Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament nhân tạo. Chương này được chia thành hai nhóm mã HS chính: 5401-5406 là sợi filament (bao gồm chỉ may, sợi có độ bền cao, sợi biến dạng, v.v.), 5407-5408 là vải dệt thoi từ sợi filament. Hàng hóa trong chương lấy sợi filament hóa học làm nguyên liệu chính, khác với sợi staple hóa học của Chương 55. Mã HS 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt trơn, vải chéo, vải satin và các loại vải khác được làm từ sợi filament tổng hợp, cũng như vải ép lớp từ các lớp sợi song song. Mã HS này được phân chia chi tiết hơn dựa trên loại sợi, mật độ, có tẩy trắng hay nhuộm hay không. Mã 540730 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 54 = Chương 54 (sợi filament hóa học); chữ số thứ 3-4 là 07 = mã HS 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp); chữ số thứ 5-6 là 30 = phân nhóm 540730, đặc biệt chỉ "vải ép lớp từ sợi song song", tức là vải được tạo thành từ các sợi filament tổng hợp xếp song song được dán hoặc ép lớp, khác với vải dệt thoi thông thường đan xen dọc và ngang. Hàng hóa này được ép lớp từ sợi song song, không phải đan xen dọc ngang truyền thống, nhưng thuộc phạm vi vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, do đó được phân loại vào 5407. Cấu trúc ép lớp từ sợi song song của nó khác với các phân nhóm khác của 5407 (như vải dệt trơn, vải chéo), cũng khác với 5408 (vải dệt thoi từ sợi filament nhân tạo) hoặc vải staple của Chương 55.
Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament nhân tạo. Chương này được chia thành hai nhóm mã HS chính: 5401-5406 là sợi filament (bao gồm chỉ may, sợi có độ bền cao, sợi biến dạng, v.v.), 5407-5408 là vải dệt thoi từ sợi filament. Hàng hóa trong chương lấy sợi filament hóa học làm nguyên liệu chính, khác với sợi staple hóa học của Chương 55.
Nhóm
Mã HS 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt trơn, vải chéo, vải satin và các loại vải khác được làm từ sợi filament tổng hợp, cũng như vải ép lớp từ các lớp sợi song song. Mã HS này được phân chia chi tiết hơn dựa trên loại sợi, mật độ, có tẩy trắng hay nhuộm hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 540730 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 54 = Chương 54 (sợi filament hóa học); chữ số thứ 3-4 là 07 = mã HS 5407 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp); chữ số thứ 5-6 là 30 = phân nhóm 540730, đặc biệt chỉ "vải ép lớp từ sợi song song", tức là vải được tạo thành từ các sợi filament tổng hợp xếp song song được dán hoặc ép lớp, khác với vải dệt thoi thông thường đan xen dọc và ngang.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được ép lớp từ sợi song song, không phải đan xen dọc ngang truyền thống, nhưng thuộc phạm vi vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, do đó được phân loại vào 5407. Cấu trúc ép lớp từ sợi song song của nó khác với các phân nhóm khác của 5407 (như vải dệt trơn, vải chéo), cũng khác với 5408 (vải dệt thoi từ sợi filament nhân tạo) hoặc vải staple của Chương 55.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "vải ép lớp từ sợi song song". Chất liệu: Mô tả thành phần và hàm lượng sợi, như "100% sợi filament polyester" hoặc "70% sợi filament nylon + 30% spandex". Phương pháp dệt: Mô tả cách hình thành vải, như "ép lớp sợi song song" hoặc "dán sợi song song". Loại sợi: Chỉ rõ loại sợi được sử dụng, như "sợi filament tổng hợp" hoặc "sợi biến dạng". Mật độ: Cung cấp mật độ sợi theo hướng dọc và hướng ngang (sợi/10cm), hoặc khối lượng trên đơn vị diện tích (g/m²). Khổ rộng: Khai báo khổ rộng vải (cm), ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Gia công hoàn thiện: Mô tả tình trạng tẩy trắng, nhuộm, in, tráng phủ và các hoàn thiện sau khác. Tên hàng: vải ép lớp từ sợi song song; Chất liệu: 100% sợi filament polyester; Phương pháp dệt: ép lớp sợi song song; Loại sợi: sợi filament tổng hợp; Mật độ: hướng dọc 120 sợi/10cm, hướng ngang 80 sợi/10cm; Khổ rộng: 150cm; Gia công hoàn thiện: nhuộm; Mục đích: vải lót quần áo. Phân loại sai vải ép lớp từ sợi song song vào các phân nhóm khác của 5407, như 540710 (vải từ sợi có độ bền cao). Không mô tả chính xác quy trình ép lớp, dẫn đến bị nhầm là vải dệt thoi thông thường. Bỏ qua khai báo mật độ sợi và khổ rộng, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "vải ép lớp từ sợi song song".
