Mã HS: 401290
Lốp xe cao su đặc hoặc nửa đặc, mặt lốp có thể thay thế và dải lót lốp xe
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế và các loại sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu đến sản phẩm cao su cuối cùng, như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày dép, v.v. Mã HS 4012 thuộc nhóm lốp xe trong các sản phẩm cao su, cụ thể liên quan đến lốp đắp lại, lốp đặc, v.v. Hiểu rõ Chương 40 giúp phân biệt nguyên liệu cao su với thành phẩm, cũng như logic phân loại của các sản phẩm cao su khác nhau.
Nhóm
Nhóm 4012 bao gồm lốp khí nén đã đắp lại hoặc đã qua sử dụng, lốp đặc hoặc bán đặc, mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho lốp khí nén không mới hoặc lốp không khí nén, bao gồm lốp đắp lại, lốp đặc, v.v. Lốp đặc thường được sử dụng cho xe công nghiệp, xe nâng và các tình huống tải trọng cao tốc độ thấp, mặt lốp có thể thay thế được dùng để kéo dài tuổi thọ lốp, và đai lót lốp được dùng để bảo vệ săm lốp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 40 đại diện cho Chương 40 cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 4012, tức là lốp khí nén đã đắp lại hoặc đã qua sử dụng, lốp đặc hoặc bán đặc, mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp. Chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, cụ thể chỉ lốp cao su đặc hoặc bán đặc, mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp. Do đó 401290 đặc biệt chỉ các loại lốp cao su không khí nén hoặc bán khí nén này và các bộ phận liên quan, khác biệt với lốp khí nén mới hoàn toàn của 4011 và săm lốp của 4013.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp cao su đặc hoặc bán đặc, cấu trúc không khí nén, do đó được phân loại vào 4012 chứ không phải 4011 (lốp khí nén mới hoàn toàn). Mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp cũng thuộc phạm vi 4012, vì chúng là bộ phận của lốp. 4013 là săm lốp cao su, không áp dụng cho lốp đặc. Vì vậy 401290 bao quát chính xác các mặt hàng loại này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "lốp cao su đặc", "lốp bán đặc", "mặt lốp có thể thay thế", v.v.
⚠️ Khai báo sai là "lốp khí nén" hoặc "săm lốp".
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của lốp, như "dùng cho xe nâng", "dùng cho xe công nghiệp", v.v.
⚠️ Bỏ sót mục đích sử dụng hoặc mô tả quá chung chung.
Chất liệu
Ghi rõ loại cao su, như "cao su tự nhiên", "cao su tổng hợp" hoặc "cao su hỗn hợp".
⚠️ Chỉ ghi "cao su" mà không phân biệt loại.
Thương hiệu
Điền thương hiệu lốp hoặc tên nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Quy cách, kiểu loại
Cung cấp kích thước lốp, chỉ số tải trọng, v.v., như "23x10-12".
⚠️ Quy cách không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có phải đặc không
Khai báo rõ ràng "đặc" hoặc "bán đặc", bán đặc cần ghi chú.
⚠️ Khai báo sai bán đặc thành đặc.
Có thể thay thế không
Nếu là mặt lốp có thể thay thế, cần khai báo "có", nếu không thì "không".
⚠️ Khai báo sai mặt lốp có thể thay thế thành lốp thông thường.
Ví dụ:
Tên hàng: lốp cao su đặc; Mục đích sử dụng: dùng cho xe nâng; Chất liệu: cao su tự nhiên; Thương hiệu: XX; Quy cách, kiểu loại: 23x10-12; Có phải đặc không: đặc; Có thể thay thế không: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là cấu trúc của lốp (đặc/bán đặc) và chức năng (có khí nén hay không). 401290 bao gồm lốp cao su đặc hoặc bán đặc, mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp. Nếu lốp là loại khí nén, ngay cả khi là lốp cũ, cũng nên được phân loại vào phân nhóm lốp đắp lại của 4012 (như 401211-401219), chứ không phải 401290. Lốp đặc vì không có cấu trúc khí nén, nên được phân loại vào 401290.
