Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, phế liệu và mảnh vụn cao su và các sản phẩm từ cao su. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu đến các sản phẩm cao su thành phẩm khác nhau, nhưng không bao gồm cao su cứng (mã số 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể như giày dép cao su (Chương 64), bộ phận máy móc bằng cao su (Chương 84), v.v. Để hiểu chương này, cần lưu ý sự phân biệt giữa cao su và nhựa, cũng như các quy tắc phân loại khác nhau giữa cao su lưu hóa và chưa lưu hóa. Mã số 4011 bao gồm các loại lốp cao su bơm hơi mới, bao gồm lốp bơm hơi dùng cho xe cơ giới, xe đạp, xe máy, máy bay, máy móc công trình, v.v. Mã số này chỉ áp dụng cho lốp mới, không bao gồm lốp đắp lại (4012) hoặc lốp đặc, lốp bán đặc (4012). Lốp phải được làm bằng cao su và là loại bơm hơi, mục đích sử dụng, kích thước, hoa lốp, v.v. không ảnh hưởng đến việc phân loại vào mã số này, nhưng các phân nhóm cụ thể được chia further theo mục đích sử dụng và loại. Mã 401199 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu tiên “40” đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 “11” đại diện cho mã số 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 “99” đại diện cho phân nhóm “khác”, tức là lốp cao su bơm hơi mới chưa được liệt kê. Cụ thể, trong mã 4011 được chia thành nhiều phân nhóm theo mục đích sử dụng, như 401110 dùng cho xe ô tô chở người, 401120 dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng, 401130 dùng cho máy bay, 401140 dùng cho xe máy, 401150 dùng cho xe đạp, 401161 đến 401169 dùng cho xe nông nghiệp hoặc lâm nghiệp, 401170 dùng cho xe xây dựng hoặc xe nâng công nghiệp, 401180 dùng cho xe có đường kính vành ≤61cm, 401190 khác, v.v. 401199 là phân nhóm dự phòng, bao gồm lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe hoặc thiết bị chưa được đề cập ở trên, ví dụ như một số xe đặc biệt, xe địa hình, v.v. Hàng hóa này là lốp cao su bơm hơi mới, và không thuộc các phân nhóm mục đích sử dụng cụ thể đã được liệt kê trong mã 4011 (như ô tô, xe máy, xe đạp, v.v.), do đó được phân loại vào 401199 “khác”. Nếu là lốp đắp lại nên phân loại vào 4012, nếu là lốp đặc hoặc bán đặc cũng phân loại vào 4012, nếu là săm cao su thì phân loại vào 4013. Phân loại đúng cần xác nhận lốp là mới, bơm hơi, làm bằng cao su, và mục đích sử dụng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, phế liệu và mảnh vụn cao su và các sản phẩm từ cao su. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu đến các sản phẩm cao su thành phẩm khác nhau, nhưng không bao gồm cao su cứng (mã số 40.17) và một số sản phẩm cao su cụ thể như giày dép cao su (Chương 64), bộ phận máy móc bằng cao su (Chương 84), v.v. Để hiểu chương này, cần lưu ý sự phân biệt giữa cao su và nhựa, cũng như các quy tắc phân loại khác nhau giữa cao su lưu hóa và chưa lưu hóa.
Nhóm
Mã số 4011 bao gồm các loại lốp cao su bơm hơi mới, bao gồm lốp bơm hơi dùng cho xe cơ giới, xe đạp, xe máy, máy bay, máy móc công trình, v.v. Mã số này chỉ áp dụng cho lốp mới, không bao gồm lốp đắp lại (4012) hoặc lốp đặc, lốp bán đặc (4012). Lốp phải được làm bằng cao su và là loại bơm hơi, mục đích sử dụng, kích thước, hoa lốp, v.v. không ảnh hưởng đến việc phân loại vào mã số này, nhưng các phân nhóm cụ thể được chia further theo mục đích sử dụng và loại.
