Mã HS: 420249
Ba lô làm từ vật liệu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da thuộc, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi chứa tương tự, các sản phẩm từ ruột động vật (trừ tơ se). Hàng hóa trong chương này chủ yếu có nguyên liệu là da thuộc hoặc da tái chế, nhưng một số nhóm thuế cũng bao gồm các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu khác như tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng, v.v. Phân loại trong chương chú trọng đến chất liệu và công dụng, là một trong những chương phổ biến trong phân loại hải quan.
Nhóm
Nhóm thuế 4202 bao gồm hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp công văn, cặp sách, hộp đựng kính, hộp đựng ống nhòm, bao đựng máy ảnh, hộp đựng nhạc cụ, bao súng và các loại túi chứa tương tự; túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, túi vải bạt, ba lô, túi mua sắm, hộp đựng bản đồ, hộp thuốc lá, túi thuốc lá, túi dụng cụ, túi thể thao, hộp đựng chai, hộp trang sức, hộp phấn, hộp đựng dao kéo và các loại túi chứa tương tự, được làm bằng da thuộc hoặc da tái chế, tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng, hoặc được bọc toàn bộ hoặc chủ yếu bằng các vật liệu trên hoặc giấy.
Phân tích từng chữ số
Mã 420249 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 42 đại diện cho Chương 42, tức là sản phẩm bằng da thuộc, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi chứa tương tự, sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm thuế 4202, bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại túi chứa tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 49 đại diện cho phân nhóm 4202.49, tức là "ba lô làm từ vật liệu khác". Trong nhóm thuế 4202, các phân nhóm được chia theo vật liệu: 4202.11 đến 4202.19 là làm bằng da thuộc hoặc da tái chế; 4202.21 đến 4202.29 là làm bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt; 4202.91 đến 4202.99 là làm bằng vật liệu khác. 4202.49 đặc biệt chỉ ba lô làm từ vật liệu khác (như giấy cứng, bìa cứng, v.v.), khác biệt với ba lô làm bằng da thuộc, nhựa, vật liệu dệt.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ba lô, thuộc nhóm hàng túi chứa của nhóm thuế 4202. Vì vật liệu của ba lô không phải là da thuộc, da tái chế, tấm nhựa hoặc vật liệu dệt, mà là vật liệu khác (như giấy cứng, bìa cứng, v.v.), nên được phân loại vào 4202.49 "ba lô làm từ vật liệu khác", không phải 4202.11 (làm bằng da thuộc), 4202.21 (làm bằng tấm nhựa) hoặc 4202.31 (làm bằng vật liệu dệt) và các mã liền kề khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "ba lô" hoặc "Backpack", tránh sử dụng "túi" hoặc "bao" chung chung.
⚠️ Khai báo sai là "túi xách tay", "túi du lịch" hoặc "cặp sách", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chi tiết vật liệu chính làm ba lô, như giấy cứng, bìa cứng, nhựa, vật liệu dệt, v.v., và ghi rõ tỷ lệ thành phần các vật liệu.
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu khác", không liệt kê cụ thể, hoặc nhầm lẫn "tấm nhựa" với "nhựa".
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của ba lô (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu ảnh hưởng đến quyền sở hữu trí tuệ và giá cả, cần khai báo trung thực.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu", dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của ba lô, thuận tiện cho việc nhận diện và kiểm tra hải quan.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của ba lô, như sử dụng hàng ngày, du lịch, dùng cho học sinh, v.v., mục đích ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố chính.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "đựng đồ".
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước (dài rộng cao) và dung tích của ba lô, như yếu tố khai báo bổ trợ.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc cung cấp kích thước sai.
Bề mặt có phủ lớp không
Nếu bề mặt ba lô có phủ lớp nhựa hoặc vật liệu dệt, cần khai báo vật liệu phủ và độ dày, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Bỏ qua thông tin phủ lớp, dẫn đến xác định vật liệu sai.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công của ba lô, như may, dán, v.v., hỗ trợ phán đoán phân loại.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công.
