Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, than gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ dán, sản phẩm mộc cơ khí, đồ nội thất bằng gỗ, đồ mộc dùng trong xây dựng, v.v. Chương này không bao gồm đồ nội thất chủ yếu thuộc Chương 94, sản phẩm giấy thuộc Chương 48, sản phẩm gỗ bông khoáng thuộc Chương 68, v.v. Cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, với tư cách là sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, thuộc phạm vi của chương này. Nhóm 4418 bao gồm các sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, bao gồm cửa sổ gỗ, cửa gỗ, cầu thang gỗ, ván khuôn gỗ, ván lợp gỗ, cột gỗ, v.v. Cụ thể bao gồm các bộ phận đã được chế tạo hoặc chưa chế tạo, như khung cửa sổ, khung cửa, đoạn cầu thang, v.v., nhưng cần lưu ý không bao gồm các sản phẩm gỗ thuộc loại đồ nội thất của Chương 94. Mã 441810 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '44' đại diện Chương 44 (Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ); chữ số thứ 3-4 '18' đại diện nhóm 4418 (sản phẩm mộc dùng trong xây dựng); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 441810 (cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ). Phân nhóm này được phân biệt thêm với 441820 (cửa gỗ và khung cửa), 441840 (ván khuôn gỗ), v.v. Mặt hàng này là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, thuộc sản phẩm mộc dùng trong xây dựng và không phải đồ nội thất. Do đó, được phân loại vào nhóm 4418, không phải đồ nội thất của Chương 94 (ví dụ, nếu cửa sổ gỗ được coi là đồ nội thất thì thuộc 9403). Đồng thời phân biệt với các sản phẩm gỗ khác của Chương 44 như 4412 (gỗ dán) hoặc các phân nhóm khác thuộc 4418.
Chương
Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, than gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ dán, sản phẩm mộc cơ khí, đồ nội thất bằng gỗ, đồ mộc dùng trong xây dựng, v.v. Chương này không bao gồm đồ nội thất chủ yếu thuộc Chương 94, sản phẩm giấy thuộc Chương 48, sản phẩm gỗ bông khoáng thuộc Chương 68, v.v. Cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, với tư cách là sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, thuộc phạm vi của chương này.
Nhóm
Nhóm 4418 bao gồm các sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, bao gồm cửa sổ gỗ, cửa gỗ, cầu thang gỗ, ván khuôn gỗ, ván lợp gỗ, cột gỗ, v.v. Cụ thể bao gồm các bộ phận đã được chế tạo hoặc chưa chế tạo, như khung cửa sổ, khung cửa, đoạn cầu thang, v.v., nhưng cần lưu ý không bao gồm các sản phẩm gỗ thuộc loại đồ nội thất của Chương 94.
Phân tích từng chữ số
Mã 441810 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '44' đại diện Chương 44 (Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ); chữ số thứ 3-4 '18' đại diện nhóm 4418 (sản phẩm mộc dùng trong xây dựng); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 441810 (cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ). Phân nhóm này được phân biệt thêm với 441820 (cửa gỗ và khung cửa), 441840 (ván khuôn gỗ), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, thuộc sản phẩm mộc dùng trong xây dựng và không phải đồ nội thất. Do đó, được phân loại vào nhóm 4418, không phải đồ nội thất của Chương 94 (ví dụ, nếu cửa sổ gỗ được coi là đồ nội thất thì thuộc 9403). Đồng thời phân biệt với các sản phẩm gỗ khác của Chương 44 như 4412 (gỗ dán) hoặc các phân nhóm khác thuộc 4418.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng hóa, như 'cửa sổ gỗ' hoặc 'khung cửa sổ gỗ', cần tương ứng với mã HS. Chất liệu: Loại gỗ cụ thể, như gỗ thông, gỗ sồi, gỗ sam, v.v., cần ghi rõ có qua xử lý chống mục hay không. Kích thước quy cách: Chiều dài, chiều rộng, độ dày của cửa sổ hoặc khung cửa sổ, đơn vị thường là milimét hoặc xentimét. Quy trình gia công: Như đã lắp ráp hay chưa, có kính hay không, có sơn phủ hay không, v.v. Mục đích sử dụng: Như dùng trong xây dựng, dùng để trang trí, v.v., cần làm rõ không phải mục đích đồ nội thất. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền 'không'. Model: Nếu có model, cần điền; nếu không có model thì điền 'không'. Tên hàng: Khung cửa sổ gỗ; Chất liệu: Gỗ thông, đã qua xử lý chống mục; Kích thước quy cách: 1200mm×800mm×50mm; Quy trình gia công: Đã lắp ráp, không có kính, chưa sơn phủ; Mục đích sử dụng: Dùng trong xây dựng; Thương hiệu: Không; Model: Không. Không ghi rõ có kính hay không, nếu có kính có thể cần phân loại theo quy tắc khác. Chất liệu chỉ ghi 'gỗ' mà không ghi rõ loại gỗ cụ thể, ảnh hưởng đến việc kiểm tra của hải quan. Ghi nhầm mục đích sử dụng là đồ nội thất, dẫn đến phân loại sai vào Chương 94.
