Mã HS: 420340
Phụ kiện trang phục khác bằng da
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách và các loại container tương tự, sản phẩm từ ruột động vật (trừ tơ se). Chương này chủ yếu bao gồm các thành phẩm khác nhau làm từ da, da tái chế hoặc da tổng hợp, như vali, túi xách, phụ kiện quần áo, sản phẩm da công nghiệp, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm quần áo bằng da (Chương 41 hoặc 43), giày dép bằng da (Chương 64) và găng tay bằng da (được liệt kê cụ thể trong Chương 42).
Nhóm
Nhóm 4203 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo bằng da hoặc da tái chế, bao gồm găng tay có ngón, găng tay liền ngón, găng tay hở ngón, thắt lưng, dây đạn, băng bảo vệ cổ tay, băng bảo vệ đầu gối, băng bảo vệ chân, cà vạt, khăn quàng, khăn choàng, ống tay áo, v.v. Nhưng không bao gồm mũ bằng da (Chương 65) và giày dép bằng da (Chương 64). Các mặt hàng thuộc nhóm này thường được sử dụng để mặc hoặc mang theo người, có tác dụng bảo vệ, trang trí hoặc cố định.
Phân tích từng chữ số
Mã 420340 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '42' đại diện cho Chương 42: Sản phẩm bằng da; yên cương và dây cương; đồ dùng du lịch, túi xách và các loại container tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 4203: Quần áo và phụ kiện quần áo bằng da hoặc da tái chế. Chữ số thứ 5-6 '40' đại diện cho phân nhóm 4203.40: Phụ kiện quần áo khác. Phân nhóm này bao gồm các phụ kiện quần áo bằng da ngoài găng tay (4203.10), quần áo (4203.21 đến 4203.29), như thắt lưng, cà vạt, băng bảo vệ cổ tay, ống tay áo, khăn choàng, v.v. Lưu ý: 4203.40 không bao gồm các mặt hàng dành riêng cho động vật (như vòng cổ thú cưng), cũng không bao gồm thiết bị bảo hộ thể thao (như băng bảo vệ ống chân bóng đá, nếu có nhựa cứng có thể được phân loại vào Chương 39 hoặc 95).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ kiện quần áo khác bằng da, như thắt lưng, cà vạt, băng bảo vệ cổ tay, v.v. Vì chất liệu là da hoặc da tái chế và mục đích sử dụng là phụ kiện quần áo, phù hợp với mô tả của nhóm 4203. Đồng thời, nó không thuộc 4203.10 (găng tay) hoặc 4203.21-4203.29 (quần áo), do đó được phân loại vào 4203.40. Nếu là sản phẩm tương tự bằng nhựa, nên phân loại vào Chương 39; nếu làm từ vật liệu dệt, phân loại vào Chương 61 hoặc 62.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thắt lưng da', 'cà vạt da', 'băng bảo vệ cổ tay da', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm da', quá chung chung, gây khó khăn cho việc phân loại.
Chất liệu
Xác định rõ là da tự nhiên hay da tái chế, như 'da bò', 'da cừu', 'da tái chế', và ghi rõ có phủ lớp hay không.
⚠️ Khai báo sai da tổng hợp (PU) là da, dẫn đến phân loại sai.
Loại
Loại cụ thể, như thắt lưng, cà vạt, băng bảo vệ cổ tay, ống tay áo, khăn choàng, v.v., phải tương ứng với phân nhóm HS.
⚠️ Khai báo sai găng tay là phụ kiện khác, nên phân loại vào 4203.10.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo tên thương hiệu (nếu không có ghi 'không'), thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Mã hàng
Mã sản phẩm hoặc mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối, thuận tiện cho việc nhận diện và đối chiếu.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế, gây khó khăn cho việc kiểm tra.
Quy cách
Kích thước, chiều dài, chiều rộng, v.v., như chiều dài, chiều rộng thắt lưng; chiều dài cà vạt, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách không đầy đủ, như chỉ ghi 'kích thước tự do'.
Mục đích
Xác định rõ mục đích, như 'mặc hàng ngày', 'trang trí', 'bảo vệ', v.v., nhưng cần lưu ý có thuộc thiết bị bảo hộ chuyên dụng hay không.
⚠️ Khai báo sai thiết bị bảo hộ thể thao (như băng bảo vệ ống chân bóng đá) là phụ kiện quần áo thông thường.
Quy cách đóng gói
Số lượng đơn vị đóng gói, như 'mỗi chiếc đóng gói riêng', 'mỗi thùng 50 chiếc', ảnh hưởng đến thống kê và tính thuế.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, dẫn đến khai báo số lượng sai.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Thắt lưng da Chất liệu: Da bò Loại: Thắt lưng Thương hiệu: Không nhãn Mã hàng: ABC123 Quy cách: Dài 110cm, rộng 3cm Mục đích: Mặc hàng ngày Quy cách đóng gói: Mỗi chiếc đóng gói riêng, mỗi thùng 50 chiếc Mã HS: 4203400090 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Thắt lưng da; 2. Chất liệu: Da bò; 3. Loại: Thắt lưng; 4. Thương hiệu: Không nhãn; 5. Mã hàng: ABC123; 6. Quy cách: Dài 110cm, rộng 3cm; 7. Mục đích: Mặc hàng ngày; 8. Quy cách đóng gói: Mỗi chiếc đóng gói riêng, mỗi thùng 50 chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1. Chất liệu phải là da hoặc da tái chế (tự nhiên hoặc tái chế), không bao gồm da tổng hợp (như PU, PVC); 2. Mặt hàng phải là phụ kiện quần áo, tức là dùng để mặc hoặc mang theo người, có tác dụng trang trí, bảo vệ hoặc cố định; 3. Không thuộc các phân nhóm khác của nhóm 4203 (như găng tay, quần áo). Nếu làm từ vật liệu dệt, nên phân loại vào Chương 61 hoặc 62; nếu làm từ nhựa, phân loại vào Chương 39; nếu là thiết bị bảo hộ thể thao, có thể phân loại vào Chương 95.
