Mã HS: 420259
Cặp đựng hồ sơ làm từ vật liệu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự, sản phẩm từ ruột động vật, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được làm từ nguyên liệu như da, da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng (vulcanized fiber), v.v., qua các công đoạn như đúc, cắt, khâu. Các nhóm trong chương được phân chia theo nguyên liệu, mục đích sử dụng, chủng loại, như 4201 yên cương, 4202 vali túi xách, 4203 phụ kiện quần áo, v.v. Lưu ý chương này không bao gồm túi thông thường làm từ vật liệu dệt (thuộc chương 63) hoặc hộp đựng đơn giản làm từ tấm nhựa (tùy trường hợp thuộc chương 39).
Nhóm
Nhóm 4202 bao gồm hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng và các loại hộp tương tự; túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, túi vải bạt, túi mua sắm, v.v. Những hộp đựng này thường có hình dạng cụ thể, có lót hoặc ngăn chia, dùng để sử dụng lâu dài và lặp đi lặp lại. Chất liệu có thể là da, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng, v.v. Tuy nhiên 4202 không bao gồm các hộp đựng rõ ràng dùng cho gia đình (như hộp nhà bếp bằng thép thuộc 7323) hoặc hộp đựng máy chuyên dụng (như hộp đựng dụng cụ thuộc 8467).
Phân tích từng chữ số
Mã 420259 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu “42” đại diện cho Chương 42, tức là sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự, sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 “02” đại diện cho nhóm 4202, tức là hòm, vali, cặp tài liệu, cặp sách và các loại hộp tương tự. Chữ số thứ 5-6 “59” là phân nhóm, biểu thị “cặp tài liệu làm bằng vật liệu khác”. Trong nhóm 4202, trước tiên phân chia theo chủng loại: 420211-420219 là hòm, vali, v.v.; 420221-420229 là túi xách tay; 420231-420239 là các vật thường để trong túi áo hoặc túi xách tay; 420241-420249 là cặp tài liệu, cặp sách, v.v.; 420251-420259 là các loại hộp đựng khác. Trong đó 420259 đặc biệt chỉ “cặp tài liệu làm bằng vật liệu khác”, tức là cặp tài liệu làm từ vật liệu ngoài da, da tái chế, tấm nhựa hoặc vật liệu dệt (như giấy cứng, bìa cứng, lá kim loại, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cặp tài liệu, và chất liệu không thuộc da, da tái chế, tấm nhựa hoặc vật liệu dệt, do đó không thể phân loại vào 420211 (bằng da), 420212 (bằng nhựa hoặc vật liệu dệt) hoặc 420219 (hòm, vali làm bằng vật liệu khác). Đồng thời, nó cũng không thuộc túi xách tay 420221-420229, vì cặp tài liệu thường có khung cứng, tay cầm và khóa, dùng để đựng tài liệu, chứ không phải túi xách tay thông thường. Do đó phân loại vào 420259, tức là cặp tài liệu làm bằng vật liệu khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên gọi tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “cặp tài liệu”. Tránh sử dụng các tên gọi chung chung như “vali túi xách”, “túi”.
⚠️ Khai báo sai thành “túi xách tay”, “túi du lịch” hoặc “túi đựng laptop”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chi tiết chất liệu chính của cặp tài liệu, như giấy cứng, bìa cứng, lá kim loại, gỗ mỏng, v.v. Nếu là chất liệu hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần và tỷ lệ.
⚠️ Chỉ ghi “vật liệu khác” hoặc “vật liệu composite”, không liệt kê cụ thể, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Chủng loại
Xác định rõ là cặp tài liệu, phân biệt với túi xách tay, cặp sách, túi du lịch, v.v. Có thể mô tả đặc điểm cấu trúc, như khung cứng, tay cầm, khóa.
⚠️ Khai báo cặp tài liệu thành “túi xách tay”, bỏ qua tính chuyên dụng của nó.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi “không”). Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan, cần khai báo trung thực.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Ghi model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê. Không có model thì ghi “không”.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước quy cách
Khai báo chiều dài, chiều rộng, chiều cao (cm) và trọng lượng (g) của cặp tài liệu, dùng để xác định có thuộc cặp tài liệu và phân loại.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến phân loại.
Có khóa hay không
Mô tả cặp tài liệu có trang bị khóa hay không. Cặp tài liệu có khóa thường dùng để đựng tài liệu quan trọng, là yếu tố tham khảo phân loại.
