Mã HS: 420242
Ba lô làm bằng chất liệu nhựa hoặc vải dệt
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại container tương tự, sản phẩm từ ruột động vật. Nguyên liệu chính của hàng hóa trong chương này là da hoặc da tái chế, nhưng cũng bao gồm các container làm từ tấm nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng, v.v. Các nhóm trong chương được phân chia theo mục đích sử dụng và chất liệu của hàng hóa, như 4201 là yên cương, 4202 là túi xách và container, 4203 là quần áo bằng da.
Nhóm
Nhóm 4202 bao gồm hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp công văn, cặp sách và các loại container tương tự, cũng như túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, ba lô, túi mua sắm, v.v. Các container này có thể được làm từ da, nhựa, vật liệu dệt, giấy cứng hoặc bìa cứng. Nhóm này bao gồm các loại túi xách dùng hàng ngày và du lịch, nhưng không bao gồm các container chuyên dụng để đựng các vật phẩm cụ thể (như bao máy ảnh, hộp nhạc cụ, v.v.).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 42 đại diện cho Chương 42: Sản phẩm bằng da; yên cương và dây cương; đồ dùng du lịch, túi xách tay và các loại container tương tự; sản phẩm từ ruột động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 4202: Hòm, vali, túi xách nhỏ, cặp tài liệu, cặp công văn, cặp sách và các loại container tương tự; túi du lịch, túi giữ nhiệt thực phẩm hoặc đồ uống, túi trang điểm, ba lô, túi mua sắm, ví, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 42 đại diện cho phân nhóm 4202.42: Ba lô có bề mặt bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt. Trong đó, 42 là số thứ tự phân nhóm, biểu thị ba lô có bề mặt bằng nhựa hoặc vật liệu dệt. Lưu ý: Phân nhóm 4202.42 chỉ bao gồm ba lô, không bao gồm các container khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ba lô, và bề mặt được làm bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt, do đó được phân loại vào 4202.42. Nếu ba lô có bề mặt bằng da hoặc da tái chế, thì phân loại vào 4202.91; nếu bằng vật liệu khác (như kim loại, cao su, v.v.), thì phân loại vào 4202.99. Ngoài ra, nếu ba lô được thiết kế chuyên dụng để đựng các vật phẩm cụ thể (như máy ảnh, nhạc cụ), có thể được phân loại vào các nhóm khác (như túi giữ nhiệt 4202.92, v.v.).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài khi khai báo, phải mô tả chính xác là 'ba lô' hoặc 'túi đeo hai vai', và ghi rõ chất liệu.
⚠️ Chỉ ghi 'túi' hoặc 'bao', không xác định rõ là ba lô.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), cần phải nhất quán với thực tế hoặc tài liệu ủy quyền.
⚠️ Điền sai thương hiệu hoặc bỏ sót, dẫn đến rủi ro vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Chất liệu bề mặt
Mô tả chi tiết vật liệu bề mặt ngoài của ba lô, như 'nhựa', 'vật liệu dệt' (như nylon, polyester), v.v.
⚠️ Ghi chung chung là 'vải' hoặc 'da', không phân biệt nhựa và dệt.
Loại
Loại cụ thể, như 'ba lô đeo hai vai', 'cặp sách học sinh', 'ba lô leo núi', v.v.
⚠️ Mô tả loại không rõ ràng, không phù hợp với mã.
Quy cách, kiểu dáng
Điền kích thước, dung tích hoặc kiểu dáng của ba lô, như '30cm×20cm×10cm' hoặc 'kiểu ABC123'.
⚠️ Điền quy cách không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN), thì điền; nếu không thì ghi 'không'.
⚠️ Điền sai mã khác hoặc để trống.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của ba lô, như 'sử dụng hàng ngày', 'du lịch', 'dùng cho học sinh', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'đựng đồ'.
