Mã HS: 460194
Liễu gai dùng làm nguyên liệu đan lát
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm bằng phương pháp đan lát, chủ yếu bao gồm các sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan như rơm, liễu, tre, mây, sậy, cũng như các sản phẩm đan và giỏ làm từ các vật liệu này. Chương này không bao gồm bản thân vật liệu đan (như liễu chưa đan, thanh tre, v.v., thuộc Chương 14 hoặc Chương 44), cũng không bao gồm đồ nội thất làm bằng đan (Chương 94) hoặc đồ chơi (Chương 95). Sản phẩm của chương này thường có cấu trúc đan, có thể là bán thành phẩm hoặc thành phẩm, nhưng phải được làm bằng quy trình đan.
Nhóm
Nhóm 4601 bao gồm các sản phẩm khác nhau được đan từ vật liệu đan, bao gồm các dải, băng, dây đan, cũng như giỏ, sản phẩm liễu làm từ vật liệu đan này. Cụ thể bao gồm: vật liệu và sản phẩm được đan từ liễu, tre, mây, sậy, rơm, v.v.; giỏ, thùng chứa làm từ vật liệu đan; và các sản phẩm khác làm từ vật liệu đan. Tuy nhiên, nhóm 4601 không bao gồm đồ nội thất, đèn, đồ chơi làm bằng đan, những thứ này thuộc các chương tương ứng.
Phân tích từng chữ số
Mã 460194 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 46 đại diện cho Chương 46, tức là sản phẩm đan và giỏ; chữ số 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 4601, tức là sản phẩm được đan từ vật liệu đan; chữ số 5-6 là 94 đại diện cho phân nhóm 460194, cụ thể chỉ vật liệu đan làm từ liễu. Trong đó, chữ số thứ 5 là 9 biểu thị sản phẩm từ vật liệu đan khác, chữ số thứ 6 là 4 phân loại chi tiết hơn thành làm từ liễu. Do đó, 460194 đặc biệt chỉ vật liệu hoặc sản phẩm được đan từ liễu (như liễu杞, liễu cát, v.v.), như giỏ liễu, sọt liễu.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vật liệu đan làm từ liễu, thuộc sản phẩm được đan từ vật liệu đan, và vật liệu là liễu, phù hợp với mô tả của nhóm 4601. Các mã liền kề như 4602 (giỏ, v.v.) có thể gây nhầm lẫn, nhưng 4602 đặc biệt chỉ giỏ, thùng chứa làm từ vật liệu đan, trong khi 4601 bao gồm bản thân vật liệu đan và sản phẩm không phải thùng chứa. Nếu liễu chưa được đan, nên thuộc Chương 14 hoặc Chương 44. Do đó, 460194 chính xác tương ứng với vật liệu đan từ liễu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như "vật liệu đan từ liễu" hoặc tên sản phẩm cụ thể, phải khớp với thực tế.
⚠️ Điền chung chung "sản phẩm đan" hoặc "sản phẩm liễu", không nêu rõ vật liệu và mục đích cụ thể.
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại vật liệu đan, như liễu, liễu杞, liễu cát, v.v., và ghi rõ có qua xử lý hay không.
⚠️ Chỉ ghi "liễu", không phân biệt giống cụ thể hoặc có qua nhuộm, chống mục hay không.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình đan, như đan thủ công, đan máy, và có qua sơn, nhuộm hay không.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, dẫn đến phân loại sai, như đưa liễu chưa đan vào mã này.
Mục đích sử dụng
Nêu mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để đóng gói, trang trí, nông nghiệp, giúp xác định phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng cho nhiều mục đích", không hỗ trợ phân loại.
Quy cách, kiểu loại
Điền thông tin quy cách như kích thước, hình dạng, trọng lượng, như đường kính, chiều dài.
⚠️ Điền quy cách không đầy đủ, như chỉ ghi "cỡ lớn", thiếu dữ liệu cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có, điền "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thông tin thương hiệu.
