Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da thuộc, yên cương và dây cương, đồ du lịch, túi xách và các loại túi tương tự, các sản phẩm từ ruột động vật (trừ catgut tơ). Chương này bao gồm các sản phẩm làm từ da thuộc hoặc da tái chế, nhưng không bao gồm quần áo, giày dép, mũ đã được liệt kê riêng. Da thuộc trong chương này bao gồm da động vật ở dạng thuộc hoặc da sống, cũng như da tái chế. Nhóm 4203 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Cụ thể bao gồm các loại quần áo da như áo khoác da, áo choàng da, quần da, váy da, cũng như găng tay da, thắt lưng, cà vạt và các phụ kiện quần áo khác. Nhưng không bao gồm quần áo lông thú (nhóm 4303) và quần áo giả da (phân loại theo chất liệu). 2 chữ số đầu 42 đại diện cho Chương 42: Sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và dây cương; đồ du lịch, túi xách và các loại túi tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 4203: Quần áo và phụ kiện quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 4203.10: Quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Phân nhóm này phân biệt thêm các loại quần áo khác nhau như áo choàng, áo khoác, quần, nhưng việc phân chia cụ thể do hải quan các nước thực hiện trong phân nhóm quốc gia. Mặt hàng này là quần áo bằng da, thuộc sản phẩm da thuộc và rõ ràng là quần áo, do đó được phân loại vào 4203.10. Nếu là quần áo lông thú thì phân loại vào 4303; nếu là quần áo giả da (như PU) thì phân loại theo dệt kim hoặc dệt thoi (như chương 61 hoặc 62); nếu là găng tay da và các phụ kiện khác thì phân loại vào các phân nhóm khác của 4203.
Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da thuộc, yên cương và dây cương, đồ du lịch, túi xách và các loại túi tương tự, các sản phẩm từ ruột động vật (trừ catgut tơ). Chương này bao gồm các sản phẩm làm từ da thuộc hoặc da tái chế, nhưng không bao gồm quần áo, giày dép, mũ đã được liệt kê riêng. Da thuộc trong chương này bao gồm da động vật ở dạng thuộc hoặc da sống, cũng như da tái chế.
Nhóm
Nhóm 4203 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Cụ thể bao gồm các loại quần áo da như áo khoác da, áo choàng da, quần da, váy da, cũng như găng tay da, thắt lưng, cà vạt và các phụ kiện quần áo khác. Nhưng không bao gồm quần áo lông thú (nhóm 4303) và quần áo giả da (phân loại theo chất liệu).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 42 đại diện cho Chương 42: Sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và dây cương; đồ du lịch, túi xách và các loại túi tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 4203: Quần áo và phụ kiện quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 4203.10: Quần áo bằng da thuộc hoặc da tái chế. Phân nhóm này phân biệt thêm các loại quần áo khác nhau như áo choàng, áo khoác, quần, nhưng việc phân chia cụ thể do hải quan các nước thực hiện trong phân nhóm quốc gia.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quần áo bằng da, thuộc sản phẩm da thuộc và rõ ràng là quần áo, do đó được phân loại vào 4203.10. Nếu là quần áo lông thú thì phân loại vào 4303; nếu là quần áo giả da (như PU) thì phân loại theo dệt kim hoặc dệt thoi (như chương 61 hoặc 62); nếu là găng tay da và các phụ kiện khác thì phân loại vào các phân nhóm khác của 4203.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “áo khoác da nam”, “áo choàng da nữ”, phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Mô tả loại da như da bò, da cừu, da lợn, và có phải da tái chế hay không. Loại: Chỉ loại cụ thể của quần áo như áo khoác, áo choàng, quần, váy. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể khai báo “không nhãn hiệu”. Mã hàng: Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể. Giới tính: Xác định rõ giới tính phù hợp của quần áo như nam, nữ, unisex. Phương thức gia công: Mô tả phương thức gia công của quần áo như dệt thoi, dệt kim. Tên hàng: Áo khoác da bò nam; Chất liệu: Da bò; Loại: Áo khoác; Thương hiệu: XXX; Mã hàng: ABC123; Giới tính: Nam; Phương thức gia công: Dệt thoi. Khai báo sai quần áo da tái chế vào 4203.10, thực tế da tái chế cũng thuộc phân nhóm này, nhưng cần khai báo chính xác chất liệu. Quần áo lông thú nên phân loại vào 4303, nếu khai báo sai thành quần áo da sẽ dẫn đến phân loại sai. Quần áo giả da (như PU) nên phân loại vào chương 61 hoặc 62, không thể khai báo theo 4203.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “áo khoác da nam”, “áo choàng da nữ”, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi “áo da”, quá chung chung, không phân biệt giới tính và kiểu dáng.
