Mã HS: 420239
Ví tiền làm từ vật liệu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 42 bao gồm các sản phẩm bằng da thuộc, yên cương và dây cương, đồ dùng du lịch, túi xách và các loại hộp đựng tương tự, sản phẩm từ ruột động vật (trừ tơ se). Hàng hóa của chương này chủ yếu được làm từ da thuộc hoặc da tái chế, nhưng cũng bao gồm các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu khác. Các nhóm trong chương được phân chia theo mục đích sử dụng và vật liệu, như 4201 yên cương, 4202 hộp túi, 4203 phụ kiện quần áo. Lưu ý chương này không bao gồm túi xách làm từ vật liệu dệt (thuộc chương 63) hoặc sản phẩm kim loại quý (thuộc chương 71).
Nhóm
Nhóm 4202 bao gồm các loại đồ dùng du lịch, túi xách và hộp đựng tương tự, bao gồm vali, hộp đựng trang điểm, cặp tài liệu, túi đeo lưng, ví, túi đựng chìa khóa, túi thuốc lá, túi dụng cụ, v.v. Các hộp đựng này có thể được làm từ da thuộc, da tái chế, nhựa, vật liệu dệt, nhôm, kim loại khác hoặc cao su cứng. Tuy nhiên, cần lưu ý 4202 chỉ bao gồm các loại hộp đựng được liệt kê rõ ràng trong chú giải nhóm, và không bao gồm các hộp đựng được thiết kế đặc biệt để đựng các vật phẩm cụ thể (như bao máy ảnh thuộc 4202, nhưng hộp kính thuộc 4202).
Phân tích từng chữ số
Mã 420239 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 42 chỉ chương 42 (sản phẩm bằng da thuộc; yên cương và dây cương; đồ dùng du lịch, túi xách và hộp đựng tương tự; sản phẩm từ ruột động vật). Chữ số thứ 3-4 là 02 chỉ nhóm 4202 (vali, hộp đựng trang điểm, cặp tài liệu, túi đeo lưng, ví, túi đựng chìa khóa, túi thuốc lá, túi dụng cụ, v.v.). Chữ số thứ 5-6 là 39 chỉ phân nhóm 4202.39, tức là 'ví làm từ vật liệu khác'. Trong 4202.3, trước tiên được phân chia theo vật liệu: 4202.31 là ví làm từ da thuộc hoặc da tái chế, 4202.32 là ví làm từ lá nhựa hoặc vật liệu dệt, 4202.39 là ví làm từ vật liệu khác. Do đó 420239 đặc biệt chỉ ví được làm từ vật liệu khác ngoài da thuộc, da tái chế, lá nhựa, vật liệu dệt (như kim loại, cao su cứng, bìa cứng, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ví, thuộc loại hộp đựng được liệt kê trong nhóm 4202. Khi phân loại, trước tiên xác định vật liệu: nếu là da thuộc hoặc da tái chế, thuộc 4202.31; nếu là lá nhựa hoặc vật liệu dệt, thuộc 4202.32; nếu là vật liệu khác (như kim loại, cao su cứng, bìa cứng, v.v.), thuộc 4202.39. Do đó, chỉ sau khi loại trừ rõ ràng da thuộc, da tái chế, lá nhựa và vật liệu dệt, mới có thể phân loại vào mã này. Lưu ý: việc phân biệt lá nhựa và vật liệu dệt cần dựa trên chú giải chương 39 và chương 54-55.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như 'ví kim loại', 'ví bìa cứng'.
⚠️ Chỉ ghi 'ví', không ghi rõ vật liệu, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu chính của ví, như 'bằng nhôm', 'bằng cao su cứng', 'bằng bìa cứng', v.v., phải phù hợp với phân loại.
⚠️ Khai báo sai lá nhựa thành 'nhựa', hoặc khai báo sai vật liệu dệt thành 'vải'.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của ví (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Ghi thương hiệu là 'không' nhưng thực tế có nhãn hiệu, hoặc viết sai chính tả.
Model
Ghi model do nhà sản xuất hoặc nhà thương hiệu cung cấp, thuận tiện cho việc nhận diện và thống kê.
⚠️ Model không khớp với thực tế, hoặc để trống.
Kích thước
Ghi rõ chiều dài, chiều rộng, chiều cao (hoặc độ dày) của ví, đơn vị cm, dùng để xác định có thuộc 'hộp đựng tương tự' hay không.
⚠️ Đơn vị kích thước sai (như dùng inch), hoặc chỉ cung cấp chiều dài và chiều rộng.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của ví, như 'dùng để đựng tiền giấy, tiền xu, thẻ, v.v.'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'sử dụng hàng ngày'.
Cách đóng gói
Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói vận chuyển, như 'mỗi chiếc đóng gói trong hộp giấy riêng'.
⚠️ Cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến giá tính thuế.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, phải ghi; nếu không thì ghi 'không'.
