Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự, sản phẩm từ ruột động vật. Chương này lấy da, da tái chế hoặc tấm nhựa làm nguyên liệu chính, nhưng không phải tất cả sản phẩm da đều thuộc chương này, ví dụ quần áo da thuộc chương 43, giày dép da thuộc chương 64. Cốt lõi của chương này là phân loại 'túi đựng' và 'đồ dùng cá nhân'. Nhóm 4202 bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách tay, túi tương tự như hòm, vali, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng, v.v. và các loại túi tương tự. Những túi này thường dùng để đựng đồ dùng cá nhân, chất liệu có thể là da, da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng. 2 chữ số đầu 42 biểu thị Chương 42: Sản phẩm bằng da; yên cương và dây đai; đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự; sản phẩm từ ruột động vật (trừ tơ se). Chữ số thứ 3-4 là 02 biểu thị nhóm 4202: Hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng và các loại túi tương tự; túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, túi vải bạt, túi xách tay, túi mua sắm, ví tiền, ví, hộp đựng bản đồ, hộp thuốc lá, túi thuốc lá, túi dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp trang sức, hộp phấn, hộp đựng dao kéo và các loại túi tương tự, được làm bằng da hoặc da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng, hoặc được bọc toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc giấy. Chữ số thứ 5-6 là 51 biểu thị phân nhóm 4202.51: Cặp tài liệu, cặp sách và các loại túi tương tự bằng da hoặc da tái chế. Mặt hàng này là cặp tài liệu bằng da, thuộc nhóm 4202 loại túi đựng. Vì cặp tài liệu thường dùng để đựng tài liệu, sách vở và đồ dùng cá nhân, chất liệu là da, nên được phân loại vào 4202.51. Nếu là cặp tài liệu bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, sẽ phân loại vào 4202.52 hoặc 4202.12. Nếu là túi xách tay bằng da, sẽ phân loại vào 4202.21.
Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây đai, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự, sản phẩm từ ruột động vật. Chương này lấy da, da tái chế hoặc tấm nhựa làm nguyên liệu chính, nhưng không phải tất cả sản phẩm da đều thuộc chương này, ví dụ quần áo da thuộc chương 43, giày dép da thuộc chương 64. Cốt lõi của chương này là phân loại 'túi đựng' và 'đồ dùng cá nhân'.
Nhóm
Nhóm 4202 bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách tay, túi tương tự như hòm, vali, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng, v.v. và các loại túi tương tự. Những túi này thường dùng để đựng đồ dùng cá nhân, chất liệu có thể là da, da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 42 biểu thị Chương 42: Sản phẩm bằng da; yên cương và dây đai; đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi tương tự; sản phẩm từ ruột động vật (trừ tơ se). Chữ số thứ 3-4 là 02 biểu thị nhóm 4202: Hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng và các loại túi tương tự; túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, túi vải bạt, túi xách tay, túi mua sắm, ví tiền, ví, hộp đựng bản đồ, hộp thuốc lá, túi thuốc lá, túi dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp trang sức, hộp phấn, hộp đựng dao kéo và các loại túi tương tự, được làm bằng da hoặc da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng, hoặc được bọc toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc giấy. Chữ số thứ 5-6 là 51 biểu thị phân nhóm 4202.51: Cặp tài liệu, cặp sách và các loại túi tương tự bằng da hoặc da tái chế.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cặp tài liệu bằng da, thuộc nhóm 4202 loại túi đựng. Vì cặp tài liệu thường dùng để đựng tài liệu, sách vở và đồ dùng cá nhân, chất liệu là da, nên được phân loại vào 4202.51. Nếu là cặp tài liệu bằng nhựa hoặc vật liệu dệt, sẽ phân loại vào 4202.52 hoặc 4202.12. Nếu là túi xách tay bằng da, sẽ phân loại vào 4202.21.