Phân tích từng chữ số
Mã 401199 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu tiên “40” đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 “11” đại diện cho mã số 4011 (lốp cao su bơm hơi mới); chữ số thứ 5-6 “99” đại diện cho phân nhóm “khác”, tức là lốp cao su bơm hơi mới chưa được liệt kê. Cụ thể, trong mã 4011 được chia thành nhiều phân nhóm theo mục đích sử dụng, như 401110 dùng cho xe ô tô chở người, 401120 dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng, 401130 dùng cho máy bay, 401140 dùng cho xe máy, 401150 dùng cho xe đạp, 401161 đến 401169 dùng cho xe nông nghiệp hoặc lâm nghiệp, 401170 dùng cho xe xây dựng hoặc xe nâng công nghiệp, 401180 dùng cho xe có đường kính vành ≤61cm, 401190 khác, v.v. 401199 là phân nhóm dự phòng, bao gồm lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe hoặc thiết bị chưa được đề cập ở trên, ví dụ như một số xe đặc biệt, xe địa hình, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là lốp cao su bơm hơi mới, và không thuộc các phân nhóm mục đích sử dụng cụ thể đã được liệt kê trong mã 4011 (như ô tô, xe máy, xe đạp, v.v.), do đó được phân loại vào 401199 “khác”. Nếu là lốp đắp lại nên phân loại vào 4012, nếu là lốp đặc hoặc bán đặc cũng phân loại vào 4012, nếu là săm cao su thì phân loại vào 4013. Phân loại đúng cần xác nhận lốp là mới, bơm hơi, làm bằng cao su, và mục đích sử dụng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “lốp cao su bơm hơi mới”, và ghi rõ mục đích sử dụng hoặc loại xe, như “lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe địa hình”. Mục đích sử dụng: Mô tả loại xe hoặc thiết bị mà lốp áp dụng, như “dùng cho xe địa hình model XXX”, “dùng cho máy cào tuyết hiệu XXX”, v.v., cần cụ thể đến model xe hoặc thiết bị. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu lốp (như Michelin, Bridgestone, v.v.), nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”. Quy cách model: Kích thước quy cách của lốp, như “205/55R16”, “26x12-12”, v.v., cũng như cấp tốc độ, chỉ số tải trọng, v.v. Có phải lốp mới: Xác nhận lốp là mới chưa qua sử dụng, khai báo là “mới”. Loại lốp: Xác định rõ là lốp bơm hơi, không phải đặc hoặc bán đặc. Đường kính vành: Đối với phân nhóm có thể liên quan đến 401180, cần cung cấp đường kính vành (inch hoặc cm), nhưng 401199 không bắt buộc, tuy nhiên nên cung cấp. Nhà sản xuất: Điền tên nhà sản xuất lốp, thuận tiện cho truy xuất và xác minh. Tên hàng: lốp cao su bơm hơi mới; Mục đích sử dụng: dùng cho xe ATV địa hình hiệu XX; Thương hiệu: hiệu XX; Quy cách model: 25x8-12; Có phải lốp mới: mới; Loại lốp: bơm hơi; Đường kính vành: 12 inch; Nhà sản xuất: Công ty TNHH lốp XX. Khai báo sai lốp đắp lại là “lốp mới”, nên phân loại vào 4012 thay vì 4011. Không cung cấp chính xác mục đích sử dụng, dẫn đến không thể phân biệt có thuộc phân nhóm khác của 4011. Phân loại sai lốp đặc hoặc bán đặc vào 4011, thực tế nên phân loại vào 4012.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “lốp cao su bơm hơi mới”, và ghi rõ mục đích sử dụng hoặc loại xe, như “lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe địa hình”.
⚠️ Khai báo sai là “lốp” hoặc “lốp cao su”, không ghi rõ “mới” và “bơm hơi”.
Mục đích sử dụng
Mô tả loại xe hoặc thiết bị mà lốp áp dụng, như “dùng cho xe địa hình model XXX”, “dùng cho máy cào tuyết hiệu XXX”, v.v., cần cụ thể đến model xe hoặc thiết bị.
⚠️ Chỉ ghi “dùng cho xe” hoặc “dùng cho công nghiệp”, quá chung chung dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu lốp (như Michelin, Bridgestone, v.v.), nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Điền sai tên nhà buôn là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách model
Kích thước quy cách của lốp, như “205/55R16”, “26x12-12”, v.v., cũng như cấp tốc độ, chỉ số tải trọng, v.v.