Phương thức đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như đóng bó, đóng thùng, ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Mô tả phương thức đóng gói không rõ, như "đóng gói đơn giản", thiếu thông tin cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: Giỏ đan từ liễu; Chất liệu: Liễu杞, chưa nhuộm; Phương pháp gia công: Đan thủ công, phủ vecni; Mục đích: Dùng để đóng gói trái cây; Quy cách: Đường kính 30cm, cao 20cm; Thương hiệu: Không; Đóng gói: Thùng carton, mỗi thùng 10 cái.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải vật liệu đan từ liễu không, và có qua quy trình đan không. Theo quy tắc HS, Chương 46 bao gồm sản phẩm đan, nhưng bản thân vật liệu đan nếu chưa đan thì phân loại theo thuộc tính vật liệu. Liễu thuộc vật liệu đan, nếu đã đan thành vật liệu hoặc sản phẩm thì thuộc 4601; nếu là giỏ, thùng chứa thì thuộc 4602. Đồng thời cần xem xét mức độ gia công, như có qua sơn, nhuộm, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
4602 - Giỏ và sản phẩm đan khác
4602 đặc biệt chỉ giỏ, thùng chứa làm từ vật liệu đan, còn 4601 bao gồm bản thân vật liệu đan và sản phẩm không phải thùng chứa. Nếu hàng hóa là giỏ, nên thuộc 4602.
1404 - Sản phẩm thực vật khác
1404 bao gồm vật liệu thực vật chưa đan, như liễu chưa đan, thanh tre. Nếu liễu chưa đan, nên thuộc 1404.
4404 - Gỗ thanh, gỗ dải
4404 bao gồm gỗ chưa đan, như thanh gỗ, cột gỗ. Nếu liễu là vật liệu gỗ, có thể thuộc 4404, nhưng liễu thường thuộc vật liệu đan.
9403 - Đồ nội thất
9403 bao gồm đồ nội thất đan, như ghế liễu. Nếu sản phẩm liễu là đồ nội thất, nên thuộc 9403, không phải 4601.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 460194?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc nền tảng tra cứu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 460194, xem thuế suất MFN, thuế suất thông thường. Thuế suất có thể khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Vật liệu đan từ liễu và vật liệu đan từ tre khác nhau thế nào trong phân loại?
A: Cả hai đều thuộc 4601, nhưng phân nhóm khác nhau. Liễu thuộc 460194, tre thuộc 460192 (cần xác nhận phân nhóm cụ thể). Khi phân loại cần khai báo chính xác chất liệu để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu sản phẩm đan từ liễu dùng để đóng gói, có còn thuộc 460194 không?
A: Nếu sản phẩm đan từ liễu là giỏ, thùng chứa, nên thuộc 4602; nếu là bản thân vật liệu đan hoặc sản phẩm không phải thùng chứa, thuộc 4601. Mục đích không ảnh hưởng đến nhóm, nhưng loại thùng chứa có nhóm riêng.
Q: Khi khai báo, mô tả phương pháp gia công thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết cách đan (thủ công/máy), có qua sơn, nhuộm, chống mục. Ví dụ "đan thủ công, phủ vecni" chính xác hơn "đan".
Q: 460194 có bao gồm đồ nội thất làm từ liễu không?
A: Không. Đồ nội thất làm từ liễu thuộc Chương 94 (như 9403). 460194 chỉ bao gồm vật liệu đan và sản phẩm không phải đồ nội thất.
Q: Nhập khẩu vật liệu đan từ liễu từ ASEAN có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Cần xem Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN có bao gồm mã này không, và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nên tra bảng thuế suất hiệp định và chuẩn bị giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Xuất khẩu vật liệu đan từ liễu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Theo quy định hải quan, một số sản phẩm thực vật cần kiểm dịch. Vật liệu đan từ liễu có thể cần xử lý hun trùng, nên hỏi hải quan địa phương để xác nhận có cần tờ khai kiểm dịch hàng xuất khẩu không.
Q: Khi phân loại, làm sao phân biệt 460194 và 460219?
A: 460194 là vật liệu đan từ liễu, 460219 là sản phẩm từ vật liệu đan khác. Khác biệt chính là chất liệu: liễu thuộc 460194, chất liệu khác (như mây, cỏ) thuộc 460219.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.