Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cao su khác nhau như lốp, ống, băng tải, găng tay, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm cao su cứng (mã số 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể (như giày dép cao su thuộc Chương 64). Nhóm 4015 bao gồm quần áo và phụ kiện (bao gồm găng tay) bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), cũng như các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa. Cụ thể bao gồm các loại găng tay, găng tay có ngón, găng tay liền ngón, v.v., có hoặc không có lót hoặc tráng phủ. Tuy nhiên, lưu ý rằng 4015 không bao gồm găng tay cao su cứng (thuộc 4017) và một số găng tay chuyên dụng (như găng tay y tế vô trùng có thể thuộc 4015, nhưng cần xác định dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng). 2 chữ số đầu 40: biểu thị Chương 40, tức là cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 15: biểu thị nhóm 4015, tức là quần áo và phụ kiện (bao gồm găng tay) bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 19: biểu thị phân nhóm 4015.19, tức là găng tay bằng cao su khác. Trong nhóm 4015, các phân nhóm được chia thành: 4015.11 (găng tay phẫu thuật), 4015.19 (găng tay khác), 4015.90 (quần áo và phụ kiện khác). Do đó, 4015.19 đặc biệt chỉ các loại găng tay cao su khác ngoài găng tay phẫu thuật. Mặt hàng này là găng tay bằng cao su, không phải dùng cho phẫu thuật, do đó được phân loại vào 4015.19. Nếu găng tay được làm từ cao su cứng, thì thuộc 4017; nếu là găng tay phẫu thuật, thì thuộc 4015.11; nếu là găng tay bằng nhựa, thì thuộc 3926.20. Do đó, dựa trên chất liệu (cao su lưu hóa) và mục đích sử dụng (không phải phẫu thuật) để xác định mã này.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cao su khác nhau như lốp, ống, băng tải, găng tay, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm cao su cứng (mã số 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể (như giày dép cao su thuộc Chương 64).
Nhóm
Nhóm 4015 bao gồm quần áo và phụ kiện (bao gồm găng tay) bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), cũng như các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa. Cụ thể bao gồm các loại găng tay, găng tay có ngón, găng tay liền ngón, v.v., có hoặc không có lót hoặc tráng phủ. Tuy nhiên, lưu ý rằng 4015 không bao gồm găng tay cao su cứng (thuộc 4017) và một số găng tay chuyên dụng (như găng tay y tế vô trùng có thể thuộc 4015, nhưng cần xác định dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: biểu thị Chương 40, tức là cao su và các sản phẩm bằng cao su. Chữ số thứ 3-4 là 15: biểu thị nhóm 4015, tức là quần áo và phụ kiện (bao gồm găng tay) bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 19: biểu thị phân nhóm 4015.19, tức là găng tay bằng cao su khác. Trong nhóm 4015, các phân nhóm được chia thành: 4015.11 (găng tay phẫu thuật), 4015.19 (găng tay khác), 4015.90 (quần áo và phụ kiện khác). Do đó, 4015.19 đặc biệt chỉ các loại găng tay cao su khác ngoài găng tay phẫu thuật.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là găng tay bằng cao su, không phải dùng cho phẫu thuật, do đó được phân loại vào 4015.19. Nếu găng tay được làm từ cao su cứng, thì thuộc 4017; nếu là găng tay phẫu thuật, thì thuộc 4015.11; nếu là găng tay bằng nhựa, thì thuộc 3926.20. Do đó, dựa trên chất liệu (cao su lưu hóa) và mục đích sử dụng (không phải phẫu thuật) để xác định mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là "Găng tay bằng cao su khác", và ghi rõ mục đích sử dụng (như công nghiệp, gia dụng, v.v.) Chất liệu: Mô tả chi tiết loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su nitrile, latex, v.v., và có được lưu hóa hay không Mục đích sử dụng: Xác định rõ tình huống sử dụng găng tay, như bảo hộ công nghiệp, vệ sinh gia dụng, kiểm tra y tế (không phẫu thuật), v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "Không