Tên hàng
Điền tên hàng hóa, như 'cửa sổ gỗ' hoặc 'khung cửa sổ gỗ', cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Điền nhầm thành 'cửa sổ gỗ' nhưng thực tế là khung cửa sổ, hoặc nhầm lẫn với 'cửa gỗ'.
Chất liệu
Loại gỗ cụ thể, như gỗ thông, gỗ sồi, gỗ sam, v.v., cần ghi rõ có qua xử lý chống mục hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'gỗ' mà không ghi rõ loại gỗ cụ thể, hoặc không nêu rõ có qua xử lý hay không.
Kích thước quy cách
Chiều dài, chiều rộng, độ dày của cửa sổ hoặc khung cửa sổ, đơn vị thường là milimét hoặc xentimét.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc đơn vị kích thước không thống nhất.
Quy trình gia công
Như đã lắp ráp hay chưa, có kính hay không, có sơn phủ hay không, v.v.
⚠️ Không ghi rõ có kính hay không, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Như dùng trong xây dựng, dùng để trang trí, v.v., cần làm rõ không phải mục đích đồ nội thất.
⚠️ Ghi nhầm là mục đích đồ nội thất, có thể dẫn đến phân loại vào Chương 94.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc điền không đầy đủ.
Model
Nếu có model, cần điền; nếu không có model thì điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và quy cách.
Ví dụ: Tên hàng: Khung cửa sổ gỗ; Chất liệu: Gỗ thông, đã qua xử lý chống mục; Kích thước quy cách: 1200mm×800mm×50mm; Quy trình gia công: Đã lắp ráp, không có kính, chưa sơn phủ; Mục đích sử dụng: Dùng trong xây dựng; Thương hiệu: Không; Model: Không.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ có kính hay không, nếu có kính có thể cần phân loại theo quy tắc khác.
Chất liệu chỉ ghi 'gỗ' mà không ghi rõ loại gỗ cụ thể, ảnh hưởng đến việc kiểm tra của hải quan.
Ghi nhầm mục đích sử dụng là đồ nội thất, dẫn đến phân loại sai vào Chương 94.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Mặt hàng là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, thuộc sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, phù hợp với mô tả của nhóm 4418. Cần xác nhận: 1) Chất liệu là gỗ; 2) Mục đích sử dụng là xây dựng; 3) Không phải đồ nội thất. Nếu khung cửa sổ là bộ phận của đồ nội thất, có thể thuộc 9403. Đồng thời cần lưu ý có kính hay không, nếu có kính và kính là đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 70. 441820 Cửa gỗ và khung cửa: 441820 là cửa gỗ và khung cửa, còn 441810 là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ. Sự khác biệt nằm ở việc hàng hóa là cửa hay cửa sổ. 441840 Ván khuôn gỗ: 441840 là ván khuôn gỗ dùng trong xây dựng, dùng để đổ bê tông, còn 441810 là cửa sổ và khung cửa sổ, dùng cho lỗ mở trong xây dựng. 940340 Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ: 940340 là đồ nội thất bằng gỗ dùng cho nhà bếp, còn 441810 là cửa sổ gỗ dùng trong xây dựng, không phải đồ nội thất. 441890 Sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng: 441890 là các sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng, như cầu thang gỗ, cột gỗ, v.v., còn 441810 đặc biệt chỉ cửa sổ và khung cửa sổ. Có xác nhận là cửa sổ hoặc khung cửa sổ bằng gỗ không? Có dùng cho xây dựng chứ không phải đồ nội thất không? Có phải không có kính hoặc kính không phải đặc trưng chính không? Đã lắp ráp hay chưa lắp ráp? Có phân biệt với các mã liền kề 441820, 441840 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Mặt hàng là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, thuộc sản phẩm mộc dùng trong xây dựng, phù hợp với mô tả của nhóm 4418. Cần xác nhận: 1) Chất liệu là gỗ; 2) Mục đích sử dụng là xây dựng; 3) Không phải đồ nội thất. Nếu khung cửa sổ là bộ phận của đồ nội thất, có thể thuộc 9403. Đồng thời cần lưu ý có kính hay không, nếu có kính và kính là đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 70.
Mã dễ nhầm:
441820 - Cửa gỗ và khung cửa
441820 là cửa gỗ và khung cửa, còn 441810 là cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ. Sự khác biệt nằm ở việc hàng hóa là cửa hay cửa sổ.
441840 - Ván khuôn gỗ
441840 là ván khuôn gỗ dùng trong xây dựng, dùng để đổ bê tông, còn 441810 là cửa sổ và khung cửa sổ, dùng cho lỗ mở trong xây dựng.