Ví dụ:
Tên hàng: Ba lô đeo hai vai; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Chất liệu bề mặt: Vật liệu dệt polyester; Loại: Cặp sách học sinh; Quy cách, kiểu dáng: 40cm×30cm×15cm; GTIN: Không; Mục đích sử dụng: Học sinh sử dụng hàng ngày.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là chất liệu bề mặt ngoài của ba lô. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải, phân nhóm 4202.42 chỉ áp dụng cho ba lô có bề mặt bằng tấm nhựa hoặc vật liệu dệt. Nếu bề mặt bằng da hoặc da tái chế, thì phân loại vào 4202.91; nếu bằng vật liệu khác (như kim loại, cao su), thì phân loại vào 4202.99. Đồng thời, cần xác nhận ba lô không thuộc các nhóm khác (như ba lô chuyên dụng cho máy ảnh thuộc 4202.92 hoặc bao máy ảnh).
Mã dễ nhầm:
4202.91 - Ba lô có bề mặt bằng da hoặc da tái chế
Chất liệu bề mặt là da hoặc da tái chế, trong khi 4202.42 là nhựa hoặc vật liệu dệt.
4202.92 - Các container khác (như túi giữ nhiệt, túi trang điểm)
4202.92 bao gồm túi giữ nhiệt, túi trang điểm, v.v., ba lô không thuộc phân nhóm này.
4202.99 - Ba lô có bề mặt bằng vật liệu khác
Bề mặt bằng kim loại, cao su hoặc vật liệu khác, trong khi 4202.42 là nhựa hoặc dệt.
4202.12 - Hòm, vali có bề mặt bằng nhựa hoặc vật liệu dệt
4202.12 là hòm, vali, v.v., không phải ba lô.
6305.32 - Bao đựng hàng rời bằng vật liệu dệt
6305 là bao dùng để đóng gói, không phải ba lô cá nhân.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định chất liệu bề mặt của ba lô là nhựa hay dệt?
A: Quan sát bề mặt ngoài của ba lô. Nếu là tấm nhựa (như PVC, PU) thì phân loại vào nhựa; nếu là vật liệu dệt (như nylon, polyester, vải bạt) thì phân loại vào dệt. Nếu hai vật liệu hỗn hợp, lấy vật liệu bề mặt ngoài chính làm chuẩn.
Q: Ba lô có trang trí bằng da, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu da chỉ là trang trí, bề mặt chính vẫn là nhựa hoặc dệt, thì phân loại vào 4202.42; nếu da tạo thành bề mặt ngoài chính, thì phân loại vào 4202.91.
Q: Cặp sách học sinh và ba lô thông thường có khác nhau về phân loại không?
A: Không khác nhau, đều phân loại theo chất liệu bề mặt vào 4202.42 (nhựa hoặc dệt) hoặc 4202.91 (da).
Q: Mã HS của ba lô có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không?
A: Phân loại mã HS không trực tiếp bị ảnh hưởng bởi thương hiệu, nhưng thương hiệu có thể liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp ủy quyền khi khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của ba lô?
A: Theo mã HS 4202.42, tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc thông qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu thuế quan để có thuế suất mới nhất.
Q: Trong các yếu tố khai báo của ba lô, GTIN có bắt buộc phải điền không?
A: Nếu có thì điền, nếu không thì ghi 'không'. GTIN không phải là yếu tố bắt buộc, nhưng nên khai báo trung thực.
Q: Ba lô xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể sử dụng khai báo đơn giản hóa không?
A: Xuất khẩu giá trị nhỏ đáp ứng điều kiện có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng cần đảm bảo mã HS chính xác, để không ảnh hưởng đến hoàn thuế hoặc quản lý.
Q: Nếu ba lô có linh kiện điện tử (như cổng sạc USB), phân loại có thay đổi không?
A: Nếu linh kiện điện tử chỉ là chức năng phụ, không thay đổi đặc tính cơ bản của ba lô, vẫn phân loại vào 4202.42. Nếu tạo thành chức năng chính, có thể phân loại vào chương khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.