Mã HS: 540743
Vải dệt thoi nylon nhuộm sợi, hàm lượng nylon ≥85%
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi, vải dệt thoi và sản phẩm. Chương này được chia thành hai phân chương: Phân chương thứ nhất (5401-5406) là sợi filament hóa học, phân chương thứ hai (5407-5408) là vải dệt thoi từ sợi filament hóa học. Filament là sợi liên tục, khác với sợi staple (Chương 55). Hàng hóa của chương này được sử dụng rộng rãi trong may mặc, dệt may gia đình, công nghiệp, v.v. Khi phân loại cần chú ý đến thành phần sợi, phương pháp gia công (như biến dạng, xoắn), cấu trúc vải, v.v.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt thoi từ nguyên liệu sợi filament tổng hợp như polyamide (nylon), polyester, polyacrylonitrile, v.v. Trong nhóm này được phân chia thêm theo loại sợi, hàm lượng, có tẩy trắng, nhuộm, dệt màu hay không. Dệt màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt, khác với vải nhuộm. Vải của nhóm 5407 thường được sử dụng cho may mặc, túi xách, lều, v.v. Khi phân loại cần xác định thành phần sợi và quy trình gia công.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 54: Chương 54, sợi filament hóa học. Chữ số thứ 3-4 là 07: Nhóm 5407, vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp. Chữ số thứ 5-6 là 43: Phân nhóm 540743, vải dệt thoi nylon dệt màu, chứa nylon ≥85%. Cụ thể: dưới chương 54, 5407 đại diện cho vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; dưới 5407, được phân chia theo loại sợi và hàm lượng, 540743 đặc biệt chỉ vải dệt thoi dệt màu có hàm lượng sợi filament nylon (polyamide) ≥85%. Nếu hàm lượng nylon dưới 85%, thì được phân loại vào phân nhóm khác. Mã này áp dụng cho vải dệt màu làm từ nylon nguyên chất hoặc nylon pha trộn với sợi khác nhưng nylon chiếm ưu thế tuyệt đối.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vải dệt thoi nylon dệt màu, hàm lượng nylon ≥85%, phù hợp với mô tả của phân nhóm 540743. Quy trình dệt màu khác với nhuộm hoặc in, và hàm lượng nylon đạt trên 85%, loại trừ vải có tỷ lệ pha trộn cao. Các mã liền kề như 540741 (vải dệt thoi nylon tẩy trắng) hoặc 540742 (vải dệt thoi nylon nhuộm) không áp dụng do phương pháp gia công khác; nếu hàm lượng nylon dưới 85%, thì được phân loại vào 540749 hoặc phân nhóm khác. Do đó, mã này phản ánh chính xác thành phần sợi và phương pháp gia công.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thành phần vải và phương pháp gia công, như "vải dệt thoi nylon dệt màu".
⚠️ Chỉ ghi "vải nylon", không ghi rõ "dệt màu" và "dệt thoi".
Thành phần sợi và hàm lượng
Liệt kê tên và tỷ lệ phần trăm của từng loại sợi, như nylon 85%, spandex 15%, phải đáp ứng yêu cầu của phân nhóm.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể, hoặc chỉ ghi "nylon pha trộn".
Quy trình gia công
Giải thích sợi có được dệt màu hay không, vải có được tẩy trắng, nhuộm, in hay không, như "dệt màu".
⚠️ Khai báo sai dệt màu thành nhuộm hoặc in.
Cấu trúc tổ chức
Mô tả kiểu dệt của vải, như dệt trơn, dệt chéo, dệt satin, nếu cần cung cấp số sợi dọc và sợi ngang trên mỗi cm vuông.
⚠️ Không cung cấp cấu trúc tổ chức cụ thể, chỉ ghi "dệt thoi".
Quy cách, kiểu loại
Bao gồm khổ rộng, trọng lượng, độ mảnh sợi, như khổ rộng 150cm, trọng lượng 120g/m².
⚠️ Quy cách không đầy đủ, thiếu khổ rộng hoặc trọng lượng.
Thương hiệu và kiểu loại
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), và kiểu loại hoặc số hiệu hàng hóa.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với kiểu loại, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và chiều dài hoặc trọng lượng mỗi kiện, như đóng cuộn, mỗi cuộn 100 mét.
