Mã HS: 460214
Sản phẩm đan lát bằng liễu gai
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 46 bao gồm các loại sản phẩm được làm bằng phương pháp đan lát, chủ yếu bao gồm bán thành phẩm hoặc thành phẩm được hình thành từ nguyên liệu thực vật (như mây, song, tre, rơm, v.v.) hoặc các nguyên liệu đan lát khác (như dải nhựa) thông qua các quy trình đan, dệt, v.v. Sản phẩm trong chương thường có đặc điểm cấu trúc đan lát, như chiếu, giỏ, sọt, rổ, v.v., nhưng không bao gồm các sản phẩm dệt may hoặc đồ nội thất được phân loại chủ yếu theo nguyên liệu.
Nhóm
Nhóm 4602 bao gồm các sản phẩm đan lát được tạo hình trực tiếp bằng phương pháp đan lát, cũng như các mặt hàng khác được làm từ nguyên liệu đan lát chưa được liệt kê ở các nhóm khác. Cụ thể bao gồm giỏ, sọt, hộp, rổ và các loại thùng chứa cũng như sản phẩm đan lát không phải thùng chứa được đan từ nguyên liệu thực vật như mây, song, tre hoặc dải nhựa. Tuy nhiên, không bao gồm thành phẩm từ nguyên liệu đan lát của nhóm 4601 (như chiếu đan), cũng không bao gồm đồ nội thất đan lát của nhóm 9403.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 46 đại diện cho Chương 46 (sản phẩm đan lát và sản phẩm từ nguyên liệu đan lát); chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 4602 (sản phẩm đan lát và sản phẩm từ nguyên liệu đan lát khác); chữ số thứ 5-6 là 14 đại diện cho phân nhóm 4602.14, đặc biệt chỉ sản phẩm đan lát được làm từ mây. Phân nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo nguyên liệu đan lát, mây thuộc một loại nguyên liệu đan lát thực vật, ngang hàng với tre, song, rơm, v.v. Do đó, 460214 biểu thị đầy đủ 'sản phẩm đan lát từ mây', tức là các loại mặt hàng được làm từ mây thông qua quy trình đan lát.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 460214 thay vì 4601 hoặc các phân nhóm khác của 4602, lý do là: 4601 là các sản phẩm dạng tấm như chiếu, đệm được làm từ nguyên liệu đan lát, trong khi 460214 là sản phẩm đan lát dạng khối; các phân nhóm khác dưới 4602 được phân biệt theo nguyên liệu (như tre, song), nguyên liệu mây rõ ràng chỉ đến 460214. Đồng thời, nếu là đồ nội thất đan lát thì phải phân loại vào 9403, do đó không thuộc chương này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như giỏ mây, sọt mây, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm đan lát' quá chung chung, không ghi rõ nguyên liệu mây.
Nguyên liệu
Ghi rõ loại nguyên liệu đan lát, như mây (willow), có pha trộn nguyên liệu khác không.
⚠️ Ghi nhầm là 'song' hoặc 'tre', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp gia công
Nêu rõ là đan thủ công hay đan bằng máy, có qua xử lý nhuộm màu, sơn phủ không.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng cuối cùng của hàng hóa, như đựng đồ, trang trí, dùng trong nông nghiệp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không rõ ràng, như chỉ ghi 'dùng trong gia đình'.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, phải khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo thông tin quy cách như kích thước, dung tích của hàng hóa, như đường kính, chiều cao, v.v.
⚠️ Không cung cấp quy cách, ảnh hưởng đến việc hải quan thẩm định giá và thống kê.
Đóng gói
Nêu rõ phương thức đóng gói, như thùng carton, pallet, v.v., và số lượng mỗi kiện.
⚠️ Mô tả đóng gói quá đơn giản, như chỉ ghi 'đóng thùng'.
Ví dụ:
Tên hàng: Giỏ đan bằng mây; Nguyên liệu: Mây (100%); Phương pháp gia công: Đan thủ công, chưa nhuộm màu; Mục đích sử dụng: Dùng để đựng trái cây; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 30cm, cao 20cm; Đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Hàng hóa có được làm bằng phương pháp đan lát không; 2) Nguyên liệu đan lát có phải là mây không; 3) Có thuộc phạm vi nhóm 4602 không. Nếu là sản phẩm dạng tấm như chiếu đan thì phải phân loại vào 4601; nếu là đồ nội thất đan lát thì phải phân loại vào 9403. Đồng thời cần xác nhận mây là nguyên liệu chính, nếu pha trộn nguyên liệu khác thì phải phân loại theo nguyên liệu chính.
