Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm khác. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 4001 (cao su tự nhiên), 4002 (cao su tổng hợp), 4011 (lốp cao su bơm hơi mới), 4016 (các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa), v.v. Sản phẩm cao su lưu hóa là thành phần quan trọng của chương này, chỉ cao su đã qua xử lý lưu hóa (liên kết ngang), có tính đàn hồi, chống mài mòn, chống lão hóa. Hàng hóa của chương này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, giao thông, hàng tiêu dùng hàng ngày và các lĩnh vực khác. Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm bằng cao su lưu hóa chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm tất cả các thành phẩm cao su lưu hóa ngoại trừ cao su cứng. Nhóm này có phạm vi rộng, bao gồm gioăng cao su, đệm, con lăn, găng tay, cục tẩy, dây cao su, phụ kiện ống cao su, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 4016 không bao gồm quần áo, găng tay (4015), lốp (4011), ống cao su (4009) làm từ cao su lưu hóa đã có nhóm chuyên dụng. Cục tẩy là thành phẩm cao su lưu hóa, nếu chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác thì được phân loại vào 4016. 2 chữ số đầu 40: chỉ Chương 40, tức cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 16: chỉ nhóm 4016, tức các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa. Chữ số thứ 5-6 là 92: chỉ phân nhóm 401692, cụ thể là cục tẩy bằng cao su lưu hóa. Trong mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm. Phân nhóm là sự phân chia chi tiết hơn dưới nhóm, thường dựa trên vật liệu, mục đích sử dụng hoặc hình dạng. 401692 là phân nhóm được thiết lập riêng cho cục tẩy, khác biệt với các sản phẩm cao su khác thuộc 4016. Mặt hàng này là cục tẩy bằng cao su lưu hóa, thuộc thành phẩm cao su lưu hóa. Vì cục tẩy chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác trong HS (như 4015 là quần áo cao su, 4011 là lốp), và vật liệu của nó là cao su lưu hóa, nên được phân loại vào 4016. Trong 4016, tiếp tục phân loại theo mục đích sử dụng vào 401692, không phải các phân nhóm khác như 401693 (gioăng) hoặc 401694 (khác). Do đó, mã này phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm khác. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 4001 (cao su tự nhiên), 4002 (cao su tổng hợp), 4011 (lốp cao su bơm hơi mới), 4016 (các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa), v.v. Sản phẩm cao su lưu hóa là thành phần quan trọng của chương này, chỉ cao su đã qua xử lý lưu hóa (liên kết ngang), có tính đàn hồi, chống mài mòn, chống lão hóa. Hàng hóa của chương này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, giao thông, hàng tiêu dùng hàng ngày và các lĩnh vực khác.
Nhóm
Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm bằng cao su lưu hóa chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm tất cả các thành phẩm cao su lưu hóa ngoại trừ cao su cứng. Nhóm này có phạm vi rộng, bao gồm gioăng cao su, đệm, con lăn, găng tay, cục tẩy, dây cao su, phụ kiện ống cao su, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 4016 không bao gồm quần áo, găng tay (4015), lốp (4011), ống cao su (4009) làm từ cao su lưu hóa đã có nhóm chuyên dụng. Cục tẩy là thành phẩm cao su lưu hóa, nếu chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác thì được phân loại vào 4016.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: chỉ Chương 40, tức cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 16: chỉ nhóm 4016, tức các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa. Chữ số thứ 5-6 là 92: chỉ phân nhóm 401692, cụ thể là cục tẩy bằng cao su lưu hóa. Trong mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm. Phân nhóm là sự phân chia chi tiết hơn dưới nhóm, thường dựa trên vật liệu, mục đích sử dụng hoặc hình dạng. 401692 là phân nhóm được thiết lập riêng cho cục tẩy, khác biệt với các sản phẩm cao su khác thuộc 4016.