Mã HS: 460192
Vật liệu đan lát bằng mây
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm được làm trực tiếp từ vật liệu đan lát, các mặt hàng làm từ vật liệu đan lát và các sản phẩm từ mây tre đan. Vật liệu đan lát là các dải, băng, mây, tre, gỗ chưa kéo sợi, có thể đan lát, bao gồm vật liệu thực vật (như mây, tre, liễu, rơm) và một số vật liệu tổng hợp (như dải nhựa). Chương này không bao gồm sợi đã kéo hoặc vải dệt, cũng không bao gồm các sản phẩm khác được phân loại chủ yếu theo vật liệu (như sản phẩm gỗ thuộc Chương 44).
Nhóm
Nhóm 4601 bao gồm các dải bện, sản phẩm từ dải bện, các tấm đan lát được bện song song hoặc dệt, và các sản phẩm được làm trực tiếp từ vật liệu đan lát. Cụ thể bao gồm: dải bện và các sản phẩm tương tự được làm từ vật liệu đan lát; các sản phẩm dạng tấm được kết nối song song hoặc bện từ dải bện; các sản phẩm được làm trực tiếp từ vật liệu đan lát (như giỏ, trừ đồ nội thất). Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm các sản phẩm đan lát thuộc nhóm 4602.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 46 đại diện cho Chương 46 “Sản phẩm từ vật liệu đan lát; giỏ và sản phẩm từ mây tre đan”. Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 4601 “Dải bện và sản phẩm tương tự từ vật liệu đan lát; sản phẩm từ vật liệu đan lát; tấm đan lát được bện song song hoặc dệt”. Chữ số thứ 5-6 là 92 là phân nhóm, được phân chia chi tiết trong nhóm 4601: 4601.92 là sản phẩm từ vật liệu đan lát “bằng mây”. Phân nhóm này dành riêng cho vật liệu đan lát làm từ mây (rattan), khác với tre (4601.91), vật liệu thực vật khác (4601.93), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vật liệu đan lát bằng mây, thuộc sản phẩm hoặc bán thành phẩm được làm trực tiếp từ vật liệu đan lát mây. Vì nguyên liệu là mây và thuộc phạm vi vật liệu đan lát, nên được phân loại vào 4601.92. Nếu là thành phẩm như giỏ mây, nên phân loại vào 4602; nếu là đồ nội thất bằng mây, phân loại vào Chương 94; nếu là chiếu mây, có thể phân loại vào 4601.29 hoặc phân nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “dải đan lát bằng mây”, “tấm đan lát bằng mây”, v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là “sản phẩm từ mây”, không phân biệt là vật liệu đan lát hay thành phẩm.
Chất liệu
Nêu rõ loại vật liệu đan lát, như mây, tre, liễu, v.v., và ghi rõ đã qua xử lý chưa (như bóc vỏ, nhuộm màu).
⚠️ Chỉ ghi “mây”, không ghi rõ có trộn lẫn với vật liệu khác không.
Phương pháp gia công
Mô tả cách đan lát, như đan thủ công, đan bằng máy, và có được kết nối song song, dệt hay không.
⚠️ Ghi sai “đan lát” thành “dệt”, dẫn đến sai lệch phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước hàng hóa, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đặc biệt quan trọng đối với tấm đan lát.
⚠️ Không cung cấp kích thước, không thể xác định có phải là tấm đan lát hay không.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của hàng hóa, như dùng để làm giỏ, đồ nội thất, trang trí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng để đan lát”, không rõ sản phẩm cuối cùng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo “không”.
⚠️ Bỏ sót khai báo thương hiệu, hoặc khai báo sai là “không” nhưng thực tế có thương hiệu.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và quy cách, hoặc không khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Dải đan lát bằng mây; Chất liệu: Mây tự nhiên, chưa bóc vỏ; Phương pháp gia công: Đan bằng máy, kết nối song song thành tấm; Kích thước quy cách: Dài 100cm, rộng 50cm, dày 0.5cm; Mục đích sử dụng: Dùng để làm giỏ mây; Thương hiệu: Không; Model: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chú giải Chương 46 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Trước tiên xác nhận hàng hóa có phải được làm từ vật liệu đan lát (mây) và có phải là bản thân vật liệu đan lát hoặc bán thành phẩm hay không. Nếu là dải đan lát, tấm đan lát bằng mây, phân loại vào 4601.92; nếu là thành phẩm bằng mây (như giỏ), phân loại vào 4602; nếu là đồ nội thất bằng mây, phân loại vào Chương 94. Đồng thời cần xem xét phương pháp gia công: nếu được bện song song hoặc dệt thành tấm, vẫn phân loại vào 4601; nếu được gia công thêm thành thành phẩm có hình dạng cụ thể, có thể phân loại vào 4602.