Ví dụ:
Tên hàng: Ba lô; Chất liệu: Giấy cứng (vật liệu chính), bề mặt không phủ lớp; Thương hiệu: ABC; Model: BP-2024; Mục đích sử dụng: Sử dụng hàng ngày; Kích thước quy cách: 40cm×30cm×15cm; Phương thức gia công: May.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi để phân loại là vật liệu sản xuất ba lô. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải hàng hóa và nhóm thuế", các phân nhóm thuộc nhóm thuế 4202 được chia theo vật liệu: làm bằng da thuộc hoặc da tái chế (4202.11-4202.19), làm bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt (4202.21-4202.29), làm bằng vật liệu khác (4202.91-4202.99). Tiền đề để ba lô phân loại vào 4202.49 là vật liệu chính của nó không phải là da thuộc, da tái chế, cũng không phải tấm nhựa hoặc vật liệu dệt, mà là vật liệu khác như giấy cứng, bìa cứng, v.v. Nếu ba lô được làm từ nhiều vật liệu, nên phân loại theo vật liệu chính, khi cần thiết tham khảo Quy tắc chung 3 (b) hoặc 3 (c).
Mã dễ nhầm:
420211 - Ba lô làm bằng da thuộc hoặc da tái chế
Chất liệu là da thuộc hoặc da tái chế, hoàn toàn khác biệt về chất liệu với ba lô làm bằng vật liệu khác của 420249.
420221 - Ba lô làm bằng tấm nhựa
Chất liệu là tấm nhựa, tấm nhựa thường chỉ tấm, phiến nhựa có độ dày vượt quá 0,25 mm, khác với giấy cứng, bìa cứng của 420249.
420231 - Ba lô làm bằng vật liệu dệt
Chất liệu là vật liệu dệt, như vải bạt, vải nylon, v.v., khác với ba lô làm bằng vật liệu khác của 420249.
420291 - Ba lô làm bằng vật liệu khác (phân nhóm khác)
420291 là ba lô làm bằng vật liệu khác, nhưng thường chỉ vật liệu khác chưa được liệt kê cụ thể, trong khi 420249 đặc biệt chỉ ba lô, hai loại khác nhau ở cấp phân nhóm, 420291 là làm bằng vật liệu khác chưa liệt kê, 420249 là ba lô làm bằng vật liệu khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ba lô được làm từ nhiều vật liệu, làm thế nào xác định vật liệu chính?
A: Theo Quy tắc chung 3 (b), nên phân loại theo vật liệu tạo thành đặc trưng cơ bản của hàng hóa. Thường lấy vật liệu có tỷ lệ trọng lượng hoặc giá trị lớn nhất làm vật liệu chính, nhưng cần xem xét tổng hợp. Nếu không thể xác định, có thể tham khảo quyết định phân loại trước của hải quan.
Q: 420249 và 420291 khác nhau như thế nào?
A: 420249 đặc biệt chỉ ba lô làm bằng vật liệu khác, trong khi 420291 là túi chứa khác làm bằng vật liệu khác (như túi dụng cụ, túi thể thao, v.v.). Cả hai đều thuộc vật liệu khác, nhưng phân nhóm khác nhau, ba lô nên phân loại vào 420249.
Q: Ba lô có phủ nhựa trên bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu lớp phủ nhựa tạo thành đặc trưng chính, có thể phân loại vào 420221 (ba lô làm bằng tấm nhựa). Nhưng nếu lớp phủ chỉ có tác dụng bảo vệ, vẫn phân loại theo vật liệu nền. Cần phán đoán dựa trên độ dày và tỷ lệ lớp phủ.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 420249?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của ba lô có thống nhất toàn cầu không?
A: Sáu chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết ở bốn chữ số sau. 420249 là phân nhóm sáu chữ số, các quốc gia có thể mở rộng trên cơ sở này. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã của nước đến.
Q: Khi khai báo, mục "Chất liệu" điền như thế nào?
A: Nên liệt kê chi tiết vật liệu chính và tỷ lệ thành phần, như "giấy cứng 70%, polyester 30%". Tránh điền chung chung "vật liệu khác", để tránh hải quan nghi ngờ.
Q: Ba lô phân loại vào 420249, có cần cung cấp chứng từ đặc biệt không?
A: Nhập khẩu thương mại thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản. Nếu liên quan đến thương hiệu, cần cung cấp giấy ủy quyền. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Xuất khẩu bán lẻ ba lô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo như thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, điền mã HS 420249, và khai báo trung thực tên hàng, chất liệu, thương hiệu, v.v. Có thể hưởng chính sách khai báo đơn giản hóa, nhưng cần đáp ứng điều kiện.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.