Chương 40 bao gồm cao su lưu hóa và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, cũng như các bán thành phẩm như tấm, lá, dải, ống, thanh định hình và các thành phẩm khác nhau. Chương này không bao gồm cao su chưa lưu hóa, cao su cứng (Chương 39) và các sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (Chương 59). 4016 là nhóm hàng quan trọng của chương này về các sản phẩm, bao gồm các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê tên khác, như gioăng đệm, bộ phận giảm chấn, sản phẩm bơm hơi, v.v. Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), bao gồm: sản phẩm cao su xốp, sản phẩm cao su không xốp, bộ phận dùng cho máy móc và thiết bị, vật liệu phủ mặt đất, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm bơm hơi, v.v. Nhưng loại trừ một số sản phẩm được liệt kê tên riêng, như lốp xe (4011), ống cao su (4009), băng tải (4010), v.v. 4016 là nhóm hàng bao trùm, dùng để phân loại các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê tên cụ thể trong các nhóm hàng khác. 2 chữ số đầu 40: đại diện Chương 40, tức cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 16: đại diện nhóm 4016, tức các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 95: đại diện phân nhóm 4016.95, tức các sản phẩm bơm hơi khác. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành: 4016.95.10 (bè bơm hơi bằng cao su, v.v.), 4016.95.90 (khác). Do đó, 401695 đặc biệt chỉ các sản phẩm bơm hơi khác bằng cao su lưu hóa, nhưng không bao gồm 4016.94 (đệm bơm hơi bằng cao su) và các mặt hàng được liệt kê tên cụ thể khác. Mặt hàng này là sản phẩm bơm hơi bằng cao su lưu hóa, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác của 4016 (như đệm bơm hơi thuộc 4016.94), do đó được phân loại vào 4016.95. Đồng thời, nó không thuộc lốp xe (4011), ống cao su (4009) và các chương khác. Nếu là sản phẩm cao su cứng thì thuộc 4017, nếu là sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt thì có thể thuộc Chương 59. Do đó, 401695 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho các sản phẩm cao su bơm hơi khác chưa được liệt kê tên.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su lưu hóa và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, cũng như các bán thành phẩm như tấm, lá, dải, ống, thanh định hình và các thành phẩm khác nhau. Chương này không bao gồm cao su chưa lưu hóa, cao su cứng (Chương 39) và các sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (Chương 59). 4016 là nhóm hàng quan trọng của chương này về các sản phẩm, bao gồm các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê tên khác, như gioăng đệm, bộ phận giảm chấn, sản phẩm bơm hơi, v.v.
Nhóm
Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), bao gồm: sản phẩm cao su xốp, sản phẩm cao su không xốp, bộ phận dùng cho máy móc và thiết bị, vật liệu phủ mặt đất, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm bơm hơi, v.v. Nhưng loại trừ một số sản phẩm được liệt kê tên riêng, như lốp xe (4011), ống cao su (4009), băng tải (4010), v.v. 4016 là nhóm hàng bao trùm, dùng để phân loại các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê tên cụ thể trong các nhóm hàng khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: đại diện Chương 40, tức cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 16: đại diện nhóm 4016, tức các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 95: đại diện phân nhóm 4016.95, tức các sản phẩm bơm hơi khác. