Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô, bán thành phẩm, thành phẩm khác. Chương này phân loại dựa trên hình dạng của cao su (như tấm, lá, dải, ống, thanh, v.v.) và mức độ gia công (như chưa lưu hóa, đã lưu hóa, cao su cứng, v.v.). Nhóm 4016 dành riêng cho các sản phẩm từ cao su lưu hóa (không cứng), và 401693 là phân nhóm con của nó, liên quan đến các sản phẩm cụ thể như gioăng làm kín. Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (không cứng), bao gồm đệm, vòng đệm, gioăng làm kín, bộ đệm cho tàu thuyền hoặc bến cảng, sản phẩm có thể bơm hơi, v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này thường là thành phẩm được sản xuất bằng cách đúc, ép đùn, cắt, v.v., nhưng loại trừ cao su cứng (4017) và một số sản phẩm chuyên dụng (như lốp xe, ống cao su, v.v.). 401693 được giới hạn thêm cho đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác, dùng để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng. Mã 401693 là phân nhóm HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '16' đại diện cho nhóm 4016 (các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '93' đại diện cho phân nhóm 401693, chỉ định cụ thể đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác từ cao su lưu hóa. Dưới phân nhóm này có thể có mã 8 hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, nhưng 6 chữ số cơ bản đã xác định rõ phạm vi hàng hóa. Phân loại theo cấp độ thể hiện logic từ loại lớn đến sản phẩm cụ thể: chương → nhóm → phân nhóm, thuận tiện cho thống kê thương mại quốc tế và quản lý thuế quan. Hàng hóa này là gioăng làm kín từ cao su lưu hóa, thuộc sản phẩm cao su lưu hóa, và không được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn khác (như dây đai truyền động 4010, lốp xe 4011, v.v.). Khác biệt với các mã liền kề: các phân nhóm khác của 4016 có thể bao gồm sản phẩm cao su xốp (401610) hoặc các sản phẩm khác chưa được liệt kê (401699), trong khi 401693 chỉ định cụ thể gioăng làm kín; khác biệt với gioăng làm kín bằng nhựa (3926) ở chỗ vật liệu là cao su lưu hóa; khác biệt với cao su cứng (4017) ở chỗ cao su chưa bị cứng hóa. Do đó, phân loại vào 401693 là chính xác nhất.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô, bán thành phẩm, thành phẩm khác. Chương này phân loại dựa trên hình dạng của cao su (như tấm, lá, dải, ống, thanh, v.v.) và mức độ gia công (như chưa lưu hóa, đã lưu hóa, cao su cứng, v.v.). Nhóm 4016 dành riêng cho các sản phẩm từ cao su lưu hóa (không cứng), và 401693 là phân nhóm con của nó, liên quan đến các sản phẩm cụ thể như gioăng làm kín.
Nhóm
Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (không cứng), bao gồm đệm, vòng đệm, gioăng làm kín, bộ đệm cho tàu thuyền hoặc bến cảng, sản phẩm có thể bơm hơi, v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này thường là thành phẩm được sản xuất bằng cách đúc, ép đùn, cắt, v.v., nhưng loại trừ cao su cứng (4017) và một số sản phẩm chuyên dụng (như lốp xe, ống cao su, v.v.). 401693 được giới hạn thêm cho đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác, dùng để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng.