⚠️ Khai báo sai thành "vải ép lớp" hoặc "vải composite", không thể hiện cấu trúc sợi song song.
Chất liệu
Mô tả thành phần và hàm lượng sợi, như "100% sợi filament polyester" hoặc "70% sợi filament nylon + 30% spandex".
⚠️ Chỉ ghi "hóa chất" mà không liệt kê loại cụ thể và tỷ lệ.
Phương pháp dệt
Mô tả cách hình thành vải, như "ép lớp sợi song song" hoặc "dán sợi song song".
⚠️ Điền sai "dệt thoi" hoặc "dệt kim", không nhấn mạnh ép lớp song song.
Loại sợi
Chỉ rõ loại sợi được sử dụng, như "sợi filament tổng hợp" hoặc "sợi biến dạng".
⚠️ Nhầm lẫn giữa filament và staple, ghi sai "sợi staple".
Mật độ
Cung cấp mật độ sợi theo hướng dọc và hướng ngang (sợi/10cm), hoặc khối lượng trên đơn vị diện tích (g/m²).
⚠️ Không cung cấp dữ liệu mật độ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng vải (cm), ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Bỏ sót khổ rộng, hoặc sai đơn vị (như dùng inch).
Gia công hoàn thiện
Mô tả tình trạng tẩy trắng, nhuộm, in, tráng phủ và các hoàn thiện sau khác.
⚠️ Không ghi rõ nhuộm hoặc tráng phủ, ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
Ví dụ: Tên hàng: vải ép lớp từ sợi song song; Chất liệu: 100% sợi filament polyester; Phương pháp dệt: ép lớp sợi song song; Loại sợi: sợi filament tổng hợp; Mật độ: hướng dọc 120 sợi/10cm, hướng ngang 80 sợi/10cm; Khổ rộng: 150cm; Gia công hoàn thiện: nhuộm; Mục đích: vải lót quần áo.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai vải ép lớp từ sợi song song vào các phân nhóm khác của 5407, như 540710 (vải từ sợi có độ bền cao).
Không mô tả chính xác quy trình ép lớp, dẫn đến bị nhầm là vải dệt thoi thông thường.
Bỏ qua khai báo mật độ sợi và khổ rộng, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chú giải Chương 54 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. 540730 đặc biệt chỉ vải ép lớp từ sợi song song, đặc điểm chính là sợi xếp song song và được dán hoặc ép lớp, không phải đan xen dọc ngang. Cần kết hợp chất liệu (sợi filament tổng hợp), phương pháp dệt (ép lớp song song) và tình trạng gia công để đánh giá tổng hợp. 540710 Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao: 540710 là vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao (như aramid, polyester cường độ cao), nhấn mạnh độ bền sợi, trong khi 540730 nhấn mạnh cấu trúc ép lớp song song. 540720 Vải dệt thoi từ dải và sản phẩm tương tự: 540720 là vải dệt thoi từ dải sợi tổng hợp hoặc sản phẩm tương tự, hình thái nguyên liệu khác, và không phải ép lớp song song. 540740 Vải dệt thoi khác, có chứa bông: 540740 là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp có chứa bông, trong khi 540730 không chứa bông, và là ép lớp song song. 540760 Vải dệt thoi khác, có chứa sợi nhân tạo: 540760 là vải dệt thoi từ sợi filament nhân tạo, trong khi 540730 là sợi filament tổng hợp, và cấu trúc khác. 5603 Vải không dệt: 5603 là vải không dệt, được làm bằng cách dán hoặc xoắn sợi, trong khi 540730 là ép lớp sợi song song, có cấu trúc sợi. Có được cấu thành từ sợi filament tổng hợp không? Có sử dụng quy trình ép lớp sợi song song không? Có phải không đan xen dọc ngang không? Có phải không pha trộn với vật liệu khác không? Có thuộc phạm vi vải dệt thoi không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chú giải Chương 54 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. 540730 đặc biệt chỉ vải ép lớp từ sợi song song, đặc điểm chính là sợi xếp song song và được dán hoặc ép lớp, không phải đan xen dọc ngang. Cần kết hợp chất liệu (sợi filament tổng hợp), phương pháp dệt (ép lớp song song) và tình trạng gia công để đánh giá tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao
540710 là vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao (như aramid, polyester cường độ cao), nhấn mạnh độ bền sợi, trong khi 540730 nhấn mạnh cấu trúc ép lớp song song.
540720 - Vải dệt thoi từ dải và sản phẩm tương tự
540720 là vải dệt thoi từ dải sợi tổng hợp hoặc sản phẩm tương tự, hình thái nguyên liệu khác, và không phải ép lớp song song.
540740 - Vải dệt thoi khác, có chứa bông
540740 là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp có chứa bông, trong khi 540730 không chứa bông, và là ép lớp song song.