nhãn hiệu" Model: Khai báo model hoặc số hiệu sản phẩm để dễ nhận diện Có lót hay không: Ghi rõ găng tay có lớp lót hay không (như vải nỉ, lót dệt kim) Có vô trùng hay không: Đối với găng tay dùng cho y tế, cần ghi rõ có đóng gói vô trùng hay không Tên hàng: Găng tay bằng cao su khác; Chất liệu: Cao su nitrile, lưu hóa; Mục đích sử dụng: Bảo hộ công nghiệp; Thương hiệu: ABC; Model: GL-100; Có lót: Không lót; Có vô trùng: Không vô trùng. Nhầm lẫn găng tay phẫu thuật vào 4015.19, thực tế nên thuộc 4015.11 Nhầm lẫn găng tay cao su cứng vào 4015, thực tế nên thuộc 4017 Nhầm lẫn găng tay nhựa vào 4015, thực tế nên thuộc 3926.20
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là "Găng tay bằng cao su khác", và ghi rõ mục đích sử dụng (như công nghiệp, gia dụng, v.v.)
⚠️ Chỉ ghi "Găng tay", không ghi rõ chất liệu và mục đích sử dụng
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su nitrile, latex, v.v., và có được lưu hóa hay không
⚠️ Chỉ ghi "Cao su", không phân biệt tự nhiên hay tổng hợp, không ghi rõ có lưu hóa hay không
Mục đích sử dụng
Xác định rõ tình huống sử dụng găng tay, như bảo hộ công nghiệp, vệ sinh gia dụng, kiểm tra y tế (không phẫu thuật), v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "mục đích chung"
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "Không nhãn hiệu"
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác
Model
Khai báo model hoặc số hiệu sản phẩm để dễ nhận diện
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế
Có lót hay không
Ghi rõ găng tay có lớp lót hay không (như vải nỉ, lót dệt kim)
⚠️ Không khai báo tình trạng lót, dẫn đến khác biệt trong phân loại
Có vô trùng hay không
Đối với găng tay dùng cho y tế, cần ghi rõ có đóng gói vô trùng hay không
⚠️ Găng tay y tế không ghi rõ tình trạng vô trùng
Ví dụ: Tên hàng: Găng tay bằng cao su khác; Chất liệu: Cao su nitrile, lưu hóa; Mục đích sử dụng: Bảo hộ công nghiệp; Thương hiệu: ABC; Model: GL-100; Có lót: Không lót; Có vô trùng: Không vô trùng.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn găng tay phẫu thuật vào 4015.19, thực tế nên thuộc 4015.11
Nhầm lẫn găng tay cao su cứng vào 4015, thực tế nên thuộc 4017
Nhầm lẫn găng tay nhựa vào 4015, thực tế nên thuộc 3926.20
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng. Đầu tiên xác nhận chất liệu găng tay là cao su lưu hóa (không phải cao su cứng), sau đó xác định có phải là găng tay phẫu thuật hay không. Găng tay phẫu thuật đặc biệt chỉ găng tay vô trùng dùng cho phẫu thuật, thuộc 4015.11; găng tay cao su cho mục đích khác thuộc 4015.19. Đồng thời lưu ý, nếu găng tay được làm từ cao su cứng, thì thuộc 4017; nếu làm từ nhựa, thì thuộc 3926.20. 4015.11 Găng tay phẫu thuật: Găng tay cao su vô trùng chuyên dụng cho phẫu thuật, trong khi 4015.19 là găng tay cho mục đích khác 4017.00 Sản phẩm cao su cứng: Găng tay làm từ cao su cứng (như ebonit), trong khi 4015 là cao su lưu hóa mềm 3926.20 Găng tay bằng nhựa: Chất liệu là nhựa (như PVC), trong khi 4015 là cao su 6116.10 Găng tay dệt kim hoặc móc được tẩm cao su: Găng tay dệt kim được tẩm cao su, nhưng chất liệu cơ bản là vải dệt, trong khi 4015 là găng tay cao su nguyên chất Chất liệu có phải là cao su lưu hóa không? Có phải là cao su cứng không? Có phải là găng tay phẫu thuật không? Có lớp lót dệt không? Có dùng cho y tế nhưng không phẫu thuật không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chất liệu và mục đích sử dụng. Đầu tiên xác nhận chất liệu găng tay là cao su lưu hóa (không phải cao su cứng), sau đó xác định có phải là găng tay phẫu thuật hay không. Găng tay phẫu thuật đặc biệt chỉ găng tay vô trùng dùng cho phẫu thuật, thuộc 4015.11; găng tay cao su cho mục đích khác thuộc 4015.19. Đồng thời lưu ý, nếu găng tay được làm từ cao su cứng, thì thuộc 4017; nếu làm từ nhựa, thì thuộc 3926.20.