Chất liệu
Mô tả loại da như da bò, da cừu, da lợn, và có phải da tái chế hay không.
⚠️ Khai báo sai da tái chế thành da tự nhiên, hoặc không ghi rõ loài động vật cụ thể.
Loại
Chỉ loại cụ thể của quần áo như áo khoác, áo choàng, quần, váy.
⚠️ Nhầm lẫn giữa áo khoác và áo choàng, hoặc không mô tả chính xác kiểu dáng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể khai báo “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu.
Mã hàng
Mã số hàng hóa do nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu chỉ định, dùng để nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Mã hàng không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Giới tính
Xác định rõ giới tính phù hợp của quần áo như nam, nữ, unisex.
⚠️ Không khai báo giới tính hoặc khai báo sai.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công của quần áo như dệt thoi, dệt kim.
⚠️ Khai báo sai quần áo da dệt thoi thành dệt kim.
Ví dụ: Tên hàng: Áo khoác da bò nam; Chất liệu: Da bò; Loại: Áo khoác; Thương hiệu: XXX; Mã hàng: ABC123; Giới tính: Nam; Phương thức gia công: Dệt thoi.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai quần áo da tái chế vào 4203.10, thực tế da tái chế cũng thuộc phân nhóm này, nhưng cần khai báo chính xác chất liệu.
Quần áo lông thú nên phân loại vào 4303, nếu khai báo sai thành quần áo da sẽ dẫn đến phân loại sai.
Quần áo giả da (như PU) nên phân loại vào chương 61 hoặc 62, không thể khai báo theo 4203.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Phải là quần áo mặc ngoài bằng da thuộc hoặc da tái chế, và không thuộc quần áo lông thú. Nếu quần áo có trang trí lông thú, cần xác định theo chất liệu chính. Nếu da thuộc và lông thú kết hợp, phân loại theo chất liệu chính. 4303 Quần áo lông thú: Quần áo lông thú phân loại vào 4303, còn quần áo da phân loại vào 4203. Lông thú là da động vật có lông, da thuộc là da đã loại bỏ lông và thuộc. 6101 Áo choàng nam dệt kim hoặc móc: Quần áo giả da dệt kim hoặc móc phân loại vào chương 61, còn quần áo da tự nhiên phân loại vào 4203. 6201 Áo choàng nam dệt thoi: Quần áo giả da dệt thoi phân loại vào chương 62, quần áo da tự nhiên phân loại vào 4203. 4203.29 Găng tay da: Găng tay da phân loại vào 4203.29, còn quần áo da phân loại vào 4203.10. Chất liệu có phải da thuộc hoặc da tái chế không? Có phải quần áo chứ không phải phụ kiện quần áo không? Có phải không phải quần áo lông thú không? Có phải không phải quần áo giả da không? Phương thức gia công có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa. Phải là quần áo mặc ngoài bằng da thuộc hoặc da tái chế, và không thuộc quần áo lông thú. Nếu quần áo có trang trí lông thú, cần xác định theo chất liệu chính. Nếu da thuộc và lông thú kết hợp, phân loại theo chất liệu chính.
Mã dễ nhầm:
4303 - Quần áo lông thú
Quần áo lông thú phân loại vào 4303, còn quần áo da phân loại vào 4203. Lông thú là da động vật có lông, da thuộc là da đã loại bỏ lông và thuộc.
6101 - Áo choàng nam dệt kim hoặc móc
Quần áo giả da dệt kim hoặc móc phân loại vào chương 61, còn quần áo da tự nhiên phân loại vào 4203.