⚠️ Chỉ điền thông tin không đầy đủ như “16 inch”, không khai báo theo định dạng tiêu chuẩn.
Có phải lốp mới
Xác nhận lốp là mới chưa qua sử dụng, khai báo là “mới”.
⚠️ Khai báo sai lốp đắp lại là “mới”, dẫn đến phân loại sai.
Loại lốp
Xác định rõ là lốp bơm hơi, không phải đặc hoặc bán đặc.
⚠️ Khai báo lốp đặc là lốp bơm hơi, phân loại sai vào 4011.
Đường kính vành
Đối với phân nhóm có thể liên quan đến 401180, cần cung cấp đường kính vành (inch hoặc cm), nhưng 401199 không bắt buộc, tuy nhiên nên cung cấp.
⚠️ Không cung cấp đường kính vành, không thể xác định có nên phân loại vào 401180.
Nhà sản xuất
Điền tên nhà sản xuất lốp, thuận tiện cho truy xuất và xác minh.
⚠️ Điền nhà xuất khẩu thay vì nhà sản xuất, hoặc thông tin không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: lốp cao su bơm hơi mới; Mục đích sử dụng: dùng cho xe ATV địa hình hiệu XX; Thương hiệu: hiệu XX; Quy cách model: 25x8-12; Có phải lốp mới: mới; Loại lốp: bơm hơi; Đường kính vành: 12 inch; Nhà sản xuất: Công ty TNHH lốp XX.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai lốp đắp lại là “lốp mới”, nên phân loại vào 4012 thay vì 4011.
Không cung cấp chính xác mục đích sử dụng, dẫn đến không thể phân biệt có thuộc phân nhóm khác của 4011.
Phân loại sai lốp đặc hoặc bán đặc vào 4011, thực tế nên phân loại vào 4012.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là lốp cao su bơm hơi mới; 2) Mục đích sử dụng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011; 3) Loại trừ lốp đắp lại, lốp đặc, săm, v.v. Theo “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và chú thích, 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới, và các phân nhóm được chia theo mục đích sử dụng. Nếu lốp dùng cho xe ô tô chở người, xe chở khách chở hàng, máy bay, xe máy, xe đạp, xe nông nghiệp, xe xây dựng, v.v., nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm tương ứng. 401199 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới khác chưa được liệt kê, như lốp dùng cho xe địa hình, xe golf, máy cào tuyết và các xe đặc biệt khác. 401110 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe ô tô chở người: 401110 chuyên dùng cho xe ô tô chở người (bao gồm xe wagon, xe đua, v.v.), trong khi 401199 áp dụng cho các xe khác không phải xe chở người, như xe địa hình, máy móc công trình, v.v. 401120 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng: 401120 dùng cho xe chở khách hoặc xe chở hàng, 401199 dùng cho các xe khác chưa được liệt kê, như máy kéo nông nghiệp, xe nâng công nghiệp, v.v. (nhưng lưu ý 401161-401169, 401170, v.v. đã được liệt kê). 401140 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy: 401140 chuyên dùng cho xe máy, 401199 dùng cho các xe khác không phải xe máy, như xe địa hình (ATV) mặc dù tương tự xe máy nhưng thường được phân loại vào 401199. 401180 Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe có đường kính vành không quá 61cm: 401180 áp dụng cho xe có đường kính vành ≤61cm (như xe công trình nhỏ, xe golf, v.v.), nếu đường kính vành vượt quá 61cm hoặc chưa được liệt kê, thì phân loại vào 401199. 4012 Lốp bơm hơi đắp lại hoặc cũ, lốp đặc, v.v.: 4012 bao gồm lốp đắp lại, lốp cũ, lốp đặc, lốp bán đặc, v.v., trong khi 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới. Xác nhận lốp là mới chưa qua sử dụng. Xác nhận lốp là loại bơm hơi, không phải đặc hoặc bán đặc. Xác nhận mục đích sử dụng lốp chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011. Kiểm tra đường kính vành có vượt quá 61cm, tránh nhầm vào 401180. Xác nhận không phải lốp đắp lại, nếu không nên phân loại vào 4012.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là lốp cao su bơm hơi mới; 2) Mục đích sử dụng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011; 3) Loại trừ lốp đắp lại, lốp đặc, săm, v.v. Theo “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và chú thích, 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới, và các phân nhóm được chia theo mục đích sử dụng. Nếu lốp dùng cho xe ô tô chở người, xe chở khách chở hàng, máy bay, xe máy, xe đạp, xe nông nghiệp, xe xây dựng, v.v., nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm tương ứng. 401199 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới khác chưa được liệt kê, như lốp dùng cho xe địa hình, xe golf, máy cào tuyết và các xe đặc biệt khác.
