Mã HS: 420291
Vali, túi xách khác làm bằng da
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách và các loại container tương tự, sản phẩm từ ruột động vật, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa có vật liệu chính là da hoặc da tái chế, hoặc tuy không phải da nhưng có công dụng tương tự. Nhóm 4202 chỉ định các loại container dạng hộp/túi, phân biệt rõ ràng với các nhóm khác trong chương 42 như 4201 (yên cương), 4203 (quần áo).
Nhóm
Nhóm 4202 bao gồm hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, hộp đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng và các loại container tương tự, cũng như túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, túi vải, túi mua sắm, v.v. Yếu tố quyết định chính là hàng hóa dạng container, và vật liệu có thể là da, nhựa, dệt may, giấy cứng, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 42 = Chương 42 sản phẩm bằng da; yên cương và dây cương; đồ dùng du lịch, túi xách và các loại container tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02 = Nhóm 4202, cụ thể là hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp sách và các loại container tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 91 = Phân nhóm 420291, chỉ các loại túi xách khác, và vật liệu là da hoặc da tái chế. Lưu ý rằng 420291 không được chia nhỏ thêm, trong khi 420292 là bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, 420211 là hòm bằng da, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là túi xách khác bằng da, vì vật liệu là da và thuộc loại container dưới nhóm 4202, nhưng không phải là các loại cụ thể như hòm, vali, nên được phân loại vào 420291 (túi xách khác bằng da). Nếu vật liệu là nhựa hoặc dệt, thì phân loại vào 420292; nếu là các loại cụ thể như hòm, thì phân loại vào 420211, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như túi xách, ba lô, cặp tài liệu, v.v., phải khớp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'túi xách' hoặc 'túi da', không chi tiết loại cụ thể.
Vật liệu
Xác định rõ vật liệu bề mặt có phải là da hoặc da tái chế, như da bò, da cừu, da tổng hợp PU, v.v.
⚠️ Khai báo sai da PU là da thật, hoặc không phân biệt da tái chế với da tự nhiên.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), không có thương hiệu thì khai báo 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Mã hiệu
Điền mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa, không có mã hiệu thì khai báo 'không mã hiệu'.
⚠️ Mã hiệu không khớp với thực tế, hoặc không điền theo quy định.
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc dung tích của túi xách.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc đơn vị kích thước sai.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cụ thể của túi xách, như mang hàng ngày, du lịch, tài liệu, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'đựng đồ'.
Phương thức gia công
Như may, dán, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Bỏ qua phương thức gia công, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Túi xách nữ Vật liệu: Da bò (bề mặt 100% da) Thương hiệu: COACH Mã hiệu: F12345 Kích thước quy cách: 30cm×20cm×10cm Mục đích sử dụng: Mang vật dụng hàng ngày Phương thức gia công: May Mã HS: 4202910090 Yếu tố khai báo: 0:Loại thương hiệu;1:Tình hình hưởng ưu đãi xuất khẩu;2:Loại (túi xách);3:Vật liệu bề mặt (da bò);4:Thương hiệu (COACH);5:Mã hiệu (F12345);6:Kích thước (30×20×10cm);7:Mục đích sử dụng (mang hàng ngày)
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có thuộc container được liệt kê trong nhóm 4202 không; 2) Vật liệu bề mặt có phải là da hoặc da tái chế không; 3) Có thuộc túi xách khác không được liệt kê trong phân nhóm khác không. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải, 420291 chỉ định túi xách khác bằng da, nếu bằng nhựa hoặc vật liệu dệt thì phân loại vào 420292. Nếu là các loại cụ thể như hòm, vali, thì phân loại vào 420211, v.v.
Mã dễ nhầm:
420211 - Hòm, vali, v.v. bằng da
420211 bao gồm các loại cụ thể như hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, trong khi 420291 là túi xách khác, như ba lô, túi mua sắm, v.v.
420292 - Túi xách bằng nhựa hoặc vật liệu dệt
420292 vật liệu là nhựa hoặc dệt, trong khi 420291 vật liệu phải là da hoặc da tái chế.
420231 - Ví, v.v. bằng da
420231 bao gồm ví, túi đựng chìa khóa, v.v., thường để trong túi áo, trong khi 420291 là container dạng túi xách.
420221 - Túi xách bằng da
420221 chỉ định túi xách, trong khi 420291 là túi xách khác, như ba lô, túi du lịch, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định túi xách có thuộc 420291 không?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu bề mặt là da hoặc da tái chế, tiếp theo xác nhận thuộc container dưới nhóm 4202, và không thuộc các phân nhóm cụ thể như hòm, túi xách, thì có thể phân loại vào 420291.
Q: Túi xách da nhân tạo PU nên phân loại vào mã nào?
A: Da nhân tạo PU thường không thuộc da, nếu là nhựa hoặc vật liệu dệt, nên phân loại vào 420292. Nhưng nếu PU là da tái chế, thì có thể phân loại vào 420291.
Q: 420291 và 420221 khác nhau như thế nào?
A: 420221 chỉ định túi xách bằng da, trong khi 420291 là túi xách khác bằng da, như ba lô, túi du lịch, v.v. Túi xách có hình dạng và cách mang cụ thể.
Q: Khi khai báo có bắt buộc điền thương hiệu không?
A: Có, thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo, không có thương hiệu thì khai báo 'không nhãn hiệu'. Bỏ sót có thể dẫn đến nghi vấn của hải quan hoặc vấn đề sở hữu trí tuệ.
Q: Kích thước túi xách khai báo như thế nào?
A: Nên khai báo chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc dung tích, đơn vị thường là cm hoặc lít. Kích thước ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, phải chính xác.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 420291 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan. Thường sản phẩm da có thuế suất hoàn thuế cao hơn.
Q: Túi xách da tái chế có thể phân loại vào 420291 không?
A: Có, da tái chế thuộc phạm vi da, nếu túi xách là loại khác, có thể phân loại vào 420291. Nhưng cần cung cấp chứng minh vật liệu.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 420291?
A: Có thể tra cứu điều kiện giám sát qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', như có cần kiểm dịch thương phẩm, chứng minh loài nguy cấp, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.