Mã dễ nhầm:
420310 - Găng tay bằng da
420310 chỉ găng tay có ngón, găng tay liền ngón và găng tay hở ngón, trong khi 420340 bao gồm các phụ kiện quần áo khác như thắt lưng, cà vạt, v.v. Găng tay có phân nhóm riêng, không phân loại vào 420340.
420321 - Găng tay thể thao bằng da
420321 là găng tay da chuyên dụng cho thể thao, như găng tay golf, găng tay trượt tuyết. Nếu là găng tay giữ ấm thông thường, phân loại vào 420310; nếu là găng tay thể thao, phân loại vào 420321.
420330 - Thắt lưng và dây đạn bằng da
420330 chỉ thắt lưng và dây đạn, trong khi 420340 là phụ kiện quần áo khác như cà vạt, băng bảo vệ cổ tay, v.v. Thắt lưng không nên phân loại vào 420340.
621710 - Phụ kiện quần áo khác bằng vật liệu dệt
621710 là phụ kiện quần áo bằng vật liệu dệt, như thắt lưng, cà vạt bằng sợi hóa học. Nếu chất liệu là da, phân loại vào 420340; nếu là dệt, phân loại vào 621710.
392620 - Phụ kiện quần áo bằng nhựa
392620 là phụ kiện quần áo bằng nhựa, như thắt lưng nhựa, băng bảo vệ cổ tay nhựa. Nếu chất liệu là da, phân loại vào 420340; nếu là nhựa, phân loại vào 392620.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định thắt lưng da nên phân loại vào 420330 hay 420340?
A: Thắt lưng da nên phân loại vào 420330, vì phân nhóm này liệt kê rõ 'thắt lưng và dây đạn'. 420340 là phụ kiện quần áo khác, như cà vạt, băng bảo vệ cổ tay, v.v. Nếu thắt lưng có khóa kim loại, vẫn phân loại vào 420330, vì khóa kim loại không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản.
Q: Băng bảo vệ cổ tay bằng da tái chế nên phân loại vào mã nào?
A: Băng bảo vệ cổ tay bằng da tái chế phân loại vào 420340, vì băng bảo vệ cổ tay thuộc phụ kiện quần áo khác. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu băng bảo vệ cổ tay chuyên dụng cho thể thao và có hỗ trợ cứng, có thể phân loại vào Chương 95 sản phẩm thể thao.
Q: Phân loại cà vạt da và cà vạt dệt khác nhau như thế nào?
A: Cà vạt da phân loại vào 420340, cà vạt dệt phân loại vào 621510 (bằng tơ) hoặc 621520 (bằng sợi hóa học), v.v. Khi phân loại dựa trên chất liệu, da thuộc Chương 42, dệt thuộc Chương 62.
Q: Ống tay áo bằng da nên khai báo như thế nào?
A: Ống tay áo bằng da phân loại vào 420340, khi khai báo cần ghi rõ chất liệu (như da bò), loại (ống tay áo), mục đích (trang trí hoặc bảo vệ), thương hiệu, quy cách, v.v. Nếu ống tay áo làm từ vật liệu dệt, phân loại vào 621710.
Q: Làm thế nào để phân biệt khăn choàng da và quần áo da?
A: Khăn choàng da nếu chỉ là đồ trang trí choàng qua vai, không tay không cổ, phân loại vào 420340; nếu là quần áo có tay có cổ, phân loại vào 420310 (quần áo da). Điểm mấu chốt là có tạo thành đặc tính cơ bản của quần áo hay không.
Q: Phụ kiện quần áo bằng da tổng hợp nên phân loại vào mã nào?
A: Da tổng hợp (như PU, PVC) không phải là da, nên phân loại theo sản phẩm nhựa, thường phân loại vào 392620 (phụ kiện quần áo bằng nhựa). Nếu da tổng hợp kết hợp với vật liệu dệt, phân loại theo vật liệu dệt, vào 621710.
Q: Vòng cổ thú cưng bằng da có phân loại vào 420340 không?
A: Vòng cổ thú cưng không phân loại vào 420340, vì 420340 là phụ kiện quần áo cho người. Vòng cổ thú cưng thường phân loại vào 420100 (yên cương và dây cương) hoặc theo chất liệu vào chương khác. Nếu bằng da, thường phân loại vào 420100.
Q: Băng bảo vệ đầu gối bằng da nên phân loại vào 420340 hay Chương 95?
A: Băng bảo vệ đầu gối bằng da thông thường để giữ ấm hoặc trang trí phân loại vào 420340; nếu là băng bảo vệ đầu gối chuyên dụng cho thể thao (như băng bảo vệ đầu gối bóng rổ) và có nhựa cứng hoặc hỗ trợ kim loại, phân loại vào Chương 95 sản phẩm thể thao. Khi phân loại cần dựa trên mục đích và cấu trúc để phán định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.