⚠️ Bỏ qua thông tin khóa, nhưng đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Cặp tài liệu; Chất liệu: Giấy cứng (chính), lót polyester; Chủng loại: Cặp tài liệu (khung cứng, có tay cầm và khóa số); Thương hiệu: ABC; Model: BC-100; Kích thước quy cách: 40cm×30cm×10cm, trọng lượng 1200g; Có khóa: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Thứ nhất, theo chú giải Chương 42 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 4202 bao gồm cặp tài liệu. Thứ hai, dựa trên cấu trúc phân nhóm, 4202 được phân chia theo chủng loại và chất liệu. Cặp tài liệu nếu bằng da, phân loại vào 420211; bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, phân loại vào 420212; bằng vật liệu khác, phân loại vào 420259. Do đó, xác định chất liệu là then chốt. Cần lưu ý, nếu cặp tài liệu rõ ràng làm bằng vật liệu dệt, phải phân loại vào 420212; nếu làm bằng tấm nhựa, cũng phân loại vào 420212; nếu làm bằng giấy cứng, bìa cứng, v.v., thì phân loại vào 420259. Đồng thời, cần xác nhận hàng hóa có đáp ứng định nghĩa cặp tài liệu, tức là có khung cứng, tay cầm, khóa, dùng để đựng tài liệu, chứ không phải túi xách tay thông thường.
Mã dễ nhầm:
420211 - Hòm, vali, cặp tài liệu, v.v. bằng da hoặc da tái chế
Chất liệu là da hoặc da tái chế, còn 420259 là vật liệu khác (không phải da, không phải nhựa, không phải dệt).
420212 - Hòm, vali, cặp tài liệu, v.v. bằng nhựa hoặc vật liệu dệt
Chất liệu là tấm nhựa hoặc vật liệu dệt, còn 420259 là vật liệu khác (như giấy cứng, bìa cứng).
420221 - Túi xách tay bằng da
Túi xách tay thường không có khung cứng và khóa, dùng để mang hàng ngày, còn cặp tài liệu có cấu trúc chuyên dụng.
420231 - Các vật thường để trong túi áo hoặc túi xách tay bằng da
Loại hàng này là ví, túi đựng chìa khóa, v.v. kích thước nhỏ, còn cặp tài liệu là hộp đựng lớn.
420291 - Các loại hộp đựng khác bằng vật liệu khác
420291 là các loại hộp đựng khác bằng vật liệu khác (như túi dụng cụ, túi trang điểm), còn 420259 đặc biệt chỉ cặp tài liệu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 420259?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường, v.v., xác định theo xuất xứ và hiệp định thương mại. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: 420259 và 420212 khác nhau như thế nào?
A: 420212 là cặp tài liệu, v.v. làm bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, còn 420259 là cặp tài liệu làm bằng vật liệu khác (như giấy cứng, bìa cứng). Khác biệt then chốt là chất liệu, cần đánh giá theo thành phần thực tế của hàng hóa.
Q: Cặp tài liệu có khóa số, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Có khóa là đặc điểm phổ biến của cặp tài liệu, thường không ảnh hưởng đến phân loại nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm. Khi phân loại chủ yếu dựa vào chất liệu và chủng loại, khóa không thay đổi mã số.
Q: Nếu cặp tài liệu là chất liệu hỗn hợp, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại của Biểu thuế xuất nhập khẩu, hàng hóa chất liệu hỗn hợp nên phân loại theo chất liệu chính. Nếu không xác định được chất liệu chính, có thể tham khảo quy tắc 3 (phân loại từ sau). Nên cung cấp tỷ lệ chất liệu để phân loại chính xác.
Q: Xuất khẩu cặp tài liệu qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo hàng hóa thực tế các yếu tố như tên hàng, chất liệu, chủng loại, thương hiệu, model, v.v. Nếu xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng vẫn phải đảm bảo phân loại chính xác. Nên sử dụng mã HS 420259.
Q: Cặp tài liệu 420259 khi xuất khẩu có điều kiện quản lý không?
A: Thông thường không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần đáp ứng yêu cầu chất lượng xuất khẩu. Nếu liên quan đến thương hiệu, cần chú ý bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan.
Q: Phân loại sai mã số có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến chênh lệch thuế suất, thiếu thuế, bị hải quan xử phạt, thậm chí ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, khi cần có thể xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để xác định cặp tài liệu thuộc 4202 mà không phải 4203?
A: 4203 là phụ kiện quần áo bằng da, như găng tay, thắt lưng. Cặp tài liệu là hộp đựng, dùng để đựng tài liệu, có tay cầm và khóa, nên thuộc 4202. Nếu bằng da, thuộc 420211; bằng vật liệu khác, thuộc 420259.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.