Mã dễ nhầm:
4602 - Sản phẩm từ vật liệu đan lát; giỏ và sản phẩm từ mây tre đan
4602 là thành phẩm làm từ vật liệu đan lát, như giỏ, hộp mây tre đan, v.v.; còn 4601 là bản thân vật liệu đan lát hoặc bán thành phẩm, như dải đan lát, tấm đan lát.
4601.91 - Vật liệu đan lát bằng tre
Chất liệu là tre, còn 4601.92 là mây. Hai loại có chất liệu khác nhau, khi phân loại cần phân biệt chính xác mây và tre.
4601.93 - Vật liệu đan lát thực vật khác
Sử dụng vật liệu thực vật ngoài mây, tre, như liễu, rơm, v.v. Nếu là mây, phân loại vào 4601.92.
9403.80 - Đồ nội thất bằng vật liệu khác
Đồ nội thất bằng mây phân loại vào Chương 94, còn vật liệu đan lát bằng mây phân loại vào 4601. Khác biệt ở chỗ có phải là thành phẩm đồ nội thất hay không.
1404.90 - Sản phẩm thực vật khác
Nguyên liệu mây chưa qua chế biến phân loại vào Chương 14, còn vật liệu mây đã qua đan lát phân loại vào 4601.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định vật liệu đan lát bằng mây nên phân loại vào 4601 hay 4602?
A: Điều quan trọng là trạng thái hàng hóa: nếu là bán thành phẩm như dải đan lát, tấm đan lát, dùng để gia công thêm thành giỏ, v.v., phân loại vào 4601; nếu đã được làm thành thành phẩm có hình dạng cụ thể (như giỏ, hộp mây tre đan), phân loại vào 4602.
Q: Vật liệu đan lát bằng mây và vật liệu đan lát bằng tre được phân biệt như thế nào trong mã HS?
A: Mây phân loại vào 4601.92, tre phân loại vào 4601.91. Khi khai báo cần nêu rõ chất liệu, tránh sai sót phân loại do khai báo sai chất liệu.
Q: Nếu vật liệu đan lát bằng mây đã qua nhuộm màu, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nói chung không ảnh hưởng, vẫn phân loại vào 4601.92. Nhưng nếu sau khi nhuộm trở thành sản phẩm thuộc chương khác (như đồ trang trí qua xử lý đặc biệt), thì có thể thay đổi phân loại.
Q: Khi nhập khẩu vật liệu đan lát bằng mây, trong các yếu tố khai báo “phương pháp gia công” ghi như thế nào?
A: Nên mô tả cụ thể cách đan lát, như “đan bằng máy, kết nối song song thành tấm” hoặc “đan thủ công”. Tránh sử dụng từ chung chung “dệt”.
Q: Nếu vật liệu đan lát bằng mây dùng để sản xuất đồ nội thất, có phân loại vào Chương 94 không?
A: Không, vẫn phân loại vào 4601.92. Chỉ khi đã thành thành phẩm đồ nội thất mới phân loại vào Chương 94. Nếu là bộ phận đồ nội thất, cần xem xét trạng thái cụ thể để phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4601.92?
A: Có thể tra cứu trong Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Khi xuất khẩu vật liệu đan lát bằng mây có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Theo quy định của hải quan, một số sản phẩm thực vật cần thực hiện kiểm dịch. Vật liệu đan lát bằng mây có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu vật liệu đan lát bằng mây được đan trộn với vật liệu khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu mây là vật liệu chính, vẫn phân loại vào 4601.92; nếu vật liệu khác chiếm ưu thế, thì phân loại theo vật liệu khác. Cần căn cứ vào Quy tắc chung phân loại của Biểu thuế để xác định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.