Mã dễ nhầm:
401110 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe ô tô chở người
401110 chuyên dùng cho xe ô tô chở người (bao gồm xe wagon, xe đua, v.v.), trong khi 401199 áp dụng cho các xe khác không phải xe chở người, như xe địa hình, máy móc công trình, v.v.
401120 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe chở khách hoặc chở hàng
401120 dùng cho xe chở khách hoặc xe chở hàng, 401199 dùng cho các xe khác chưa được liệt kê, như máy kéo nông nghiệp, xe nâng công nghiệp, v.v. (nhưng lưu ý 401161-401169, 401170, v.v. đã được liệt kê).
401140 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy
401140 chuyên dùng cho xe máy, 401199 dùng cho các xe khác không phải xe máy, như xe địa hình (ATV) mặc dù tương tự xe máy nhưng thường được phân loại vào 401199.
401180 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe có đường kính vành không quá 61cm
401180 áp dụng cho xe có đường kính vành ≤61cm (như xe công trình nhỏ, xe golf, v.v.), nếu đường kính vành vượt quá 61cm hoặc chưa được liệt kê, thì phân loại vào 401199.
4012 - Lốp bơm hơi đắp lại hoặc cũ, lốp đặc, v.v.
4012 bao gồm lốp đắp lại, lốp cũ, lốp đặc, lốp bán đặc, v.v., trong khi 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi mới.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận lốp là mới chưa qua sử dụng.
✓ Xác nhận lốp là loại bơm hơi, không phải đặc hoặc bán đặc.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng lốp chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 4011.
✓ Kiểm tra đường kính vành có vượt quá 61cm, tránh nhầm vào 401180.
✓ Xác nhận không phải lốp đắp lại, nếu không nên phân loại vào 4012.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định lốp có nên phân loại vào 401199? Trước tiên xác nhận lốp là lốp cao su bơm hơi mới, sau đó kiểm tra mục đích sử dụng có được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4011. Nếu dùng cho xe ô tô chở người, xe chở khách chở hàng, máy bay, xe máy, xe đạp, xe nông nghiệp, xe xây dựng, v.v., nên phân loại vào phân nhóm tương ứng. Nếu không phù hợp, thì phân loại vào 401199. Ví dụ, lốp xe địa hình (ATV) thường được phân loại vào 401199. 401199 và 401180 khác nhau như thế nào? 401180 áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe có đường kính vành không quá 61cm, như xe công trình nhỏ, xe golf, v.v. Nếu đường kính vành vượt quá 61cm, hoặc loại xe chưa được liệt kê trong 401180, thì nên phân loại vào 401199. Khi khai báo cần cung cấp đường kính vành để phân biệt chính xác. Lốp đắp lại có thể phân loại vào 401199 không? Không. 401199 chỉ áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới. Lốp đắp lại nên phân loại vào mã số 4012, phân nhóm cụ thể tùy theo tình trạng đắp lại. Khi khai báo cần xác định rõ lốp có phải đắp lại, tránh phân loại sai. Lốp đặc nên phân loại vào mã nào? Lốp đặc hoặc bán đặc nên phân loại vào mã số 4012, không phải 4011. 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi. Nếu khai báo sai lốp đặc là lốp bơm hơi, có thể dẫn đến phân loại sai và bị phạt hải quan. Khi khai báo 401199 cần cung cấp những yếu tố chính nào? Các yếu tố chính bao gồm: Tên hàng (lốp cao su bơm hơi mới), Mục đích sử dụng (model xe hoặc thiết bị cụ thể), Thương hiệu, Quy cách model, Có phải lốp mới, Loại lốp (bơm hơi), Đường kính vành (nếu có), Nhà sản xuất. Càng chi tiết, phân loại càng chính xác. Nếu lốp dùng cho nhiều loại xe, phân loại như thế nào? Nếu lốp được thiết kế là loại thông dụng, có thể áp dụng cho nhiều loại xe, thường phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4011, thì phân loại vào 401199. Khuyến nghị cung cấp đầy đủ mô tả mục đích sử dụng khi khai báo. Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 401199? Hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát sẽ thay đổi theo chính sách, khuyến nghị tra cứu thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Thường cần cung cấp tờ khai thông quan, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ cơ bản khác. Bán lốp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS? Thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần tuân theo quy tắc phân loại HS. Trước tiên xác nhận lốp là lốp cao su bơm hơi mới, sau đó dựa vào mục đích sử dụng để xác định có thuộc phân nhóm cụ thể của 4011. Nếu là lốp xe chở người thông thường, nên phân loại vào 401110; nếu là xe đặc biệt như ATV, có thể phân loại vào 401199. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan.
