Mã HS: 442110
Móc treo quần áo bằng gỗ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, ván nhân tạo, sản phẩm gỗ, than gỗ, v.v. Chương này được chia thành ba phần chính: 44.01-44.14 là gỗ và sản phẩm sơ chế; 44.15-44.21 là thành phẩm gỗ, như đồ mộc dùng trong xây dựng, hộp gỗ, đồ nội thất bằng gỗ, móc treo quần áo bằng gỗ, v.v. Chú giải chương có quy định chặt chẽ về định nghĩa gỗ, mức độ gia công (như có vượt quá cắt xẻ đơn giản hay không), khi phân loại cần lưu ý ảnh hưởng của trạng thái gia công đến mã số.
Nhóm
Nhóm 4421 bao gồm các sản phẩm bằng gỗ khác chưa được liệt kê ở nơi khác, bao gồm móc treo quần áo bằng gỗ, bộ đồ ăn bằng gỗ, dụng cụ bằng gỗ, đồ trang trí bằng gỗ, v.v. Nhóm này là nhóm bao trùm, áp dụng cho các sản phẩm bằng gỗ chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác. Móc treo quần áo bằng gỗ vì không được liệt kê trong 44.15-44.20, nên được phân loại vào 4421. Phân nhóm 4421.10 chỉ dành riêng cho móc treo quần áo bằng gỗ, bao gồm móc treo được làm từ các loại vật liệu khác nhau (như gỗ dán, ván sợi), nhưng cần lưu ý liệu có kèm theo phụ kiện như móc kim loại hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 44: đại diện Chương 44 “Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ; than gỗ”. Chữ số thứ 3-4 là 21: đại diện nhóm 4421 “Sản phẩm bằng gỗ khác”, nhóm này là nhóm bao trùm, bao gồm các sản phẩm bằng gỗ chưa được liệt kê ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện phân nhóm 4421.10 “Móc treo quần áo bằng gỗ”, chỉ dành riêng cho giá treo bằng gỗ dùng để treo quần áo. Mã 442110 tức là: phân nhóm 10 thuộc nhóm 4421 dưới Chương 44, chỉ đầy đủ đến móc treo quần áo bằng gỗ. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa phù hợp với định nghĩa “gỗ” của Chương 44, và không vượt quá phạm vi của nhóm 4421.
Căn cứ phân loại
Móc treo quần áo bằng gỗ không được liệt kê cụ thể trong 44.15 đến 44.20 (như 44.15 đồ mộc dùng trong xây dựng, 44.16 hộp gỗ, 44.17 dụng cụ bằng gỗ, 44.18 đồ nội thất bằng gỗ, v.v.), do đó được phân loại vào 4421 bao trùm. Đồng thời, nếu móc treo có móc kim loại, vẫn phân loại theo sản phẩm bằng gỗ, vì đặc tính cơ bản là bằng gỗ. Nếu móc treo làm bằng nhựa hoặc kim loại, thì nên phân loại vào Chương 39 hoặc Chương 73. Vì vậy 442110 là mã đúng duy nhất cho móc treo quần áo bằng gỗ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, nên mô tả chính xác là “Móc treo quần áo bằng gỗ” hoặc “Wooden clothes hanger”, tránh sử dụng “sản phẩm bằng gỗ” chung chung.
⚠️ Chỉ ghi “móc treo” mà không ghi rõ vật liệu, hoặc ghi sai thành “giá treo bằng gỗ”.
Vật liệu
Liệt kê cụ thể loại gỗ, như “bằng gỗ thông”, “bằng gỗ dán”, “bằng ván sợi”, v.v., và liệu có chứa phụ kiện kim loại, nhựa hay không.
⚠️ Chỉ ghi “bằng gỗ”, không phân biệt là gỗ tròn, gỗ xẻ hay ván nhân tạo.
Loại
Chỉ loại cụ thể của móc treo, như “móc treo người lớn”, “móc treo trẻ em”, “giá treo quần”, “giá treo váy”, v.v., giúp xác nhận mục đích sử dụng.
⚠️ Không ghi rõ loại, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước
Khai báo thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, chiều cao của móc treo, thường tính bằng cm, dùng để xác định có thuộc phạm vi móc treo hay không.
⚠️ Thiếu kích thước hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc ngoại ngữ), nếu không có thương hiệu thì khai báo “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc không khai báo thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, thuận tiện nhận diện kiểu dáng cụ thể, nếu không có model có thể khai báo “không model”.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách.
Quy trình gia công
Mô tả phương pháp gia công móc treo, như “đã cắt xẻ, mài nhẵn, lắp ráp”, “sơn phủ bề mặt”, v.v., để xác nhận có vượt quá gia công đơn giản hay không.
⚠️ Không nêu rõ có qua gia công sâu hay không, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính của móc treo, như “dùng để trưng bày quần áo”, “treo quần áo gia đình”, v.v., cần tương ứng với loại.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng.