Mã dễ nhầm:
4015.11 - Găng tay phẫu thuật
Găng tay cao su vô trùng chuyên dụng cho phẫu thuật, trong khi 4015.19 là găng tay cho mục đích khác
4017.00 - Sản phẩm cao su cứng
Găng tay làm từ cao su cứng (như ebonit), trong khi 4015 là cao su lưu hóa mềm
3926.20 - Găng tay bằng nhựa
Chất liệu là nhựa (như PVC), trong khi 4015 là cao su
6116.10 - Găng tay dệt kim hoặc móc được tẩm cao su
Găng tay dệt kim được tẩm cao su, nhưng chất liệu cơ bản là vải dệt, trong khi 4015 là găng tay cao su nguyên chất
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là cao su lưu hóa không?
✓ Có phải là cao su cứng không?
✓ Có phải là găng tay phẫu thuật không?
✓ Có lớp lót dệt không?
✓ Có dùng cho y tế nhưng không phẫu thuật không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt 4015.19 và 4015.11? 4015.11 đặc biệt chỉ găng tay phẫu thuật, tức là găng tay vô trùng dùng cho phẫu thuật, thường có bao bì vô trùng nghiêm ngặt và chứng nhận. 4015.19 bao gồm tất cả các loại găng tay cao su khác, như găng tay công nghiệp, găng tay vệ sinh gia dụng, găng tay kiểm tra, v.v. Điểm khác biệt chính là mục đích sử dụng có phải là phẫu thuật hay không. Mã HS của găng tay cao su và găng tay nhựa khác nhau như thế nào? Găng tay cao su thuộc 4015, găng tay nhựa thuộc 3926.20. Cơ sở phân biệt là chất liệu: cao su có tính đàn hồi, nhựa thường cứng hơn. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số elastomer có thể nằm giữa hai loại, cần xác định dựa trên thành phần hóa học. Găng tay cao su có lớp lót dệt được phân loại như thế nào? Nếu găng tay chủ yếu là cao su, lớp lót dệt chỉ có vai trò hỗ trợ, vẫn thuộc 4015. Nhưng nếu vải dệt tạo thành đặc tính cơ bản của găng tay, thì có thể thuộc Chương 61 hoặc 62. Cần xác định dựa trên quy tắc chung về phân loại. Găng tay kiểm tra y tế thuộc mã nào? Găng tay kiểm tra y tế thường thuộc 4015.19, trừ khi là găng tay chuyên dụng cho phẫu thuật mới thuộc 4015.11. Găng tay kiểm tra dùng cho kiểm tra y tế không phẫu thuật, do đó thuộc găng tay cao su khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 4015.19? Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu trên trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế suất chính thức, đồng thời xem xét thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Những lỗi thường gặp khi khai báo là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ chất liệu (loại cao su), khai báo sai mục đích sử dụng (khai báo găng tay kiểm tra thành găng tay phẫu thuật), bỏ sót thương hiệu hoặc model, không ghi rõ có lót hay không, v.v. Những điều này có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Điều kiện quản lý của găng tay 4015.19 là gì? Điều kiện quản lý khác nhau tùy theo quốc gia. Ví dụ, găng tay y tế có thể cần giấy đăng ký thiết bị y tế, găng tay công nghiệp có thể cần chứng nhận an toàn. Trước khi nhập khẩu cần hiểu rõ yêu cầu pháp lý của thị trường mục tiêu. Nếu găng tay là chất liệu phức hợp, làm thế nào để xác định phân loại? Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo chất liệu tạo thành đặc tính cơ bản. Nếu cao su là chất liệu chính, thì thuộc 4015; nếu vải dệt là chất liệu chính, thì thuộc Chương 61 hoặc 62. Nếu cần thiết có thể yêu cầu phân loại trước.
