Chương 46 bao gồm các sản phẩm được làm bằng phương pháp đan lát, bao gồm chiếu, giỏ, sọt, v.v. được đan từ vật liệu thực vật, sợi hóa học, nhựa, v.v. Chương này chủ yếu được chia thành hai nhóm: 4601 (vật liệu đan lát và sản phẩm đan lát) và 4602 (sản phẩm đan lát khác). Cốt lõi nằm ở việc hàng hóa có được làm bằng quy trình đan lát hay không, và vật liệu phải phù hợp với chú giải chương. Nhóm 4601 bao gồm các sản phẩm được làm trực tiếp bằng phương pháp đan lát, như chiếu, giỏ, sọt, v.v., cũng như bản thân vật liệu đan lát (như thanh tre, mây). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm sản phẩm đan lát bằng giấy (thuộc 4823) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (thuộc Chương 63). 4601 được chia thành nhiều phân nhóm, phân biệt theo vật liệu, như tre, mây, vật liệu thực vật khác, v.v. 2 chữ số đầu 46 đại diện cho Chương 46 (sản phẩm đan lát và vật liệu đan lát). Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 4601 (vật liệu đan lát và sản phẩm đan lát). Chữ số thứ 5-6 là 99 đại diện cho phân nhóm 460199, tức là vật liệu đan lát thực vật khác. Phân nhóm này bao gồm vật liệu đan lát thực vật và sản phẩm của chúng ngoài tre, mây, vật liệu thực vật cụ thể khác (như vỏ dừa, chuối sợi, v.v.). Lưu ý, phân nhóm 4601.99 được chia nhỏ thêm thành 4601.99.10 (chiếu làm từ vật liệu thực vật khác), v.v., nhưng mã HS 460199 là 6 chữ số quốc tế phổ biến, các quốc gia có thể mở rộng đến 8-10 chữ số. Hàng hóa này được làm từ vật liệu đan lát thực vật, và không được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn (như tre, mây, v.v.), do đó được phân loại vào 460199. Nếu là tre, nên phân loại vào 460121 hoặc 460122; nếu là mây, phân loại vào 460129; nếu là vật liệu thực vật khác như cành liễu, sậy, v.v., thì phân loại vào 460199. Cần đảm bảo vật liệu là thực vật và dùng để đan lát, không phải sợi dệt.
Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm được làm bằng phương pháp đan lát, bao gồm chiếu, giỏ, sọt, v.v. được đan từ vật liệu thực vật, sợi hóa học, nhựa, v.v. Chương này chủ yếu được chia thành hai nhóm: 4601 (vật liệu đan lát và sản phẩm đan lát) và 4602 (sản phẩm đan lát khác). Cốt lõi nằm ở việc hàng hóa có được làm bằng quy trình đan lát hay không, và vật liệu phải phù hợp với chú giải chương.