⚠️ Ghi sai mã nội bộ thành GTIN.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Ví kim loại Vật liệu: Bằng nhôm (không phải da thuộc, không phải lá nhựa, không phải vật liệu dệt) Thương hiệu: Không nhãn hiệu Model: MW-2024 Kích thước: 11cm×9cm×2cm Mục đích sử dụng: Dùng để đựng tiền giấy, tiền xu và thẻ Cách đóng gói: Mỗi chiếc đóng gói trong hộp giấy riêng GTIN: Không Mã HS: 42023900 Giải thích yếu tố khai báo: Sản phẩm này là ví bằng nhôm, không thuộc da thuộc, da tái chế, lá nhựa hoặc vật liệu dệt, nên thuộc 420239.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa'. Thứ nhất, ví thuộc loại hộp đựng 'ví' được liệt kê trong nhóm 4202, nên thuộc 4202. Thứ hai, theo cấu trúc phân nhóm, trong 4202.3 được phân chia theo vật liệu: 4202.31 là da thuộc hoặc da tái chế; 4202.32 là lá nhựa hoặc vật liệu dệt; 4202.39 là vật liệu khác. Do đó, xác định vật liệu của ví là then chốt: nếu là kim loại, cao su cứng, bìa cứng, v.v., thì thuộc 420239. Cần lưu ý, định nghĩa lá nhựa và vật liệu dệt phải tham chiếu chú giải chương 39 (lá nhựa bao gồm màng nhựa, tấm nhựa, v.v.) và chương 54-55 (vật liệu dệt bao gồm xơ hóa học, bông, v.v.). Nếu vật liệu là hỗn hợp, phân loại theo vật liệu chính.
Mã dễ nhầm:
420231 - Ví làm từ da thuộc hoặc da tái chế
Vật liệu là da thuộc hoặc da tái chế, như da bò, da cừu, da tổng hợp PU (nếu phù hợp định nghĩa da tái chế). Còn 420239 là vật liệu khác, như kim loại, bìa cứng.
420232 - Ví làm từ lá nhựa hoặc vật liệu dệt
Vật liệu là lá nhựa (như tấm PVC) hoặc vật liệu dệt (như vải bạt, vải nylon). Còn 420239 là vật liệu khác ngoài những loại này.
420292 - Hộp đựng khác làm từ vật liệu khác
420292 là hộp đựng khác làm từ vật liệu khác (như hộp đựng trang điểm, cặp tài liệu, v.v.), nhưng ví được phân loại rõ ràng vào 420239, không thuộc 420292.
420299 - Hộp đựng khác làm từ vật liệu khác (khác)
420299 là hộp đựng khác làm từ vật liệu khác (như túi dụng cụ, túi thuốc lá, v.v.), ví có phân nhóm riêng 420239, nên không thuộc nhóm này.
630790 - Sản phẩm khác làm từ vật liệu dệt
Nếu ví làm từ vật liệu dệt, phải thuộc 420232, không phải 630790. Nhưng nếu là sản phẩm không phải hộp đựng làm từ vật liệu dệt, có thể thuộc 630790.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hiện tại của 420239?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu bên thứ ba (như ứng dụng 'Tra cứu mã HS') nhập mã 42023900, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất có thể điều chỉnh do hiệp định thương mại tự do, thuế suất tạm thời, v.v., nên tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất.
Q: Ví kim loại và ví nhựa có gì khác biệt trong phân loại?
A: Ví kim loại thuộc 420239, ví nhựa nếu làm từ lá nhựa thì thuộc 420232. Khác biệt chính là vật liệu: lá nhựa chỉ tấm nhựa theo chú giải chương 39, còn kim loại thuộc vật liệu khác. Nếu ví nhựa được đúc phun và không phải dạng tấm, vẫn có thể thuộc 420232, cần phán đoán theo vật liệu cụ thể.
Q: Trong các yếu tố khai báo của ví, 'vật liệu' nên ghi như thế nào?
A: Nên ghi cụ thể vật liệu chính, như 'bằng nhôm', 'bằng cao su cứng', 'bằng bìa cứng', v.v. Tránh ghi chung chung 'kim loại' hoặc 'nhựa', cần tương ứng với mã HS. Nếu là nhiều vật liệu, ghi rõ vật liệu chính và tỷ lệ.
Q: Nếu ví được ghép từ da thuộc và kim loại, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại 3 (2), phân loại theo vật liệu chính. Nếu da thuộc chiếm ưu thế, thuộc 420231; nếu kim loại chiếm ưu thế, thuộc 420239. Cần cung cấp tỷ lệ thành phần vật liệu, hải quan có thể yêu cầu kiểm định.
Q: Ví 420239 xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: EU không có yêu cầu chứng nhận đặc biệt cho ví, nhưng cần tuân thủ quy định REACH (hạn chế hóa chất) và chỉ thị an toàn sản phẩm chung. Nếu chứa vật liệu nguồn gốc động vật, cần giấy chứng nhận kiểm dịch. Nên tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU để xác nhận mã cụ thể và điều kiện giám sát.
Q: Bán ví qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Trước tiên xác định vật liệu ví: da thuộc→420231, lá nhựa/vật liệu dệt→420232, vật liệu khác→420239. Sau đó khai báo theo yêu cầu hải quan nước đến. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể tham khảo gợi ý mã từ nền tảng, nhưng cuối cùng lấy xác nhận của hải quan làm chuẩn.
Q: 420239 và 420292 có gì khác biệt?
A: 420239 chỉ ví làm từ vật liệu khác, 420292 chỉ hộp đựng khác làm từ vật liệu khác (như hộp đựng trang điểm, cặp tài liệu, v.v.). Ví có phân nhóm riêng, không thuộc 420292. Nếu hộp đựng không thuộc loại cụ thể được liệt kê trong 4202, mới thuộc 420292.
Q: Khi khai báo sai ví làm từ vật liệu dệt vào 420239, hậu quả là gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên khai báo trung thực, nếu cần có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.