng hoặc tẩy trắng, còn 540744 là in hoa.
540742 - Vải dệt thoi nylon nhuộm
Nhuộm là tạo màu toàn bộ, in hoa là hình cục bộ, quy trình khác nhau.
540743 - Vải dệt thoi nylon in hoa khác
Hàm lượng nylon <85%, còn 540744 yêu cầu ≥85%.
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao
540710 là sợi có độ bền cao (như vải mành lốp), còn 540744 là vải dệt thoi nylon thông thường.
590390 - Vải dệt thoi tráng phủ khác
590390 là vải tráng phủ hoặc ép lớp, còn 540744 chưa qua tráng phủ.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàm lượng nylon ≥85% chưa?
✓ Đã xác nhận là dệt thoi chứ không phải dệt kim chưa?
✓ Phương pháp gia công có phải là in hoa không?
✓ Đã cung cấp khổ rộng và trọng lượng chưa?
✓ Đã loại trừ tráng phủ hoặc ép lớp chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540744? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 540744, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Hàm lượng nylon đúng 85%, có thể phân loại vào 540744 không? Có thể, phân nhóm 540744 yêu cầu hàm lượng nylon ≥85%, do đó 85% đủ điều kiện. Nhưng lưu ý, nếu xơ khác vượt quá 15%, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm chính xác. Làm thế nào phân biệt vải dệt thoi nylon in hoa và vải dệt thoi nylon nhuộm? In hoa là tạo hình trên bề mặt vải bằng phương pháp in, nhuộm là nhúng vải vào dung dịch nhuộm để tạo màu toàn bộ. Khi phân loại hải quan, in hoa vào 540744, nhuộm vào 540742. Nếu đồng thời có in hoa và nhuộm, thường phân loại theo in hoa. Nếu vải dệt thoi nylon đã qua tráng phủ, còn phân loại vào 540744 không? Nếu đã qua tráng phủ (như tráng PU), thường phân loại vào Chương 59 (5903 hoặc 5907), không phải 540744. Nhưng nếu tráng phủ chỉ là xử lý nhẹ và không ảnh hưởng đến phân loại, cần đánh giá theo tính chất tráng phủ và quyết định của hải quan. Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào? Nên điền tất cả thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm, như nylon 85%, spandex 15%. Nếu có thành phần khác, cần liệt kê cùng. Sai số hàm lượng có thể dẫn đến phân loại sai, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 540744 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu chính sách hoàn thuế mới nhất, thường có thể tra trên trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Tỷ lệ có thể điều chỉnh theo thời kỳ, nên lấy chính sách tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Làm thế nào phân biệt vải dệt thoi nylon và vải dệt thoi polyester? Nylon (polyamide) và polyester (PET) là các sợi tổng hợp khác nhau. Có thể nhận biết bằng phương pháp đốt, hòa tan hoặc phân tích thiết bị. Khi phân loại, theo loại xơ phân vào các phân nhóm khác nhau, như nylon vào 5407.4, polyester vào 5407.5. Nếu hàm lượng nylon thấp hơn 85%, nên phân loại vào mã nào? Nếu hàm lượng nylon <85%, nhưng vẫn là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, và là in hoa, thì phân loại vào 540743 (vải dệt thoi nylon in hoa khác). Nếu thành phần chính không phải nylon, thì theo thành phần chính phân vào phân nhóm tương ứng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540744?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 540744, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Hàm lượng nylon đúng 85%, có thể phân loại vào 540744 không?
A: Có thể, phân nhóm 540744 yêu cầu hàm lượng nylon ≥85%, do đó 85% đủ điều kiện. Nhưng lưu ý, nếu xơ khác vượt quá 15%, có thể bị phân loại vào phân nhóm khác. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm chính xác.
Q: Làm thế nào phân biệt vải dệt thoi nylon in hoa và vải dệt thoi nylon nhuộm?
A: In hoa là tạo hình trên bề mặt vải bằng phương pháp in, nhuộm là nhúng vải vào dung dịch nhuộm để tạo màu toàn bộ. Khi phân loại hải quan, in hoa vào 540744, nhuộm vào 540742. Nếu đồng thời có in hoa và nhuộm, thường phân loại theo in hoa.
Q: Nếu vải dệt thoi nylon đã qua tráng phủ, còn phân loại vào 540744 không?
A: Nếu đã qua tráng phủ (như tráng PU), thường phân loại vào Chương 59 (5903 hoặc 5907), không phải 540744. Nhưng nếu tráng phủ chỉ là xử lý nhẹ và không ảnh hưởng đến phân loại, cần đánh giá theo tính chất tráng phủ và quyết định của hải quan.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền tất cả thành phần xơ và tỷ lệ phần trăm, như nylon 85%, spandex 15%. Nếu có thành phần khác, cần liệt kê cùng. Sai số hàm lượng có thể dẫn đến phân loại sai, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 540744 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu chính sách hoàn thuế mới nhất, thường có thể tra trên trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Tỷ lệ có thể điều chỉnh theo thời kỳ, nên lấy chính sách tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Làm thế nào phân biệt vải dệt thoi nylon và vải dệt thoi polyester?
A: Nylon (polyamide) và polyester (PET) là các sợi tổng hợp khác nhau. Có thể nhận biết bằng phương pháp đốt, hòa tan hoặc phân tích thiết bị. Khi phân loại, theo loại xơ phân vào các phân nhóm khác nhau, như nylon vào 5407.4, polyester vào 5407.5.
Q: Nếu hàm lượng nylon thấp hơn 85%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng nylon <85%, nhưng vẫn là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, và là in hoa, thì phân loại vào 540743 (vải dệt thoi nylon in hoa khác). Nếu thành phần chính không phải nylon, thì theo thành phần chính phân vào phân nhóm tương ứng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.