Nhóm
Nhóm 4601 bao gồm các sản phẩm được làm trực tiếp bằng phương pháp đan lát, như chiếu, giỏ, sọt, v.v., cũng như bản thân vật liệu đan lát (như thanh tre, mây). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm sản phẩm đan lát bằng giấy (thuộc 4823) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (thuộc Chương 63). 4601 được chia thành nhiều phân nhóm, phân biệt theo vật liệu, như tre, mây, vật liệu thực vật khác, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 46 đại diện cho Chương 46 (sản phẩm đan lát và vật liệu đan lát). Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 4601 (vật liệu đan lát và sản phẩm đan lát). Chữ số thứ 5-6 là 99 đại diện cho phân nhóm 460199, tức là vật liệu đan lát thực vật khác. Phân nhóm này bao gồm vật liệu đan lát thực vật và sản phẩm của chúng ngoài tre, mây, vật liệu thực vật cụ thể khác (như vỏ dừa, chuối sợi, v.v.). Lưu ý, phân nhóm 4601.99 được chia nhỏ thêm thành 4601.99.10 (chiếu làm từ vật liệu thực vật khác), v.v., nhưng mã HS 460199 là 6 chữ số quốc tế phổ biến, các quốc gia có thể mở rộng đến 8-10 chữ số.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được làm từ vật liệu đan lát thực vật, và không được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn (như tre, mây, v.v.), do đó được phân loại vào 460199. Nếu là tre, nên phân loại vào 460121 hoặc 460122; nếu là mây, phân loại vào 460129; nếu là vật liệu thực vật khác như cành liễu, sậy, v.v., thì phân loại vào 460199. Cần đảm bảo vật liệu là thực vật và dùng để đan lát, không phải sợi dệt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan cành liễu", "chiếu sậy", v.v., cần phù hợp với thực tế. Chất liệu: Mô tả chi tiết loại vật liệu đan lát thực vật, như cành liễu, sậy, rơm, rạ, v.v. Quy trình sản xuất: Nêu rõ là đan lát, dệt hay quy trình khác, như "đan thủ công", "dệt máy". Mục đích sử dụng: Mục đích chính của hàng hóa, như "trang trí nhà cửa", "dùng để đóng gói", "dùng trong nông nghiệp", v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Quy cách model: Thông tin quy cách như kích thước, hình dạng của hàng hóa, như "đường kính 30cm, cao 20cm". Phương thức đóng gói: Hình thức đóng gói hàng hóa, như "đóng thùng carton", "đóng pallet", v.v. Tên hàng: giỏ đan cành liễu; Chất liệu: cành liễu; Quy trình sản xuất: đan thủ công; Mục đích sử dụng: lưu trữ gia đình; Thương hiệu: không; Quy cách model: đường kính 30cm, cao 20cm; Phương thức đóng gói: đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái. Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi "vật liệu thực vật", không nêu rõ cành liễu, sậy, v.v., dễ dẫn đến tranh chấp phân loại. Khai báo sai quy trình sản xuất là "dệt", thực tế là đan lát, nên phân loại vào Chương 46 chứ không phải Chương 63. Không khai báo mục đích sử dụng, như sản phẩm đan lát dùng để đóng gói có thể phân loại vào nhóm khác, cần nêu rõ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan cành liễu", "chiếu sậy", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "sản phẩm đan lát", không nêu rõ vật liệu và mục đích cụ thể.
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại vật liệu đan lát thực vật, như cành liễu, sậy, rơm, rạ, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu thực vật", không cụ thể đến loại.
Quy trình sản xuất
Nêu rõ là đan lát, dệt hay quy trình khác, như "đan thủ công", "dệt máy".
⚠️ Khai báo sai là "dệt" hoặc "dệt máy", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của hàng hóa, như "trang trí nhà cửa", "dùng để đóng gói", "dùng trong nông nghiệp", v.v.
⚠️ Không nêu rõ mục đích, ảnh hưởng đến việc phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Quy cách model
Thông tin quy cách như kích thước, hình dạng của hàng hóa, như "đường kính 30cm, cao 20cm".
⚠️ Không cung cấp quy cách, khiến hải quan không thể xác nhận.
Phương thức đóng gói
Hình thức đóng gói hàng hóa, như "đóng thùng carton", "đóng pallet", v.v.
⚠️ Ghi đơn giản "đóng thùng", không nêu rõ chất liệu cụ thể.
Ví dụ: Tên hàng: giỏ đan cành liễu; Chất liệu: cành liễu; Quy trình sản xuất: đan thủ công; Mục đích sử dụng: lưu trữ gia đình; Thương hiệu: không; Quy cách model: đường kính 30cm, cao 20cm; Phương thức đóng gói: đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái.
Lỗi thường gặp:
Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi "vật liệu thực vật", không nêu rõ cành liễu, sậy, v.v., dễ dẫn đến tranh chấp phân loại.