Mã dễ nhầm:
401110 - Lốp cao su khí nén mới dùng cho xe ô tô chở người
401110 là lốp khí nén mới hoàn toàn, dùng cho xe chở người; 401290 là lốp đặc hoặc bán đặc, không khí nén.
401120 - Lốp cao su khí nén mới dùng cho xe buýt hoặc xe chở hàng
401120 là lốp khí nén mới hoàn toàn, dùng cho xe buýt hoặc xe tải; 401290 là lốp đặc, dùng cho xe công nghiệp, v.v.
401140 - Lốp cao su khí nén mới dùng cho xe mô tô
401140 là lốp khí nén xe mô tô; 401290 là lốp đặc, không dùng cho xe mô tô.
401290 - Lốp cao su đặc hoặc bán đặc, mặt lốp có thể thay thế và đai lót lốp
Bản thân mã này, cần chú ý phân biệt với lốp khí nén 4011.
401310 - Săm lốp cao su dùng cho xe ô tô chở người
401310 là săm lốp, dùng cho lốp khí nén; 401290 là lốp đặc, không có săm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Lốp đặc và lốp khí nén được phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Lốp đặc được phân loại vào 401290, lốp khí nén được phân loại vào 4011. Điểm khác biệt chính là lốp có khí nén hay không: lốp đặc không có khoang rỗng, không khí nén; lốp khí nén cần khí nén để sử dụng. Nếu là bán đặc, cũng được phân loại vào 401290.
Q: Mặt lốp có thể thay thế nên được phân loại vào mã nào?
A: Mặt lốp có thể thay thế thuộc 401290, vì là bộ phận của lốp, dùng để đắp lại hoặc thay thế mặt lốp. Cần chú ý phân biệt với lốp đắp lại của 4012, lốp đắp lại là đắp lại toàn bộ, mặt lốp có thể thay thế là bộ phận riêng lẻ.
Q: Đai lót lốp có được phân loại vào 401290 không?
A: Có, đai lót lốp dùng để bảo vệ săm lốp, thuộc phạm vi 401290. Nhưng cần xác nhận chất liệu là cao su, nếu là vật liệu khác có thể được phân loại vào chương khác.
Q: Lốp khí nén cũ được phân loại vào mã nào?
A: Lốp khí nén cũ nếu được đắp lại, phân loại vào phân nhóm lốp đắp lại của 4012 (như 401211-401219); nếu không được đắp lại, có thể phân loại vào 401220. Lốp đặc dù mới hay cũ đều được phân loại vào 401290.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả "lốp bán đặc"?
A: Khi khai báo nên ghi rõ "bán đặc", và cung cấp mô tả cấu trúc, như "điền một phần". Tránh nhầm lẫn với lốp đặc, vì cả hai đều được phân loại vào 401290, nhưng các yếu tố cần chính xác.
Q: Thuế suất của 401290 được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia nhập khẩu và xuất xứ, có thể tra cứu biểu thuế hải quan của các nước. Thuế suất nhập khẩu của Trung Quốc có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", hoặc tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan.
Q: Xuất khẩu lốp đặc sang Hoa Kỳ cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang Hoa Kỳ cần tuân thủ chứng nhận DOT, một số mục đích sử dụng cần chứng nhận EPA. Cụ thể tùy thuộc vào mục đích sử dụng và quy cách của lốp, nên tham khảo ý kiến của tổ chức chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 401290 và 4011 là gì?
A: 401290 là lốp đặc hoặc bán đặc và các bộ phận, 4011 là lốp khí nén mới hoàn toàn. Sự khác biệt cốt lõi là có khí nén hay không, và có phải là mới hoàn toàn hay không. Lốp đặc không khí nén, nên được phân loại vào 401290.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.