Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay, sản phẩm từ ruột động vật, v.v. Trọng tâm của chương này là các sản phẩm làm từ 'da' hoặc 'da tái chế', nhưng các mặt hàng chứa đựng thuộc nhóm 42.02 có phạm vi vật liệu rộng hơn, bao gồm bất kỳ vật liệu nào. Chú giải chương loại trừ một số cách phân loại sản phẩm dệt, nhấn mạnh sự phân biệt giữa da và dệt. Hàng hóa trong chương này thường là hàng tiêu dùng hàng ngày, khi phân loại cần chú trọng đến thành phần vật liệu và mục đích sử dụng. Nhóm 42.02 bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách tay, túi mua sắm, cặp tài liệu, ví, túi trang điểm, túi dụng cụ, v.v. Đặc điểm chính là chức năng 'chứa đựng', dùng để đựng và mang theo đồ vật. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo vật liệu (da, nhựa, dệt, v.v.) và loại (hộp, túi, bao). Lưu ý: các loại hộp/túi thuộc 42.02 không bắt buộc phải làm bằng da, nhưng phân nhóm 4202.1 đặc biệt chỉ mặt ngoài làm bằng da hoặc da tái chế. 2 chữ số đầu 42: Chương 42, sản phẩm bằng da; yên cương và dây đai; đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02: Nhóm 42.02, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 61: Phân nhóm 4202.61, đặc biệt chỉ các loại vali du lịch, vali xách tay, hộp trang điểm và các loại tương tự có mặt ngoài làm bằng da hoặc da tái chế. Trong đó '61' là số thứ tự phân nhóm, đại diện cho 'các loại hộp có mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế'. Lưu ý: 4202.61 chỉ bao gồm các loại hộp, còn các loại túi thuộc 4202.21, v.v. Mặt hàng này là vali du lịch làm bằng da, mặt ngoài bằng da, phù hợp với mô tả của phân nhóm 4202.61. Nếu làm bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, sẽ được phân loại vào 4202.12 hoặc 4202.13, v.v. Nếu là túi xách tay thay vì hộp, sẽ được phân loại vào 4202.21. Do đó, vật liệu (da) và loại (hộp) là yếu tố quyết định phân loại vào 4202.61.
Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay, sản phẩm từ ruột động vật, v.v. Trọng tâm của chương này là các sản phẩm làm từ 'da' hoặc 'da tái chế', nhưng các mặt hàng chứa đựng thuộc nhóm 42.02 có phạm vi vật liệu rộng hơn, bao gồm bất kỳ vật liệu nào. Chú giải chương loại trừ một số cách phân loại sản phẩm dệt, nhấn mạnh sự phân biệt giữa da và dệt. Hàng hóa trong chương này thường là hàng tiêu dùng hàng ngày, khi phân loại cần chú trọng đến thành phần vật liệu và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 42.02 bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách tay, túi mua sắm, cặp tài liệu, ví, túi trang điểm, túi dụng cụ, v.v. Đặc điểm chính là chức năng 'chứa đựng', dùng để đựng và mang theo đồ vật. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo vật liệu (da, nhựa, dệt, v.v.) và loại (hộp, túi, bao). Lưu ý: các loại hộp/túi thuộc 42.02 không bắt buộc phải làm bằng da, nhưng phân nhóm 4202.1 đặc biệt chỉ mặt ngoài làm bằng da hoặc da tái chế.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 42: Chương 42, sản phẩm bằng da; yên cương và dây đai; đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02: Nhóm 42.02, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 61: Phân nhóm 4202.61, đặc biệt chỉ các loại vali du lịch, vali xách tay, hộp trang điểm và các loại tương tự có mặt ngoài làm bằng da hoặc da tái chế. Trong đó '61' là số thứ tự phân nhóm, đại diện cho 'các loại hộp có mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế'. Lưu ý: 4202.61 chỉ bao gồm các loại hộp, còn các loại túi thuộc 4202.21, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vali du lịch làm bằng da, mặt ngoài bằng da, phù hợp với mô tả của phân nhóm 4202.61. Nếu làm bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, sẽ được phân loại vào 4202.12 hoặc 4202.13, v.v. Nếu là túi xách tay thay vì hộp, sẽ được phân loại vào 4202.21. Do đó, vật liệu (da) và loại (hộp) là yếu tố quyết định phân loại vào 4202.61.