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành: 4016.95.10 (bè bơm hơi bằng cao su, v.v.), 4016.95.90 (khác). Do đó, 401695 đặc biệt chỉ các sản phẩm bơm hơi khác bằng cao su lưu hóa, nhưng không bao gồm 4016.94 (đệm bơm hơi bằng cao su) và các mặt hàng được liệt kê tên cụ thể khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm bơm hơi bằng cao su lưu hóa, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác của 4016 (như đệm bơm hơi thuộc 4016.94), do đó được phân loại vào 4016.95. Đồng thời, nó không thuộc lốp xe (4011), ống cao su (4009) và các chương khác. Nếu là sản phẩm cao su cứng thì thuộc 4017, nếu là sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt thì có thể thuộc Chương 59. Do đó, 401695 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho các sản phẩm cao su bơm hơi khác chưa được liệt kê tên.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "phao bơi bơm hơi", "túi bơm hơi bằng cao su", v.v., cần phù hợp với thực tế. Chất liệu: Ghi rõ là cao su lưu hóa, và ghi chú có phải cao su xốp, cao su cứng không, cũng như loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien). Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích thực tế của sản phẩm, như thể thao dưới nước, đệm công nghiệp, đồ chơi, v.v., giúp xác định có thuộc phân nhóm khác không. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan. Mã hiệu: Điền mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như kích thước, dung tích, v.v., để hải quan nhận diện. Phương thức gia công: Mô tả là ép khuôn, lưu hóa định hình hay quy trình khác, xác nhận đã lưu hóa. Có bơm hơi không: Ghi rõ có phải sản phẩm bơm hơi không, và mục đích sau khi bơm hơi. Tên hàng: Phao bơi bơm hơi bằng cao su; Chất liệu: Cao su lưu hóa (cao su styren-butadien), không xốp; Mục đích: Dùng cho giải trí dưới nước; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: SC-001, đường kính 80cm; Phương thức gia công: Ép khuôn lưu hóa định hình; Có bơm hơi không: Có thể bơm hơi. Phân loại nhầm đệm bơm hơi (4016.94) vào 4016.95, hai phân nhóm khác nhau. Không ghi rõ "lưu hóa", có thể bị phân loại vào sản phẩm cao su chưa lưu hóa (4006). Khai báo nhầm chất liệu là nhựa hoặc silicon, dẫn đến phân loại vào Chương 39.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "phao bơi bơm hơi", "túi bơm hơi bằng cao su", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm cao su" hoặc "sản phẩm bơm hơi", quá chung chung, dễ bị hải quan nghi vấn.
Chất liệu
Ghi rõ là cao su lưu hóa, và ghi chú có phải cao su xốp, cao su cứng không, cũng như loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien).
⚠️ Ghi nhầm là "nhựa" hoặc "silicon", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích thực tế của sản phẩm, như thể thao dưới nước, đệm công nghiệp, đồ chơi, v.v., giúp xác định có thuộc phân nhóm khác không.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để bơm hơi", không nêu rõ tình huống cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Mã hiệu
Điền mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như kích thước, dung tích, v.v., để hải quan nhận diện.
⚠️ Mã hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không điền theo quy định.
Phương thức gia công
Mô tả là ép khuôn, lưu hóa định hình hay quy trình khác, xác nhận đã lưu hóa.
⚠️ Không ghi rõ lưu hóa, có thể bị phân loại nhầm vào cao su chưa lưu hóa (4006).
Có bơm hơi không
Ghi rõ có phải sản phẩm bơm hơi không, và mục đích sau khi bơm hơi.
⚠️ Khai báo nhầm sản phẩm không bơm hơi thành bơm hơi, dẫn đến sai phân nhóm.
Ví dụ: Tên hàng: Phao bơi bơm hơi bằng cao su; Chất liệu: Cao su lưu hóa (cao su styren-butadien), không xốp; Mục đích: Dùng cho giải trí dưới nước; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: SC-001, đường kính 80cm; Phương thức gia công: Ép khuôn lưu hóa định hình; Có bơm hơi không: Có thể bơm hơi.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm đệm bơm hơi (4016.94) vào 4016.95, hai phân nhóm khác nhau.
Không ghi rõ "lưu hóa", có thể bị phân loại vào sản phẩm cao su chưa lưu hóa (4006).