540760 - Vải dệt thoi khác, có chứa sợi nhân tạo
540760 là vải dệt thoi từ sợi filament nhân tạo, trong khi 540730 là sợi filament tổng hợp, và cấu trúc khác.
5603 - Vải không dệt
5603 là vải không dệt, được làm bằng cách dán hoặc xoắn sợi, trong khi 540730 là ép lớp sợi song song, có cấu trúc sợi.
Tự kiểm tra:
✓ Có được cấu thành từ sợi filament tổng hợp không?
✓ Có sử dụng quy trình ép lớp sợi song song không?
✓ Có phải không đan xen dọc ngang không?
✓ Có phải không pha trộn với vật liệu khác không?
✓ Có thuộc phạm vi vải dệt thoi không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 540730? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhập mã 540730, xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Sự khác biệt trong phân loại giữa vải ép lớp từ sợi song song và vải dệt thoi thông thường là gì? Vải dệt thoi thông thường được phân loại theo đan xen dọc ngang, trong khi vải ép lớp từ sợi song song có sợi xếp song song, được dán hoặc ép lớp, được phân loại vào 540730. Nếu là dệt thoi thông thường, có thể được phân loại vào các phân nhóm khác của 5407. Làm thế nào để mô tả "ép lớp sợi song song" khi khai báo? Nên ghi rõ "ép lớp sợi song song" hoặc "dán sợi song song", và mô tả quy trình ép lớp, như dán nhiệt, dán keo, v.v., tránh sử dụng các từ mơ hồ như "composite". 540730 có áp dụng cho tất cả sợi filament tổng hợp không? Có, nhưng phải là sợi filament tổng hợp, như polyester, nylon, acrylic, v.v. Sợi filament nhân tạo nên được phân loại vào 5408, staple vào Chương 55. Nếu vải chứa một lượng nhỏ bông, có thể phân loại vào 540730 không? Không. 540730 yêu cầu sợi filament tổng hợp nguyên chất, nếu chứa bông, nên phân loại theo thành phần chính vào 540740 hoặc phân nhóm tương ứng khác. Vải của 540730 có bao gồm vải tráng phủ không? Nếu tráng phủ không thay đổi đặc điểm cơ bản của vải, vẫn phân loại vào 540730; nếu tráng phủ trở thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào mã HS 5903 và các mã vải tráng phủ khác. Làm thế nào để phân biệt 540730 với vải không dệt 5603? 540730 được ép lớp từ sợi song song, sợi có thể nhìn thấy và liên tục; 5603 được dán trực tiếp từ sợi, không có cấu trúc sợi. Có thể phân biệt bằng quan sát dưới kính hiển vi. Nhập khẩu 540730 cần cung cấp những chứng từ nào? Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá hoặc hạn ngạch, cần chứng nhận tương ứng. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 540730?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhập mã 540730, xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa vải ép lớp từ sợi song song và vải dệt thoi thông thường là gì?
A: Vải dệt thoi thông thường được phân loại theo đan xen dọc ngang, trong khi vải ép lớp từ sợi song song có sợi xếp song song, được dán hoặc ép lớp, được phân loại vào 540730. Nếu là dệt thoi thông thường, có thể được phân loại vào các phân nhóm khác của 5407.
Q: Làm thế nào để mô tả "ép lớp sợi song song" khi khai báo?
A: Nên ghi rõ "ép lớp sợi song song" hoặc "dán sợi song song", và mô tả quy trình ép lớp, như dán nhiệt, dán keo, v.v., tránh sử dụng các từ mơ hồ như "composite".
Q: 540730 có áp dụng cho tất cả sợi filament tổng hợp không?
A: Có, nhưng phải là sợi filament tổng hợp, như polyester, nylon, acrylic, v.v. Sợi filament nhân tạo nên được phân loại vào 5408, staple vào Chương 55.
Q: Nếu vải chứa một lượng nhỏ bông, có thể phân loại vào 540730 không?
A: Không. 540730 yêu cầu sợi filament tổng hợp nguyên chất, nếu chứa bông, nên phân loại theo thành phần chính vào 540740 hoặc phân nhóm tương ứng khác.
Q: Vải của 540730 có bao gồm vải tráng phủ không?
A: Nếu tráng phủ không thay đổi đặc điểm cơ bản của vải, vẫn phân loại vào 540730; nếu tráng phủ trở thành đặc điểm chính, có thể phân loại vào mã HS 5903 và các mã vải tráng phủ khác.
Q: Làm thế nào để phân biệt 540730 với vải không dệt 5603?
A: 540730 được ép lớp từ sợi song song, sợi có thể nhìn thấy và liên tục; 5603 được dán trực tiếp từ sợi, không có cấu trúc sợi. Có thể phân biệt bằng quan sát dưới kính hiển vi.
Q: Nhập khẩu 540730 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá hoặc hạn ngạch, cần chứng nhận tương ứng. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.