Q: Làm thế nào để xác định lốp có nên phân loại vào 401199?
A: Trước tiên xác nhận lốp là lốp cao su bơm hơi mới, sau đó kiểm tra mục đích sử dụng có được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4011. Nếu dùng cho xe ô tô chở người, xe chở khách chở hàng, máy bay, xe máy, xe đạp, xe nông nghiệp, xe xây dựng, v.v., nên phân loại vào phân nhóm tương ứng. Nếu không phù hợp, thì phân loại vào 401199. Ví dụ, lốp xe địa hình (ATV) thường được phân loại vào 401199.
Q: 401199 và 401180 khác nhau như thế nào?
A: 401180 áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe có đường kính vành không quá 61cm, như xe công trình nhỏ, xe golf, v.v. Nếu đường kính vành vượt quá 61cm, hoặc loại xe chưa được liệt kê trong 401180, thì nên phân loại vào 401199. Khi khai báo cần cung cấp đường kính vành để phân biệt chính xác.
Q: Lốp đắp lại có thể phân loại vào 401199 không?
A: Không. 401199 chỉ áp dụng cho lốp cao su bơm hơi mới. Lốp đắp lại nên phân loại vào mã số 4012, phân nhóm cụ thể tùy theo tình trạng đắp lại. Khi khai báo cần xác định rõ lốp có phải đắp lại, tránh phân loại sai.
Q: Lốp đặc nên phân loại vào mã nào?
A: Lốp đặc hoặc bán đặc nên phân loại vào mã số 4012, không phải 4011. 4011 chỉ áp dụng cho lốp bơm hơi. Nếu khai báo sai lốp đặc là lốp bơm hơi, có thể dẫn đến phân loại sai và bị phạt hải quan.
Q: Khi khai báo 401199 cần cung cấp những yếu tố chính nào?
A: Các yếu tố chính bao gồm: Tên hàng (lốp cao su bơm hơi mới), Mục đích sử dụng (model xe hoặc thiết bị cụ thể), Thương hiệu, Quy cách model, Có phải lốp mới, Loại lốp (bơm hơi), Đường kính vành (nếu có), Nhà sản xuất. Càng chi tiết, phân loại càng chính xác.
Q: Nếu lốp dùng cho nhiều loại xe, phân loại như thế nào?
A: Nếu lốp được thiết kế là loại thông dụng, có thể áp dụng cho nhiều loại xe, thường phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu không thể xác định mục đích sử dụng chính, và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 4011, thì phân loại vào 401199. Khuyến nghị cung cấp đầy đủ mô tả mục đích sử dụng khi khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 401199?
A: Hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát sẽ thay đổi theo chính sách, khuyến nghị tra cứu thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Thường cần cung cấp tờ khai thông quan, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ cơ bản khác.
Q: Bán lốp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần tuân theo quy tắc phân loại HS. Trước tiên xác nhận lốp là lốp cao su bơm hơi mới, sau đó dựa vào mục đích sử dụng để xác định có thuộc phân nhóm cụ thể của 4011. Nếu là lốp xe chở người thông thường, nên phân loại vào 401110; nếu là xe đặc biệt như ATV, có thể phân loại vào 401199. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.