Khai báo sai quy trình sản xuất là "dệt", thực tế là đan lát, nên phân loại vào Chương 46 chứ không phải Chương 63.
Không khai báo mục đích sử dụng, như sản phẩm đan lát dùng để đóng gói có thể phân loại vào nhóm khác, cần nêu rõ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa có phải là vật liệu đan lát thực vật và sản phẩm của chúng, và không được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn. Cần kiểm tra vật liệu có thuộc vật liệu đan lát được liệt kê trong chú giải Chương 46 (như tre, mây, cành liễu, sậy, v.v.), và có được làm bằng quy trình đan lát hay không. Nếu là đan lát bằng vật liệu dệt, nên phân loại vào Chương 63; nếu là sản phẩm đan lát bằng giấy, phân loại vào 4823. Ngoài ra, cần xác nhận có thuộc đồ nội thất (Chương 94) hoặc đèn (Chương 94) hay không. 460121 Sản phẩm đan lát bằng tre: Chất liệu là tre, trong khi 460199 là vật liệu thực vật khác, như cành liễu, sậy, v.v. 460129 Sản phẩm đan lát bằng mây: Chất liệu là mây, trong khi 460199 là vật liệu thực vật khác. 630510 Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt: Chất liệu là sợi dệt, như cotton, lanh, v.v., trong khi 460199 là vật liệu đan lát thực vật (không dùng để dệt). 482390 Sản phẩm đan lát bằng giấy: Chất liệu là giấy, trong khi 460199 là vật liệu thực vật. 940421 Đồ nội thất làm từ vật liệu đan lát: Nếu sản phẩm đan lát tạo thành đồ nội thất (như ghế, bàn), phân loại vào Chương 94, không phải 460199. Vật liệu có phải là vật liệu đan lát thực vật? Có được làm bằng quy trình đan lát? Có thuộc phân nhóm cụ thể như tre, mây? Có dùng để dệt hoặc làm giấy? Có tạo thành đồ nội thất hoặc đèn?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa có phải là vật liệu đan lát thực vật và sản phẩm của chúng, và không được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn. Cần kiểm tra vật liệu có thuộc vật liệu đan lát được liệt kê trong chú giải Chương 46 (như tre, mây, cành liễu, sậy, v.v.), và có được làm bằng quy trình đan lát hay không. Nếu là đan lát bằng vật liệu dệt, nên phân loại vào Chương 63; nếu là sản phẩm đan lát bằng giấy, phân loại vào 4823. Ngoài ra, cần xác nhận có thuộc đồ nội thất (Chương 94) hoặc đèn (Chương 94) hay không.
Mã dễ nhầm:
460121 - Sản phẩm đan lát bằng tre
Chất liệu là tre, trong khi 460199 là vật liệu thực vật khác, như cành liễu, sậy, v.v.
460129 - Sản phẩm đan lát bằng mây
Chất liệu là mây, trong khi 460199 là vật liệu thực vật khác.
630510 - Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt
Chất liệu là sợi dệt, như cotton, lanh, v.v., trong khi 460199 là vật liệu đan lát thực vật (không dùng để dệt).
482390 - Sản phẩm đan lát bằng giấy
Chất liệu là giấy, trong khi 460199 là vật liệu thực vật.
940421 - Đồ nội thất làm từ vật liệu đan lát
Nếu sản phẩm đan lát tạo thành đồ nội thất (như ghế, bàn), phân loại vào Chương 94, không phải 460199.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là vật liệu đan lát thực vật?
✓ Có được làm bằng quy trình đan lát?
✓ Có thuộc phân nhóm cụ thể như tre, mây?
✓ Có dùng để dệt hoặc làm giấy?
