Mã HS: 441400
Khung tranh và khung gương bằng gỗ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 44 bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, bao gồm gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ veneer, ván nhân tạo, sản phẩm gỗ, than gỗ, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng Chương 44 không bao gồm một số sản phẩm gỗ cụ thể, như đồ nội thất bằng gỗ (Chương 94), đồ chơi bằng gỗ (Chương 95), tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ (Chương 97), v.v. Logic sắp xếp của chương này là từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm đến thành phẩm, 4414 thuộc nhóm sản phẩm gỗ thành phẩm là đồ mộc dùng trong xây dựng và khung gỗ.
Nhóm
Nhóm 4414 chuyên bao gồm khung tranh, khung gương và các loại khung tương tự bằng gỗ, bao gồm khung dùng cho tranh vẽ, ảnh, gương, v.v. Những khung này thường được làm bằng gỗ, có thể được chạm khắc, trang trí hoặc sơn, nhưng phải được nhập khẩu dưới dạng khung, không phải thanh gỗ hoặc khối gỗ riêng lẻ. Nhóm này cũng bao gồm khung ảnh bằng gỗ, khung chứng chỉ, v.v., nhưng không bao gồm khung thuộc loại đồ nội thất (như khung giường) hoặc khung gỗ dùng trong xây dựng (như khung cửa, khung cửa sổ).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 441400 là phân nhóm 6 chữ số, trong đó 2 chữ số đầu '44' đại diện cho Chương 44 (Gỗ và các sản phẩm bằng gỗ; than gỗ). Chữ số thứ 3-4 '14' đại diện cho nhóm 4414 (Khung tranh, khung gương và các sản phẩm tương tự bằng gỗ). Chữ số thứ 5-6 '00' biểu thị rằng nhóm này không được phân chia thêm, tất cả khung tranh và khung gương bằng gỗ đều được xếp vào phân nhóm này. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 441400 là 'Khung tranh và khung gương bằng gỗ'. Khi khai báo nhập khẩu, cần sử dụng mã 10 chữ số, Hải quan Trung Quốc đã thêm 4 chữ số vào cơ sở này, như 4414001000 (Khung tranh bằng gỗ), v.v., nhưng phân loại cốt lõi vẫn dựa trên 4414.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 4414 thay vì các mã khác vì chất liệu của nó là gỗ và chức năng là khung tranh hoặc khung gương. Nếu làm bằng nhựa, nên phân loại vào 3926; nếu làm bằng kim loại, phân loại vào 8306; nếu là khung dùng cho đồ nội thất bằng gỗ, thì phân loại vào 9403. 4414 chuyên dành cho các mặt hàng khung bằng gỗ và không bao gồm khung làm từ vật liệu khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Khung tranh bằng gỗ', 'Khung gương bằng gỗ', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là 'Khung ảnh bằng gỗ' hoặc 'Khung gỗ', không nêu rõ mục đích sử dụng.
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại gỗ, như 'gỗ thông', 'gỗ sồi', 'gỗ óc chó', v.v., và liệu đã qua xử lý chưa.
⚠️ Chỉ khai báo 'bằng gỗ', không cung cấp loài gỗ cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích của khung, như 'dùng để đặt ảnh', 'dùng để treo gương', v.v.
⚠️ Khai báo mục đích là 'dùng để trang trí', quá mơ hồ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không có thương hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, hình dạng của khung, như '10x15cm, hình chữ nhật'.
⚠️ Thiếu quy cách, kiểu loại hoặc không khớp với thực tế.
Quy trình gia công
Mô tả phương pháp gia công, như 'chạm khắc', 'sơn', 'lắp ráp', v.v.
⚠️ Không khai báo quy trình gia công, hoặc khai báo là 'gia công đơn giản'.
Có kèm mặt gương hoặc tấm lưng không
Nêu rõ có bao gồm mặt gương, kính hoặc tấm lưng và các phụ kiện khác không.
⚠️ Không khai báo phụ kiện, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Khung tranh bằng gỗ; Chất liệu: gỗ thông; Mục đích sử dụng: dùng để đặt ảnh; Thương hiệu: không có thương hiệu; Quy cách, kiểu loại: 20x25cm, hình chữ nhật; Quy trình gia công: chạm khắc và sơn; Có kèm mặt gương hoặc tấm lưng không: có kèm kính và tấm lưng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chất liệu và chức năng của hàng hóa. Phải là bằng gỗ và là khung tranh hoặc khung gương. Nếu khung được làm từ nhiều vật liệu, thì phân loại theo vật liệu chính. Nếu khung có kèm mặt gương, vẫn phân loại vào 4414, vì khung gương là phạm vi rõ ràng của 4414. Nhưng nếu mặt gương được nhập khẩu riêng, thì phân loại vào 7009. Ngoài ra, cần lưu ý liệu có thuộc đồ nội thất hoặc đồ mộc dùng trong xây dựng không, nếu là khung độc lập, thường phân loại vào 4414.