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ 'Vali du lịch bằng da' Vật liệu: Ghi rõ vật liệu mặt ngoài, như 'da bò', 'da cừu', 'da tái chế', v.v., phải phù hợp với yêu cầu của phân nhóm Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu' Model: Điền model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận diện Kích thước: Ghi rõ chiều dài, chiều rộng, chiều cao của hộp, đơn vị cm, dùng để xác định có phải vali du lịch hay không Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể, như 'dùng để du lịch', 'dùng cho công việc' GTIN: Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, phải điền Tên hàng: Vali du lịch bằng da; Vật liệu: mặt ngoài da bò; Thương hiệu: ABC; Model: TR-2024; Kích thước: 55cm×35cm×23cm; Mục đích: dùng để du lịch; GTIN: 1234567890123. Khai báo nhầm da tái chế là da thật, dẫn đến sai phân nhóm Nhầm lẫn vali du lịch với túi xách tay, phân loại sai vào 4202.21 Bỏ qua vật liệu mặt ngoài, không cung cấp chứng minh vật liệu
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ 'Vali du lịch bằng da'
⚠️ Chỉ ghi 'Vali du lịch' mà không ghi rõ vật liệu, hoặc ghi nhầm thành 'Túi xách tay'
Vật liệu
Ghi rõ vật liệu mặt ngoài, như 'da bò', 'da cừu', 'da tái chế', v.v., phải phù hợp với yêu cầu của phân nhóm
⚠️ Khai báo 'da tổng hợp PU' là 'da', dẫn đến phân loại sai
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc thiếu thương hiệu
Model
Điền model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận diện
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế
Kích thước
Ghi rõ chiều dài, chiều rộng, chiều cao của hộp, đơn vị cm, dùng để xác định có phải vali du lịch hay không
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như 'dùng để du lịch', 'dùng cho công việc'
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'đựng đồ'
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, phải điền
⚠️ Có GTIN nhưng không khai báo
Ví dụ: Tên hàng: Vali du lịch bằng da; Vật liệu: mặt ngoài da bò; Thương hiệu: ABC; Model: TR-2024; Kích thước: 55cm×35cm×23cm; Mục đích: dùng để du lịch; GTIN: 1234567890123.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm da tái chế là da thật, dẫn đến sai phân nhóm
Nhầm lẫn vali du lịch với túi xách tay, phân loại sai vào 4202.21
Bỏ qua vật liệu mặt ngoài, không cung cấp chứng minh vật liệu
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại: 1) Nội dung nhóm 42.02; 2) Yêu cầu vật liệu của phân nhóm 4202.61 (mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế); 3) Chú giải chương và chú giải phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'; 4) Thuộc tính thực tế của hàng hóa, như vật liệu mặt ngoài, loại, mục đích sử dụng. Cốt lõi là vật liệu mặt ngoài và loại容器. 4202.12 Vali du lịch bằng nhựa: Mặt ngoài bằng nhựa, không phải da. Khi phân loại dựa trên vật liệu để phân biệt, loại nhựa thuộc 4202.12. 4202.13 Vali du lịch bằng vật liệu dệt: Mặt ngoài bằng vật liệu dệt, thuộc 4202.13. Cần lưu ý xác định vật liệu phức hợp giữa dệt và da. 4202.21 Túi xách tay bằng da: Túi xách tay và vali du lịch có chức năng khác nhau, túi xách tay thuộc 4202.21, ngay cả khi vật liệu giống nhau. 4202.91 Các loại容器 khác bằng da: Các loại容器 khác không phải hộp/túi, như túi dụng cụ, thuộc 4202.91. 4205.00 Sản phẩm khác bằng da: Sản phẩm bằng da không phải容器, như găng tay da, thắt lưng da, v.v., thuộc 4205. Mặt ngoài có phải bằng da hoặc da tái chế không? Có thuộc loại hộp như vali du lịch, vali xách tay không? Có chức năng chứa đựng không? Có vượt quá phạm vi 42.02 không? Có nhầm lẫn với túi xách tay 4202.21 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Nội dung nhóm 42.02; 2) Yêu cầu vật liệu của phân nhóm 4202.61 (mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế); 3) Chú giải chương và chú giải phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'; 4) Thuộc tính thực tế của hàng hóa, như vật liệu mặt ngoài, loại, mục đích sử dụng. Cốt lõi là vật liệu mặt ngoài và loại容器.
Mã dễ nhầm:
4202.12 - Vali du lịch bằng nhựa
Mặt ngoài bằng nhựa, không phải da. Khi phân loại dựa trên vật liệu để phân biệt, loại nhựa thuộc 4202.12.
4202.13 - Vali du lịch bằng vật liệu dệt
Mặt ngoài bằng vật liệu dệt, thuộc 4202.13. Cần lưu ý xác định vật liệu phức hợp giữa dệt và da.