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'cặp tài liệu bằng da' hoặc 'cặp tài liệu bằng da tái chế', tránh dùng tên chung chung như 'túi da'. Chất liệu: Ghi rõ chất liệu bên ngoài của túi, như 'da bò', 'da cừu' hoặc 'da tái chế', và ghi chú liệu có được bọc toàn bộ hoặc chủ yếu bằng da. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), thương hiệu ảnh hưởng đến phân loại và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan. Mã hiệu: Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, thuận tiện phân biệt các loại cặp tài liệu cùng thương hiệu khác quy cách. Kích thước: Khai báo chiều dài, chiều rộng, chiều cao (cm) của cặp tài liệu, dùng để xác định có thuộc cặp tài liệu hay không phải túi đựng khác. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích chính của cặp tài liệu, như 'dùng để đựng tài liệu, máy tính xách tay và đồ dùng văn phòng'. Có khóa hay không: Khai báo cặp tài liệu có khóa hoặc khóa số hay không, ảnh hưởng đến đặc điểm có phải cặp tài liệu hay không. Tên hàng: Cặp tài liệu bằng da; Chất liệu: Da bò (toàn bộ bên ngoài bằng da); Thương hiệu: ABC; Mã hiệu: LB-2024; Kích thước: 40cm×30cm×10cm; Mục đích: Dùng để đựng tài liệu và máy tính xách tay; Có khóa: Có. Khai báo sai da tái chế thành da tự nhiên, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 4202.51 và 4202.52. Không phân biệt cặp tài liệu với túi xách tay, phân loại sai vào 4202.21 (túi xách tay bằng da). Bỏ qua khai báo thương hiệu, có thể gây vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan. Khai báo kích thước không đầy đủ, không thể chứng minh phù hợp đặc điểm cặp tài liệu.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'cặp tài liệu bằng da' hoặc 'cặp tài liệu bằng da tái chế', tránh dùng tên chung chung như 'túi da'.
⚠️ Khai báo sai thành 'túi xách tay' hoặc 'túi du lịch', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Ghi rõ chất liệu bên ngoài của túi, như 'da bò', 'da cừu' hoặc 'da tái chế', và ghi chú liệu có được bọc toàn bộ hoặc chủ yếu bằng da.
⚠️ Chỉ ghi 'da' mà không phân biệt da tự nhiên hay da tái chế, hoặc không nêu tỷ lệ bọc.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'), thương hiệu ảnh hưởng đến phân loại và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là 'không nhãn hiệu', dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, thuận tiện phân biệt các loại cặp tài liệu cùng thương hiệu khác quy cách.
⚠️ Mã hiệu ghi không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Kích thước
Khai báo chiều dài, chiều rộng, chiều cao (cm) của cặp tài liệu, dùng để xác định có thuộc cặp tài liệu hay không phải túi đựng khác.
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp đủ ba chiều.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính của cặp tài liệu, như 'dùng để đựng tài liệu, máy tính xách tay và đồ dùng văn phòng'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng hàng ngày'.
Có khóa hay không
Khai báo cặp tài liệu có khóa hoặc khóa số hay không, ảnh hưởng đến đặc điểm có phải cặp tài liệu hay không.
⚠️ Không khai báo tình trạng khóa, dẫn đến nhầm lẫn với túi xách tay.
Ví dụ: Tên hàng: Cặp tài liệu bằng da; Chất liệu: Da bò (toàn bộ bên ngoài bằng da); Thương hiệu: ABC; Mã hiệu: LB-2024; Kích thước: 40cm×30cm×10cm; Mục đích: Dùng để đựng tài liệu và máy tính xách tay; Có khóa: Có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai da tái chế thành da tự nhiên, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 4202.51 và 4202.52.
Không phân biệt cặp tài liệu với túi xách tay, phân loại sai vào 4202.21 (túi xách tay bằng da).