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cục tẩy bằng cao su lưu hóa, thuộc thành phẩm cao su lưu hóa. Vì cục tẩy chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác trong HS (như 4015 là quần áo cao su, 4011 là lốp), và vật liệu của nó là cao su lưu hóa, nên được phân loại vào 4016. Trong 4016, tiếp tục phân loại theo mục đích sử dụng vào 401692, không phải các phân nhóm khác như 401693 (gioăng) hoặc 401694 (khác). Do đó, mã này phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là cục tẩy bằng cao su lưu hóa, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ. Vật liệu: Khai báo rõ ràng là cao su lưu hóa, có thể nêu rõ là cao su tự nhiên hay cao su tổng hợp, và có chứa phụ gia hay không. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể của cục tẩy, như dùng cho học sinh, văn phòng, vẽ, v.v., giúp xác nhận phân nhóm. Ngoại quan: Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước, như hình chữ nhật, hình tròn, dạng khối, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì khai “không nhãn hiệu”), cùng model hoặc số hàng. Quy cách đóng gói: Nêu rõ cách đóng gói, như mỗi hộp bao nhiêu cục, mỗi thùng bao nhiêu hộp, cùng kích thước và trọng lượng thùng ngoài. Đã lưu hóa chưa: Khai báo rõ ràng đã qua xử lý lưu hóa hay chưa, cao su lưu hóa là điều kiện then chốt để phân loại vào 4016. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cục tẩy bằng cao su lưu hóa
Vật liệu: Cao su lưu hóa (cao su tổng hợp)
Mục đích sử dụng: Cục tẩy dùng cho học sinh
Ngoại quan: Hình chữ nhật, màu trắng, kích thước khoảng 5cm×2cm×1cm
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Model: ER-001
Quy cách đóng gói: Mỗi hộp 10 cục, mỗi thùng 100 hộp, kích thước thùng ngoài 50cm×40cm×30cm, trọng lượng毛 15kg
Đã lưu hóa: Có
Mã HS: 40169200 Không ghi rõ “lưu hóa” dẫn đến bị phân loại vào nhóm cao su chưa lưu hóa (như 4005-4008). Phân loại sai cục tẩy vào phân nhóm khác của 4016, như 401693 (gioăng) hoặc 401699 (khác). Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc chậm trễ kiểm tra. Khai báo quy cách đóng gói không đúng, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sau thông quan.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là cục tẩy bằng cao su lưu hóa, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ.
⚠️ Khai báo sai là “cục tẩy”, “cao su tẩy” và các tên không đầy đủ khác, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Khai báo rõ ràng là cao su lưu hóa, có thể nêu rõ là cao su tự nhiên hay cao su tổng hợp, và có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ khai báo là “cao su”, không ghi rõ “lưu hóa”, có thể bị phân loại sai vào nhóm khác.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể của cục tẩy, như dùng cho học sinh, văn phòng, vẽ, v.v., giúp xác nhận phân nhóm.
⚠️ Khai báo chung chung là “dùng để tẩy”, không phân biệt tình huống cụ thể, ảnh hưởng đến độ chính xác phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, màu sắc, kích thước, như hình chữ nhật, hình tròn, dạng khối, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Không mô tả ngoại quan, hoặc mô tả không khớp với thực tế, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì khai “không nhãn hiệu”), cùng model hoặc số hàng.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế, liên quan đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ cách đóng gói, như mỗi hộp bao nhiêu cục, mỗi thùng bao nhiêu hộp, cùng kích thước và trọng lượng thùng ngoài.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không đúng, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra hải quan.
Đã lưu hóa chưa
Khai báo rõ ràng đã qua xử lý lưu hóa hay chưa, cao su lưu hóa là điều kiện then chốt để phân loại vào 4016.
⚠️ Không khai báo trạng thái lưu hóa, có thể bị phân loại sai vào nhóm cao su chưa lưu hóa.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cục tẩy bằng cao su lưu hóa
Vật liệu: Cao su lưu hóa (cao su tổng hợp)
Mục đích sử dụng: Cục tẩy dùng cho học sinh
Ngoại quan: Hình chữ nhật, màu trắng, kích thước khoảng 5cm×2cm×1cm
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Model: ER-001
Quy cách đóng gói: Mỗi hộp 10 cục, mỗi thùng 100 hộp, kích thước thùng ngoài 50cm×40cm×30cm, trọng lượng毛 15kg
Đã lưu hóa: Có
Mã HS: 40169200
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ “lưu hóa” dẫn đến bị phân loại vào nhóm cao su chưa lưu hóa (như 4005-4008).
Phân loại sai cục tẩy vào phân nhóm khác của 4016, như 401693 (gioăng) hoặc 401699 (khác).
Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc chậm trễ kiểm tra.
