Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, ván nhân tạo, sản phẩm gỗ, than gỗ, v.v. Nhưng loại trừ một số sản phẩm gỗ cụ thể, như đồ nội thất (chương 94), đồ chơi bằng gỗ (chương 95), dụng cụ bằng gỗ hoặc bộ phận dụng cụ (chương 82), v.v. Chương này là chương sản phẩm lâm nghiệp quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến hàng hóa tài nguyên và sản phẩm chế biến. Nhóm 4420 bao gồm đồ trang trí bằng gỗ, tượng nhỏ, gỗ khảm, hộp trang trí, bộ phận đồ nội thất bằng gỗ (nhưng bản thân đồ nội thất thuộc chương 94), khung gương bằng gỗ, khung ảnh, v.v. Tuy nhiên, lưu ý đồ chơi bằng gỗ thuộc 9503, bộ đồ ăn bằng gỗ thuộc 4419, đồ nội thất bằng gỗ thuộc 9403. Nhóm này chủ yếu dành cho các sản phẩm gỗ dùng để trang trí hoặc trưng bày. 2 chữ số đầu 44 đại diện cho Chương 44: Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ; than gỗ. Chữ số thứ 3-4 là 20 đại diện cho nhóm 4420: Tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 442090: Đồ trang trí khác bằng gỗ, tức là đồ trang trí bằng gỗ chưa được liệt kê. Lưu ý, dưới 4420 còn có 442011 (tượng nhỏ bằng gỗ), 442019 (tượng nhỏ khác bằng gỗ), v.v., nhưng 442090 là phân nhóm bao quát, bao gồm các đồ trang trí khác bằng gỗ. Mặt hàng này là tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ, thuộc phạm vi đồ trang trí bằng gỗ. Nếu là đồ chơi bằng gỗ thì thuộc 9503, nếu là đồ nội thất bằng gỗ thì thuộc 9403, nếu là bộ đồ ăn bằng gỗ thì thuộc 4419. Do đó, dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng, phân loại vào 442090.
Chương
Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, ván nhân tạo, sản phẩm gỗ, than gỗ, v.v. Nhưng loại trừ một số sản phẩm gỗ cụ thể, như đồ nội thất (chương 94), đồ chơi bằng gỗ (chương 95), dụng cụ bằng gỗ hoặc bộ phận dụng cụ (chương 82), v.v. Chương này là chương sản phẩm lâm nghiệp quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến hàng hóa tài nguyên và sản phẩm chế biến.
Nhóm
Nhóm 4420 bao gồm đồ trang trí bằng gỗ, tượng nhỏ, gỗ khảm, hộp trang trí, bộ phận đồ nội thất bằng gỗ (nhưng bản thân đồ nội thất thuộc chương 94), khung gương bằng gỗ, khung ảnh, v.v. Tuy nhiên, lưu ý đồ chơi bằng gỗ thuộc 9503, bộ đồ ăn bằng gỗ thuộc 4419, đồ nội thất bằng gỗ thuộc 9403. Nhóm này chủ yếu dành cho các sản phẩm gỗ dùng để trang trí hoặc trưng bày.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 44 đại diện cho Chương 44: Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ; than gỗ. Chữ số thứ 3-4 là 20 đại diện cho nhóm 4420: Tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 442090: Đồ trang trí khác bằng gỗ, tức là đồ trang trí bằng gỗ chưa được liệt kê. Lưu ý, dưới 4420 còn có 442011 (tượng nhỏ bằng gỗ), 442019 (tượng nhỏ khác bằng gỗ), v.v., nhưng 442090 là phân nhóm bao quát, bao gồm các đồ trang trí khác bằng gỗ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tượng nhỏ và đồ trang trí khác bằng gỗ, thuộc phạm vi đồ trang trí bằng gỗ. Nếu là đồ chơi bằng gỗ thì thuộc 9503, nếu là đồ nội thất bằng gỗ thì thuộc 9403, nếu là bộ đồ ăn bằng gỗ thì thuộc 4419. Do đó, dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng, phân loại vào 442090.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Mô tả chi tiết tên hàng hóa, như tượng nhỏ bằng gỗ, hộp trang trí bằng gỗ, v.v., tránh ghi chung chung 'sản phẩm gỗ'. Chất liệu: Ghi rõ loại gỗ, như gỗ thông, gỗ sồi, gỗ óc chó, v.v., và có phải gỗ nguy cấp hay không. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể, như trang trí nhà cửa, quà tặng, mục đích tôn giáo, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Quy cách, mẫu mã: Ghi kích thước, trọng lượng và các thông số kỹ thuật, như chiều cao, chiều rộng, v.v. Phương pháp gia công: Nêu rõ phương thức gia công, như chạm khắc, đánh bóng, sơn, v.v. Có nguy cấp hay không: Khai báo có sử dụng gỗ nguy cấp hay không, như gỗ hồng mộc, trầm hương, v.v. Tên hàng: Tượng nhỏ bằng gỗ; Chất liệu: Gỗ sồi; Mục đích sử dụng: Trang trí nhà cửa; Thương hiệu: Không; Quy cách, mẫu mã: Cao 20cm; Phương pháp gia công: Chạm khắc, đánh bóng; Có nguy cấp hay không: Không. Nhầm đồ chơi bằng gỗ vào 442090, thực tế nên thuộc 9503. Không khai báo gỗ nguy cấp, như sử dụng gỗ hồng mộc nhưng không cung cấp chứng nhận nguy cấp. Nhầm bộ phận đồ nội thất bằng gỗ vào 442090, thực tế nên thuộc 9403.