940340 - Đồ nội thất nhà bếp bằng gỗ
940340 là đồ nội thất bằng gỗ dùng cho nhà bếp, còn 441810 là cửa sổ gỗ dùng trong xây dựng, không phải đồ nội thất.
441890 - Sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng
441890 là các sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng, như cầu thang gỗ, cột gỗ, v.v., còn 441810 đặc biệt chỉ cửa sổ và khung cửa sổ.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là cửa sổ hoặc khung cửa sổ bằng gỗ không?
✓ Có dùng cho xây dựng chứ không phải đồ nội thất không?
✓ Có phải không có kính hoặc kính không phải đặc trưng chính không?
✓ Đã lắp ráp hay chưa lắp ráp?
✓ Có phân biệt với các mã liền kề 441820, 441840 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Khung cửa sổ gỗ có kính nên phân loại như thế nào? Nếu kính đã được lắp đặt và tạo thành đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 70 (sản phẩm thủy tinh); nếu kính chỉ là phụ kiện, vẫn thuộc 441810. Cần đánh giá dựa trên tình trạng thực tế. Khung cửa sổ gỗ và khung cửa gỗ khác nhau như thế nào về phân loại? Khung cửa sổ gỗ thuộc 441810, khung cửa gỗ thuộc 441820. Sự khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng: cửa sổ dùng để lấy sáng và thông gió, cửa dùng để ra vào. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 441810? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., cần căn cứ theo thông báo mới nhất. Khi khai báo 441810 cần lưu ý những yếu tố nào? Cần điền chính xác tên hàng, chất liệu, quy cách, quy trình gia công, mục đích sử dụng, v.v., đặc biệt ghi rõ có kính hay không, tránh phân loại sai. Khung cửa sổ gỗ nếu là hàng đã qua sử dụng có vẫn thuộc 441810 không? Có, nhưng cần khai báo là hàng cũ, có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch. Phân loại không thay đổi, nhưng điều kiện giám sát có thể khác. Làm thế nào để phân biệt 441810 và 441890? 441810 đặc biệt chỉ cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, 441890 là các sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng, như cầu thang gỗ, cột gỗ, v.v. Căn cứ theo hàng hóa cụ thể để đánh giá. Bán khung cửa sổ gỗ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo như thế nào? Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp mô tả chi tiết, đảm bảo phân loại đúng. Hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại có quy định giám sát khác nhau, cần tuân thủ các quy định liên quan. Khung cửa sổ gỗ nếu đã qua sơn phủ có ảnh hưởng đến phân loại không? Sơn phủ không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc 441810, nhưng cần ghi rõ trong quy trình gia công. Nếu vật liệu sơn phủ tạo thành đặc trưng chính, có thể ảnh hưởng, nhưng thường không thay đổi.
Q: Khung cửa sổ gỗ có kính nên phân loại như thế nào?
A: Nếu kính đã được lắp đặt và tạo thành đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 70 (sản phẩm thủy tinh); nếu kính chỉ là phụ kiện, vẫn thuộc 441810. Cần đánh giá dựa trên tình trạng thực tế.
Q: Khung cửa sổ gỗ và khung cửa gỗ khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Khung cửa sổ gỗ thuộc 441810, khung cửa gỗ thuộc 441820. Sự khác biệt chính nằm ở mục đích sử dụng: cửa sổ dùng để lấy sáng và thông gió, cửa dùng để ra vào.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 441810?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., cần căn cứ theo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo 441810 cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Cần điền chính xác tên hàng, chất liệu, quy cách, quy trình gia công, mục đích sử dụng, v.v., đặc biệt ghi rõ có kính hay không, tránh phân loại sai.
Q: Khung cửa sổ gỗ nếu là hàng đã qua sử dụng có vẫn thuộc 441810 không?
A: Có, nhưng cần khai báo là hàng cũ, có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch. Phân loại không thay đổi, nhưng điều kiện giám sát có thể khác.
Q: Làm thế nào để phân biệt 441810 và 441890?
A: 441810 đặc biệt chỉ cửa sổ và khung cửa sổ bằng gỗ, 441890 là các sản phẩm mộc khác dùng trong xây dựng, như cầu thang gỗ, cột gỗ, v.v. Căn cứ theo hàng hóa cụ thể để đánh giá.
Q: Bán khung cửa sổ gỗ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp mô tả chi tiết, đảm bảo phân loại đúng. Hàng hóa cá nhân và hàng hóa thương mại có quy định giám sát khác nhau, cần tuân thủ các quy định liên quan.
Q: Khung cửa sổ gỗ nếu đã qua sơn phủ có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Sơn phủ không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc 441810, nhưng cần ghi rõ trong quy trình gia công. Nếu vật liệu sơn phủ tạo thành đặc trưng chính, có thể ảnh hưởng, nhưng thường không thay đổi.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.