Phân tích từng chữ số
Mã 401693 là phân nhóm HS 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '16' đại diện cho nhóm 4016 (các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '93' đại diện cho phân nhóm 401693, chỉ định cụ thể đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác từ cao su lưu hóa. Dưới phân nhóm này có thể có mã 8 hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, nhưng 6 chữ số cơ bản đã xác định rõ phạm vi hàng hóa. Phân loại theo cấp độ thể hiện logic từ loại lớn đến sản phẩm cụ thể: chương → nhóm → phân nhóm, thuận tiện cho thống kê thương mại quốc tế và quản lý thuế quan.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là gioăng làm kín từ cao su lưu hóa, thuộc sản phẩm cao su lưu hóa, và không được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn khác (như dây đai truyền động 4010, lốp xe 4011, v.v.). Khác biệt với các mã liền kề: các phân nhóm khác của 4016 có thể bao gồm sản phẩm cao su xốp (401610) hoặc các sản phẩm khác chưa được liệt kê (401699), trong khi 401693 chỉ định cụ thể gioăng làm kín; khác biệt với gioăng làm kín bằng nhựa (3926) ở chỗ vật liệu là cao su lưu hóa; khác biệt với cao su cứng (4017) ở chỗ cao su chưa bị cứng hóa. Do đó, phân loại vào 401693 là chính xác nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'đệm từ cao su lưu hóa', 'vòng làm kín cao su', v.v., cần phù hợp với thực tế. Vật liệu: Xác định rõ là cao su lưu hóa, và ghi rõ loại cao su (như cao su nitrile, cao su silicone, v.v.) và có cứng hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng của gioăng làm kín, như 'dùng để làm kín động cơ ô tô', 'làm kín kết nối đường ống', v.v. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), thương hiệu cần phù hợp với thực tế hoặc bao bì. Quy cách, kiểu loại: Điền các thông số như kích thước, hình dạng, độ cứng, như 'hình tròn, đường kính ngoài 10mm, đường kính trong 5mm, độ dày 2mm'. Phương pháp gia công: Mô tả quy trình tạo hình, như 'đúc khuôn', 'ép đùn', v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vòng làm kín O-ring từ cao su lưu hóa
Vật liệu: Cao su nitrile lưu hóa (NBR), không cứng
Mục đích sử dụng: Dùng để làm kín xi lanh thủy lực
Thương hiệu: NOK
Quy cách, kiểu loại: O-ring, đường kính ngoài 20mm, đường kính trong 15mm, độ dày 2.5mm
Phương pháp gia công: Đúc khuôn
Số lượng: 1000 cái
Đơn giá: 0.5 USD
Tổng giá: 500 USD
Xuất xứ: Nhật Bản
Ghi chú: Không Nhầm lẫn gioăng làm kín từ cao su cứng vào 401693, thực tế nên vào 4017. Nhầm lẫn gioăng làm kín bằng nhựa với gioăng làm kín bằng cao su, dẫn đến phân loại sai vào 3926. Không ghi rõ 'lưu hóa' dẫn đến bị nghi ngờ là cao su chưa lưu hóa (vào 4005, v.v.). Khai báo mục đích sử dụng không cụ thể, có thể bị hải quan yêu cầu giải thích thêm hoặc phân loại lại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'đệm từ cao su lưu hóa', 'vòng làm kín cao su', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'sản phẩm cao su' hoặc 'gioăng làm kín', không ghi rõ vật liệu và mục đích sử dụng.
Vật liệu
Xác định rõ là cao su lưu hóa, và ghi rõ loại cao su (như cao su nitrile, cao su silicone, v.v.) và có cứng hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'cao su', không phân biệt đã lưu hóa hay chưa hoặc cứng/không cứng.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của gioăng làm kín, như 'dùng để làm kín động cơ ô tô', 'làm kín kết nối đường ống', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), thương hiệu cần phù hợp với thực tế hoặc bao bì.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu thương hiệu, dẫn đến không khớp với hóa đơn.
Quy cách, kiểu loại
Điền các thông số như kích thước, hình dạng, độ cứng, như 'hình tròn, đường kính ngoài 10mm, đường kính trong 5mm, độ dày 2mm'.
⚠️ Mô tả quy cách không đầy đủ, chỉ ghi 'phụ tùng tiêu chuẩn' hoặc 'cỡ nhỏ'.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình tạo hình, như 'đúc khuôn', 'ép đùn', v.v.
⚠️ Bỏ qua phương pháp gia công, hoặc khai báo sai là 'ép phun' (áp dụng cho nhựa).
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Vòng làm kín O-ring từ cao su lưu hóa
Vật liệu: Cao su nitrile lưu hóa (NBR), không cứng
Mục đích sử dụng: Dùng để làm kín xi lanh thủy lực
Thương hiệu: NOK
Quy cách, kiểu loại: O-ring, đường kính ngoài 20mm, đường kính trong 15mm, độ dày 2.5mm
Phương pháp gia công: Đúc khuôn
Số lượng: 1000 cái
Đơn giá: 0.5 USD
Tổng giá: 500 USD
Xuất xứ: Nhật Bản
Ghi chú: Không
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn gioăng làm kín từ cao su cứng vào 401693, thực tế nên vào 4017.