✓ Có tạo thành đồ nội thất hoặc đèn?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 460199? Có thể tra cứu thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba bằng cách nhập mã. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất của hải quan. Giỏ đan cành liễu có nên phân loại vào 460199 không? Đúng, cành liễu thuộc vật liệu đan lát thực vật khác, và được làm bằng đan lát, không được liệt kê vào phân nhóm tre, mây, v.v., nên phân loại vào 460199. 460199 và 460219 khác nhau như thế nào? 460199 là vật liệu đan lát thực vật khác và sản phẩm, trong khi 460219 là sản phẩm làm từ vật liệu đan lát khác (như nhựa, sợi hóa học, v.v.). Khác biệt chính là chất liệu. Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, quy trình sản xuất, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách model, phương thức đóng gói, v.v. Chất liệu và quy trình là yếu tố then chốt, tránh khai báo chung chung. Nếu sản phẩm đan lát dùng để đóng gói, có còn phân loại vào 460199 không? Nếu sản phẩm đan lát là container dùng để đóng gói, và chất liệu là vật liệu đan lát thực vật, thường vẫn phân loại vào 460199. Nhưng nếu tạo thành hàng hóa cụ thể của chương khác (như túi xách), thì có thể phân loại vào nhóm khác. Hàng hóa dưới 460199 khi xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không? Phụ thuộc vào hàng hóa cụ thể và yêu cầu của quốc gia đến. Sản phẩm đan lát thực vật có thể liên quan đến kiểm dịch thực vật, cần tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan kiểm dịch. Làm thế nào để phân biệt 460199 và 630510? 630510 là sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt, như đan lát cotton lanh; 460199 là vật liệu đan lát thực vật (không dùng để dệt), như cành liễu, sậy. Điểm mấu chốt là vật liệu có thuộc sợi dệt hay không. Mã 460199 có nhất quán giữa hải quan các quốc gia không? 6 chữ số đầu của mã HS là quốc tế phổ biến, nhưng các quốc gia có thể mở rộng đến 8-10 chữ số, cụ thể theo biểu thuế hải quan của từng quốc gia.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 460199?
A: Có thể tra cứu thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba bằng cách nhập mã. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Giỏ đan cành liễu có nên phân loại vào 460199 không?
A: Đúng, cành liễu thuộc vật liệu đan lát thực vật khác, và được làm bằng đan lát, không được liệt kê vào phân nhóm tre, mây, v.v., nên phân loại vào 460199.
Q: 460199 và 460219 khác nhau như thế nào?
A: 460199 là vật liệu đan lát thực vật khác và sản phẩm, trong khi 460219 là sản phẩm làm từ vật liệu đan lát khác (như nhựa, sợi hóa học, v.v.). Khác biệt chính là chất liệu.
Q: Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, quy trình sản xuất, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách model, phương thức đóng gói, v.v. Chất liệu và quy trình là yếu tố then chốt, tránh khai báo chung chung.
Q: Nếu sản phẩm đan lát dùng để đóng gói, có còn phân loại vào 460199 không?
A: Nếu sản phẩm đan lát là container dùng để đóng gói, và chất liệu là vật liệu đan lát thực vật, thường vẫn phân loại vào 460199. Nhưng nếu tạo thành hàng hóa cụ thể của chương khác (như túi xách), thì có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: Hàng hóa dưới 460199 khi xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Phụ thuộc vào hàng hóa cụ thể và yêu cầu của quốc gia đến. Sản phẩm đan lát thực vật có thể liên quan đến kiểm dịch thực vật, cần tham khảo ý kiến hải quan hoặc cơ quan kiểm dịch.
Q: Làm thế nào để phân biệt 460199 và 630510?
A: 630510 là sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt, như đan lát cotton lanh; 460199 là vật liệu đan lát thực vật (không dùng để dệt), như cành liễu, sậy. Điểm mấu chốt là vật liệu có thuộc sợi dệt hay không.
Q: Mã 460199 có nhất quán giữa hải quan các quốc gia không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS là quốc tế phổ biến, nhưng các quốc gia có thể mở rộng đến 8-10 chữ số, cụ thể theo biểu thuế hải quan của từng quốc gia.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.