4202.21 - Túi xách tay bằng da
Túi xách tay và vali du lịch có chức năng khác nhau, túi xách tay thuộc 4202.21, ngay cả khi vật liệu giống nhau.
4202.91 - Các loại容器 khác bằng da
Các loại容器 khác không phải hộp/túi, như túi dụng cụ, thuộc 4202.91.
4205.00 - Sản phẩm khác bằng da
Sản phẩm bằng da không phải容器, như găng tay da, thắt lưng da, v.v., thuộc 4205.
Tự kiểm tra:
✓ Mặt ngoài có phải bằng da hoặc da tái chế không?
✓ Có thuộc loại hộp như vali du lịch, vali xách tay không?
✓ Có chức năng chứa đựng không?
✓ Có vượt quá phạm vi 42.02 không?
✓ Có nhầm lẫn với túi xách tay 4202.21 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 420261? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Mã HS của vali du lịch bằng da và vali du lịch bằng nhựa khác nhau như thế nào? Khác biệt chính là vật liệu mặt ngoài. Loại da thuộc 4202.61, loại nhựa thuộc 4202.12, loại vật liệu dệt thuộc 4202.13. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh vật liệu. Vali du lịch bằng da tái chế có thể thuộc 420261 không? Có thể. Phân nhóm 4202.61 bao gồm vali du lịch có mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế. Nhưng cần lưu ý định nghĩa da tái chế, thường chỉ loại được ép từ sợi da. Phụ kiện của vali du lịch (như tay kéo, bánh xe) có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng, phân loại dựa trên toàn bộ thân vali, vật liệu phụ kiện không thay đổi phân loại thân vali, trừ khi phụ kiện tạo thành đặc tính chính. Nếu mặt ngoài vali du lịch là da và dệt ghép lại, phân loại thế nào? Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo vật liệu tạo thành đặc tính chính. Nếu da chiếm ưu thế, thuộc 4202.61; nếu dệt chiếm ưu thế, thuộc 4202.13. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 420261 là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo vật liệu không rõ ràng (như 'da' không phân biệt da thật/da tái chế), thiếu thương hiệu model, sai đơn vị kích thước, mô tả mục đích không rõ ràng, v.v. Bán vali du lịch bằng da qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đảm bảo mã HS chính xác? Nên tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và quyết định phân loại của hải quan, nếu cần có thể xin phân loại trước. Giữ chứng minh vật liệu và hình ảnh sản phẩm để phục vụ kiểm tra hải quan. 420261 và 420291 khác nhau như thế nào? 420261 đặc biệt chỉ vali du lịch, vali xách tay bằng da; 420291 chỉ các loại容器 khác bằng da, như túi dụng cụ, túi thể thao, v.v. Khác biệt ở loại容器.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 420261?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Cũng có thể tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Mã HS của vali du lịch bằng da và vali du lịch bằng nhựa khác nhau như thế nào?
A: Khác biệt chính là vật liệu mặt ngoài. Loại da thuộc 4202.61, loại nhựa thuộc 4202.12, loại vật liệu dệt thuộc 4202.13. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh vật liệu.
Q: Vali du lịch bằng da tái chế có thể thuộc 420261 không?
A: Có thể. Phân nhóm 4202.61 bao gồm vali du lịch có mặt ngoài bằng da hoặc da tái chế. Nhưng cần lưu ý định nghĩa da tái chế, thường chỉ loại được ép từ sợi da.
Q: Phụ kiện của vali du lịch (như tay kéo, bánh xe) có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, phân loại dựa trên toàn bộ thân vali, vật liệu phụ kiện không thay đổi phân loại thân vali, trừ khi phụ kiện tạo thành đặc tính chính.
Q: Nếu mặt ngoài vali du lịch là da và dệt ghép lại, phân loại thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo vật liệu tạo thành đặc tính chính. Nếu da chiếm ưu thế, thuộc 4202.61; nếu dệt chiếm ưu thế, thuộc 4202.13.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 420261 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo vật liệu không rõ ràng (như 'da' không phân biệt da thật/da tái chế), thiếu thương hiệu model, sai đơn vị kích thước, mô tả mục đích không rõ ràng, v.v.
Q: Bán vali du lịch bằng da qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đảm bảo mã HS chính xác?
A: Nên tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và quyết định phân loại của hải quan, nếu cần có thể xin phân loại trước. Giữ chứng minh vật liệu và hình ảnh sản phẩm để phục vụ kiểm tra hải quan.
Q: 420261 và 420291 khác nhau như thế nào?
A: 420261 đặc biệt chỉ vali du lịch, vali xách tay bằng da; 420291 chỉ các loại容器 khác bằng da, như túi dụng cụ, túi thể thao, v.v. Khác biệt ở loại容器.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.