Mã HS: 540742
Vải dệt thoi từ nylon đã nhuộm, hàm lượng nylon ≥85%
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament nhân tạo. Chương này được chia thành hai phần chính: một là sợi filament (bao gồm chỉ khâu), hai là vải dệt thoi được làm từ các sợi filament này. Đáng lưu ý, chương này không bao gồm xơ staple hóa học (thuộc Chương 55) cũng như vải dệt kim hoặc móc từ filament (thuộc Chương 60). Do đó, phạm vi cốt lõi của Chương 54 là sợi filament hóa học và vải dệt thoi của chúng, là chương phân loại nguyên liệu thô và bán thành phẩm quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt thoi được dệt hoàn toàn hoặc pha trộn từ sợi filament tổng hợp như nylon, polyester, acrylic. Nhóm này được phân chia thêm theo loại sợi, tỷ lệ pha trộn, tình trạng nhuộm, kiểu dệt vải, v.v. Điểm mấu chốt là: vải phải được cấu thành từ sợi filament tổng hợp và là vải dệt thoi. Nếu chứa các sợi khác (như bông, len), miễn là sợi filament tổng hợp chiếm tỷ trọng lớn nhất, vẫn có thể được phân loại vào nhóm này, nhưng cần phán đoán dựa trên phân nhóm cụ thể.
Phân tích từng chữ số
Mã 540742 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 54 đại diện cho Chương 54 (sợi filament hóa học). Chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp). Chữ số thứ 5-6 là 42 đại diện cho phân nhóm 540742, ý nghĩa cụ thể là: vải dệt thoi từ sợi filament nylon hoặc polyamide khác đã nhuộm, với hàm lượng nylon ≥85%. Trong đó, chữ số thứ 5 là 4 biểu thị "đã nhuộm", chữ số thứ 6 là 2 biểu thị "hàm lượng sợi filament nylon hoặc polyamide khác ≥85%". Do đó, mã này mô tả chính xác vải dệt thoi đã nhuộm, có hàm lượng sợi filament nylon không thấp hơn 85%.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi nylon đã nhuộm, hàm lượng nylon ≥85%, phù hợp với mô tả của phân nhóm 540742. Nó khác với 540741 (chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng), 540743 (đã nhuộm khác, nhưng hàm lượng nylon <85%), 540744 (dệt từ sợi đã nhuộm) v.v. Vì hàm lượng nylon ≥85% và đã qua xử lý nhuộm, nên được phân loại vào 540742. Nếu hàm lượng nylon thấp hơn 85%, có thể được phân loại vào 540743 hoặc phân nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như "vải dệt thoi nylon đã nhuộm", tránh sử dụng tên thông thường hoặc viết tắt, đảm bảo phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Điền sai thành "vải nylon" hoặc "vải đã nhuộm", không thể hiện thông tin quan trọng "dệt thoi" và "nylon".
Thành phần hàm lượng
Khai báo tỷ lệ phần trăm hàm lượng sợi filament nylon, phải rõ ràng ≥85%, và liệt kê các thành phần sợi khác và tỷ lệ (như spandex 5%).
⚠️ Chỉ ghi "nylon" mà không ghi rõ phần trăm, hoặc nhầm lẫn giữa filament và xơ staple.
Phương pháp dệt
Ghi rõ "dệt thoi", để phân biệt với dệt kim hoặc móc, vải dệt thoi là điều kiện cần thiết để phân loại vào 5407.
⚠️ Điền nhầm thành "dệt kim" hoặc "dệt thoi", dẫn đến phân loại sai sang Chương 60.
Tình trạng nhuộm hoàn tất
Ghi rõ "đã nhuộm", phân biệt với chưa tẩy trắng, đã tẩy trắng hoặc dệt từ sợi đã nhuộm, nhuộm là yếu tố then chốt để phân loại vào 540742.
⚠️ Điền "dệt từ sợi đã nhuộm" hoặc "in hoa", dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Loại sợi
Ghi rõ "sợi filament tổng hợp", nhấn mạnh filament chứ không phải xơ staple, xơ staple nên được phân loại vào Chương 55.
⚠️ Viết nhầm thành "sợi xơ staple nylon" hoặc "sợi pha trộn".
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng của vải, tính bằng cm hoặc inch, ảnh hưởng đến phân loại (như vải khổ hẹp thuộc 5806).
⚠️ Không cung cấp khổ rộng, hoặc khổ rộng nhỏ hơn 30 cm mà không lưu ý có thể thuộc nhóm khác.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích, dùng để phân biệt vải nhẹ và vải nặng, một số phân nhóm có yêu cầu về trọng lượng.