Tên hàng
Mô tả chi tiết tên hàng hóa, như tượng nhỏ bằng gỗ, hộp trang trí bằng gỗ, v.v., tránh ghi chung chung 'sản phẩm gỗ'.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm gỗ' hoặc 'điêu khắc gỗ', không nêu rõ mục đích và loại cụ thể.
Chất liệu
Ghi rõ loại gỗ, như gỗ thông, gỗ sồi, gỗ óc chó, v.v., và có phải gỗ nguy cấp hay không.
⚠️ Không ghi loại gỗ, hoặc ghi nhầm là 'gỗ tự nhiên' nhưng thực tế là ván mật độ.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể, như trang trí nhà cửa, quà tặng, mục đích tôn giáo, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng để trang trí' không nêu rõ tình huống cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo nhầm là 'không có thương hiệu' nhưng thực tế có thương hiệu.
Quy cách, mẫu mã
Ghi kích thước, trọng lượng và các thông số kỹ thuật, như chiều cao, chiều rộng, v.v.
⚠️ Ghi quy cách không đầy đủ, chỉ ghi 'cỡ nhỏ' và các mô tả mơ hồ khác.
Phương pháp gia công
Nêu rõ phương thức gia công, như chạm khắc, đánh bóng, sơn, v.v.
⚠️ Không nêu phương pháp gia công, hoặc ghi nhầm là 'thủ công' nhưng thực tế là gia công bằng máy.
Có nguy cấp hay không
Khai báo có sử dụng gỗ nguy cấp hay không, như gỗ hồng mộc, trầm hương, v.v.
⚠️ Không khai báo loài nguy cấp, dẫn đến thông quan bị cản trở.
Ví dụ: Tên hàng: Tượng nhỏ bằng gỗ; Chất liệu: Gỗ sồi; Mục đích sử dụng: Trang trí nhà cửa; Thương hiệu: Không; Quy cách, mẫu mã: Cao 20cm; Phương pháp gia công: Chạm khắc, đánh bóng; Có nguy cấp hay không: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm đồ chơi bằng gỗ vào 442090, thực tế nên thuộc 9503.
Không khai báo gỗ nguy cấp, như sử dụng gỗ hồng mộc nhưng không cung cấp chứng nhận nguy cấp.