Khai báo quy cách đóng gói không đúng, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sau thông quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Hệ thống Hài hòa Mô tả và Mã hóa Hàng hóa và chú giải phân nhóm quốc gia. Trước tiên, xác nhận hàng hóa là thành phẩm cao su lưu hóa, loại trừ cao su chưa lưu hóa (phần đầu Chương 40) và cao su cứng (4017). Thứ hai, trong 4016, tìm liệt kê cụ thể theo mục đích sử dụng. Cục tẩy đã có phân nhóm chuyên dụng 401692 trong 4016, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm này. Nếu cục tẩy kết hợp với vật liệu khác (như có vỏ nhựa), thì phân loại theo vật liệu chính, nếu cao su tạo thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 401692. 401699 Sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa: 401699 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê ở phân nhóm khác. Cục tẩy đã được liệt kê cụ thể ở 401692, nên không phân loại vào 401699. 401693 Gioăng, đệm bằng cao su lưu hóa: 401693 chỉ gioăng, đệm, v.v., cục tẩy không có chức năng làm kín, mục đích sử dụng khác, nên không phân loại vào phân nhóm này. 401610 Sản phẩm bằng cao su xốp lưu hóa: 401610 áp dụng cho sản phẩm cao su xốp (xốp, bọt), trong khi cục tẩy thông thường là cao su lưu hóa đặc, nếu là cục tẩy bằng cao su xốp thì có thể phân loại vào 401610. 401700 Cao su cứng và các sản phẩm bằng cao su cứng: Cao su cứng (như ebonite) cứng, giòn, trong khi cục tẩy thường là cao su lưu hóa mềm đàn hồi, đặc tính vật liệu khác nhau. 960990 Bút chì, bút sáp, phấn và các loại khác: 960990 bao gồm bút sáp, phấn, v.v., nhưng nếu cục tẩy kết hợp với bút chì, cần phân loại theo chức năng chính, cục tẩy riêng lẻ vẫn thuộc 401692. Vật liệu có phải cao su lưu hóa không? Đã qua xử lý lưu hóa chưa? Có đặc tính cơ bản của cục tẩy không? Có được liệt kê cụ thể trong 4016 không? Có kết hợp với vật liệu khác không? Đặc tính chính có phải cao su không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Hệ thống Hài hòa Mô tả và Mã hóa Hàng hóa và chú giải phân nhóm quốc gia. Trước tiên, xác nhận hàng hóa là thành phẩm cao su lưu hóa, loại trừ cao su chưa lưu hóa (phần đầu Chương 40) và cao su cứng (4017). Thứ hai, trong 4016, tìm liệt kê cụ thể theo mục đích sử dụng. Cục tẩy đã có phân nhóm chuyên dụng 401692 trong 4016, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm này. Nếu cục tẩy kết hợp với vật liệu khác (như có vỏ nhựa), thì phân loại theo vật liệu chính, nếu cao su tạo thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 401692.
Mã dễ nhầm:
401699 - Sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa
401699 là phân nhóm bao trùm, áp dụng cho sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê ở phân nhóm khác. Cục tẩy đã được liệt kê cụ thể ở 401692, nên không phân loại vào 401699.
401693 - Gioăng, đệm bằng cao su lưu hóa
401693 chỉ gioăng, đệm, v.v., cục tẩy không có chức năng làm kín, mục đích sử dụng khác, nên không phân loại vào phân nhóm này.
401610 - Sản phẩm bằng cao su xốp lưu hóa
401610 áp dụng cho sản phẩm cao su xốp (xốp, bọt), trong khi cục tẩy thông thường là cao su lưu hóa đặc, nếu là cục tẩy bằng cao su xốp thì có thể phân loại vào 401610.
401700 - Cao su cứng và các sản phẩm bằng cao su cứng
Cao su cứng (như ebonite) cứng, giòn, trong khi cục tẩy thường là cao su lưu hóa mềm đàn hồi, đặc tính vật liệu khác nhau.
960990 - Bút chì, bút sáp, phấn và các loại khác
960990 bao gồm bút sáp, phấn, v.v., nhưng nếu cục tẩy kết hợp với bút chì, cần phân loại theo chức năng chính, cục tẩy riêng lẻ vẫn thuộc 401692.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải cao su lưu hóa không?
✓ Đã qua xử lý lưu hóa chưa?
✓ Có đặc tính cơ bản của cục tẩy không?
✓ Có được liệt kê cụ thể trong 4016 không?