Bỏ qua khai báo thương hiệu, có thể gây vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
Khai báo kích thước không đầy đủ, không thể chứng minh phù hợp đặc điểm cặp tài liệu.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là chú giải Chương 42 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thứ nhất, cặp tài liệu phải thuộc phạm vi túi đựng của nhóm 4202, và chất liệu bên ngoài là da hoặc da tái chế. Thứ hai, cần phân biệt cặp tài liệu với túi xách tay: cặp tài liệu thường có đặc điểm dẹt, cứng, có khóa, dùng để đựng tài liệu; túi xách tay chú trọng thời trang hơn, dùng để đựng đồ dùng cá nhân. Cuối cùng, xác định phân nhóm theo chất liệu: da hoặc da tái chế vào 4202.51, nhựa hoặc vật liệu dệt vào 4202.52 hoặc 4202.12. 4202.21 Túi xách tay bằng da: Túi xách tay thường không có cấu trúc cứng, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, còn cặp tài liệu có mục đích văn phòng và hình dáng cứng. 4202.91 Túi đựng khác bằng da: 4202.91 bao gồm túi đựng bằng da chưa được liệt kê, như túi dụng cụ, túi thể thao, cặp tài liệu đã được liệt kê cụ thể tại 4202.51. 4202.12 Cặp tài liệu bằng tấm nhựa: Chất liệu khác, 4202.12 là tấm nhựa, còn 4202.51 là da hoặc da tái chế. 4202.92 Cặp tài liệu bằng vật liệu dệt: Chất liệu khác, 4202.92 là vật liệu dệt, còn 4202.51 là da hoặc da tái chế. 4205.00 Sản phẩm da khác: 4205.00 bao gồm sản phẩm da chưa được liệt kê, như dây đeo đồng hồ da, phụ tùng da, cặp tài liệu đã được liệt kê cụ thể. Xác nhận chất liệu bên ngoài túi có phải da hoặc da tái chế. Xác nhận hàng hóa có đặc điểm cặp tài liệu (cứng, có khóa, mục đích văn phòng). Xác nhận đã được liệt kê cụ thể tại 4202.51. Xác nhận các yếu tố khai báo như thương hiệu, mã hiệu có đầy đủ. Xác nhận không nhầm lẫn với túi xách tay, túi du lịch.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là chú giải Chương 42 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thứ nhất, cặp tài liệu phải thuộc phạm vi túi đựng của nhóm 4202, và chất liệu bên ngoài là da hoặc da tái chế. Thứ hai, cần phân biệt cặp tài liệu với túi xách tay: cặp tài liệu thường có đặc điểm dẹt, cứng, có khóa, dùng để đựng tài liệu; túi xách tay chú trọng thời trang hơn, dùng để đựng đồ dùng cá nhân. Cuối cùng, xác định phân nhóm theo chất liệu: da hoặc da tái chế vào 4202.51, nhựa hoặc vật liệu dệt vào 4202.52 hoặc 4202.12.
Mã dễ nhầm:
4202.21 - Túi xách tay bằng da
Túi xách tay thường không có cấu trúc cứng, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, còn cặp tài liệu có mục đích văn phòng và hình dáng cứng.
4202.91 - Túi đựng khác bằng da
4202.91 bao gồm túi đựng bằng da chưa được liệt kê, như túi dụng cụ, túi thể thao, cặp tài liệu đã được liệt kê cụ thể tại 4202.51.
4202.12 - Cặp tài liệu bằng tấm nhựa
Chất liệu khác, 4202.12 là tấm nhựa, còn 4202.51 là da hoặc da tái chế.
4202.92 - Cặp tài liệu bằng vật liệu dệt
Chất liệu khác, 4202.92 là vật liệu dệt, còn 4202.51 là da hoặc da tái chế.
4205.00 - Sản phẩm da khác
4205.00 bao gồm sản phẩm da chưa được liệt kê, như dây đeo đồng hồ da, phụ tùng da, cặp tài liệu đã được liệt kê cụ thể.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận chất liệu bên ngoài túi có phải da hoặc da tái chế.
✓ Xác nhận hàng hóa có đặc điểm cặp tài liệu (cứng, có khóa, mục đích văn phòng).
✓ Xác nhận đã được liệt kê cụ thể tại 4202.51.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo như thương hiệu, mã hiệu có đầy đủ.