Ví dụ:
Tên hàng: Móc treo quần áo bằng gỗ; Vật liệu: bằng gỗ thông, có móc kim loại; Loại: móc treo người lớn; Kích thước: dài 42cm × cao 20cm; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: không model; Quy trình gia công: đã cắt xẻ, mài nhẵn, lắp ráp, sơn vecni bề mặt; Mục đích sử dụng: treo quần áo gia đình.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chú giải Chương 44 và điều khoản nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Móc treo quần áo bằng gỗ vì không được liệt kê cụ thể trong 44.15 đến 44.20, và phù hợp với định nghĩa “sản phẩm bằng gỗ” của Chương 44, nên được phân loại vào nhóm 4421. Phân nhóm 4421.10 rõ ràng là “Móc treo quần áo bằng gỗ”, bao gồm móc treo được làm từ các loại vật liệu gỗ khác nhau, bất kể có kèm móc kim loại hay không (miễn là đặc tính cơ bản là bằng gỗ). Nếu móc treo làm bằng nhựa hoặc kim loại, thì phân loại tương ứng vào Chương 39 hoặc Chương 73.
Mã dễ nhầm:
442190 - Sản phẩm bằng gỗ khác
442190 là phân nhóm khác thuộc nhóm 4421, bao gồm các sản phẩm bằng gỗ chưa được liệt kê cụ thể, như bộ đồ ăn bằng gỗ, dụng cụ bằng gỗ, v.v. Móc treo quần áo bằng gỗ đã được liệt kê cụ thể tại 442110, nên không phân loại vào 442190.
441510 - Thùng, hộp, thùng phuy và các loại container bằng gỗ
441510 là container bằng gỗ, dùng để đóng gói vận chuyển, còn móc treo là dụng cụ treo quần áo, mục đích và cấu trúc khác nhau, nên không phân loại vào.
441900 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ
441900 chỉ dành riêng cho bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ, móc treo không thuộc bộ đồ ăn hoặc dụng cụ nhà bếp, nên không phân loại vào.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ khác
940360 là đồ nội thất bằng gỗ, móc treo thường không thuộc đồ nội thất (trừ khi là giá treo áo đứng sàn), móc treo cầm tay hoặc treo thông thường không phân loại vào 940360.
392490 - Sản phẩm gia dụng khác bằng nhựa
392490 là sản phẩm gia dụng bằng nhựa, nếu móc treo làm bằng nhựa, thì phân loại vào mã này, không phải 442110.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Móc treo quần áo bằng gỗ và móc treo bằng nhựa khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Móc treo quần áo bằng gỗ phân loại vào 442110, móc treo bằng nhựa phân loại vào 392490 (sản phẩm gia dụng khác bằng nhựa). Khi phân loại lấy vật liệu làm căn cứ chính, nếu thân móc treo bằng gỗ, dù có phụ kiện nhựa hoặc kim loại, vẫn phân loại vào 442110; nếu thân bằng nhựa, thì phân loại vào 392490.
Q: Móc treo quần áo bằng gỗ có móc kim loại được phân loại như thế nào?
A: Vẫn phân loại vào 442110. Theo quy tắc chung phân loại, nếu hàng hóa được làm từ các vật liệu khác nhau, nên phân loại theo vật liệu cấu thành đặc tính cơ bản. Đặc tính cơ bản của móc treo quần áo bằng gỗ là bằng gỗ, móc kim loại chỉ đóng vai trò hỗ trợ, nên không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Móc treo quần áo bằng gỗ và giá treo áo bằng gỗ (đứng sàn) có cùng mã không?
A: Khác nhau. Giá treo áo bằng gỗ đứng sàn thường phân loại vào 940360 (đồ nội thất bằng gỗ khác), vì thuộc phạm vi đồ nội thất; còn móc treo quần áo bằng gỗ cầm tay hoặc treo phân loại vào 442110. Điểm then chốt là có phải loại đứng sàn, có đặc tính đồ nội thất hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể của móc treo quần áo bằng gỗ?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Khi tra cứu cần cung cấp mã HS đầy đủ 442110 và mô tả hàng hóa.
Q: Khi khai báo móc treo quần áo bằng gỗ, yếu tố khai báo nào dễ sai nhất?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: khai báo vật liệu không cụ thể (như chỉ ghi “bằng gỗ”), không ghi rõ có kèm móc kim loại hay không, mô tả loại mơ hồ (như chỉ ghi “móc treo”), thiếu quy trình gia công. Đề nghị điền chi tiết vật liệu, loại, quy trình gia công, để tránh rủi ro kiểm tra.
Q: Nếu móc treo quần áo bằng gỗ được chạm khắc hoặc sơn, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, vẫn phân loại vào 442110. Chạm khắc hoặc sơn thuộc gia công sâu, nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản và mục đích sử dụng của hàng hóa, nên phân loại không đổi. Nhưng nếu chạm khắc khiến nó trở thành tác phẩm nghệ thuật, thì có thể phân loại vào Chương 97, cần phán đoán cụ thể.
Q: Khi bán móc treo quần áo bằng gỗ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo xuất khẩu?
A: Cần đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ chính xác, đặc biệt là vật liệu, loại, kích thước, thương hiệu, v.v. Nếu không có thương hiệu, cần khai báo “không nhãn hiệu”. Đồng thời lưu ý yêu cầu kiểm dịch của nước đến đối với sản phẩm gỗ, như giấy chứng nhận hun trùng, v.v. Đề nghị tìm hiểu trước liệu mã HS của nước đến có nhất quán hay không.
Q: Móc treo quần áo bằng gỗ và giá treo quần bằng gỗ có cùng mã HS không?
A: Giống nhau, đều phân loại vào 442110. Phân nhóm 442110 bao gồm tất cả móc treo quần áo bằng gỗ, bao gồm giá treo quần, giá treo váy và các móc treo chuyên dụng khác. Khi phân loại không cần phân biệt loại cụ thể, nhưng khi khai báo nên ghi trung thực loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.