Nhầm lẫn gioăng làm kín bằng nhựa với gioăng làm kín bằng cao su, dẫn đến phân loại sai vào 3926.
Không ghi rõ 'lưu hóa' dẫn đến bị nghi ngờ là cao su chưa lưu hóa (vào 4005, v.v.).
Khai báo mục đích sử dụng không cụ thể, có thể bị hải quan yêu cầu giải thích thêm hoặc phân loại lại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1) Vật liệu là cao su lưu hóa (không cứng); 2) Chức năng là gioăng làm kín (đệm, vòng đệm, v.v.); 3) Không được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, 401693 là mô tả cụ thể nhất. Cần lưu ý sự khác biệt giữa cao su lưu hóa và cao su chưa lưu hóa, cao su cứng, cũng như phân biệt gioăng làm kín với các sản phẩm cao su khác (như bộ giảm chấn). 401610 Sản phẩm từ cao su xốp lưu hóa: 401610 là sản phẩm cao su xốp, kết cấu xốp; 401693 là gioăng làm kín đặc, kết cấu chặt. 401699 Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa: 401699 là sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê, như bộ giảm chấn, tay cầm, v.v.; 401693 chỉ định cụ thể gioăng làm kín. 392690 Sản phẩm khác từ nhựa: 392690 là sản phẩm nhựa, vật liệu khác; 401693 yêu cầu vật liệu là cao su lưu hóa. 4017 Sản phẩm từ cao su cứng: 4017 là sản phẩm từ cao su cứng (như ebonit), độ cứng cao; 401693 là cao su lưu hóa mềm hoặc bán cứng. 848420 Gioăng làm kín cơ khí: 848420 là thiết bị làm kín cơ khí (thường chứa bộ phận kim loại), trong khi 401693 là gioăng làm kín cao su nguyên chất. Vật liệu có phải là cao su lưu hóa và không cứng? Chức năng có phải là làm kín (đệm, vòng đệm, v.v.)? Có phải chưa được liệt kê trong các nhóm cụ thể hơn? Có bị nhầm lẫn với sản phẩm nhựa hoặc cao su cứng? Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Vật liệu là cao su lưu hóa (không cứng); 2) Chức năng là gioăng làm kín (đệm, vòng đệm, v.v.); 3) Không được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, 401693 là mô tả cụ thể nhất. Cần lưu ý sự khác biệt giữa cao su lưu hóa và cao su chưa lưu hóa, cao su cứng, cũng như phân biệt gioăng làm kín với các sản phẩm cao su khác (như bộ giảm chấn).
Mã dễ nhầm:
401610 - Sản phẩm từ cao su xốp lưu hóa
401610 là sản phẩm cao su xốp, kết cấu xốp; 401693 là gioăng làm kín đặc, kết cấu chặt.
401699 - Sản phẩm khác từ cao su lưu hóa
401699 là sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê, như bộ giảm chấn, tay cầm, v.v.; 401693 chỉ định cụ thể gioăng làm kín.
392690 - Sản phẩm khác từ nhựa
392690 là sản phẩm nhựa, vật liệu khác; 401693 yêu cầu vật liệu là cao su lưu hóa.
4017 - Sản phẩm từ cao su cứng
4017 là sản phẩm từ cao su cứng (như ebonit), độ cứng cao; 401693 là cao su lưu hóa mềm hoặc bán cứng.
848420 - Gioăng làm kín cơ khí
848420 là thiết bị làm kín cơ khí (thường chứa bộ phận kim loại), trong khi 401693 là gioăng làm kín cao su nguyên chất.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là cao su lưu hóa và không cứng?
✓ Chức năng có phải là làm kín (đệm, vòng đệm, v.v.)?
✓ Có phải chưa được liệt kê trong các nhóm cụ thể hơn?
