Mã HS: 401390
Ống săm cao su khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô cũng như các sản phẩm cao su thành phẩm khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cuối cùng như lốp, ống, băng tải, giày dép. Nhóm 4013 thuộc nhóm sản phẩm cao su lưu hóa trong đó có lốp, nhưng chỉ áp dụng cho săm (ruột) lốp.
Nhóm
Nhóm 4013 chỉ áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới và săm lốp. Trong đó 4013.10 là lốp dùng cho xe cơ giới, 4013.20 là lốp dùng cho xe đạp, 4013.90 là lốp dùng cho các mục đích khác. Săm lốp thuộc nhóm này phải là săm lốp độc lập được làm từ cao su, dùng cho lốp bơm hơi.
Phân tích từng chữ số
Mã 401390 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 cao su và các sản phẩm từ cao su; chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 4013, tức là lốp cao su bơm hơi mới và săm lốp; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 4013.90, tức là săm lốp cao su khác, chỉ săm lốp cao su dùng cho các mục đích ngoài xe cơ giới, xe đạp, như máy nông nghiệp, máy công trình, máy bay, xe máy, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là săm lốp cao su, nhưng không dùng cho xe cơ giới hoặc xe đạp, do đó không thể phân loại vào 4013.10 hoặc 4013.20. Đồng thời, nó không thuộc 4011 (lốp cao su bơm hơi mới) hoặc 4012 (lốp đắp), do đó được phân loại vào 4013.90.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "săm lốp cao su", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "lốp" hoặc "vỏ lốp", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ loại xe hoặc thiết bị mà săm lốp áp dụng, như "dùng cho máy kéo nông nghiệp", "dùng cho xe máy".
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho xe", không thể phân biệt được có thuộc 4013.90 hay không.
Chất liệu
Ghi rõ loại cao su, như "cao su tự nhiên", "cao su butyl", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "cao su", không nêu rõ loại, ảnh hưởng đến phân loại hoặc kiểm tra hồ sơ.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu của săm lốp, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Mã hiệu
Điền quy cách mã hiệu của săm lốp, như "XX-XX".
⚠️ Mã hiệu điền không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Có phải mới không
Khai báo săm lốp là mới hay đã qua sử dụng.
⚠️ Săm lốp cũ khai báo sai thành mới, có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc chênh lệch thuế suất.
Kích thước
Thông số kích thước của săm lốp, như đường kính, chiều rộng, v.v.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc không ghi rõ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: săm lốp cao su; Mục đích sử dụng: dùng cho máy kéo nông nghiệp; Chất liệu: cao su butyl; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: XX-XX; Có phải mới không: mới; Kích thước: đường kính XX cm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là săm lốp cao su; 2. Mục đích sử dụng không phải xe cơ giới hoặc xe đạp; 3. Thuộc săm lốp cao su bơm hơi mới. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải, 4013.90 bao gồm săm lốp cao su khác, như máy bay, xe máy, máy công trình, v.v.
Mã dễ nhầm:
401310 - Săm lốp cao su dùng cho xe cơ giới
Dùng cho ô tô, xe buýt, xe tải và các xe cơ giới khác, trong khi 401390 dùng cho xe không cơ giới hoặc mục đích đặc biệt.
401320 - Săm lốp cao su dùng cho xe đạp
Chuyên dùng cho xe đạp, trong khi 401390 dùng cho xe máy, máy bay, v.v.
401110 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe cơ giới
Là vỏ lốp, không phải săm lốp; 401390 là săm lốp.
401120 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khách hoặc xe vận tải
Cũng là vỏ lốp, và mục đích sử dụng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Săm lốp xe máy nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Săm lốp xe máy không thuộc xe cơ giới (4013.10) hoặc xe đạp (4013.20), nên được phân loại vào 4013.90.
Q: Làm thế nào để phân biệt 4013.90 và 4013.10?
A: 4013.10 chỉ áp dụng cho săm lốp của ô tô, xe tải và các xe cơ giới khác; 4013.90 áp dụng cho tất cả các loại săm lốp dùng cho mục đích khác, như xe máy, máy bay, máy công trình, v.v.
Q: Săm lốp cao su cũ có thể nhập khẩu không?
A: Săm lốp cao su cũ có thể thuộc chất thải rắn, cấm nhập khẩu. Nếu được phép nhập khẩu, cần tuân thủ các quy định liên quan, và phân loại có thể khác.
Q: Khi khai báo có bắt buộc phải điền thương hiệu và mã hiệu không?
A: Có, thương hiệu và mã hiệu là yếu tố khai báo quan trọng, không có thương hiệu ghi "không", mã hiệu cần điền trung thực, nếu không có thể ảnh hưởng đến thông quan.
Q: Săm lốp cao su và lốp có sự khác biệt gì trong phân loại?
A: Săm lốp được phân loại vào 4013, vỏ lốp được phân loại vào 4011 hoặc 4012. Săm lốp là bộ phận bơm hơi độc lập, vỏ lốp là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
Q: Săm lốp máy nông nghiệp được phân loại vào mã nào?
A: Săm lốp máy nông nghiệp thuộc săm lốp cao su khác, nên được phân loại vào 4013.90.
Q: Săm lốp máy bay được phân loại vào mã nào?
A: Săm lốp máy bay cũng được phân loại vào 4013.90, vì máy bay không thuộc xe cơ giới hoặc xe đạp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 401390?
A: Thuế suất cần được tra cứu theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.