Q: Làm thế nào để phân biệt 4015.19 và 4015.11?
A: 4015.11 đặc biệt chỉ găng tay phẫu thuật, tức là găng tay vô trùng dùng cho phẫu thuật, thường có bao bì vô trùng nghiêm ngặt và chứng nhận. 4015.19 bao gồm tất cả các loại găng tay cao su khác, như găng tay công nghiệp, găng tay vệ sinh gia dụng, găng tay kiểm tra, v.v. Điểm khác biệt chính là mục đích sử dụng có phải là phẫu thuật hay không.
Q: Mã HS của găng tay cao su và găng tay nhựa khác nhau như thế nào?
A: Găng tay cao su thuộc 4015, găng tay nhựa thuộc 3926.20. Cơ sở phân biệt là chất liệu: cao su có tính đàn hồi, nhựa thường cứng hơn. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số elastomer có thể nằm giữa hai loại, cần xác định dựa trên thành phần hóa học.
Q: Găng tay cao su có lớp lót dệt được phân loại như thế nào?
A: Nếu găng tay chủ yếu là cao su, lớp lót dệt chỉ có vai trò hỗ trợ, vẫn thuộc 4015. Nhưng nếu vải dệt tạo thành đặc tính cơ bản của găng tay, thì có thể thuộc Chương 61 hoặc 62. Cần xác định dựa trên quy tắc chung về phân loại.
Q: Găng tay kiểm tra y tế thuộc mã nào?
A: Găng tay kiểm tra y tế thường thuộc 4015.19, trừ khi là găng tay chuyên dụng cho phẫu thuật mới thuộc 4015.11. Găng tay kiểm tra dùng cho kiểm tra y tế không phẫu thuật, do đó thuộc găng tay cao su khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 4015.19?
A: Thuế suất phụ thuộc vào nước nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu trên trang web hải quan nước nhập khẩu hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu thuế suất chính thức, đồng thời xem xét thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Những lỗi thường gặp khi khai báo là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ chất liệu (loại cao su), khai báo sai mục đích sử dụng (khai báo găng tay kiểm tra thành găng tay phẫu thuật), bỏ sót thương hiệu hoặc model, không ghi rõ có lót hay không, v.v. Những điều này có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan.
Q: Điều kiện quản lý của găng tay 4015.19 là gì?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy theo quốc gia. Ví dụ, găng tay y tế có thể cần giấy đăng ký thiết bị y tế, găng tay công nghiệp có thể cần chứng nhận an toàn. Trước khi nhập khẩu cần hiểu rõ yêu cầu pháp lý của thị trường mục tiêu.
Q: Nếu găng tay là chất liệu phức hợp, làm thế nào để xác định phân loại?
A: Theo quy tắc chung về phân loại, phân loại theo chất liệu tạo thành đặc tính cơ bản. Nếu cao su là chất liệu chính, thì thuộc 4015; nếu vải dệt là chất liệu chính, thì thuộc Chương 61 hoặc 62. Nếu cần thiết có thể yêu cầu phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.