Khai báo nhầm chất liệu là nhựa hoặc silicon, dẫn đến phân loại vào Chương 39.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa là cao su lưu hóa (không phải cao su cứng), tiếp theo xác nhận là sản phẩm bơm hơi, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác của 4016. Cần lưu ý 4016.94 đã liệt kê tên đệm bơm hơi, nên đệm bơm hơi không thuộc 4016.95. Đồng thời, cần loại trừ lốp xe (4011), ống cao su (4009), băng tải (4010), v.v. Nếu là sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt, thì có thể thuộc Chương 59. Do đó, 401695 áp dụng cho các sản phẩm cao su lưu hóa bơm hơi khác chưa được liệt kê tên, như phao bơi bơm hơi, túi bơm hơi, v.v. 4016.94 Đệm bơm hơi bằng cao su lưu hóa: 4016.94 đặc biệt chỉ đệm bơm hơi, còn 4016.95 là các sản phẩm bơm hơi khác. Nếu hàng hóa là đệm bơm hơi, nên thuộc 4016.94, không được thuộc 4016.95. 4011 Lốp cao su bơm hơi mới: 4011 đặc biệt chỉ lốp xe, bao gồm lốp dùng cho xe cơ giới, xe đạp, v.v. 4016.95 là các sản phẩm bơm hơi khác, không bao gồm lốp xe. 4009 Ống, đường ống và phụ kiện bằng cao su lưu hóa: 4009 là sản phẩm dạng ống, ngay cả khi có thể bơm hơi (như ống mềm bơm hơi), cũng thuộc 4009, không phải 4016.95. 3926.90 Sản phẩm nhựa khác: Nếu chất liệu là nhựa không phải cao su lưu hóa, nên thuộc 3926.90. Cần phân biệt qua giám định chất liệu. 4017 Cao su cứng và các sản phẩm từ cao su cứng: Sản phẩm cao su cứng thuộc 4017, còn 4016.95 là sản phẩm cao su lưu hóa mềm. Cần phân biệt theo độ cứng. Có xác nhận là cao su lưu hóa không? Có thuộc sản phẩm bơm hơi không? Đã loại trừ đệm bơm hơi (4016.94) chưa? Đã loại trừ lốp xe, ống cao su và các mặt hàng được liệt kê tên chưa? Chất liệu có phải không phải cao su cứng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa là cao su lưu hóa (không phải cao su cứng), tiếp theo xác nhận là sản phẩm bơm hơi, và chưa được liệt kê tên cụ thể trong các phân nhóm khác của 4016. Cần lưu ý 4016.94 đã liệt kê tên đệm bơm hơi, nên đệm bơm hơi không thuộc 4016.95. Đồng thời, cần loại trừ lốp xe (4011), ống cao su (4009), băng tải (4010), v.v. Nếu là sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt, thì có thể thuộc Chương 59. Do đó, 401695 áp dụng cho các sản phẩm cao su lưu hóa bơm hơi khác chưa được liệt kê tên, như phao bơi bơm hơi, túi bơm hơi, v.v.
Mã dễ nhầm:
4016.94 - Đệm bơm hơi bằng cao su lưu hóa
4016.94 đặc biệt chỉ đệm bơm hơi, còn 4016.95 là các sản phẩm bơm hơi khác. Nếu hàng hóa là đệm bơm hơi, nên thuộc 4016.94, không được thuộc 4016.95.
4011 - Lốp cao su bơm hơi mới
4011 đặc biệt chỉ lốp xe, bao gồm lốp dùng cho xe cơ giới, xe đạp, v.v. 4016.95 là các sản phẩm bơm hơi khác, không bao gồm lốp xe.
4009 - Ống, đường ống và phụ kiện bằng cao su lưu hóa
4009 là sản phẩm dạng ống, ngay cả khi có thể bơm hơi (như ống mềm bơm hơi), cũng thuộc 4009, không phải 4016.95.
3926.90 - Sản phẩm nhựa khác
Nếu chất liệu là nhựa không phải cao su lưu hóa, nên thuộc 3926.90. Cần phân biệt qua giám định chất liệu.
4017 - Cao su cứng và các sản phẩm từ cao su cứng
Sản phẩm cao su cứng thuộc 4017, còn 4016.95 là sản phẩm cao su lưu hóa mềm. Cần phân biệt theo độ cứng.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là cao su lưu hóa không?
✓ Có thuộc sản phẩm bơm hơi không?
✓ Đã loại trừ đệm bơm hơi (4016.94) chưa?
✓ Đã loại trừ lốp xe, ống cao su và các mặt hàng được liệt kê tên chưa?