Mã dễ nhầm:
460211 - Sản phẩm đan lát từ tre
Nguyên liệu là tre, trong khi 460214 là mây, nguyên liệu khác nhau dẫn đến phân nhóm khác nhau.
460212 - Sản phẩm đan lát từ song
Nguyên liệu là song, khác với mây, cần phân biệt theo nguyên liệu thực tế.
460219 - Sản phẩm đan lát từ nguyên liệu thực vật khác
Sử dụng nguyên liệu thực vật ngoài mây, tre, song, như rơm, rạ, v.v.
460290 - Sản phẩm đan lát từ nguyên liệu đan lát khác
Sử dụng nguyên liệu đan lát phi thực vật như dải nhựa, trong khi 460214 đặc biệt chỉ mây.
940389 - Đồ nội thất từ nguyên liệu khác
Nếu sản phẩm đan lát từ mây là đồ nội thất (như ghế, bàn), phải phân loại vào 9403, không phải 4602.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sản phẩm đan lát từ mây và sản phẩm đan lát từ song được phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Sản phẩm đan lát từ mây được phân loại vào 460214, sản phẩm đan lát từ song được phân loại vào 460212. Điểm khác biệt then chốt là nguyên liệu đan lát: mây thường mảnh, dài, mềm dẻo hơn, song thô cứng hơn. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận nguyên liệu, hải quan có thể lấy mẫu kiểm nghiệm. Nếu đan pha trộn, phân loại theo nguyên liệu chính.
Q: Giỏ đan bằng mây nếu có lót nhựa bên trong thì phân loại như thế nào?
A: Nếu lót nhựa chỉ có tác dụng phụ trợ (như chống thấm), và mây tạo thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 460214. Nếu lót nhựa tạo thành đặc tính chính, thì có thể phân loại vào 460290 (từ nguyên liệu đan lát khác). Đề nghị phán đoán dựa trên tỷ lệ và chức năng của lớp lót.
Q: Sản phẩm đan lát từ mây qua xử lý nhuộm màu có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Nói chung không ảnh hưởng, miễn là nguyên liệu đan lát vẫn là mây và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 460214. Nhưng nếu sau khi nhuộm màu được dùng cho mục đích cụ thể (như trang trí), cần ghi rõ phương pháp gia công trong các yếu tố khai báo.
Q: Đồ nội thất đan lát từ mây (như ghế) nên phân loại vào mã nào?
A: Nên phân loại vào nhóm 9403 (đồ nội thất), phân nhóm cụ thể xác định theo nguyên liệu, như 940389 (đồ nội thất từ nguyên liệu khác). Vì Chương 46 không bao gồm đồ nội thất đan lát, khi phân loại cần ưu tiên xem xét thuộc tính đồ nội thất.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 460214?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 460214, xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại.
Q: Khi khai báo 460214, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Nói chung cần cung cấp các chứng từ cơ bản như phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn. Nếu là sản phẩm thực vật, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (như giấy chứng nhận hun trùng). Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Sản phẩm đan lát từ mây và sản phẩm đan lát từ tre có gì khác nhau trong các yếu tố khai báo?
A: Khác biệt chính là khai báo nguyên liệu: mây cần ghi 'mây', tre cần ghi 'tre'. Các yếu tố khác như phương pháp gia công, mục đích sử dụng tương tự. Nếu khai báo sai nguyên liệu, có thể dẫn đến phân loại sai và chậm thông quan.
Q: Bán sản phẩm đan lát từ mây qua thương mại điện tử xuyên biên giới, xác định mã HS như thế nào?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là sản phẩm đan lát từ mây, không phải đồ nội thất, không phải sản phẩm dạng tấm, sau đó phân loại vào 460214. Đề nghị tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc phân loại trước, đảm bảo tính chính xác. Đồng thời lưu ý mã HS của nước đến có thể khác nhau, cần điều chỉnh theo quy tắc địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.