Mã HS: 460219
Sản phẩm đan lát từ vật liệu thực vật khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ, rổ, được chia thành hai nhóm: 4601 (dây tết, sản phẩm dây tết và sản phẩm dệt phẳng từ vật liệu đan lát) và 4602 (giỏ, rổ, đồ nội thất và các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát). Vật liệu chính của chương này là vật liệu đan lát có nguồn gốc thực vật như mây, liễu, tre, sậy, rơm, v.v., cũng bao gồm vật liệu phi thực vật như nhựa, nhưng chủ yếu là vật liệu thực vật. Hàng hóa trong chương có đặc điểm đan lát, đan xen hoặc các quy trình tương tự, được sử dụng rộng rãi trong gia đình, đóng gói, trang trí và các lĩnh vực khác.
Nhóm
Nhóm 4602 bao gồm giỏ, rổ, đồ nội thất và các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, bao gồm giỏ, rổ, sọt, hộp, đồ nội thất, đồ trang trí, v.v. làm từ vật liệu đan lát thực vật. Những sản phẩm này thường được đan trực tiếp từ dây tết, vật liệu đan lát, chứ không phải được gia công thêm từ sản phẩm dệt phẳng của 4601. Trong nhóm này, các phân nhóm được chia theo vật liệu, như 4602.11 (bằng tre), 4602.12 (bằng mây), 4602.19 (bằng vật liệu thực vật khác), v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 46 đại diện cho Chương 46 (sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ, rổ). Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 4602, tức là giỏ, rổ, đồ nội thất và các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát. Chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 4602.19, tức là sản phẩm đan lát từ vật liệu thực vật khác. Cụ thể, 4602.11 là bằng tre, 4602.12 là bằng mây, 4602.19 là bằng vật liệu thực vật khác (như liễu, sậy, rơm, v.v.), 4602.90 là bằng vật liệu phi thực vật. Do đó, 460219 đặc biệt chỉ các sản phẩm như giỏ, rổ, đồ nội thất được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát thực vật khác ngoài tre, mây (như liễu, sậy, rơm, cỏ bấc, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 460219 vì nó được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát thực vật (không phải tre, không phải mây) và thuộc loại giỏ, rổ, đồ nội thất hoặc sản phẩm khác. Nếu là sản phẩm dệt phẳng hoặc dây tết, nên phân loại vào 4601; nếu là bằng tre hoặc mây, thì phân loại tương ứng vào 4602.11 hoặc 4602.12; nếu vật liệu là nhựa hoặc vật liệu phi thực vật khác, thì phân loại vào 4602.90. Do đó, loại vật liệu và hình dạng sản phẩm là yếu tố phân biệt chính.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan bằng liễu", "đồ trang trí bằng sậy", v.v., cần phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng.
⚠️ Khai báo chung chung là "sản phẩm đan lát", không ghi rõ vật liệu và tên hàng cụ thể.
Vật liệu
Mô tả chi tiết loại vật liệu đan lát, như liễu, sậy, rơm, cỏ bấc, v.v., cần cụ thể đến tên thực vật.
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu thực vật", không nêu rõ là liễu hay sậy.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình đan lát, như đan thủ công, đan máy, đan xen, v.v., có được đan trực tiếp thành sản phẩm hay không.
⚠️ Khai báo sai là "dệt máy" hoặc "dệt kim", không phù hợp với quy trình đan lát thực tế.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của sản phẩm, như lưu trữ gia đình, trang trí, đóng gói, đồ nội thất, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng hàng ngày", không nêu rõ tình huống cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có, khai báo "không".
⚠️ Bỏ sót khai báo thương hiệu, hoặc khai báo sai thành nhãn hiệu khác.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, hình dạng, kiểu loại của hàng hóa, như đường kính, chiều cao, dung tích, v.v.
⚠️ Không cung cấp quy cách, gây khó khăn cho việc phân loại.
Đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói hàng hóa, như thùng carton, pallet, v.v., và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
Ví dụ:
Tên hàng: Giỏ đan bằng liễu; Vật liệu: Liễu; Phương pháp gia công: Đan thủ công; Mục đích sử dụng: Lưu trữ gia đình; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 30cm, cao 20cm; Đóng gói: Thùng carton, mỗi thùng 10 cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính là: 1) Vật liệu có phải là vật liệu đan lát thực vật (không phải tre, không phải mây) hay không; 2) Sản phẩm có phải là giỏ, rổ, đồ nội thất hoặc sản phẩm khác được đan trực tiếp hay không; 3) Có thuộc sản phẩm dệt phẳng hoặc dây tết của 4601 hay không. Nếu vật liệu là tre hoặc mây, thì phân loại tương ứng vào 4602.11 hoặc 4602.12; nếu là vật liệu phi thực vật, thì phân loại vào 4602.90. Do đó, cần kết hợp vật liệu, phương pháp gia công và hình dạng sản phẩm để đánh giá tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
460211 - Sản phẩm đan lát bằng tre
Vật liệu là tre, không phải vật liệu thực vật khác. Nếu khai báo là bằng tre, nên phân loại vào 460211.
460212 - Sản phẩm đan lát bằng mây
Vật liệu là mây, không phải vật liệu thực vật khác. Nếu khai báo là bằng mây, nên phân loại vào 460212.
460290 - Sản phẩm đan lát bằng vật liệu phi thực vật
Vật liệu là nhựa hoặc vật liệu phi thực vật khác, không phải vật liệu đan lát thực vật.
4601 - Dây tết và sản phẩm dệt phẳng từ vật liệu đan lát
4601 bao gồm dây tết và sản phẩm dệt phẳng, trong khi 4602 là sản phẩm được đan trực tiếp.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 460219?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 460219, để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý rằng thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố chính thức mới nhất.
Q: 460219 và 460211 khác nhau như thế nào?
A: 460219 là sản phẩm đan lát từ vật liệu thực vật khác, vật liệu không phải tre không phải mây; 460211 là sản phẩm đan lát bằng tre. Nếu sản phẩm làm bằng tre, nên phân loại vào 460211; nếu bằng liễu, sậy, v.v., thì phân loại vào 460219.
Q: Giỏ đan bằng liễu nên phân loại vào mã nào?
A: Liễu thuộc vật liệu đan lát thực vật khác, nếu được đan trực tiếp thành giỏ, nên phân loại vào 460219. Nếu là sản phẩm dệt phẳng hoặc dây tết, thì phân loại vào 4601.
Q: Khai báo 460219 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến vật liệu thực vật nguy cấp, còn cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 460219 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế, có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ. Có thể thông qua cơ quan thuế điện tử hoặc tư vấn thuế để có được thuế suất hoàn thuế hiện tại.
Q: Nếu vật liệu đan lát hỗn hợp tre và liễu, làm thế nào để phân loại?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, nếu vật liệu hỗn hợp không thể phân biệt vật liệu chính, thường phân loại theo đặc điểm cơ bản. Nếu tre chiếm ưu thế, có thể phân loại vào 460211; nếu liễu chiếm ưu thế, thì phân loại vào 460219. Nên cung cấp tỷ lệ vật liệu để hải quan xác định.
Q: Hàng hóa 460219 có lưu ý gì trong thương mại điện tử xuyên biên giới?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý mã HS của nước đến có thể khác, cần khai báo theo yêu cầu của nước đến. Đồng thời chú ý yêu cầu kiểm dịch thực vật, tránh bị giữ lại do vật liệu mang sâu bệnh. Nên tìm hiểu trước quy định của nước đến.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm đan lát thuộc 4601 hay 4602?
A: 4601 bao gồm dây tết, sản phẩm dây tết và sản phẩm dệt phẳng, tức là bán thành phẩm hoặc vật liệu phẳng; 4602 bao gồm sản phẩm ba chiều được đan trực tiếp, như giỏ, rổ, đồ nội thất, v.v. Nếu sản phẩm là dạng tấm phẳng, phân loại vào 4601; nếu là sản phẩm ba chiều, phân loại vào 4602.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.