✓ Chất liệu có phải không phải cao su cứng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401695? Có thể qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 401695, xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể áp dụng khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ (như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định). Phao bơi bơm hơi nên thuộc mã HS nào? Nếu là cao su lưu hóa, có thể bơm hơi, không dùng làm đồ chơi, nên thuộc 401695. Nhưng nếu dùng làm đồ chơi trẻ em, có thể thuộc 9503. Cần xác định theo mục đích chính. 401695 và 401694 khác nhau như thế nào? 401694 đặc biệt chỉ đệm bơm hơi bằng cao su lưu hóa, còn 401695 là các sản phẩm bơm hơi khác. Nếu hàng hóa là đệm bơm hơi, phải thuộc 401694, không được thuộc 401695. Khi khai báo làm thế nào để mô tả "cao su lưu hóa"? Nên ghi rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và có lưu hóa không. Có thể ghi "bằng cao su lưu hóa, không xốp, không cứng". Tránh chỉ ghi "cao su", để tránh bị nghi vấn. Nếu sản phẩm bơm hơi có phủ vật liệu dệt, phân loại thế nào? Nếu vật liệu dệt chỉ có tác dụng tăng cường và cao su là đặc trưng chính, vẫn thuộc 4016; nếu vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, thì thuộc Chương 59. Cần đánh giá tổng hợp theo ngoại quan, cảm giác, mục đích sử dụng. 401695 xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không? Cần xác định theo mục đích cụ thể của hàng hóa. Nếu là đồ chơi, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, v.v., có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn liên quan và chịu kiểm tra. Sản phẩm bơm hơi công nghiệp thông thường có thể không cần kiểm dịch thương mại pháp định, nhưng cần tuân thủ yêu cầu của nước xuất khẩu. Phân loại nhầm đệm bơm hơi vào 401695 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát, thậm chí bị hải quan xác định khai báo không trung thực, đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền hoặc xử phạt hành chính. Khuyến nghị phân loại chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước. Làm thế nào để xác định sản phẩm cao su có phải cao su cứng không? Cao su cứng thường có độ cứng cao, độ cứng vững lớn, giống như nhựa. Có thể qua kiểm tra độ cứng hoặc tham khảo tiêu chuẩn ngành. Nếu là cứng, nên thuộc 4017; nếu là mềm, thì thuộc 4016.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401695?
A: Có thể qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 401695, xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể áp dụng khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ (như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định).
Q: Phao bơi bơm hơi nên thuộc mã HS nào?
A: Nếu là cao su lưu hóa, có thể bơm hơi, không dùng làm đồ chơi, nên thuộc 401695. Nhưng nếu dùng làm đồ chơi trẻ em, có thể thuộc 9503. Cần xác định theo mục đích chính.
Q: 401695 và 401694 khác nhau như thế nào?
A: 401694 đặc biệt chỉ đệm bơm hơi bằng cao su lưu hóa, còn 401695 là các sản phẩm bơm hơi khác. Nếu hàng hóa là đệm bơm hơi, phải thuộc 401694, không được thuộc 401695.
Q: Khi khai báo làm thế nào để mô tả "cao su lưu hóa"?
A: Nên ghi rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và có lưu hóa không. Có thể ghi "bằng cao su lưu hóa, không xốp, không cứng". Tránh chỉ ghi "cao su", để tránh bị nghi vấn.
Q: Nếu sản phẩm bơm hơi có phủ vật liệu dệt, phân loại thế nào?
A: Nếu vật liệu dệt chỉ có tác dụng tăng cường và cao su là đặc trưng chính, vẫn thuộc 4016; nếu vật liệu dệt tạo thành đặc trưng chính, thì thuộc Chương 59. Cần đánh giá tổng hợp theo ngoại quan, cảm giác, mục đích sử dụng.
Q: 401695 xuất khẩu có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Cần xác định theo mục đích cụ thể của hàng hóa. Nếu là đồ chơi, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, v.v., có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn liên quan và chịu kiểm tra. Sản phẩm bơm hơi công nghiệp thông thường có thể không cần kiểm dịch thương mại pháp định, nhưng cần tuân thủ yêu cầu của nước xuất khẩu.
Q: Phân loại nhầm đệm bơm hơi vào 401695 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát, thậm chí bị hải quan xác định khai báo không trung thực, đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền hoặc xử phạt hành chính. Khuyến nghị phân loại chính xác, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm cao su có phải cao su cứng không?
A: Cao su cứng thường có độ cứng cao, độ cứng vững lớn, giống như nhựa. Có thể qua kiểm tra độ cứng hoặc tham khảo tiêu chuẩn ngành. Nếu là cứng, nên thuộc 4017; nếu là mềm, thì thuộc 4016.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.