Mã dễ nhầm:
441510 - Thùng gỗ, hộp gỗ, v.v.
4415 là bao bì đóng gói bằng gỗ, còn 4414 là loại khung, mục đích sử dụng khác nhau.
442010 - Tượng và đồ trang trí bằng gỗ
4420 là đồ trang trí bằng gỗ, còn 4414 là khung có chức năng, nếu bản thân khung là đồ trang trí, cần đánh giá dựa trên chức năng chính.
700992 - Gương bằng kính
7009 là gương bằng kính, bất kể có kèm khung hay không, nếu khung gương và mặt gương được nhập khẩu liền nhau, thường phân loại theo khung gương, nhưng nếu mặt gương có giá trị chính, có thể phân loại vào 7009.
830630 - Khung tranh, khung gương bằng kim loại cơ bản
8306 là khung bằng kim loại cơ bản, khác với chất liệu khung bằng gỗ.
940360 - Đồ nội thất bằng gỗ
9403 là đồ nội thất, nếu khung là một phần của đồ nội thất, như khung gương tủ quần áo, thì phân loại vào 9403.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của khung tranh và khung gương bằng gỗ đều là 441400 phải không?
A: Đúng, trong mã HS, khung tranh và khung gương bằng gỗ đều được phân loại vào 441400. Nhưng trong mã 10 chữ số của Hải quan Trung Quốc, có thể được phân chia thêm, như 4414001000 là khung tranh bằng gỗ, 4414009000 là khung gương bằng gỗ, cụ thể cần tra cứu biểu thuế mới nhất.
Q: Làm thế nào để xác định khung tranh bằng gỗ có thuộc 4414 không?
A: Điều quan trọng là xem chất liệu và chức năng. Phải lấy gỗ làm vật liệu chính và dùng để đặt tranh vẽ hoặc gương. Nếu khung làm bằng nhựa hoặc kim loại, thì phân loại vào chương khác. Nếu khung là một phần của đồ nội thất, như khung gương trên cửa tủ quần áo, thì phân loại vào 9403.
Q: Khung tranh bằng gỗ có kèm kính được phân loại như thế nào?
A: Vẫn phân loại vào 4414, vì kính là phụ kiện của khung tranh, không thay đổi đặc tính chính của nó. Nhưng nếu kính được nhập khẩu riêng, thì phân loại vào 7009. Nếu kính và khung tranh liền nhau, và giá trị của kính cao hơn nhiều so với khung gỗ, có thể cần đánh giá theo tỷ lệ giá trị, nhưng thường phân loại theo khung gỗ.
Q: Mã của khung gương bằng gỗ và gương bằng kính khác nhau như thế nào?
A: Khung gương bằng gỗ phân loại vào 4414, còn gương bằng kính (bất kể có kèm khung hay không) thường phân loại vào 7009. Nhưng nếu khung gương và mặt gương được nhập khẩu liền nhau, và khung là bằng gỗ, thì phân loại theo 4414. Nếu mặt gương được nhập khẩu riêng, thì phân loại vào 7009.
Q: Khi khai báo khung tranh bằng gỗ cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách, kiểu loại, quy trình gia công, có kèm mặt gương hoặc tấm lưng không, v.v. Chất liệu cần cụ thể đến loài gỗ, như gỗ thông, gỗ sồi, v.v. Mục đích sử dụng cần rõ ràng, như dùng để đặt ảnh.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của khung tranh bằng gỗ?
A: Thuế suất nhập khẩu có thể thay đổi, có thể tra cứu mức thuế mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Cũng có thể sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan để xác nhận mã.
Q: Nếu khung tranh bằng gỗ được làm từ gỗ nguy cấp, khai báo như thế nào?
A: Nếu sử dụng gỗ nguy cấp, như gỗ hồng mộc, gỗ trầm hương, v.v., cần cung cấp giấy chứng nhận xuất nhập khẩu loài nguy cấp, và có thể được phân loại vào mã khác. Khi khai báo cần ghi rõ loài gỗ và tuân thủ Công ước CITES.
Q: Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới bán khung tranh bằng gỗ, chọn mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới thường sử dụng mã HS 10 chữ số. Khung tranh bằng gỗ có thể được phân loại vào 4414001000 (Khung tranh bằng gỗ) hoặc 4414009000 (Khung gương bằng gỗ). Nên chọn theo hàng hóa thực tế và tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.