Mã HS: 441890
Các sản phẩm gỗ khác dùng cho xây dựng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, dăm gỗ, bột gỗ, các sản phẩm bằng gỗ khác ngoài bột giấy, cũng như than gỗ, sản phẩm từ lie, sản phẩm từ vật liệu đan lát, v.v. Đây là chương cốt lõi trong hệ thống HS liên quan đến các sản phẩm từ gỗ, bao gồm phạm vi rộng từ nguyên liệu đến thành phẩm, nhưng loại trừ đồ nội thất (chương 94), đồ chơi (chương 95) và các mặt hàng thuộc chương cụ thể khác.
Nhóm
Nhóm 4418 bao gồm các sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, chủ yếu bao gồm các sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng như dầm, cột, tấm, ngói, cửa ra vào và cửa sổ cùng khung của chúng, sàn, ván khuôn, v.v., cũng như ván khuôn xi măng bằng gỗ, ngói gỗ, lan can gỗ, v.v. Nhưng loại trừ đồ nội thất bằng gỗ (chương 94), đồ chơi bằng gỗ (chương 95) và dụng cụ bằng gỗ (chương 82), v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 441890 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "44" đại diện cho Chương 44 về gỗ và các sản phẩm bằng gỗ; chữ số thứ 3-4 "18" đại diện cho nhóm 4418 về sản phẩm mộc dùng trong xây dựng; chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm "khác", tức là các sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 4418 (như 441811 đến 441889). Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm tất cả các sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng khác chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng, nhưng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 4418 (như cửa sổ gỗ, cửa ra vào gỗ, ván khuôn gỗ, v.v.), do đó được phân loại vào 441890 "khác". Nếu là đồ nội thất bằng gỗ thì phân loại vào chương 94, nếu là đồ chơi bằng gỗ thì phân loại vào chương 95, nếu là dụng cụ bằng gỗ thì phân loại vào chương 82.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "dầm gỗ dùng trong xây dựng", "lan can gỗ", v.v.
⚠️ Chỉ khai báo "sản phẩm gỗ" hoặc "cấu kiện gỗ xây dựng", quá chung chung.
Chất liệu
Khai báo loại gỗ, như gỗ thông, gỗ sồi, gỗ sam, v.v., và liệu đã qua xử lý chống mục, sấy khô hay chưa.
⚠️ Không ghi rõ loại gỗ, hoặc khai báo sai là "gỗ tự nhiên" nhưng thực tế là ván nhân tạo.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng mục đích sử dụng cho xây dựng, như kết cấu chịu lực, trang trí, ván khuôn, v.v.
⚠️ Khai báo là "dùng cho nội thất" hoặc "khác", dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, độ dày, và liệu đã qua gia công (như khoan lỗ, tạo rãnh) hay chưa.
⚠️ Không cung cấp kích thước, hoặc chỉ cung cấp một phần kích thước.
Quy trình gia công
Mô tả phương thức gia công, như cắt xẻ, bào nhẵn, ghép nối, xử lý chống mục, v.v.
⚠️ Không mô tả liệu đã qua gia công thêm hay chưa, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu" nhưng thực tế có thương hiệu.
Model
Nếu có model, cần khai báo model; nếu không có model có thể khai báo "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và quy cách, hoặc không khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầm gỗ dùng trong xây dựng; Chất liệu: Gỗ thông; Mục đích sử dụng: Kết cấu chịu lực xây dựng; Kích thước quy cách: Dài 300cm×Rộng 15cm×Dày 10cm; Quy trình gia công: Cắt xẻ, bào nhẵn, xử lý chống mục; Thương hiệu: Không; Model: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa và chú giải phân nhóm quốc gia. Nhóm 44.18 bao gồm sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, nhưng chỉ bao gồm các sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng khác chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác. Khi xác định cần xem xét: 1) Hàng hóa có dùng cho xây dựng hay không; 2) Có qua gia công mộc hay không; 3) Có được liệt kê trong phân nhóm khác hay chưa. Nếu là đồ nội thất bằng gỗ, đồ chơi, dụng cụ, v.v., thì phân loại tương ứng vào chương 94, 95, 82.