⚠️ Bỏ qua trọng lượng, dẫn đến không thể phán đoán có thuộc phân nhóm cụ thể hay không.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Vải dệt thoi nylon đã nhuộm Thành phần hàm lượng: Sợi filament nylon 88%, spandex 12% Phương pháp dệt: Dệt thoi Tình trạng nhuộm hoàn tất: Đã nhuộm Loại sợi: Sợi filament tổng hợp Khổ rộng: 150 cm Trọng lượng mỗi mét vuông: 120 g/m² Mã HS: 54074200 Ghi chú: Hàm lượng nylon ≥85%, phù hợp với mô tả phân nhóm 540742.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vải được cấu thành từ sợi filament tổng hợp, và hàm lượng sợi filament nylon (polyamide) ≥85%; 2) Vải là dệt thoi; 3) Đã qua xử lý nhuộm. Đồng thời cần xem xét khổ rộng, trọng lượng có ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm hay không. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", 540742 rõ ràng áp dụng cho vải dệt thoi filament nylon đã nhuộm, hàm lượng nylon ≥85%. Nếu pha trộn với sợi khác, miễn là sợi filament nylon chiếm ưu thế và ≥85%, vẫn phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
540741 - Vải dệt thoi filament nylon chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
540741 là chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng, còn 540742 là đã nhuộm, quy trình nhuộm hoàn tất khác nhau là sự khác biệt cốt lõi.
540743 - Vải dệt thoi filament tổng hợp đã nhuộm khác
540743 áp dụng cho vải dệt thoi đã nhuộm có hàm lượng filament nylon <85%, hoặc vải dệt thoi filament tổng hợp đã nhuộm không phải nylon.
540744 - Vải dệt thoi filament nylon dệt từ sợi đã nhuộm
540744 là dệt từ sợi đã nhuộm (sử dụng sợi đã nhuộm để dệt), còn 540742 là vải đã nhuộm toàn bộ hoặc sau khi nhuộm sợi, quy trình khác nhau.
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao
540710 áp dụng cho vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao (như aramid), không nhấn mạnh hàm lượng nylon, và thường chưa nhuộm hoặc đã tẩy trắng.
551219 - Vải dệt thoi xơ staple tổng hợp khác
551219 là vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (không phải filament), chiều dài sợi khác nhau, filament thuộc Chương 54, xơ staple thuộc Chương 55.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540742?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên lấy biểu thuế mới nhất và xác nhận thực tế của hải quan làm chuẩn.
Q: Vải dệt thoi đã nhuộm có hàm lượng nylon 86%, nhưng chứa 2% spandex, có thể phân loại vào 540742 không?
A: Có thể. Phân nhóm 540742 yêu cầu hàm lượng sợi filament nylon ≥85%, việc thêm sợi đàn hồi như spandex không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là sợi filament nylon chiếm ưu thế và ≥85%, vẫn phân loại vào 540742.
Q: Làm thế nào để phân biệt vải dệt thoi nylon đã nhuộm và vải dệt thoi nylon dệt từ sợi đã nhuộm?
A: Vải dệt thoi nylon đã nhuộm là nhuộm toàn bộ sau khi dệt (nhuộm toàn bộ), thuộc 540742; dệt từ sợi đã nhuộm là sử dụng sợi đã nhuộm để dệt, thuộc 540744. Khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình.
Q: Nếu hàm lượng nylon là 84%, nên phân loại vào mã nào?
A: Vải dệt thoi filament tổng hợp đã nhuộm có hàm lượng nylon <85% nên phân loại vào 540743 (vải dệt thoi filament tổng hợp đã nhuộm khác), trừ khi có quy định đặc biệt khác.
Q: Nếu vải của 540742 được sử dụng cho quần áo, có cần xem xét phân loại khác không?
A: Nếu vải đã được làm thành quần áo, nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62. 540742 chỉ áp dụng cho vải dệt thoi chưa được làm thành quần áo.
Q: Khi khai báo hải quan, "thành phần hàm lượng" trong yếu tố khai báo có phải chính xác đến số thập phân không?
A: Khuyến nghị chính xác đến phần trăm số nguyên, nhưng nếu hàm lượng gần ngưỡng 85%, nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm và khai báo chính xác để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu vải của 540742 đã qua xử lý phủ, có còn phân loại vào mã này không?
A: Nếu sau khi phủ vẫn giữ đặc tính cơ bản của vải dệt thoi, và lớp phủ không thay đổi phân loại, có thể vẫn thuộc 540742; nhưng nếu lớp phủ làm cho nó trở thành hàng hóa của nhóm khác (như 5903), thì cần phân loại theo vải phủ.
Q: Làm thế nào để phán đoán nylon là filament hay xơ staple?
A: Filament là sợi liên tục, chiều dài rất dài; xơ staple là sợi có chiều dài hữu hạn. Có thể phán đoán qua mặt cắt sợi, quy trình kéo sợi, v.v. Filament thuộc Chương 54, xơ staple thuộc Chương 55.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.