⚠️ Không ghi rõ phương thức đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi nylon dệt màu; Thành phần sợi: Nylon 100%; Quy trình gia công: Dệt màu; Cấu trúc tổ chức: Dệt trơn; Quy cách: Khổ rộng 150cm, trọng lượng 110g/m², độ mảnh sợi 70D×70D; Thương hiệu: Không; Kiểu loại: NY-2024; Đóng gói: Đóng cuộn, mỗi cuộn 200 mét.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Loại sợi: Phải là sợi filament tổng hợp, và hàm lượng nylon (polyamide) ≥85%; 2) Phương pháp gia công: Phải là dệt màu, tức là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt; 3) Cấu trúc vải: Phải là vải dệt thoi. Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải phân nhóm quốc gia, đảm bảo phù hợp với mô tả của 540743. Nếu hàm lượng nylon dưới 85%, hoặc phương pháp gia công không phải dệt màu, thì phân loại vào phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
540741 - Vải dệt thoi nylon tẩy trắng
Phương pháp gia công là tẩy trắng, không phải dệt màu. Dệt màu là sợi được nhuộm trước khi dệt, tẩy trắng là vải được tẩy trắng sau khi dệt.
540742 - Vải dệt thoi nylon nhuộm
Phương pháp gia công là nhuộm, tức là vải được nhuộm sau khi dệt, không phải sợi được nhuộm trước.
540743 - Vải dệt thoi nylon dệt màu
Mã này, yêu cầu hàm lượng nylon ≥85% và dệt màu.
540749 - Vải dệt thoi nylon khác
Hàm lượng nylon dưới 85%, hoặc vải dệt thoi nylon không được liệt kê cụ thể.
540710 - Vải dệt thoi nylon từ sợi có độ bền cao
Sử dụng sợi có độ bền cao (như dùng cho vải mành lốp xe), khác với vải dệt màu thông thường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540743?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Nhập mã HS 540743, có thể xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất giá trị gia tăng và điều kiện giám sát. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa vải nylon dệt màu và vải nylon nhuộm là gì?
A: Vải dệt màu là sợi được nhuộm trước rồi mới dệt, phân loại vào 540743; vải nhuộm là vải được nhuộm sau khi dệt, phân loại vào 540742. Hai loại có quy trình gia công khác nhau, khi phân loại cần cung cấp mô tả quy trình.
Q: Vải dệt màu có hàm lượng nylon 84% nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu hàm lượng nylon dưới 85%, thì không thể phân loại vào 540743, nên phân loại vào 540749 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác). Cần khai báo chính xác hàm lượng sợi.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm không?
A: Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần sợi, đặc biệt khi liên quan đến giá trị giới hạn hàm lượng. Nên chuẩn bị trước báo cáo kiểm nghiệm do cơ quan có thẩm quyền cấp, để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Các mục đích sử dụng chính của vải thuộc 540743 là gì?
A: Chủ yếu dùng cho may mặc (như quần áo thể thao, áo lông vũ), túi xách, lều, túi ngủ, v.v. Do hàm lượng nylon cao, có đặc điểm chống mài mòn, nhẹ.
Q: Nếu vải nylon được phủ lớp, có còn phân loại vào 540743 không?
A: Nếu lớp phủ không thay đổi đặc tính cơ bản của vải, vẫn phân loại vào 540743; nếu lớp phủ làm cho vải có đặc tính của nhóm khác (như phủ nhựa), có thể phân loại vào Chương 59. Cần dựa trên chất liệu và quy trình phủ để phán đoán.
Q: Làm thế nào để phân biệt 540743 và 540710?
A: 540710 áp dụng cho vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao, như vải mành lốp xe, sợi có độ bền ≥ tiêu chuẩn nhất định. Vải nylon dệt màu thông thường không áp dụng.
Q: Trong các yếu tố khai báo, "thương hiệu" được điền như thế nào?
A: Có thương hiệu thì điền tên thương hiệu, không có thương hiệu thì điền "không". Thương hiệu phải phù hợp với thực tế hàng hóa, không được bịa đặt. Đối với hàng hóa không có thương hiệu, có thể điền "không" hoặc "không nhãn hiệu".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.