Mã dễ nhầm:
441811 - Cửa sổ gỗ và khung của chúng
441811 chỉ cửa sổ gỗ và khung của chúng, trong khi 441890 là các sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng khác, không bao gồm cửa sổ.
441819 - Cửa ra vào gỗ khác và khung của chúng
441819 chỉ cửa ra vào gỗ và khung của chúng, trong khi 441890 không bao gồm cửa ra vào.
441840 - Ván khuôn xi măng bằng gỗ
441840 chỉ ván khuôn xi măng bằng gỗ, trong khi 441890 không bao gồm ván khuôn.
441879 - Sàn gỗ khác
441879 chỉ sàn gỗ đã lắp ghép, trong khi 441890 không bao gồm sàn.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ khác
940360 là đồ nội thất bằng gỗ, trong khi 441890 là sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng, mục đích sử dụng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 441890 và 441899 khác nhau như thế nào?
A: 441890 là phân nhóm 6 chữ số "sản phẩm bằng gỗ dùng trong xây dựng khác", trong khi 441899 là phân nhóm quốc gia 8 hoặc 10 chữ số, có thể được chia nhỏ hơn nữa. Trong Biểu thuế của Hải quan Trung Quốc, 441890 có thể được chia thành 44189010, 44189090, v.v., cần tra cứu biểu thuế mới nhất.
Q: Làm thế nào phân biệt sản phẩm gỗ dùng trong xây dựng và đồ nội thất bằng gỗ?
A: Sản phẩm gỗ dùng trong xây dựng thường chỉ các sản phẩm gỗ được lắp đặt cố định dùng cho kết cấu hoặc trang trí công trình, như dầm, cột, lan can, v.v.; đồ nội thất bằng gỗ chỉ các sản phẩm gỗ có thể di chuyển dùng để ngồi, nằm hoặc chứa đựng, như bàn ghế, tủ, v.v. Nếu hàng hóa có cả hai đặc điểm, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Khai báo 441890 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến gỗ nguy cấp, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Ngoài ra, có thể cần cung cấp chứng nhận chất liệu, mô tả quy trình gia công, v.v.
Q: Thuế suất nhập khẩu của 441890 là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, v.v. Đề nghị tra cứu Biểu thuế mới nhất của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc tra cứu qua nền tảng "Internet + Hải quan". Thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. có thể khác nhau.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu đối với sản phẩm gỗ xây dựng là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, tỷ lệ hoàn thuế của các sản phẩm gỗ khác nhau có thể khác nhau. Đề nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương.
Q: 441890 có liên quan đến quản lý loài nguy cấp không?
A: Nếu gỗ sử dụng trong sản phẩm gỗ thuộc loài trong Phụ lục Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) hoặc thực vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm quốc gia, thì cần làm giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Các loại gỗ nguy cấp phổ biến bao gồm gỗ hồng mộc, gỗ tử đàn, v.v.
Q: Làm thế nào tra cứu điều kiện giám sát của 441890?
A: Có thể tra cứu qua hệ thống "Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu" trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS để tra cứu điều kiện giám sát. Điều kiện giám sát bao gồm A (phiếu thông quan hàng nhập khẩu), B (phiếu thông quan hàng xuất khẩu), F (giấy chứng nhận cho phép nhập khẩu loài nguy cấp), v.v.
Q: 441890 có thể phân loại vào phân nhóm khác của 4418 không?
A: Nếu hàng hóa phù hợp với mô tả cụ thể của phân nhóm khác thuộc 4418, như cửa sổ gỗ, cửa ra vào gỗ, ván khuôn gỗ, v.v., thì nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm tương ứng. Chỉ khi hàng hóa không thuộc bất kỳ phân nhóm nào khác, mới phân loại vào 441890 "khác".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.