Nhầm bộ phận đồ nội thất bằng gỗ vào 442090, thực tế nên thuộc 9403.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là chất liệu, mục đích sử dụng và trạng thái gia công của hàng hóa. Đồ trang trí bằng gỗ cần đáp ứng: 1) Chất liệu chính là gỗ; 2) Dùng để trang trí hoặc trưng bày; 3) Không phải đồ chơi, không phải đồ nội thất, không phải bộ đồ ăn. Nếu là đồ chơi bằng gỗ, dù mang tính trang trí, cũng thuộc 9503; nếu là đồ nội thất bằng gỗ, thuộc 9403; nếu là bộ đồ ăn bằng gỗ, thuộc 4419. 950300 Đồ chơi: Đồ chơi bằng gỗ thường được thiết kế cho trẻ em chơi, trong khi 442090 là đồ trang trí, chủ yếu để trưng bày. Nếu vừa chơi vừa trang trí, phân loại theo mục đích sử dụng chính. 940360 Đồ nội thất bằng gỗ: Đồ nội thất bằng gỗ có chức năng thực dụng, như bàn ghế, tủ, trong khi 442090 là đồ trang trí thuần túy, không có chức năng thực dụng. 441900 Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ: Bộ đồ ăn bằng gỗ dùng cho ăn uống, trong khi 442090 là đồ trang trí, không dùng cho ăn uống. 442010 Tượng nhỏ bằng gỗ: 442010 chỉ tượng nhỏ bằng gỗ, trong khi 442090 là đồ trang trí khác bằng gỗ, nếu là tượng nhỏ nên ưu tiên phân loại vào 442010. 970300 Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm: Nếu sản phẩm gỗ là tác phẩm nghệ thuật chạm khắc thủ công, có thể thuộc 9703, nhưng cần đáp ứng định nghĩa tác phẩm nghệ thuật, thường 442090 là đồ trang trí sản xuất hàng loạt. Có phải chủ yếu làm bằng gỗ? Có dùng để trang trí hoặc trưng bày? Có phải không phải đồ chơi, không phải đồ nội thất, không phải bộ đồ ăn? Có phải không phải tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ sưu tầm? Có phải chưa được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn khác?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chất liệu, mục đích sử dụng và trạng thái gia công của hàng hóa. Đồ trang trí bằng gỗ cần đáp ứng: 1) Chất liệu chính là gỗ; 2) Dùng để trang trí hoặc trưng bày; 3) Không phải đồ chơi, không phải đồ nội thất, không phải bộ đồ ăn. Nếu là đồ chơi bằng gỗ, dù mang tính trang trí, cũng thuộc 9503; nếu là đồ nội thất bằng gỗ, thuộc 9403; nếu là bộ đồ ăn bằng gỗ, thuộc 4419.
Mã dễ nhầm:
950300 - Đồ chơi
Đồ chơi bằng gỗ thường được thiết kế cho trẻ em chơi, trong khi 442090 là đồ trang trí, chủ yếu để trưng bày. Nếu vừa chơi vừa trang trí, phân loại theo mục đích sử dụng chính.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ
Đồ nội thất bằng gỗ có chức năng thực dụng, như bàn ghế, tủ, trong khi 442090 là đồ trang trí thuần túy, không có chức năng thực dụng.
441900 - Bộ đồ ăn và dụng cụ nhà bếp bằng gỗ
Bộ đồ ăn bằng gỗ dùng cho ăn uống, trong khi 442090 là đồ trang trí, không dùng cho ăn uống.
442010 - Tượng nhỏ bằng gỗ
442010 chỉ tượng nhỏ bằng gỗ, trong khi 442090 là đồ trang trí khác bằng gỗ, nếu là tượng nhỏ nên ưu tiên phân loại vào 442010.
970300 - Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm
Nếu sản phẩm gỗ là tác phẩm nghệ thuật chạm khắc thủ công, có thể thuộc 9703, nhưng cần đáp ứng định nghĩa tác phẩm nghệ thuật, thường 442090 là đồ trang trí sản xuất hàng loạt.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải chủ yếu làm bằng gỗ?
✓ Có dùng để trang trí hoặc trưng bày?
✓ Có phải không phải đồ chơi, không phải đồ nội thất, không phải bộ đồ ăn?
✓ Có phải không phải tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ sưu tầm?
✓ Có phải chưa được liệt kê vào phân nhóm cụ thể hơn khác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tượng nhỏ bằng gỗ và đồ trang trí bằng gỗ khác nhau như thế nào? Tượng nhỏ bằng gỗ thường chỉ tượng ba chiều của người, động vật, v.v., thuộc 442010; còn đồ trang trí bằng gỗ có phạm vi rộng hơn, bao gồm tranh treo tường, đồ bày biện, v.v., thuộc 442090. Nếu tượng nhỏ làm bằng chất liệu khác hoặc mục đích khác, có thể thuộc mã khác. Làm thế nào để xác định đồ trang trí bằng gỗ có cần chứng nhận loài nguy cấp hay không? Nếu sử dụng gỗ nguy cấp (như gỗ hồng mộc, trầm hương, tử đàn, v.v.), cần cung cấp