✓ Xác nhận không nhầm lẫn với túi xách tay, túi du lịch.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4202.51? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và quy tắc xuất xứ, nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Cặp tài liệu bằng da tái chế thuộc mã nào? Cặp tài liệu bằng da tái chế cũng thuộc 4202.51, vì phân nhóm 4202.51 bao gồm cặp tài liệu bằng da hoặc da tái chế. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ da tái chế và da tự nhiên khi khai báo. Cặp tài liệu và túi xách tay khác nhau thế nào về phân loại? Cặp tài liệu thường có cấu trúc cứng, có khóa, dùng để đựng tài liệu, thuộc 4202.51; túi xách tay chú trọng thời trang hơn, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, thuộc 4202.21. Mục đích và đặc điểm hình dáng khác nhau. Nếu cặp tài liệu có phụ kiện kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không, miễn là chất liệu chính bên ngoài túi là da hoặc da tái chế, vẫn thuộc 4202.51. Phụ kiện kim loại là phụ liệu không ảnh hưởng đến phân loại. Khi khai báo thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu' có được không? Có thể, nhưng phải xác nhận hàng hóa thực sự không có thương hiệu. Nếu thực tế có thương hiệu mà không khai báo, có thể bị hải quan xác định khai báo không trung thực, thậm chí liên quan đến xâm phạm. Kích thước cặp tài liệu có ảnh hưởng đến phân loại không? Kích thước本身 không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng kích thước là một trong những yếu tố tham khảo để xác định đặc điểm cặp tài liệu. Thông thường cặp tài liệu có kích thước phù hợp đựng tài liệu A4. 4202.51 và 4202.52 khác nhau thế nào? 4202.51 là cặp tài liệu bằng da hoặc da tái chế, 4202.52 là cặp tài liệu bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt. Chất liệu là khác biệt chính. Bán cặp tài liệu da qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm sao xác định mã HS? Trước tiên xác nhận chất liệu là da hoặc da tái chế, sau đó xác nhận mục đích là cặp tài liệu, rồi phân loại vào 4202.51. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4202.51?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và quy tắc xuất xứ, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Cặp tài liệu bằng da tái chế thuộc mã nào?
A: Cặp tài liệu bằng da tái chế cũng thuộc 4202.51, vì phân nhóm 4202.51 bao gồm cặp tài liệu bằng da hoặc da tái chế. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ da tái chế và da tự nhiên khi khai báo.
Q: Cặp tài liệu và túi xách tay khác nhau thế nào về phân loại?
A: Cặp tài liệu thường có cấu trúc cứng, có khóa, dùng để đựng tài liệu, thuộc 4202.51; túi xách tay chú trọng thời trang hơn, dùng để đựng đồ dùng cá nhân, thuộc 4202.21. Mục đích và đặc điểm hình dáng khác nhau.
Q: Nếu cặp tài liệu có phụ kiện kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không, miễn là chất liệu chính bên ngoài túi là da hoặc da tái chế, vẫn thuộc 4202.51. Phụ kiện kim loại là phụ liệu không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Khi khai báo thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu' có được không?
A: Có thể, nhưng phải xác nhận hàng hóa thực sự không có thương hiệu. Nếu thực tế có thương hiệu mà không khai báo, có thể bị hải quan xác định khai báo không trung thực, thậm chí liên quan đến xâm phạm.
Q: Kích thước cặp tài liệu có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Kích thước本身 không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng kích thước là một trong những yếu tố tham khảo để xác định đặc điểm cặp tài liệu. Thông thường cặp tài liệu có kích thước phù hợp đựng tài liệu A4.
Q: 4202.51 và 4202.52 khác nhau thế nào?
A: 4202.51 là cặp tài liệu bằng da hoặc da tái chế, 4202.52 là cặp tài liệu bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt. Chất liệu là khác biệt chính.
Q: Bán cặp tài liệu da qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm sao xác định mã HS?
A: Trước tiên xác nhận chất liệu là da hoặc da tái chế, sau đó xác nhận mục đích là cặp tài liệu, rồi phân loại vào 4202.51. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.