6201 - Áo choàng nam dệt thoi
Quần áo giả da dệt thoi phân loại vào chương 62, quần áo da tự nhiên phân loại vào 4203.
4203.29 - Găng tay da
Găng tay da phân loại vào 4203.29, còn quần áo da phân loại vào 4203.10.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải da thuộc hoặc da tái chế không?
✓ Có phải quần áo chứ không phải phụ kiện quần áo không?
✓ Có phải không phải quần áo lông thú không?
✓ Có phải không phải quần áo giả da không?
✓ Phương thức gia công có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào phân biệt quần áo da và quần áo lông thú? Quần áo da được làm từ da động vật đã loại bỏ lông và thuộc, phân loại vào 4203; quần áo lông thú được làm từ da động vật có lông, phân loại vào 4303. Nếu quần áo sử dụng cả da và lông thú, phân loại theo chất liệu chính. Quần áo da tái chế phân loại vào mã nào? Quần áo da tái chế cũng phân loại vào 4203.10, nhưng khi khai báo cần ghi rõ “da tái chế” để hải quan phân loại đúng. Quần áo giả da (PU) phân loại vào mã nào? Quần áo giả da phân loại theo chất liệu và phương thức gia công: dệt kim vào chương 61, dệt thoi vào chương 62. Không thể khai báo theo 4203. Các yếu tố khai báo quần áo da gồm những gì? Chủ yếu gồm tên hàng, chất liệu, loại, thương hiệu, mã hàng, giới tính, phương thức gia công. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Làm thế nào tra cứu thuế suất quần áo da? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc hoặc qua website Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, cần kết hợp thực tế. Xuất khẩu quần áo da cần điều kiện quản lý nào? Thông thường xuất khẩu quần áo da không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ yêu cầu kiểm tra chất lượng, loài nguy cấp. Nếu sử dụng da động vật nguy cấp, cần làm giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp. Phân loại quần áo da có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không? Phân loại không bị ảnh hưởng bởi thương hiệu, nhưng thương hiệu là một yếu tố khai báo. Phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu, loại, phương thức gia công. Phân loại quần áo da và găng tay da khác nhau thế nào? Quần áo da phân loại vào 4203.10, găng tay da phân loại vào 4203.29. Cả hai thuộc nhóm 4203, nhưng phân nhóm khác nhau.
Q: Làm thế nào phân biệt quần áo da và quần áo lông thú?
A: Quần áo da được làm từ da động vật đã loại bỏ lông và thuộc, phân loại vào 4203; quần áo lông thú được làm từ da động vật có lông, phân loại vào 4303. Nếu quần áo sử dụng cả da và lông thú, phân loại theo chất liệu chính.
Q: Quần áo da tái chế phân loại vào mã nào?
A: Quần áo da tái chế cũng phân loại vào 4203.10, nhưng khi khai báo cần ghi rõ “da tái chế” để hải quan phân loại đúng.
Q: Quần áo giả da (PU) phân loại vào mã nào?
A: Quần áo giả da phân loại theo chất liệu và phương thức gia công: dệt kim vào chương 61, dệt thoi vào chương 62. Không thể khai báo theo 4203.
Q: Các yếu tố khai báo quần áo da gồm những gì?
A: Chủ yếu gồm tên hàng, chất liệu, loại, thương hiệu, mã hàng, giới tính, phương thức gia công. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất quần áo da?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc hoặc qua website Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, cần kết hợp thực tế.
Q: Xuất khẩu quần áo da cần điều kiện quản lý nào?
A: Thông thường xuất khẩu quần áo da không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ yêu cầu kiểm tra chất lượng, loài nguy cấp. Nếu sử dụng da động vật nguy cấp, cần làm giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp.
Q: Phân loại quần áo da có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không?
A: Phân loại không bị ảnh hưởng bởi thương hiệu, nhưng thương hiệu là một yếu tố khai báo. Phân loại chủ yếu dựa trên chất liệu, loại, phương thức gia công.
Q: Phân loại quần áo da và găng tay da khác nhau thế nào?
A: Quần áo da phân loại vào 4203.10, găng tay da phân loại vào 4203.29. Cả hai thuộc nhóm 4203, nhưng phân nhóm khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.