chứng nhận CITES. Khuyến nghị xác nhận loại gỗ khi mua hàng và tra cứu Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp. Ranh giới phân loại giữa đồ trang trí bằng gỗ và đồ chơi bằng gỗ là gì? Chủ yếu dựa vào mục đích sử dụng: nếu thiết kế cho trẻ em chơi, thuộc 9503; nếu chủ yếu để trang trí, thuộc 442090. Nếu vừa có cả hai, đánh giá theo mục đích sử dụng chính. Ví dụ, động vật nhỏ bằng gỗ nếu là đồ chơi trẻ em, thuộc 9503; nếu là đồ bày biện, thuộc 442090. Khi khai báo hải quan, làm thế nào để khai báo chất liệu của đồ trang trí bằng gỗ? Cần ghi rõ loại gỗ cụ thể, như gỗ thông, gỗ sồi, v.v., không ghi chung chung 'bằng gỗ'. Nếu là nhiều loại gỗ, cần khai báo riêng. Đồng thời khai báo có nguy cấp hay không. Đồ trang trí bằng gỗ có thương hiệu cần khai báo không? Có, nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan, phải khai báo trung thực. Quy cách, mẫu mã của đồ trang trí bằng gỗ được điền như thế nào? Nên điền kích thước cụ thể (như dài rộng cao), trọng lượng, v.v., để hải quan phân loại. Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như 'cỡ nhỏ', 'cỡ lớn'. Sau khi đồ trang trí bằng gỗ được phân loại vào 442090, thuế suất được tra cứu như thế nào? Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, thuế suất khác nhau giữa các quốc gia và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Nếu đồ trang trí bằng gỗ là tác phẩm nghệ thuật chạm khắc thủ công, có thể phân loại vào 9703 không? Nếu đáp ứng định nghĩa tác phẩm nghệ thuật (như điêu khắc nguyên bản, tranh in, v.v.), có thể thuộc 9703. Nhưng đồ trang trí sản xuất hàng loạt thường thuộc 442090. Cần cung cấp chứng nhận liên quan, như chữ ký nghệ sĩ, số hiệu giới hạn, v.v.
Q: Tượng nhỏ bằng gỗ và đồ trang trí bằng gỗ khác nhau như thế nào?
A: Tượng nhỏ bằng gỗ thường chỉ tượng ba chiều của người, động vật, v.v., thuộc 442010; còn đồ trang trí bằng gỗ có phạm vi rộng hơn, bao gồm tranh treo tường, đồ bày biện, v.v., thuộc 442090. Nếu tượng nhỏ làm bằng chất liệu khác hoặc mục đích khác, có thể thuộc mã khác.
Q: Làm thế nào để xác định đồ trang trí bằng gỗ có cần chứng nhận loài nguy cấp hay không?
A: Nếu sử dụng gỗ nguy cấp (như gỗ hồng mộc, trầm hương, tử đàn, v.v.), cần cung cấp chứng nhận CITES. Khuyến nghị xác nhận loại gỗ khi mua hàng và tra cứu Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp.
Q: Ranh giới phân loại giữa đồ trang trí bằng gỗ và đồ chơi bằng gỗ là gì?
A: Chủ yếu dựa vào mục đích sử dụng: nếu thiết kế cho trẻ em chơi, thuộc 9503; nếu chủ yếu để trang trí, thuộc 442090. Nếu vừa có cả hai, đánh giá theo mục đích sử dụng chính. Ví dụ, động vật nhỏ bằng gỗ nếu là đồ chơi trẻ em, thuộc 9503; nếu là đồ bày biện, thuộc 442090.
Q: Khi khai báo hải quan, làm thế nào để khai báo chất liệu của đồ trang trí bằng gỗ?
A: Cần ghi rõ loại gỗ cụ thể, như gỗ thông, gỗ sồi, v.v., không ghi chung chung 'bằng gỗ'. Nếu là nhiều loại gỗ, cần khai báo riêng. Đồng thời khai báo có nguy cấp hay không.
Q: Đồ trang trí bằng gỗ có thương hiệu cần khai báo không?
A: Có, nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan, phải khai báo trung thực.
Q: Quy cách, mẫu mã của đồ trang trí bằng gỗ được điền như thế nào?
A: Nên điền kích thước cụ thể (như dài rộng cao), trọng lượng, v.v., để hải quan phân loại. Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như 'cỡ nhỏ', 'cỡ lớn'.
Q: Sau khi đồ trang trí bằng gỗ được phân loại vào 442090, thuế suất được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến, thuế suất khác nhau giữa các quốc gia và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc.
Q: Nếu đồ trang trí bằng gỗ là tác phẩm nghệ thuật chạm khắc thủ công, có thể phân loại vào 9703 không?
A: Nếu đáp ứng định nghĩa tác phẩm nghệ thuật (như điêu khắc nguyên bản, tranh in, v.v.), có thể thuộc 9703. Nhưng đồ trang trí sản xuất hàng loạt thường thuộc 442090. Cần cung cấp chứng nhận liên quan, như chữ ký nghệ sĩ, số hiệu giới hạn, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.