✓ Có bị nhầm lẫn với sản phẩm nhựa hoặc cao su cứng?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401693? Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã HS 401693 và quốc gia xuất xứ để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý rằng thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất. Làm thế nào để phân biệt 401693 và 401699? 401693 chỉ định cụ thể đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác từ cao su lưu hóa, trong khi 401699 là các sản phẩm cao su lưu hóa khác chưa được liệt kê. Nếu sản phẩm chủ yếu dùng để làm kín, nên vào 401693; nếu dùng cho mục đích khác (như đệm, trang trí), thì vào 401699. Sự khác biệt chính trong phân loại giữa gioăng làm kín cao su lưu hóa và gioăng làm kín nhựa là gì? Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu: gioăng làm kín cao su lưu hóa vào 401693, gioăng làm kín nhựa vào 3926. Cần xác nhận qua giám định vật liệu để tránh phân loại sai do ngoại hình tương tự. Khi khai báo 401693, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Thường cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương pháp gia công, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'. Nếu gioăng làm kín của 401693 có khung kim loại, nên phân loại như thế nào? Nếu khung kim loại chỉ có tác dụng tăng cường, vẫn phân loại theo gioăng làm kín cao su vào 401693; nếu tạo thành thiết bị làm kín cơ khí, có thể vào 848420. Cần đánh giá dựa trên đặc tính tổng thể. Sản phẩm 401693 xuất khẩu sang Hoa Kỳ, làm thế nào để tra cứu thuế quan? Có thể tra cứu mã HTS của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), mã 401693 tương ứng với mã thuế Hoa Kỳ có thể là 4016.93.50, v.v., thuế suất cụ thể cần xác định theo phiên bản mới nhất của HTSUS và chính sách thương mại. Sản phẩm thuộc 401693 có liên quan đến chống bán phá giá không? Một số gioăng làm kín cao su có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, như sản phẩm từ một số quốc gia cụ thể. Nên tra cứu trên Mạng thông tin cứu trợ thương mại Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý hải quan chuyên nghiệp để xác nhận có thuế chống bán phá giá hay không. Xuất khẩu gioăng làm kín cao su qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai báo đơn giản không? Bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới thường được khai báo đơn giản như hàng hóa cá nhân hoặc hàng giá trị thấp, nhưng vẫn cần cung cấp mã HS. Nếu số lượng lớn, nên khai báo theo thương mại thông thường để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401693?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã HS 401693 và quốc gia xuất xứ để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý rằng thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Làm thế nào để phân biệt 401693 và 401699?
A: 401693 chỉ định cụ thể đệm, vòng đệm và các gioăng làm kín khác từ cao su lưu hóa, trong khi 401699 là các sản phẩm cao su lưu hóa khác chưa được liệt kê. Nếu sản phẩm chủ yếu dùng để làm kín, nên vào 401693; nếu dùng cho mục đích khác (như đệm, trang trí), thì vào 401699.
Q: Sự khác biệt chính trong phân loại giữa gioăng làm kín cao su lưu hóa và gioăng làm kín nhựa là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu: gioăng làm kín cao su lưu hóa vào 401693, gioăng làm kín nhựa vào 3926. Cần xác nhận qua giám định vật liệu để tránh phân loại sai do ngoại hình tương tự.
Q: Khi khai báo 401693, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương pháp gia công, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'.
Q: Nếu gioăng làm kín của 401693 có khung kim loại, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu khung kim loại chỉ có tác dụng tăng cường, vẫn phân loại theo gioăng làm kín cao su vào 401693; nếu tạo thành thiết bị làm kín cơ khí, có thể vào 848420. Cần đánh giá dựa trên đặc tính tổng thể.
Q: Sản phẩm 401693 xuất khẩu sang Hoa Kỳ, làm thế nào để tra cứu thuế quan?
A: Có thể tra cứu mã HTS của Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), mã 401693 tương ứng với mã thuế Hoa Kỳ có thể là 4016.93.50, v.v., thuế suất cụ thể cần xác định theo phiên bản mới nhất của HTSUS và chính sách thương mại.
Q: Sản phẩm thuộc 401693 có liên quan đến chống bán phá giá không?
A: Một số gioăng làm kín cao su có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, như sản phẩm từ một số quốc gia cụ thể. Nên tra cứu trên Mạng thông tin cứu trợ thương mại Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý hải quan chuyên nghiệp để xác nhận có thuế chống bán phá giá hay không.
Q: Xuất khẩu gioăng làm kín cao su qua bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai báo đơn giản không?
A: Bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới thường được khai báo đơn giản như hàng hóa cá nhân hoặc hàng giá trị thấp, nhưng vẫn cần cung cấp mã HS. Nếu số lượng lớn, nên khai báo theo thương mại thông thường để đảm bảo phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.