✓ Có kết hợp với vật liệu khác không? Đặc tính chính có phải cao su không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 401692? Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng dịch vụ một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 401692 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Cục tẩy có vỏ nhựa nên phân loại vào mã nào? Nếu vỏ nhựa chỉ có tác dụng bảo vệ hoặc trang trí, phần cao su tạo thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 401692. Nếu vỏ nhựa kết hợp với cao su làm thay đổi mục đích sử dụng chính, có thể phân loại theo sản phẩm nhựa (như 3926). Nên đánh giá theo vật liệu chính và chức năng. 401692 và 401699 khác nhau như thế nào? 401692 là phân nhóm được thiết lập riêng cho cục tẩy bằng cao su lưu hóa, còn 401699 là phân nhóm bao trùm cho các sản phẩm cao su lưu hóa khác chưa được liệt kê. Chỉ cần hàng hóa là cục tẩy, nên ưu tiên phân loại vào 401692, không phải 401699. Khi khai báo có cần cung cấp MSDS không? Cục tẩy thường không thuộc hàng nguy hiểm, thường không cần MSDS. Nhưng nếu chứa thành phần hóa học đặc biệt hoặc xuất khẩu đến quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp mô tả thành phần. Nên xác nhận theo yêu cầu hải quan và quy định nước đến. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của cục tẩy là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc hỏi cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cao su có tỷ lệ hoàn thuế từ 5%-13%, cụ thể lấy công bố chính thức làm chuẩn. Bán cục tẩy qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào? Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng cần khai báo chính xác tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng và các yếu tố khác. Nên sử dụng mã HS 401692, và lưu giữ hồ sơ mua bán liên quan để hải quan kiểm tra. Nếu cục tẩy là bộ (kèm bút chì), phân loại thế nào? Nếu trong bộ có cục tẩy kết hợp với bút chì, và cục tẩy có thể sử dụng riêng, thường phân loại riêng: bút chì thuộc 9609, cục tẩy thuộc 401692. Nếu bộ lấy bút chì làm chính, có thể phân loại theo bút chì. Cụ thể cần đánh giá theo thành phần bộ và chức năng chính. Mã HS 401692 có áp dụng cho tất cả các loại cục tẩy không? 401692 áp dụng cho cục tẩy bằng cao su lưu hóa, bao gồm cục tẩy học sinh thông thường, cục tẩy vẽ, v.v. Nhưng nếu là cao su xốp, cao su cứng hoặc kết hợp với vật liệu khác làm thay đổi đặc tính cơ bản, thì có thể phân loại vào mã khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 401692?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng dịch vụ một cửa thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 401692 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Cục tẩy có vỏ nhựa nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu vỏ nhựa chỉ có tác dụng bảo vệ hoặc trang trí, phần cao su tạo thành đặc tính cơ bản, vẫn phân loại vào 401692. Nếu vỏ nhựa kết hợp với cao su làm thay đổi mục đích sử dụng chính, có thể phân loại theo sản phẩm nhựa (như 3926). Nên đánh giá theo vật liệu chính và chức năng.
Q: 401692 và 401699 khác nhau như thế nào?
A: 401692 là phân nhóm được thiết lập riêng cho cục tẩy bằng cao su lưu hóa, còn 401699 là phân nhóm bao trùm cho các sản phẩm cao su lưu hóa khác chưa được liệt kê. Chỉ cần hàng hóa là cục tẩy, nên ưu tiên phân loại vào 401692, không phải 401699.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp MSDS không?
A: Cục tẩy thường không thuộc hàng nguy hiểm, thường không cần MSDS. Nhưng nếu chứa thành phần hóa học đặc biệt hoặc xuất khẩu đến quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp mô tả thành phần. Nên xác nhận theo yêu cầu hải quan và quy định nước đến.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của cục tẩy là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc hỏi cơ quan thuế địa phương. Thông thường sản phẩm cao su có tỷ lệ hoàn thuế từ 5%-13%, cụ thể lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: Bán cục tẩy qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng cần khai báo chính xác tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng và các yếu tố khác. Nên sử dụng mã HS 401692, và lưu giữ hồ sơ mua bán liên quan để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu cục tẩy là bộ (kèm bút chì), phân loại thế nào?
A: Nếu trong bộ có cục tẩy kết hợp với bút chì, và cục tẩy có thể sử dụng riêng, thường phân loại riêng: bút chì thuộc 9609, cục tẩy thuộc 401692. Nếu bộ lấy bút chì làm chính, có thể phân loại theo bút chì. Cụ thể cần đánh giá theo thành phần bộ và chức năng chính.
Q: Mã HS 401692 có áp dụng cho tất cả các loại cục tẩy không?
A: 401692 áp dụng cho cục tẩy bằng cao su lưu hóa, bao gồm cục tẩy học sinh thông thường, cục tẩy vẽ, v.v. Nhưng nếu là cao su xốp, cao su cứng hoặc kết hợp với vật liệu khác làm thay đổi đặc tính cơ bản, thì có thể phân loại vào mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.